NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về Enzyme
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Bản chất hóa học của phần lớn enzyme là gì?
Lipid
Protein
Glucid
Acid nucleic
Trung tâm hoạt động (active site) của enzyme có chức năng chính là:
Quyết định tính tan của enzyme
Gắn với cơ chất và xúc tác phản ứng
Quy định tính bền nhiệt của enzyme
Quyết định tốc độ tổng hợp enzyme
Mô hình “khóa – chìa” mô tả:
Tính bền của enzyme
Cấu tạo trung tâm hoạt động
Tính đặc hiệu enzyme – cơ chất
Quá trình biến tính enzyme
Enzyme hoạt động tối ưu ở điều kiện nào?
Mọi pH và nhiệt độ
Một khoảng pH và nhiệt độ thích hợp
pH trung tính và nhiệt độ phòng
Chỉ khi có cơ chất dư thừa
Km (Michaelis constant) biểu thị:
Nồng độ enzyme trong phản ứng
Nồng độ cơ chất khi tốc độ = ½ Vmax
Tốc độ cực đại của enzyme
Độ bền nhiệt của enzyme
Vmax của enzyme phụ thuộc vào yếu tố nào?
Nồng độ cơ chất
Nồng độ enzyme
Giá trị Km
Nhiệt độ môi trường
Ức chế cạnh tranh (competitive inhibition) có đặc điểm:
Chất ức chế gắn vào vị trí khác với cơ chất
Có thể khắc phục bằng tăng cơ chất
Làm giảm Vmax
Không ảnh hưởng đến Km
Ví dụ điển hình của coenzyme có nguồn gốc từ vitamin:
NAD⁺ (từ niacin)
Heme
Zn²⁺
Mg²⁺
AST và ALT tăng chủ yếu phản ánh tổn thương:
Tim
Gan
Thận
Cơ xương
CK-MB tăng cao nhất có ý nghĩa trong:
Viêm gan
Nhồi máu cơ tim
Viêm cơ vân
Suy thận cấp
LDH tăng trong:
Thiếu máu tan máu
Viêm gan
Nhồi máu cơ tim
Tất cả các đáp án trên
LDH tăng trong:
Thiếu máu tan máu
Viêm gan
Nhồi máu cơ tim
Tất cả các đáp án trên
Enzyme nào đặc hiệu cho gan nhất?
AST
CK
ALT
LDH
Cơ chế tác động của enzyme là:
Làm thay đổi hằng số cân bằng phản ứng
Giảm năng lượng hoạt hóa
Tăng nhiệt độ phản ứng
Làm phản ứng thuận lợi về mặt nhiệt động học
Enzyme chịu ảnh hưởng mạnh bởi yếu tố nào sau đây?
Ánh sáng
pH, nhiệt độ
Áp suất
Ion Na⁺
Enzyme “asparaginase” được ứng dụng trong điều trị:
Tiểu đường
Bệnh bạch cầu lympho cấp
Bệnh gút
Loãng xương
Một bệnh nhân có men gan ALT tăng cao gợi ý:
Suy thận cấp
Viêm gan cấp
Nhồi máu não
Bệnh phổi tắc nghẽn
Ức chế không cạnh tranh (non-competitive inhibition) đặc trưng bởi:
Làm giảm Vmax, Km không đổi
Làm tăng Km, Vmax không đổi
Làm tăng Km và giảm Vmax
Không ảnh hưởng Km và Vmax
Enzyme “streptokinase” có ứng dụng:
Tiêu sợi huyết trong nhồi máu cơ tim
Tăng cường tiêu hóa
Giảm đau trong viêm khớp
Ức chế miễn dịch
Đặc điểm nào KHÔNG đúng về enzyme?
Xúc tác phản ứng sinh học
Tái sử dụng sau phản ứng
Bị tiêu hao trong phản ứng
Đặc hiệu với cơ chất
Ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim, enzyme nào tăng sớm nhất?
ALT
AST
CK-MB
LDH
