wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion5

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'e, Festplatte-n' nghĩa là gì?

a)

ổ cứng

b)

progress, development

c)

device

d)

ổ đĩa

2.

Từ 'r, Fortschritt-e' nghĩa là gì?

a)

ổ cứng

b)

progress, development

c)

device

d)

ổ đĩa

3.

Từ 's, Gerät-e' nghĩa là gì?

a)

ổ cứng

b)

progress, development

c)

device

d)

ổ đĩa

4.

Từ 's, Laufwerk-e' nghĩa là gì?

a)

ổ cứng

b)

progress, development

c)

device

d)

ổ đĩa

5.

Từ 'e, Mitteilung-en' nghĩa là gì?

a)

tin nhắn, thông báo (formel)

b)

màn hình máy tính

c)

hệ thống

d)

technique

6.

Từ 'r, Mornitor-en' nghĩa là gì?

a)

tin nhắn, thông báo (formel)

b)

màn hình máy tính

c)

hệ thống

d)

technique

7.

Từ 's, System-e' nghĩa là gì?

a)

tin nhắn, thông báo (formel)

b)

màn hình máy tính

c)

hệ thống

d)

technique

8.

Từ 'e, Technik-en' nghĩa là gì?

a)

tin nhắn, thông báo (formel)

b)

màn hình máy tính

c)

hệ thống

d)

technique

9.

Từ 'r, Transport-' nghĩa là gì?

a)

giao thông

b)

góc nhìn, ý kiến

c)

belief

d)

phương án thay thế

10.

Từ 'e, Ansicht-en' nghĩa là gì?

a)

giao thông

b)

góc nhìn, ý kiến

c)

belief

d)

phương án thay thế

11.

Từ 'e, Überzeugung-en' nghĩa là gì?

a)

giao thông

b)

góc nhìn, ý kiến

c)

belief

d)

phương án thay thế

12.

Từ 'e, Alternative-n' nghĩa là gì?

a)

giao thông

b)

góc nhìn, ý kiến

c)

belief

d)

phương án thay thế

13.

Từ 's, Diplom-e' nghĩa là gì?

a)

certificate

b)

chế độ dinh dưỡng

c)

meaning, sense

d)

lời hứa

14.

Từ 'e, Ernährung-en' nghĩa là gì?

a)

certificate

b)

chế độ dinh dưỡng

c)

meaning, sense

d)

lời hứa

15.

Từ 'r, Sinn-e' nghĩa là gì?

a)

certificate

b)

chế độ dinh dưỡng

c)

meaning, sense

d)

lời hứa

16.

Từ 's, Verspreche-n' nghĩa là gì?

a)

certificate

b)

chế độ dinh dưỡng

c)

meaning, sense

d)

lời hứa

17.

Từ 'e, Warnung-en' nghĩa là gì?

a)

cảnh báo

b)

cho rằng

c)

tin chắc

d)

24/24, quanh năm không nghỉ

18.

Từ 'der Überzeugung sein' nghĩa là gì?

a)

cảnh báo

b)

cho rằng

c)

tin chắc

d)

24/24, quanh năm không nghỉ

19.

Từ 'der Ansicht sein' nghĩa là gì?

a)

cảnh báo

b)

cho rằng

c)

tin chắc

d)

24/24, quanh năm không nghỉ

20.

Từ 'rund um die Uhr' nghĩa là gì?

a)

cảnh báo

b)

cho rằng

c)

tin chắc

d)

24/24, quanh năm không nghỉ

21.

Từ 'drehen (sich)' nghĩa là gì?

a)

spin, rotate

b)

turn back

c)

technological

d)

khẳng định, quả quyết

22.

Từ 'zurück-drehen (sich)' nghĩa là gì?

a)

spin, rotate

b)

turn back

c)

technological

d)

khẳng định, quả quyết

23.

Từ 'technisch' nghĩa là gì?

a)

spin, rotate

b)

turn back

c)

technological

d)

khẳng định, quả quyết

24.

Từ 'behaupten' nghĩa là gì?

a)

spin, rotate

b)

turn back

c)

technological

d)

khẳng định, quả quyết

25.

Từ 'fürchten (sich)' nghĩa là gì?

a)

sợ hãi

b)

thuyết phục

c)

phỏng đoán, giả định

d)

có lẽ, có khả nangw

26.

Từ 'überzeugen' nghĩa là gì?

a)

sợ hãi

b)

thuyết phục

c)

phỏng đoán, giả định

d)

có lẽ, có khả nangw

27.

Từ 'vermuten' nghĩa là gì?

a)

sợ hãi

b)

thuyết phục

c)

phỏng đoán, giả định

d)

có lẽ, có khả nangw

28.

Từ 'vermutlich' nghĩa là gì?

a)

sợ hãi

b)

thuyết phục

c)

phỏng đoán, giả định

d)

có lẽ, có khả nangw

29.

Từ 'versprechen (etwas)' nghĩa là gì?

a)

hứa điều gì đó

b)

cảnh cáo

c)

làm mệt ai đó

d)

giao phân phối

30.

Từ 'warnen' nghĩa là gì?

a)

hứa điều gì đó

b)

cảnh cáo

c)

làm mệt ai đó

d)

giao phân phối

31.

Từ 'anstrengen (sich)' nghĩa là gì?

a)

hứa điều gì đó

b)

cảnh cáo

c)

làm mệt ai đó

d)

giao phân phối

32.

Từ 'liefern' nghĩa là gì?

a)

hứa điều gì đó

b)

cảnh cáo

c)

làm mệt ai đó

d)

giao phân phối

33.

Từ 'rund' nghĩa là gì?

a)

tròn trĩnh

b)

cá nhân, riêng tư

c)

trung tâm

d)

some, many

34.

Từ 'persönlich' nghĩa là gì?

a)

tròn trĩnh

b)

cá nhân, riêng tư

c)

trung tâm

d)

some, many

35.

Từ 'zentral' nghĩa là gì?

a)

tròn trĩnh

b)

cá nhân, riêng tư

c)

trung tâm

d)

some, many

36.

Từ 'manch' nghĩa là gì?

a)

tròn trĩnh

b)

cá nhân, riêng tư

c)

trung tâm

d)

some, many

37.

Từ 'r, Lieferschein-e' nghĩa là gì?

a)

thập kỉ

b)

trưởng phòng

c)

phiếu giao hàng

d)

ảo thuật

38.

Từ 'e, Zauberei-en' nghĩa là gì?

a)

thập kỉ

b)

trưởng phòng

c)

phiếu giao hàng

d)

ảo thuật

39.

Từ 'e, Abteilungsleiter' nghĩa là gì?

a)

thập kỉ

b)

trưởng phòng

c)

phiếu giao hàng

d)

ảo thuật

40.

Từ 's, Jahrzehnten' nghĩa là gì?

a)

thập kỉ

b)

trưởng phòng

c)

phiếu giao hàng

d)

ảo thuật

41.

Từ 'bei uns' nghĩa là gì?

a)

tại chỗ chúng tôi

b)

gõ phím

c)

ảo, giả lập

d)

đăng nhập

42.

Từ 'eintippen' nghĩa là gì?

a)

tại chỗ chúng tôi

b)

gõ phím

c)

ảo, giả lập

d)

đăng nhập

43.

Từ 'virtuelles' nghĩa là gì?

a)

tại chỗ chúng tôi

b)

gõ phím

c)

ảo, giả lập

d)

đăng nhập

44.

Từ 'einloggen' nghĩa là gì?

a)

tại chỗ chúng tôi

b)

gõ phím

c)

ảo, giả lập

d)

đăng nhập

45.

Từ 'e, Tastatur-en' nghĩa là gì?

a)

bàn phím

b)

nhóm luyện nói

c)

bề mặt tường

d)

sketch, draft

46.

Từ 'e, Kommunikationsinsel-n' nghĩa là gì?

a)

bàn phím

b)

nhóm luyện nói

c)

bề mặt tường

d)

sketch, draft

47.

Từ 'e, Wandlfäche-n' nghĩa là gì?

a)

bàn phím

b)

nhóm luyện nói

c)

bề mặt tường

d)

sketch, draft

48.

Từ 'e, Skizze-n' nghĩa là gì?

a)

bàn phím

b)

nhóm luyện nói

c)

bề mặt tường

d)

sketch, draft

49.

Từ 'einrichten' nghĩa là gì?

a)

thiết lập

b)

chuẩn bị sẵn, cung cấp sẵn

c)

quá tải

d)

withdraw, take back

50.

Từ 'bereit-stellen' nghĩa là gì?

a)

thiết lập

b)

chuẩn bị sẵn, cung cấp sẵn

c)

quá tải

d)

withdraw, take back

51.

Từ 'überfordert' nghĩa là gì?

a)

thiết lập

b)

chuẩn bị sẵn, cung cấp sẵn

c)

quá tải

d)

withdraw, take back

52.

Từ 'zurücknehmen' nghĩa là gì?

a)

thiết lập

b)

chuẩn bị sẵn, cung cấp sẵn

c)

quá tải

d)

withdraw, take back

53.

Từ '24-Stunden-Erreichbarkeit' nghĩa là gì?

a)

có mặt 24/7

b)

nghỉ sử dụng thiết bị điện tử

c)

tương lai xa

d)

trợ lý cá nhân

54.

Từ 'Medienpausen' nghĩa là gì?

a)

có mặt 24/7

b)

nghỉ sử dụng thiết bị điện tử

c)

tương lai xa

d)

trợ lý cá nhân

55.

Từ 'ferner Zukunft' nghĩa là gì?

a)

có mặt 24/7

b)

nghỉ sử dụng thiết bị điện tử

c)

tương lai xa

d)

trợ lý cá nhân

56.

Từ 'persönlichen Assistenten' nghĩa là gì?

a)

có mặt 24/7

b)

nghỉ sử dụng thiết bị điện tử

c)

tương lai xa

d)

trợ lý cá nhân

57.

Từ 'steuern' nghĩa là gì?

a)

điều khiển

b)

chiếm lấy

c)

schedule, plan

d)

against sth

58.

Từ 'einnehmen' nghĩa là gì?

a)

điều khiển

b)

chiếm lấy

c)

schedule, plan

d)

against sth

59.

Từ 'einplanen' nghĩa là gì?

a)

điều khiển

b)

chiếm lấy

c)

schedule, plan

d)

against sth

60.

Từ 'dagegen' nghĩa là gì?

a)

điều khiển

b)

chiếm lấy

c)

schedule, plan

d)

against sth

61.

Từ 'r, Bereich-' nghĩa là gì?

a)

lĩnh vực

b)

sách hướng dẫn sử dụng

c)

luận văn tốt nghiệp

d)

thông điệp, tin nhắn

62.

Từ 's, Handbuch-ücher' nghĩa là gì?

a)

lĩnh vực

b)

sách hướng dẫn sử dụng

c)

luận văn tốt nghiệp

d)

thông điệp, tin nhắn

63.

Từ 'e, Diplomarbeit-en' nghĩa là gì?

a)

lĩnh vực

b)

sách hướng dẫn sử dụng

c)

luận văn tốt nghiệp

d)

thông điệp, tin nhắn

64.

Từ 'e, Mitteilung-en' nghĩa là gì?

a)

lĩnh vực

b)

sách hướng dẫn sử dụng

c)

luận văn tốt nghiệp

d)

thông điệp, tin nhắn

65.

Từ 'Möglicherweise' nghĩa là gì?

a)

vierlleicht

b)

một số/ vài

c)

đoán

d)

phức tạp

66.

Từ 'manche' nghĩa là gì?

a)

vierlleicht

b)

một số/ vài

c)

đoán

d)

phức tạp

67.

Từ 'behaupten' nghĩa là gì?

a)

vierlleicht

b)

một số/ vài

c)

đoán

d)

phức tạp

68.

Từ 'komplizierten' nghĩa là gì?

a)

vierlleicht

b)

một số/ vài

c)

đoán

d)

phức tạp

69.

Từ 'wird gewesen sein' nghĩa là gì?

a)

đã từng là

b)

forget

c)

type writer

d)

suy đoán, giả định

70.

Từ 'vergessen' nghĩa là gì?

a)

đã từng là

b)

forget

c)

type writer

d)

suy đoán, giả định

71.

Từ 'e, Schreibmaschine-n' nghĩa là gì?

a)

đã từng là

b)

forget

c)

type writer

d)

suy đoán, giả định

72.

Từ 'e, Vermutung-en' nghĩa là gì?

a)

đã từng là

b)

forget

c)

type writer

d)

suy đoán, giả định