wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K12 - BAI 1, 2, 3

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Trợ lí ảo của Samsung là:

a)

Siri

b)

Cortana

c)

Alexa

d)

Bixby

2.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI là:

a)

Apollo

b)

Valkyrie

c)

Asimo

d)

Sophia

3.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Tesla

b)

Honda

c)

NASA

d)

Toshiba

4.

Hội thảo nào được coi là dấu mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire

b)

Hội thảo Bletchley

c)

Hội thảo Dartmouth

d)

Hội thảo Jenesys

5.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate

b)

Chat GPT

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động

d)

Dự báo thời tiết

6.

Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

7.

Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

8.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người.

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.

c)

Giữa AI và tự động hoá có sự khác biệt.

d)

Mọi ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ khác nhau của những đặc trưng trí tuệ.

9.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

10.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy.

b)

Google dịch là dịch vụ dịch thuật có trả phí do Google phát triển.

c)

Các robot thông minh được coi là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.

d)

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát.

11.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

12.

Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

13.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị.

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.

14.

AI có lợi ích như thế nào đối với khoa học và nghiên cứu?

a)

AI có thể tự động chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh dựa trên thành tích học tập.

b)

AI có thể phân tích dữ liệu bệnh lí của bệnh nhân và đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

c)

Các hệ thống AI được tích hợp vào dây chuyền sản xuất giúp tăng hiệu suất, giảm sai sót và tiết kiệm chi phí nhờ khả năng làm việc liên tục và không cần nghỉ ngơi.

d)

AI được sử dụng để dự đoán các kết quả trong các lĩnh vực như thời tiết, tác động của biến đổi khí hậu và địa chất học.

15.

Vậy theo em, thị giác máy tính thực hiện được tác vụ nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Tăng độ nét và làm mịn ảnh.

c)

Phân tích hình ảnh y tế.

d)

Nhận dạng giọng nói.

16.

Phương án nào sau đây nêu đúng về trí tuệ nhân tạo (AI)

a)

Một lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.

b)

Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.

c)

Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.

d)

Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

17.

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)

a)

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

b)

AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).

c)

AI Tổng quát (AGI) và AI Tự học (ALI).

d)

AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu thông minh (ASI).

18.

Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo hẹp?

a)

Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.

b)

Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

c)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người.

d)

Giải quyết nhiệm vụ cụ th��̉ theo những gì đã được học.

19.

Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?

a)

Học và tích lũy tri thức.

b)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Cảm nhận cảm xúc.

d)

Giải quyết vấn đề.

20.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

21.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

22.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng học của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

23.

YouTube được trang bị hệ thống Trí tuệ nhân tạo để tạo để gợi ý cho người dùng. Hãy cho biết hệ thống này làm nhiệm vụ gì dưới đây?

a)

Hiển thị các quảng cáo phù hợp với người dùng.

b)

Đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.

c)

Đề xuất các chức năng mới của YouTube.

d)

Đề xuất cac video có số lượng xem nhiều.

24.

Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về Trợ lí ảo?

a)

Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề.

b)

Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

 Một công nghệ AI có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người.

d)

 Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

25.

Trong những tính năng sau, tính năng nào không phải là của Trợ lí ảo?

a)

Tương tác với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Tự động cải thiện hiệu suất máy tính.

c)

Cung cấp thông tin và trả lời câu hỏi của người dùng.

d)

Điều khiển thiết bị điện tử trong nhà theo yêu cầu.

26.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Apple?

a)

Google Assistant

b)

Alexa

c)

Bixby

d)

Siri

27.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty SamSung?

a)

Google Assistant

b)

Alexa

c)

Bixby

d)

Siri

28.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Amazon?

a)

Google Assistant

b)

Alexa

c)

Bixby

d)

Siri

29.

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt không dùng trong công việc nào sau đây?

a)

Mở khóa điện thoại thông minh.

b)

Kiểm soát ra vào tòa nhà.

c)

Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên Internet.

d)

Xác minh danh tính tại sân bay.

30.

Thiết bị nào sau đây không sử dụng trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?

a)

Xe ô tô không người lái.

b)

Ấm điện siêu tốc tự động ngắt.

c)

Máy bay không người lái.

d)

Robot hút bụi thông minh.

31.

Khả năng nào sau đây ít phổ biến trong các hệ thống AI?

a)

Khả năng tự phục hồi sau khi hỏng.

b)

Khả năng học từ dữ liệu.

c)

Khả năng suy luận dựa trên bối cảnh.

d)

Khả năng cảm nhận và hiểu biết môi trường.

32.

Phương án nào dưới đây không phù hợp để minh họa cho hệ thống Trí tuệ nhân tạo có tri thức?

a)

Mô hình AI có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin từ Wikipedia.

b)

Chatbot có thể trò chuyện và đưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở.

c)

Hệ thống AI có thể chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án

d)

Robot hút bụi tự động làm sạch sàn nhà theo lịch trình định sẵn.

33.

Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán bệnh bằng cách nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói của bác sĩ trưởng khoa.

b)

Nhận diện các bệnh lí qua hình ảnh y khoa.

c)

Phân tích giọng nói của bệnh nhân.

d)

Quản lí hoạt động thể dục của bệnh nhân.

34.

Phát biểu nào dưới đây là thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI?

a)

AI không lưu trữ và sử dụng quyền riêng tư của cá nhân.

b)

Khả năng AI không vượt qua trí thông minh của con người.

c)

Khả năng AI không làm mất đi một số ngành nghề đang có.

d)

Thiếu quy định về luật lệ về việc sử dụng AI trong xã hội ngày nay.

35.

Hành vi nào dưới đây không phải là lạm dụng dữ liệu cá nhân bởi mô hình AI?

a)

Gửi quảng cáo cá nhân hóa dựa trên lịch sử duyệt web.

b)

Tạo hồ sơ cá nhân chi tiết để bán cho các công ty khác.

c)

Phân tích dữ liệu y tế cá nhân để đưa ra chẩn đoán bệnh.

d)

Sử dụng thông tin cá nhân để lừa đảo hoặc đe dọa.

36.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Học sâu.

c)

Internet vạn vật.

d)

Thị giác máy tính.

37.

Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là

a)

Hệ thống tưới tiêu tự động.

b)

Hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

Hệ thống lắp ráp tự động.

d)

Hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

38.

ChatGPT được phát triển bởi

a)

Apple

b)

OpenAI

c)

Microsoft

d)

Meta

39.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội vân nhân học.

c)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.

40.

Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

a)

Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.

b)

Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất.

c)

Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu.

d)

Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh.

41.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.

c)

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.

d)

ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.

42.

Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

b)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các "hộp đen", gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.

c)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội.

d)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

43.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI có khả năng sáng tạo các tác phẩm âm nhạc?

a)

Beatoven.

b)

DALL-E.

c)

Playment.

d)

PaleBlue.

44.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI giúp xây dựng trải nghiệm giao tiếp tự nhiên?

a)

TensorFlow.

b)

Dialogflow.

c)

Rainbird.

d)

Origami.

45.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một phần mềm AI giúp tạo hình ảnh dựa trên các miêu tả văn bản hoặc lời nói?

a)

Codex.

b)

Midjourney.

c)

Whisper.

d)

Rytr.

46.

Mạng cục bộ còn được gọi là:

a)

mạng WAN.

b)

mạng PAN.

c)

mạng MAN.

d)

mạng LAN.

47.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ định tuyến.

d)

Bộ chia tín hiệu.

48.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Sóng ánh sáng.

d)

Sóng mạng.

49.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP.

b)

Cổng WAN.

c)

Cổng LAN.

d)

Cổng AP.

50.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số.

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,…

c)

Modem ADSL.

d)

Modem quang.

51.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.

d)

Switch có chi p

52.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub.

b)

Wireless Access Point.

c)

Switch.

d)

Router.

53.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

54.

Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45.

b)

VJ45.

c)

CJ45.

d)

PJ45.

55.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Switch dùng để kết nối các đoạn mạng với nhau theo mô hình hình sao.

b)

Hiện nay có hai loại Hub phổ biến là Active Hub và Smart Hub.

c)

Router là một thiết bị mạng thuộc lớp 2 của mô hình OSI (Network Layer).

d)

Modem có chức năng chuyển hoá các gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ mạng (ISP) thành các kết nối Internet cho các router hoặc các thiết bị liên kết mạng khác qua địa chỉ IP.

56.

Thiết bị nào sau đây có chức năng "Biến đổi dữ số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền đi qua mạng và ngược lại"?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access point

57.

Thiết bị nào sau đây giúp kết nối các thiết bị tạo thành mạng hình sao?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Switch

d)

Máy chủ

58.

Ngoài chức năng kết nối không dây, thiết bị Access Point còn có thêm chức năng:

a)

Mở rộng băng thông Internet.

b)

Nâng cấp băng thông Internet

c)

Nâng cấp hạ tậng

d)

Định tuyến trong mạng không dây

59.

Thiết bị nào sau đây giúp kết nối các thiết bị tạo thành mạng hình sao?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Switch

d)

Máy chủ

60.

Ngoài chức năng kết nối không dây, thiết bị Access Point còn có thêm chức năng:

a)

Mở rộng băng thông Internet.

b)

Điều chế.

c)

Giải điều chế.

d)

Định tuyến trong mạng không dây.

61.

Modem là thiết bị có khả năng nào sau đây?

a)

Định tuyến dữ liệu từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận

b)

Chuyển đổi từ tín hiệu tương tự sang dữ liệu số và ngược lại

c)

Quản lý truy cập người dùng trong mạng

d)

Chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng LAN

62.

Bộ định tuyến là thiết bị nào sau đây?

a)

Router

b)

WAP

c)

Modem

d)

Switch

63.

Thiết bị Switch KHÔNG có khả năng nào sau đây?

a)

Kết nối các thiết bị với nhau theo mô hình mạng hình sao

b)

Kết nối các thiết bị không dây vào mạng. Cho phép kết nối nhiều thiết bị vào mạng

c)

Kết nối trực tiếp các máy tính với đường truyền của nhà cung cấp dịch vụ

d)

Kết nối các máy tính trong cùng mạng LAN

64.

Thiết bị modem KHÔNG cho phép kết nối trong trường hợp nào sau đây?

a)

Máy tính để bàn qua cổng mạng RJ45

b)

Các thiết bị di động

c)

Các thiết bị mạng khác như Switch, Router để mở rộng mạng

d)

Các thiết bị khác thông qua cổng USB - C

65.

Ngoài việc kết nối các thiết bị theo mô hình mạng hình sao, Switch còn có chức năng nào sau đây?

a)

Mở rộng băng thông của đường truyền (số bit truyền trên giây)

b)

Biến đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự

c)

Biến đổi tín hiệu tương tự thành dữ liệu số

d)

Truyền tín hiệu tường giữa các máy

66.

Trong phòng thực hành Tin học có 30 máy tính, muốn kết nối các máy tính đó thành mạng LAN, ta nên dùng thiết bị nào sau đây?

a)

Modem

b)

Access point

c)

Switch

d)

Router