Worksheets24dtp1a hstp
Total questions: 75
Worksheet time: 38mins
Tác nhân tham gia hoạt hoá enzyme pepsin là:
Vitamin B12
Glycoprotein
Hydrochloric acid
Chất nhầy
Lý giải bản chất của hiện tượng sinh học dưới góc độ hóa học giúp chúng ta:
Tối ưu hóa công nghệ chế biến
Cải thiện chất lượng sản phẩm
Đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng về dinh dưỡng và an toàn thực phẩm
Tất cả đều đúng
Chọn phát biểu đúng:
Túi mật tiết glucagon có vai trò phân huỷ glycogen tăng glucose trong máu
Dịch vị của dạ dày có vai trò kích hoạt pepsin giúp phân huỷ chất béo
Tế bào beta đảo Langerhans tiết insulin làm giảm glucose trong máu
Tất cả đều đúng
Enzyme almylase được thu nhận lần đầu tiên có nguồn gốc từ:
Tuỵ bò
Dạ dày
Đại mạch nảy mầm
Tất cả đều sai
Nơi đảm nhận vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng chính trong hệ tiêu hoá:
Miệng
Dạ dày
Ruột non
Ruột già
. Nguyên tố vi lượng có vai trò:
. Cấu tạo các đại phân tử sinh học
Tham gia hoạt động enzyme
Cả A và B đều đúng
Cả A và B đều sai
Chọn câu trả lời đúng về vai trò của carbohydrate:
Cung cấp năng lượng chính cho tế bào
Tham gia cấu trúc glycoprotein, glycolipid
Cả A và B đều đúng
Cả A và B đều sai
Chọn câu trả lời đúng, nửa đầu thế kỷ 20:
Xác định được bản chất hóa học của enzyme
Tổng hợp được ure
Thành công trong thí nghiệm lên men vô bào
Tất cả đều sai
Chọn câu trả lời đúng về Enzyme
Tất cả các Enzyme đều có cấu tạo gồm apoenzyme và coenzyme
Cofactor là ion kim loại như Zn2+, Cu2+ liên kết lỏng lẻo với apoenzyme
Các vitamin thiamine (B1), riboflavin (B2), nicotinamide (PP) là coenzyme
. Tất cả đều đúng
Vai trò chính của enzyme là :
Thay đổi năng lượng tự do
Giảm năng lượng hoạt hoá
. Điều hoà năng lượng
. Thay đổi cân bằng phản ứng
Trung tâm hoạt động của enzyme là:
Nơi gắn cơ chất và thực hiện xúc tác
Nơi enzyme tự phân hủy sau xúc tác
Vùng không hoạt động của enzyme
. Vùng gắn sản phẩm sau phản ứng
Trung tâm hoạt động của enzyme là:
Nơi gắn cơ chất và thực hiện xúc tác
Nơi enzyme tự phân hủy sau xúc tác
Vùng không hoạt động của enzyme
Vùng gắn sản phẩm sau phản ứng
Enzyme oxidoreductase xt pư
Thủy phân
Chuyển vị nhóm chức
Oxy hóa – khử
. Biến đổi đồng phân
Enzyme nào xúc tác cho phản ứng đồng phân:
Glucose oxidase
Phosphoglucoisomerase
Alanine transaminase
Helicase
Cơ chất pyruvate dưới tác động của enzyme nào sẽ tạo sản phẩm Oxaloacetate
Pyruvate decarboxylase
. Lactate dehydrogenase
Pyruvate carboxylase
. Pyruvate hydrolase
Enzyme xúc tác phản ứng cắt phân tử đôi không sử dụng nước là:
Ligase
Lyase
Oxidoreductase
Transferase
Coenzyme là:
Nơi xúc tác phản ứng xảy ra
Protein có hoạt tính xúc tác sinh học
Sản phẩm phụ của quá trình xúc tác
Phần phi protein có thể tách rời
Enzyme phân loại theo IUBMB được chia thành mấy nhóm chính?
5
6
7
8
Lactate dehydrogenase thuộc nhóm:
Ligase
Lyase
Oxidoreductas
Transferase
Enzyme nào sau đây là oxidoreductase:
DNA polymerase
Alcohol dehydrogenase
Pepsin
Lipase
Khi một chất điều hòa gắn vào trung tâm dị lập thể, sẽ xảy ra hiện tượng:
Enzyme bị mất hoạt tính
Cơ chất bị phá hủy
Ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme
Sản phẩm được tạo ra nhanh hơn
Mô hình nào mô tả trung tâm hoạt động tự thay đổi hình dạng để phù hợp với cơ chất:
Ổ khóa – chìa khóa
Mô hình tự sao chép
Mô hình tiếp xúc cảm ứng
Mô hình trung tâm dị lập thể
Tại sao trung tâm dị lập thể có vai trò quan trọng trong điều hòa enzyme:
Vì nó giúp enzyme bền vững hơn trong quá trình xúc tác phản ứng
Vì nó cho phép enzyme bị bất hoạt vĩnh viễn không chuyển hoá
Vì nó làm tăng nhiệt độ hoạt hóa của quá trình chuyển hoá
Vì nó giúp enzyme phản ứng linh hoạt với các tín hiệu chuyển hóa
Mô hình “ổ khóa – chìa khóa” mô tả:
Cấu trúc của enzyme
Mối liên kết giữa enzyme và cơ chất
Tốc độ phản ứng enzyme
Tính không đặc hiệu của enzyme
Enzyme phân cắt lactose thành glucose và galactose là:
Cấu trúc của enzyme
Cấu trúc của enzyme
Lactase
Lipase
Catalase phân hủy
Glucose
Glucose
H₂O₂
O₂
Enzyme helicase có vai trò:
Gắn mạch DNA
Tháo xoắn chuỗi DNA
Tạo mối liên kết hydrogen
Phân giải enzyme
Enzyme xúc tác phản ứng chuyển nhóm phosphate từ ATP sang glucose là:
Oxidoreductase
Transferase
Hydrolase
Lyase
Enzyme Fumarase xúc tác phản ứng loại bỏ nước từ malate thuộc nhóm:
Isomerase
Hydrolase
Lyase
Ligase
Vai trò của Enzyme alpha-amylase khi tham gia xúc tác phản ứng thuỷ phân tinh bột:
Enzyme alpha-amylase làm giảm cường lực xúc tác của phản ứng
Enzyme alpha-amylase sử dụng nhiều năng lượng để xúc tác phản ứng
Enzyme alpha-amylase tạo môi trường pH thích hợp cho phản ứng
Enzyme alpha-amylase thúc đẩy làm tăng vận tốc phản ứng
Nhiệt lượng cần cho quá trình thuỷ phân 1 phân tử saccharose tạo thành glucose và fructose không có xúc tác là:
Q = 9.400 cal/mol
Q = 18.800 cal/mol
Q = 25.000 cal/mol
Q = 32.000 cal/mol
Tính đặc hiệu cơ chất của enzyme (dạng đặc hiệu nhóm) được định nghĩa là:
Mỗi enzyme chỉ tác dụng lên một kiểu liên kết hóa học nhất định
Mỗi enzyme chỉ tác dụng lên một cơ chất nhất định và hầu như không tác dụng với cơ chất nào khác
Mỗi enzyme chỉ tác dụng lên một kiểu liên kết hóa học với điều kiện một trong hai thành phần tham gia tạo liên kết phải có cấu tạo xác định
Mỗi enzyme chỉ tác dụng lên một kiểu liên kết hóa học mà không phụ thuộc vào cấu tạo các thành phần tạo thành liên kết đó
Nhiệt độ tối ưu kích thích hoạt động của enzyme papain là:
T0opt = 600C
T0opt = 700C
T0opt = 800C
T0opt = 900C
Vai trò của Acid malonic là chất ức chế enzyme Succinate dehydrogenase trong quá trình:
Chuyển hoá Succinic acid tạo sản phẩm fumaric
Chuyển hoá Succinic acid tạo sản phẩm oxaloacetic
Chuyển hoá Succinic acid tạo sản phẩm acetyl CoA
Chuyển hoá Succinic acid tạo sản phẩm succinyl CoA
Chất ức chế chỉ liên kết với phức hợp enzyme - cơ chất (ES), không liên kết với enzyme tự do là:
Chất ức chế không thể cạnh tranh
Chất ức chế cạnh tranh
Chất ức chế không cạnh tranh
Cả 3 câu đều sai
Glycoprotein trong dịch vị dạ dày có vai trò:
Hoạt hóa pepsin, tạo pH tối ưu cho pepsin hoạt động
Hỗ trợ quá trình hấp thu vitamin B12 ở hồi tràng
Thủy phân chất béo, protein thành các phân tử nhỏ
Tất cả đều sai
Chất ức chế không cạnh tranh làm:
Giảm hoạt độ tối đa Vmax
Tăng ái lực enzyme – cơ chất
Không ảnh hưởng đến phản ứng
Tăng hoạt độ enzyme
Khi chất dị lập thể âm gắn vào trung tâm dị lập thể âm, sẽ xảy ra hiện tượng:
Enzyme bị mất hoạt tính
Cơ chất bị phá hủy
Sản phẩm được tạo ra nhanh hơn
Tất cả đều đúng
Một enzyme xúc tác tạo ra 12 µmol sản phẩm trong 3 phút.
36 U
15 U
12 U
4 U
Trong quá trình tinh sạch enzyme, xảy ra hiện tượng
Tổng hoạt độ tăng, hoạt độ riêng giảm
Tổng hoạt độ giảm, hoạt độ riêng tăng
Cả hai đều không đổi
Cả tổng hoạt độ và hoạt độ riêng đều giảm
Khi nồng độ cơ chất tăng và enzyme ở mức bão hoà, tốc độ phản ứng sẽ:
Tăng tuyến tính
Không đổi
Giảm dần
Bằng 0
Hoạt độ enzyme (U) được định nghĩa là:
Số mol enzyme xúc tác mỗi phút
Số µmol cơ chất được chuyển hoá trong 1 phút
Nồng độ enzyme trong 1 lít dung dịch
Tốc độ phản ứng không phụ thuộc enzyme
pH ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme vì:
Làm thay đổi cấu trúc bậc 1 của enzyme
Làm biến tính enzyme vĩnh viễn ở mọi giá trị pH
Ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của nhóm hoạt động
Tăng nồng độ cơ chất
Chất ức chế cạnh tranh có đặc điểm là:
Thay đổi cấu trúc enzyme
Gắn vào vị trí khác với trung tâm hoạt động
Gắn vào trung tâm hoạt động
Không thể bị loại bỏ
Vai trò của chất hoạt hóa enzyme là:
Làm biến tính enzyme
Làm tăng ái lực của enzyme với cơ chất
Gắn vào vị trí trung tâm hoạt động và ức chế phản ứng
Cạnh tranh với cơ chất
Cytochrome oxidase là enzyme thuộc chuỗi phản ứng nào?
Chu trình Krebs
Đường phân
Chuỗi chuyền electron hô hấp
Phản ứng lên men
Enzyme urease chỉ xúc tác phân hủy urê thành NH₃ và CO₂, điều này thể hiện:
Không có tính đặc hiệu
Đặc hiệu nhóm
Đặc hiệu tuyệt đối
Đặc hiệu phản ứng
Trong các enzyme sau, enzyme nào thể hiện đặc hiệu tương đối:
Catalase
Pepsin
Amylase
UreasD
Enzyme xúc tác phản ứng chuyển glucose thành glucose-6-phosphate là:
Hexokinase
Aldolase
Enolase
Isomerase
FADH2 được tạo ra tại bước nào trong chu trình Krebs?
Isocitrate → α-Ketoglutarate
Succinate → Fumarate
Malate → Oxaloacetate
Citrate → Isocitrate
Enzyme mở đầu cho quá trình oxy hoá Acetyl-coA là:
Pyruvate dehydrogenase
Citrate synthase
Succinate thiokinase
Malate dehydrogenase
Vị trí xảy ra chu trình đường phân trong tế bào nhân thực:
Ty thể
Nhân tế bào
Tế bào chất
Lưới nội chất
Trong chu trình Krebs GTP được tạo ra ở bước nào?
Succinyl-CoA → Succinate
Malate → Oxaloacetate
Citrate → Isocitrate
Oxaloacetate → Citrate
Sản phẩm cuối cùng của đường phân là:
Acetyl-CoA
Lactate
Pyruvate
Citric acid
Trong chu trình Krebs, chất trung gian chứa 4 carbon là:
Citrate
Oxaloacetate
. α-Ketoglutarate
Isocitrate
Trong chu trình Krebs, enzyme xúc tác phản ứng khử carboxyl là:
Isocitrate dehydrogenase
Aconitase
Fumarase
Malate dehydrogenase
Điểm chung giữa chu trình pentophosphate và đường phân là:
Đều tạo ATP
Đều diễn ra trong ty thể
Đều khởi đầu từ glucose-6-phosphate
Đều tạo FADH₂
Ribose-5-phosphate chủ yếu dùng để:
Tổng hợp amino acid
Tổng hợp protein
Tổng hợp nucleotide và acid nucleic
Sinh nhiệt
Sản phẩm NADPH được sử dụng trong:
Tổng hợp protein
Quá trình hô hấp hiếu khí
Phản ứng oxy hóa khử và tổng hợp acid béo
Chu trình Krebs
Để thoái hoá 1 phân tử Glucose, trong chu trình đường phân số ATP tiêu tốn và được tạo ra lần lượt là
0 ATP – 2 ATP
2 ATP – 4 ATP
4 ATP – 2 ATP
1 ATP – 4 ATP
Enzyme chuyển hoá xylulose-5-phosphate sang ribose-5-phosphate, tạo ra glyceraldehyde-3-phosphate và sedoheptulose-7-phosphate trong giai đoạn không oxy hoá chu trình pentose phosphate là:
Transketolase
Transaldolase
Glucose-6-phosphate dehydrogenase
Ribulose isomerase
Chu trình Krebs bắt đầu và kết thúc với:
Citrate
Succinyl-CoA
Oxaloacetate
Pyruvate
Chất nào dưới đây không tham gia vào chu trình Krebs?
NADH
CO₂
Glucose
FADH
Chất nào sau đây là tiền chất cho cả đường phân và tổng hợp lipid?
Pyruvate
Oxaloacetate
Acetyl-CoA
Citrate
Mối liên hệ giữa glycolysis và tổng hợp lipid là:
Glucose tạo Acetyl-CoA → acid béo
Acid béo tạo glucose
Pyruvate tạo FADH₂
NADPH chuyển thành FAD
Kết thúc chu trình đường phân, pyruvate tiếp tục chuyển hóa tạo sản phẩm gì trong điều kiện yếm khí:
Acetyl-CoA
Lactate
Citrate
Malate
Enzyme chính trong quá trình thủy phân triglycerid là:
Lipase
Kinase
Amylase
Decarboxylase
Sản phẩm cuối cùng của quá trình beta-oxidation là:
Glucose
Acetyl-CoA
Pyruvate
Glycerol
Chất nào có vai trò nhận electron trong đường phân?
FAD
NAD+
O2
Coenzyme A
Enzyme xúc tác chuyển fructose-1,6-diphosphate thành 2 sản phẩm lần lượt là dihydroxyacetone phosphate và glyceraldehyde 3- phosphate là:
Aldolase
Enolase
Kinase
Mutase
Quá trình nào không xảy ra trong đường phân?
Oxy hóa
Phosphoryl hóa
Khử carbon
Tạo ATP
Ở chu trình đường phân phản ứng tạo NADH diễn ra ở:
Glucose → Glucose-6-Phosphate
Glyceraldehyde-3-phosphate → 1,3-diphosphoglycerate
3-Phosphoglycerate → 2-Phosphoglycerate
Phosphoenolpyruvate → Pyruvate
Pyruvate được chuyển thành Acetyl-CoA nhờ enzyme:
Pyruvate kinase
Pyruvate dehydrogenase
Lactate dehydrogenase
Aldolase
Phản ứng tạo ATP trong đường phân diễn ra bởi enzyme:
Hexokinase và Phosphofructosekinase
Pyruvate kinase và Phosphoglycerate kinase
Enolase và Mutase
Isomerase và Kinase
Chất nào là chất đầu tiên được phosphoryl hóa trong đường phân?
Glucose
Pyruvate
Phosphoenoloyruvate
Dihydroxyacetone phosphate
