NEW
Font size
WorksheetsUnit 16 : Corporate finance
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Apply to sth (v)
áp dụng cho cái gì
đăng ký vào cái gì
tham gia vào cái gì
chuyển nhượng cho cái gì
Dealing (n)
giao dịch
thương mại
đàm phán
giao hàng
Address sth (v)
giải quyết vấn đề j
bỏ qua vấn đề j
tạo ra vấn đề j
phân tích vấn đề j
Core (a)
quan trọng, cốt lõi
không quan trọng
bề ngoài
tạm thời
Corporation
doanh nghiệp
công ty
tổ chức
doanh nhân
working capital
vốn lưu động
vốn cố định
tài sản ngắn hạn
tài sản dài hạn
Track sth (v)
theo dõi j
bỏ qua j
tìm kiếm j
đánh giá j
Generate (v)
tạo ra
sản xuất
phát triển
biến đổi
Merger (n)
sự sáp nhập
sự phân chia
sự hợp nhất
sự tách rời
Broad term (n)
rộng
hẹp
sâu
nông
Misuse (v)
lạm dụng, sử dụng sai.
sử dụng đúng cách.
bỏ qua, không sử dụng.
sử dụng một cách hợp lý.
Goal (n)
mục tiêu
kế hoạch
chiến lược
mục đích
Fixed capital (n)
vốn cố định
vốn lưu động
vốn đầu tư
vốn tự có
Make use of sth (v)
tận dụng cái gì
bỏ qua cái gì
không sử dụng cái gì
tìm kiếm cái gì
Monitor (v)
giám sát
quan sát
theo dõi
kiểm tra
Ensure (v)
đảm bảo
bảo đảm
đảm bảo chắc chắn
cam kết
Function (n)
chức năng
tác dụng
mục đích
công dụng
Acquisition
tiếp quản
mua lại
bán hàng
đầu tư
Process of issuing shares (n)
quá trình phát hành cổ phiếu
quá trình mua lại cổ phiếu
quá trình chuyển nhượng cổ phiếu
quá trình niêm yết cổ phiếu
Maximum (n)
tối đa
tối thiểu
trung bình
cực đại
