wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về đo chiều dài

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Đơn vị đo chiều dài chính thức trong hệ thống đo lường quốc tế (SI) là gì?

a)

kilômét

b)

mét

c)

xăngtimét

d)

milimét

2.

Để đo chiều dài, người ta thường dùng dụng cụ nào?

a)

Cân

b)

Thước

c)

Đồng hồ

d)

Nhiệt kế

3.

1 kilômét bằng bao nhiêu mét?

a)

10 mét

b)

100 mét

c)

1000 mét

d)

10000 mét

4.

Đơn vị nào sau đây nhỏ hơn mét?

a)

decamét

b)

hécôtmét

c)

kilômét

d)

decimét

5.

Màn hình máy tính 24 in tương đương với bao nhiêu xăngtimét?

a)

24 cm

b)

25,4 cm

c)

61 cm

d)

6,1 cm

6.

Dụng cụ nào không dùng để đo chiều dài?

a)

Thước thẳng

b)

Thước dây

c)

Thước kẹp

d)

Đồng hồ bấm giờ

7.

Khi đo chiều dài một vật, ta cần đặt thước như thế nào?

a)

Vuông góc với vật

b)

Song song với vật, một đầu thước trùng với một đầu vật

c)

Chếch một góc 30 độ so với vật

d)

Chếch một góc 45 độ so với vật

8.

Đơn vị nào thường được dùng để đo khoảng cách rất lớn trong vũ trụ?

a)

năm ánh sáng

b)

kilômét

c)

dặm

d)

mét

9.

Để đo chiều dài một quyển vở, ta nên dùng loại thước nào là phù hợp nhất?

a)

Thước cuộn

b)

Thước dây

c)

Thước thẳng

d)

Thước kẹp

10.

Độ chia nhỏ nhất của thước là gì?

a)

Độ dài lớn nhất ghi trên thước

b)

Độ dài giữa hai vạch chia liên tiếp trên thước

c)

Độ dài của cả cái thước

d)

Độ dài từ vạch 0 đến vạch 1

11.

Khi đọc kết quả đo, cần đặt mắt như thế nào?

a)

Vuông góc với mép thước tại vị trí cần đọc

b)

Chếch một góc 45 độ so với mép thước

c)

Nhìn từ trên xuống

d)

Nhìn từ dưới lên

12.

Một năm ánh sáng xấp xỉ bao nhiêu kilômét?

a)

9461 km

b)

9461 triệu km

c)

9461 tỉ km

d)

9461 nghìn km

13.

1 inch bằng bao nhiêu cm?

a)

1 cm

b)

2,54 cm

c)

10 cm

d)

24 cm

14.

Một dặm (mile) bằng bao nhiêu mét?

a)

1000 m

b)

1609,344 m

c)

16093,44 m

d)

160,9344 m

15.

Khi đo chiều dài bằng thước, ta cần ước lượng chiều dài của vật để làm gì?

a)

Để biết trước kết quả

b)

Để chọn thước đo có độ chia nhỏ nhất và giới hạn đo phù hợp

c)

Để có kết quả chính xác hơn

d)

Để tiết kiệm thời gian

16.

Độ dài lớn nhất ghi trên thước được gọi là gì?

a)

Độ chính xác

b)

Giới hạn đo

c)

Độ chia nhỏ nhất

d)

Khoảng đo

17.

1 cm bằng bao nhiêu mm?

a)

0,1 mm

b)

1 mm

c)

10 mm

d)

100 mm

18.

1 dm bằng bao nhiêu m?

a)

0,01 m

b)

0,1 m

c)

1 m

d)

10 m

19.

Dụng cụ nào sau đây có giới hạn đo là 20 cm và độ chia nhỏ nhất là 1 mm?

a)

A. Thước cuộn

b)

B. Thước thẳng

c)

C. Thước dây

d)

D. Thước kẹp

20.

Khi đo, nếu đặt mắt nhìn nghiêng, kết quả đo sẽ như thế nào?

a)

Luôn lớn hơn giá trị thực

b)

Luôn nhỏ hơn giá trị thực

c)

Có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn giá trị thực

d)

Vẫn chính xác

21.

1 micromét (1μm) bằng bao nhiêu mét?

a)

10−3 m

b)

10−6 m

c)

10−9 m

d)

10−12 m

22.

1 nanomét (1nm) bằng bao nhiêu mét?

a)

10−3 m

b)

10−6 m

c)

10−9 m

d)

10−12 m

23.

Dụng cụ nào phù hợp nhất để đo khoảng cách từ nhà đến trường?

a)

Thước thẳng

b)

Thước dây

c)

Thước cuộn

d)

Thước kẹp

24.

Khi sử dụng thước, điều gì giúp tránh được sai số do đặt mắt sai?

a)

Đặt thước thẳng hàng với vật

b)

Đặt mắt vuông góc với mép thước tại vạch cần đọc

c)

Đặt thước vào chính giữa vật

d)

Đọc kết quả nhiều lần

25.

Cảm nhận thị giác có thể gây sai lệch khi đo đạc không?

a)

Có, vì thị giác có thể gây cảm nhận sai về độ dài

b)

Không, vì thị giác luôn chính xác

c)

Chỉ khi nhìn trong điều kiện thiếu sáng

d)

Chỉ khi đo các vật rất nhỏ

26.

Để đo đường chéo của một màn hình tivi, ta nên dùng dụng cụ nào?

a)

Thước thẳng

b)

Thước cuộn

c)

Thước dây

d)

Thước kẹp

27.

Khi đo chiều dài, sai số có thể xuất hiện do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Chọn thước không phù hợp

b)

Đặt thước sai

c)

Đặt mắt sai

d)

Cả A, B và C

28.

Đơn vị nào không phải là đơn vị đo chiều dài?

a)

inch

b)

milimét

c)

kilogram

d)

mét

29.

Độ chính xác của phép đo phụ thuộc vào yếu tố nào của thước?

a)

Giới hạn đo

b)

Độ chia nhỏ nhất

c)

Màu sắc của thước

d)

Chiều dài của thước

30.

Thước thẳng thường được dùng để đo những vật có chiều dài như thế nào?

a)

Rất lớn

b)

Rất nhỏ

c)

Trung bình

d)

Cả A, B và C

31.

Kết quả đo chiều dài của một vật được ghi gồm những gì?

a)

Số đo và đơn vị đo

b)

Số đo

c)

Đơn vị đo

d)

Tên người đo

32.

Dụng cụ nào phù hợp nhất để đo chiều cao của một người?

a)

Thước kẹp

b)

Thước thẳng

c)

Thước dây

d)

Thước cuộn

33.

Đơn vị nào được sử dụng phổ biến ở quốc gia nào?

a)

Pháp

b)

Anh và một số nước trên thế giới

c)

Trung Quốc

d)

Việt Nam

34.

Thước kẹp thường được sử dụng để đo những vật có kích thước như thế nào?

a)

Kích thước rất lớn

b)

Kích thước nhỏ, cần độ chính xác cao

c)

Kích thước trung bình

d)

Chiều dài đường thẳng

35.

Khi đo chiều dài, ta nên ước lượng chiều dài của vật trước để:

a)

Rút ngắn thời gian đo

b)

Dễ dàng đọc kết quả

c)

Chọn được thước có giới hạn đo phù hợp

d)

Tránh làm hỏng thước

36.

1 yard tương đương với khoảng bao nhiêu mét?

a)

0,9144 m

b)

1 m

c)

1,609 m

d)

2,54 m

37.

Tên gọi khác của micromét là gì?

a)

Micron

b)

Milimét

c)

Nanomét

d)

Decimét

38.

Phép đo trực tiếp là phép đo:

a)

Phải thông qua các công thức toán học

b)

Sử dụng các dụng cụ đo trực tiếp

c)

Cần nhiều lần đo

d)

Cả A, B và C đều sai

39.

Phép đo gián tiếp là phép đo:

a)

Sử dụng các dụng cụ đo trực tiếp

b)

Phải thông qua các công thức toán học

c)

Cả A, B và C đều sai

d)

Chỉ cần một lần đo

40.

Sắp xếp các đơn vị sau theo thứ tự từ lớn đến nhỏ: km, m, cm, mm.

a)

mm, cm, m, km

b)

km, m, cm, mm

c)

km, m, mm, cm

d)

m, km, cm, mm

41.

Sắp xếp các đoạn thẳng ở hình 3.2a theo thứ tự từ ngắn đến dài:

a)

(1), (2), (3)

b)

(3), (2), (1)

c)

(2), (1), (3)

d)

(1), (3), (2)

42.

Sắp xếp các đoạn thẳng ở hình 3.2b theo thứ tự từ ngắn đến dài:

a)

(1), (2), (3)

b)

(3), (2), (1)

c)

(2), (1), (3)

d)

(1), (3), (2)

43.

Giới hạn đo của thước ở hình 3.3 là bao nhiêu?

a)

10 cm

b)

20 cm

c)

15 cm

d)

2 cm

44.

Độ chia nhỏ nhất của thước ở hình 3.3 là bao nhiêu?

a)

1 mm

b)

0,1 mm

c)

1 cm

d)

0,1 cm

45.

Khi đo chiều dài bút chì như hình 3.4a, kết quả đo là bao nhiêu?

a)

7,0 cm

b)

7,5 cm

c)

7,2 cm

d)

7,4 cm

46.

Khi đo chiều dài bút chì như hình 3.4b, kết quả đo là bao nhiêu?

a)

7,0 cm

b)

7,5 cm

c)

7,2 cm

d)

7,4 cm

47.

Khi đo chiều dài bút chì như hình 3.4c, kết quả đo là bao nhiêu?

a)

7,0 cm

b)

7,5 cm

c)

7,2 cm

d)

7,4 cm

48.

Nếu đặt mắt nhìn lệch như hình 3.6a, kết quả đo sẽ như thế nào?

a)

Lớn hơn giá trị thực

b)

Nhỏ hơn giá trị thực

c)

Bằng giá trị thực

d)

Không thể xác định

49.

Nếu đặt mắt nhìn lệch như hình 3.6b, kết quả đo sẽ như thế nào?

a)

Lớn hơn giá trị thực

b)

Nhỏ hơn giá trị thực

c)

Bằng giá trị thực

d)

Không thể xác định

50.

Thước đo nào dưới đây phù hợp để đo chiều dài một ngón tay?

a)

Thước cuộn có giới hạn đo 5m

b)

Thước thẳng có giới hạn đo 20cm

c)

Thước dây có giới hạn đo 100cm

d)

Thước kẹp có giới hạn đo 15cm