NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE10.U2
Total questions: 72
Worksheet time: 36mins
Name
Class
Date
1.
eco-friendly
a)
bảo vệ
b)
thân thiện với môi trường
c)
người vô gia cư
d)
bầu không khí, khí quyển
2.
climate change
a)
biến đổi khí hậu
b)
thành lập
c)
cắt giảm
d)
làm cho tệ hơn
3.
forest fire
a)
bền vững, thân thiện với môi trường
b)
phân hủy, hỏng
c)
cháy rừng
d)
tái chế
4.
public transportation
a)
phát động
b)
phương tiện công cộng
c)
chất độc
d)
lợi ích
5.
daily habit
a)
bãi rác
b)
thói quen hàng ngày
c)
lối sống
d)
tắt
6.
material
a)
xói mòn đất
b)
hữu cơ
c)
nguồn
d)
nguyên vật liệu
7.
sustainable
a)
bền vững, thân thiện với môi trường
b)
chiến dịch
c)
chất độc
d)
sự đóng góp vào
8.
household appliances
a)
trung bình
b)
bãi rác
c)
đồ gia dụng
d)
quặng nhiên liệu, khoáng sản
9.
carbon footprint
a)
hữu cơ
b)
vứt rác bừa bãi, rác vụn
c)
lượng khí thải carbon
d)
áp dụng, làm theo
10.
recycle
a)
nhiệt độ
b)
huy động vốn, gây quỹ
c)
tái chế
d)
cắt giảm
11.
landfill
a)
rủi ro, nguy cơ
b)
ước tính
c)
bãi rác
d)
giảm
12.
litter
a)
lở đất
b)
quặng nhiên liệu, khoáng sản
c)
vứt rác bừa bãi, rác vụn
d)
giảm
13.
contribution to
a)
sự đóng góp vào
b)
cạn kiệt
c)
giảm
d)
áp dụng, làm theo
14.
promote
a)
nạn phá rừng
b)
gây hại cho
c)
chất độc
d)
thúc đẩy
15.
agriculture
a)
rủi ro, nguy cơ
b)
vứt rác bừa bãi, rác vụn
c)
ngành nông nghiệp
d)
độc hại
16.
reduce
a)
cắt giảm
b)
giảm
c)
vứt đi
d)
ảnh hưởng
17.
benefit
a)
độc hại
b)
lợi ích
c)
giữ gìn, bảo tồn
d)
khuyến khích, động viên
18.
consumption
a)
giảm
b)
tài nguyên thiên nhiên
c)
sự tiêu thụ, tiêu dùng
d)
cháy rừng
19.
consume
a)
bệnh tật
b)
tổ chức
c)
tiêu thụ
d)
lợi ích
20.
save
a)
phương tiện công cộng
b)
bảo vệ
c)
huy động vốn, gây quỹ
d)
xói mòn đất
21.
impact
a)
chiến dịch
b)
giữ gìn, bảo tồn
c)
ảnh hưởng
d)
sự đóng góp vào
22.
worsen
a)
làm cho tệ hơn
b)
giữ gìn, bảo tồn
c)
khuyến khích, động viên
d)
rủi ro, nguy cơ
23.
deposit of mineral
a)
vứt rác bừa bãi, rác vụn
b)
làm cho tệ hơn
c)
ước tính
d)
quặng nhiên liệu, khoáng sản
24.
exhaust
a)
cạn kiệt
b)
tiêu thụ
c)
ngành nông nghiệp
d)
biến đổi khí hậu
25.
deforestation
a)
tái chế
b)
vứt rác bừa bãi, rác vụn
c)
bảo vệ
d)
nạn phá rừng
26.
release
a)
thải ra
b)
vứt đi
c)
chất thải, rác thải
d)
bảo vệ
27.
atmoshere
a)
bầu không khí, khí quyển
b)
áp dụng, làm theo
c)
sự hư hại, tổn thất
d)
huy động vốn, gây quỹ
28.
launch
a)
phát động
b)
có thể tái sử dụng
c)
thải ra
d)
nhằm mục đich gì
29.
drop
a)
vứt đi
b)
sự tiêu thụ, tiêu dùng
c)
người vô gia cư
d)
xói mòn đất
30.
base on
a)
rủi ro, nguy cơ
b)
trung bình
c)
dựa vào, dựa trên, căn cứ vào
d)
sự tiêu thụ, tiêu dùng
31.
average
a)
người vô gia cư
b)
trung bình
c)
dựa vào, dựa trên, căn cứ vào
d)
chiến dịch
32.
shade
a)
bóng râm
b)
áp dụng, làm theo
c)
bãi rác
d)
biến đổi khí hậu
33.
form
a)
nạn phá rừng
b)
bệnh tật
c)
thành lập
d)
tổ chức
34.
with the aim of
a)
đồ gia dụng
b)
người vô gia cư
c)
nhằm mục đich gì
d)
tắt
35.
estimate
a)
ảnh hưởng
b)
sự ô nhiễm
c)
ước tính
d)
nhằm mục đich gì
36.
organic
a)
hữu cơ
b)
bền vững, thân thiện với môi trường
c)
huy động vốn, gây quỹ
d)
sự tiêu thụ, tiêu dùng
37.
soil erosion
a)
xói mòn đất
b)
dựa vào, dựa trên, căn cứ vào
c)
lợi ích
d)
có thể tái sử dụng
38.
adopt
a)
nguồn
b)
áp dụng, làm theo
c)
có thể tái sử dụng
d)
bóng râm
39.
conserve
a)
sự đóng góp vào
b)
nâng cao nhận thức
c)
xói mòn đất
d)
giữ gìn, bảo tồn
40.
natural resources
a)
giữ gìn, bảo tồn
b)
cạn kiệt
c)
tài nguyên thiên nhiên
d)
vấn đề
41.
cause harm to
a)
gây hại cho
b)
áp dụng, làm theo
c)
lở đất
d)
biến đổi khí hậu
42.
source
a)
sự hư hại, tổn thất
b)
giữ gìn, bảo tồn
c)
nâng cao nhận thức
d)
nguồn
43.
lifestyle
a)
chất thải, rác thải
b)
lối sống
c)
cạn kiệt
d)
lượng khí thải carbon
44.
fine
a)
tiền phạt / phạt
b)
rủi ro, nguy cơ
c)
tái chế
d)
vấn đề
45.
organise
a)
bền vững, thân thiện với môi trường
b)
giảm
c)
nhiệt độ
d)
tổ chức
46.
risk
a)
thải ra
b)
giảm
c)
sự hư hại, tổn thất
d)
rủi ro, nguy cơ
47.
pollution
a)
ngành nông nghiệp
b)
thải ra
c)
sự ô nhiễm
d)
hữu cơ
48.
temperature
a)
nhiệt độ
b)
đốt cháy
c)
dùng một lần
d)
trung bình
49.
loss
a)
sự tiêu thụ, tiêu dùng
b)
phá hủy
c)
sự mất đi
d)
giảm
50.
raise awareness of
a)
độc hại
b)
bệnh tật
c)
gây hại cho
d)
nâng cao nhận thức
51.
issue
a)
dùng một lần
b)
tái chế
c)
sự hư hại, tổn thất
d)
vấn đề
52.
set up
a)
vứt đi
b)
người vô gia cư
c)
chiến dịch
d)
thành lập
53.
encourage
a)
khuyến khích, động viên
b)
giữ gìn, bảo tồn
c)
biến đổi khí hậu
d)
sự mất đi
54.
throw out
a)
vứt đi
b)
bền vững, thân thiện với môi trường
c)
sự tiêu thụ, tiêu dùng
d)
huy động vốn, gây quỹ
55.
disease
a)
bệnh tật
b)
tổ chức
c)
đốt cháy
d)
vứt rác bừa bãi, rác vụn
56.
campaign
a)
chất độc
b)
chiến dịch
c)
thúc đẩy
d)
phá hủy
57.
mud slide
a)
bầu không khí, khí quyển
b)
sự ô nhiễm
c)
lở đất
d)
làm cho tệ hơn
58.
raise fund
a)
huy động vốn, gây quỹ
b)
đồ gia dụng
c)
nhiệt độ
d)
làm cho tệ hơn
59.
the homeless
a)
người vô gia cư
b)
dựa vào, dựa trên, căn cứ vào
c)
lợi ích
d)
sự đóng góp vào
60.
cut down on
a)
nhằm mục đich gì
b)
làm cho tệ hơn
c)
cắt giảm
d)
dựa vào, dựa trên, căn cứ vào
61.
damage (to)
a)
có thể phân hủy sinh học
b)
sự hư hại, tổn thất
c)
giảm
d)
tiền phạt / phạt
62.
switch off
a)
cạn kiệt
b)
người vô gia cư
c)
tắt
d)
tiêu thụ
63.
poison
a)
hữu cơ
b)
chất độc
c)
ngành nông nghiệp
d)
cháy rừng
64.
waste
a)
chất thải, rác thải
b)
phá hủy
c)
trung bình
d)
phân hủy, hỏng
65.
burn
a)
cháy rừng
b)
đốt cháy
c)
phát động
d)
thói quen hàng ngày
66.
biodegradable
a)
bền vững, thân thiện với môi trường
b)
có thể phân hủy sinh học
c)
người vô gia cư
d)
sự hư hại, tổn thất
67.
disposable
a)
chiến dịch
b)
tài nguyên thiên nhiên
c)
dùng một lần
d)
chất độc
68.
toxic
a)
huy động vốn, gây quỹ
b)
độc hại
c)
thành lập
d)
giữ gìn, bảo tồn
69.
reusable
a)
dùng một lần
b)
ước tính
c)
tiền phạt / phạt
d)
có thể tái sử dụng
70.
break down
a)
chiến dịch
b)
lở đất
c)
phân hủy, hỏng
d)
bầu không khí, khí quyển
71.
destroy
a)
phá hủy
b)
đồ gia dụng
c)
vứt đi
d)
lối sống
72.
throw away
a)
trung bình
b)
vứt đi
c)
xói mòn đất
d)
lượng khí thải carbon
Reset
