NEW
Font size
WorksheetsLektion5
Total questions: 72
Worksheet time: 36mins
Từ 'e, Festplatte-n' nghĩa là gì?
ổ cứng
progress, development
device
ổ đĩa
Từ 'r, Fortschritt-e' nghĩa là gì?
ổ cứng
progress, development
device
ổ đĩa
Từ 's, Gerät-e' nghĩa là gì?
ổ cứng
progress, development
device
ổ đĩa
Từ 's, Laufwerk-e' nghĩa là gì?
ổ cứng
progress, development
device
ổ đĩa
Từ 'e, Mitteilung-en' nghĩa là gì?
tin nhắn, thông báo (formel)
màn hình máy tính
hệ thống
technique
Từ 'r, Mornitor-en' nghĩa là gì?
tin nhắn, thông báo (formel)
màn hình máy tính
hệ thống
technique
Từ 's, System-e' nghĩa là gì?
tin nhắn, thông báo (formel)
màn hình máy tính
hệ thống
technique
Từ 'e, Technik-en' nghĩa là gì?
tin nhắn, thông báo (formel)
màn hình máy tính
hệ thống
technique
Từ 'r, Transport-' nghĩa là gì?
giao thông
góc nhìn, ý kiến
belief
phương án thay thế
Từ 'e, Ansicht-en' nghĩa là gì?
giao thông
góc nhìn, ý kiến
belief
phương án thay thế
Từ 'e, Überzeugung-en' nghĩa là gì?
giao thông
góc nhìn, ý kiến
belief
phương án thay thế
Từ 'e, Alternative-n' nghĩa là gì?
giao thông
góc nhìn, ý kiến
belief
phương án thay thế
Từ 's, Diplom-e' nghĩa là gì?
certificate
chế độ dinh dưỡng
meaning, sense
lời hứa
Từ 'e, Ernährung-en' nghĩa là gì?
certificate
chế độ dinh dưỡng
meaning, sense
lời hứa
Từ 'r, Sinn-e' nghĩa là gì?
certificate
chế độ dinh dưỡng
meaning, sense
lời hứa
Từ 's, Verspreche-n' nghĩa là gì?
certificate
chế độ dinh dưỡng
meaning, sense
lời hứa
Từ 'e, Warnung-en' nghĩa là gì?
cảnh báo
cho rằng
tin chắc
24/24, quanh năm không nghỉ
Từ 'der Überzeugung sein' nghĩa là gì?
cảnh báo
cho rằng
tin chắc
24/24, quanh năm không nghỉ
Từ 'der Ansicht sein' nghĩa là gì?
cảnh báo
cho rằng
tin chắc
24/24, quanh năm không nghỉ
Từ 'rund um die Uhr' nghĩa là gì?
cảnh báo
cho rằng
tin chắc
24/24, quanh năm không nghỉ
Từ 'drehen (sich)' nghĩa là gì?
spin, rotate
turn back
technological
khẳng định, quả quyết
Từ 'zurück-drehen (sich)' nghĩa là gì?
spin, rotate
turn back
technological
khẳng định, quả quyết
Từ 'technisch' nghĩa là gì?
spin, rotate
turn back
technological
khẳng định, quả quyết
Từ 'behaupten' nghĩa là gì?
spin, rotate
turn back
technological
khẳng định, quả quyết
Từ 'fürchten (sich)' nghĩa là gì?
sợ hãi
thuyết phục
phỏng đoán, giả định
có lẽ, có khả nangw
Từ 'überzeugen' nghĩa là gì?
sợ hãi
thuyết phục
phỏng đoán, giả định
có lẽ, có khả nangw
Từ 'vermuten' nghĩa là gì?
sợ hãi
thuyết phục
phỏng đoán, giả định
có lẽ, có khả nangw
Từ 'vermutlich' nghĩa là gì?
sợ hãi
thuyết phục
phỏng đoán, giả định
có lẽ, có khả nangw
Từ 'versprechen (etwas)' nghĩa là gì?
hứa điều gì đó
cảnh cáo
làm mệt ai đó
giao phân phối
Từ 'warnen' nghĩa là gì?
hứa điều gì đó
cảnh cáo
làm mệt ai đó
giao phân phối
Từ 'anstrengen (sich)' nghĩa là gì?
hứa điều gì đó
cảnh cáo
làm mệt ai đó
giao phân phối
Từ 'liefern' nghĩa là gì?
hứa điều gì đó
cảnh cáo
làm mệt ai đó
giao phân phối
Từ 'rund' nghĩa là gì?
tròn trĩnh
cá nhân, riêng tư
trung tâm
some, many
Từ 'persönlich' nghĩa là gì?
tròn trĩnh
cá nhân, riêng tư
trung tâm
some, many
Từ 'zentral' nghĩa là gì?
tròn trĩnh
cá nhân, riêng tư
trung tâm
some, many
Từ 'manch' nghĩa là gì?
tròn trĩnh
cá nhân, riêng tư
trung tâm
some, many
Từ 'r, Lieferschein-e' nghĩa là gì?
thập kỉ
trưởng phòng
phiếu giao hàng
ảo thuật
Từ 'e, Zauberei-en' nghĩa là gì?
thập kỉ
trưởng phòng
phiếu giao hàng
ảo thuật
Từ 'e, Abteilungsleiter' nghĩa là gì?
thập kỉ
trưởng phòng
phiếu giao hàng
ảo thuật
Từ 's, Jahrzehnten' nghĩa là gì?
thập kỉ
trưởng phòng
phiếu giao hàng
ảo thuật
Từ 'bei uns' nghĩa là gì?
tại chỗ chúng tôi
gõ phím
ảo, giả lập
đăng nhập
Từ 'eintippen' nghĩa là gì?
tại chỗ chúng tôi
gõ phím
ảo, giả lập
đăng nhập
Từ 'virtuelles' nghĩa là gì?
tại chỗ chúng tôi
gõ phím
ảo, giả lập
đăng nhập
Từ 'einloggen' nghĩa là gì?
tại chỗ chúng tôi
gõ phím
ảo, giả lập
đăng nhập
Từ 'e, Tastatur-en' nghĩa là gì?
bàn phím
nhóm luyện nói
bề mặt tường
sketch, draft
Từ 'e, Kommunikationsinsel-n' nghĩa là gì?
bàn phím
nhóm luyện nói
bề mặt tường
sketch, draft
Từ 'e, Wandlfäche-n' nghĩa là gì?
bàn phím
nhóm luyện nói
bề mặt tường
sketch, draft
Từ 'e, Skizze-n' nghĩa là gì?
bàn phím
nhóm luyện nói
bề mặt tường
sketch, draft
Từ 'einrichten' nghĩa là gì?
thiết lập
chuẩn bị sẵn, cung cấp sẵn
quá tải
withdraw, take back
Từ 'bereit-stellen' nghĩa là gì?
thiết lập
chuẩn bị sẵn, cung cấp sẵn
quá tải
withdraw, take back
Từ 'überfordert' nghĩa là gì?
thiết lập
chuẩn bị sẵn, cung cấp sẵn
quá tải
withdraw, take back
Từ 'zurücknehmen' nghĩa là gì?
thiết lập
chuẩn bị sẵn, cung cấp sẵn
quá tải
withdraw, take back
Từ '24-Stunden-Erreichbarkeit' nghĩa là gì?
có mặt 24/7
nghỉ sử dụng thiết bị điện tử
tương lai xa
trợ lý cá nhân
Từ 'Medienpausen' nghĩa là gì?
có mặt 24/7
nghỉ sử dụng thiết bị điện tử
tương lai xa
trợ lý cá nhân
Từ 'ferner Zukunft' nghĩa là gì?
có mặt 24/7
nghỉ sử dụng thiết bị điện tử
tương lai xa
trợ lý cá nhân
Từ 'persönlichen Assistenten' nghĩa là gì?
có mặt 24/7
nghỉ sử dụng thiết bị điện tử
tương lai xa
trợ lý cá nhân
Từ 'steuern' nghĩa là gì?
điều khiển
chiếm lấy
schedule, plan
against sth
Từ 'einnehmen' nghĩa là gì?
điều khiển
chiếm lấy
schedule, plan
against sth
Từ 'einplanen' nghĩa là gì?
điều khiển
chiếm lấy
schedule, plan
against sth
Từ 'dagegen' nghĩa là gì?
điều khiển
chiếm lấy
schedule, plan
against sth
Từ 'r, Bereich-' nghĩa là gì?
lĩnh vực
sách hướng dẫn sử dụng
luận văn tốt nghiệp
thông điệp, tin nhắn
Từ 's, Handbuch-ücher' nghĩa là gì?
lĩnh vực
sách hướng dẫn sử dụng
luận văn tốt nghiệp
thông điệp, tin nhắn
Từ 'e, Diplomarbeit-en' nghĩa là gì?
lĩnh vực
sách hướng dẫn sử dụng
luận văn tốt nghiệp
thông điệp, tin nhắn
Từ 'e, Mitteilung-en' nghĩa là gì?
lĩnh vực
sách hướng dẫn sử dụng
luận văn tốt nghiệp
thông điệp, tin nhắn
Từ 'Möglicherweise' nghĩa là gì?
vierlleicht
một số/ vài
đoán
phức tạp
Từ 'manche' nghĩa là gì?
vierlleicht
một số/ vài
đoán
phức tạp
Từ 'behaupten' nghĩa là gì?
vierlleicht
một số/ vài
đoán
phức tạp
Từ 'komplizierten' nghĩa là gì?
vierlleicht
một số/ vài
đoán
phức tạp
Từ 'wird gewesen sein' nghĩa là gì?
đã từng là
forget
type writer
suy đoán, giả định
Từ 'vergessen' nghĩa là gì?
đã từng là
forget
type writer
suy đoán, giả định
Từ 'e, Schreibmaschine-n' nghĩa là gì?
đã từng là
forget
type writer
suy đoán, giả định
Từ 'e, Vermutung-en' nghĩa là gì?
đã từng là
forget
type writer
suy đoán, giả định
