NEW
Font size
WorksheetsBài 2-PKPD
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
15. Mô hình hóa ngăn trong dược động học giúp dự đoán điều gì trong cơ thể?
a) Tác dụng phụ của thuốc
b) Tương tác thuốc
c) Nồng độ thuốc theo thời gian
d) Hiệu quả của thuốc
16. Ngăn trung tâm trong mô hình hóa ngăn thường đại diện cho:
a) Cơ bắp và mỡ
b) Máu và các cơ quan có sự tưới máu cao
c) Các mô ngoại biên
d) Dạ dày và ruột
17. Mô hình dược động học dựa trên sinh lý toàn cơ thể (PBPK) có thể có tối đa bao nhiêu ngăn?
a) Một ngăn
b) Ba ngăn
c) Nhiều ngăn tùy theo ứng dụng
d) Một ngăn cho mỗi cơ quan của cơ thể
18. Phương pháp phân tích dược động học không ngăn (NCA) có đặc điểm nào sau đây?
a) Phụ thuộc vào mô hình
b) Cần có kiến thức lịch sử về đặc tính dược động học của thuốc
c) Ước tính các thông số PK trực tiếp từ dữ liệu quan sát được
d) Phải phân chia cơ thể thành các ngăn cụ thể
19. Mô hình một ngăn giả định điều gì về sự phân bố thuốc trong cơ thể?
a) Thuốc được phân bố không đều
b) Thuốc chỉ được phân bố trong máu
c) Thuốc được phân bố đồng đều khắp cơ thể
d) Thuốc được phân bố trong ngăn ngoại vi
20. Lợi ích chính của mô hình dược động học một ngăn so với các mô hình phức tạp hơn là gì?
a) Độ chính xác cao hơn
b) Sự đơn giản trong xây dựng và tiết kiệm chi phí
c) Khả năng phân tích sự biến thiên giữa các đối tượng
d) Đặc điểm phân bố chính xác của thuốc
21. Hạn chế chính của mô hình dược động học một ngăn là gì?
a) Quá phức tạp để xây dựng
b) Giả định thuốc được phân bố đồng đều, điều này hiếm khi đúng
c) Không thể ước tính các thông số PK
d) Cần phải có thông tin chi tiết về từng mô trong cơ thể
22. Phân tích dược động học không ngăn (NCA) có thể ngoại suy điều gì khi thay đổi phác đồ liều dùng?
a) Ảnh hưởng của sự thay đổi liều đến thời gian điều trị
b) Ảnh hưởng của chế độ liều thay thế bằng phương pháp chồng liều đơn giản
c) Phân bố thuốc trong các ngăn khác nhau
d) Tương tác thuốc và hiệu quả của phác đồ phối hợp
23. Mô hình dược động học toàn cơ thể (PBPK) khác với các mô hình ít ngăn hơn ở điểm nào sau đây?
a) Dựa trên các ngăn giả định không có cơ sở sinh học
b) Mỗi mô của cơ thể được thể hiện bằng một ngăn riêng dựa trên sinh lý học
c) Không bao gồm lưu lượng máu đến các cơ quan riêng biệt
d) Giảm yêu cầu dữ liệu để xây dựng mô hình
24. Một trong những hạn chế chính của mô hình PBPK là gì?
a) Thiếu độ chính xác trong việc dự đoán liều đầu tiên ở người (FIH)
b) Yêu cầu dữ liệu lớn và tăng chi phí cũng như thời gian để xây dựng mô hình
c) Không thể sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc-thuốc (DDI)
d) Không áp dụng được cho các loại thuốc mới
25. Thải trừ bậc 1 là gì?
a) Tốc độ thải trừ không đổi với bất kể nồng độ nào của thuốc
b) Tốc độ thải trừ tỷ lệ thuận với nồng độ thuốc
c) Tốc độ thải trừ giảm dần theo thời gian
d) Tốc độ thải trừ tăng dần theo thời gian
26. Trong thải trừ bậc 0, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm theo cách nào?
a) Tuyến tính theo thời gian
b) Theo hàm số mũ
c) Tăng dần theo thời gian
d) Giảm theo thời gian bất quy tắc
27. Mô hình một ngăn có thể được mô tả bằng các tham số nào?
a) Độ thanh thải và thời gian bán thải
b) Thời gian bán thải và hệ số phân bố thuốc
c) Độ thanh thải và thể tích phân bố
d) Tốc độ thải trừ và thời gian bán thải
28. Một ví dụ về thuốc có động học thải trừ bậc 0
a) Paracetamol ở nồng độ điều trị
b) Aspirin ở nồng độ điều trị cao
c) Ibuprofen ở nồng độ thấp
d) Amoxicillin ở nồng độ cao
29. Một trong những nhược điểm của phương pháp không chia ngăn là:
a) Không thể tính toán độ thanh thải thuốc
b) Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể
c) Không thể sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc-thuốc
d) Đòi hỏi nhiều dữ liệu để xây dựng mô hình
30. Mô hình dược động học một ngăn thường được sử dụng để làm gì?
a) Dự đoán sự bài xuất thuốc qua thận
b) Dự đoán nồng độ thuốc tại bất kỳ thời điểm nào
c) Dự đoán tác dụng phụ của thuốc
d) Dự đoán tương tác thuốc-thuốc
31. Độ thanh thải thuốc trong động học bậc 1 được định nghĩa như thế nào?
a) Thay đổi theo nồng độ thuốc
b) Không thay đổi bất kể nồng độ thuốc
c) Tăng dần theo thời gian
d) Giảm dần theo thời gian
36. Động học bậc 1 của thuốc đặc trưng bởi điều nào sau đây?
a) Tốc độ thải trừ không đổi
b) Thời gian bán thải thay đổi tùy thuộc vào nồng độ thuốc
c) Nồng độ thuốc giảm theo hàm số mũ
d) Tốc độ thải trừ tăng dần theo thời gian
37. Mô hình dược động học nhiều ngăn thường được sử dụng khi nào?
a) Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian là một đường thẳng
b) Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian không phải là đường thẳng
c) Khi đường biểu diễn của nồng độ thuốc theo thời gian có một giai đoạn đào thải duy nhất
d) Khi sử dụng các phép tính thông số dược động học không cần tính tới thời gian bán thải
38. Mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những ngăn nào?
a) Ngăn trung tâm và ngăn ngoại vi
b) Ngăn huyết tương và ngăn mô
c) Ngăn thải trừ và ngăn phân bố
d) Ngăn trung tâm và ngăn tiêm
39. Pha phân bố trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?
a) Sự thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể
b) Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa khoang máu và khoang mô
c) Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
d) Sự chuyển hóa thuốc trong gan và thận
40. Pha thải trừ trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?
a) Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
b) Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa các ngăn
c) Sự giảm nồng độ thuốc khi thuốc bị chuyển hóa và bài xuất
d) Sự tăng nồng độ thuốc trong khoang mô
41. Mô hình dược động học hai ngăn thường được sử dụng khi nào?
a) Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất
b) Khi thuốc có giai đoạn phân bố và thải trừ riêng biệt
c) Khi thuốc chỉ phân bố trong ngăn trung tâm
d) Khi không cần phân biệt giữa các ngăn trung tâm và ngoại vi
42. Mô hình dược động học hai ngăn được sử dụng phổ biến nhất khi nào?
a) Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất
b) Khi thuốc có hai giai đoạn phân bố và thải trừ rõ ràng
c) Khi thuốc không tuân theo động học bậc 1
d) Khi thuốc có ba giai đoạn đào thải riêng biệt
43. Trong mô hình động học hai ngăn, tại sao vancomycin cần một khoảng thời gian trước khi lấy mẫu máu để đo nồng độ đỉnh?
o A) Để tránh giai đoạn phân bố ban đầu
B) Để đảm bảo mẫu máu không bị nhiễm tạp chất
o C) Để đạt nồng độ đỉnh trong giai đoạn phân bố
o D) Để giảm tác dụng phụ của vancomycin
44. Điều gì làm cho TDM trở nên quan trọng trong điều trị thuốc?
A) Đáp ứng điều trị phụ thuộc chủ yếu vào nồng độ thuốc thực tế
B) Đảm bảo thuốc không gây tương tác với thực phẩm
C) Đánh giá sự tương thích của thuốc với hệ miễn dịch
D) Giảm chi phí điều trị với những thuốc biệt dược
45. Trong thực hành TDM, tại sao khoảng thời gian thuốc có tại vị trí tác dụng là quan trọng đối với kháng sinh nhóm beta-lactam?
A) Vì beta-lactam phải hiện diện khi tế bào vi khuẩn đang phân chia để có tác dụng ức chế
B) Vì beta-lactam cần thời gian để hấp thụ vào máu
C) Vì beta-lactam bị phân hủy nhanh chóng trong cơ thể
D) Vì beta-lactam có tác dụng lâu dài
