Font size
WorksheetsLuyện thi TOEIC cấp tốc
Total questions: 91
Worksheet time: 3hrs 16mins
Từ vựng nào có nghĩa là 'hành khách'?
passenger
responsibility
separate
willing
Từ nào có nghĩa là 'trách nhiệm'?
passenger
responsibility
separate
willing
Từ nào có nghĩa là 'tách rời, riêng biệt'?
passenger
responsibility
separate
willing
Từ nào có nghĩa là 'sẵn sàng'?
passenger
responsibility
separate
willing
Từ nào có nghĩa là 'đủ loại'?
assorted
limited
prohibit
authority
Từ nào có nghĩa là 'hạn chế'?
assorted
limited
prohibit
authority
Từ nào có nghĩa là 'cấm'?
assorted
limited
prohibit
authority
Từ nào có nghĩa là 'quyền lực, thẩm quyền'?
assorted
limited
prohibit
authority
Từ nào có nghĩa là 'vận chuyển'?
transport
budget
temporarily
competitively
Từ nào có nghĩa là 'ngân sách'?
transport
budget
temporarily
competitively
Từ nào có nghĩa là 'tạm thời'?
transport
budget
temporarily
competitively
Từ nào có nghĩa là 'cạnh tranh'?
transport
budget
temporarily
competitively
Từ nào có nghĩa là 'tập thể'?
collectively
reinforcement
closely
account
Từ nào có nghĩa là 'sự củng cố, sự tăng cường'?
collectively
reinforcement
closely
account
Từ nào có nghĩa là 'sát sao, chặt chẽ'?
collectively
reinforcement
closely
account
Từ nào có nghĩa là 'tài khoản'?
collectively
reinforcement
closely
account
Từ nào có nghĩa là 'mong đợi'?
expect
board
in light of something
supplemental
Từ nào có nghĩa là 'bảng, lên tàu'?
expect
board
in light of something
supplemental
Cụm từ nào có nghĩa là 'vì điều gì'?
in light of something
supplemental
arbitrary
superfluous
Từ nào có nghĩa là 'bổ sung'?
in light of something
supplemental
arbitrary
superfluous
Từ nào có nghĩa là 'tùy tiện'?
in light of something
supplemental
arbitrary
superfluous
Từ nào có nghĩa là 'thừa thãi'?
in light of something
supplemental
arbitrary
superfluous
Từ nào có nghĩa là 'điều khoản'?
terms
loan
material
host
Từ nào có nghĩa là 'khoản vay'?
terms
loan
material
host
Từ nào có nghĩa là 'vật liệu'?
terms
loan
material
host
Từ nào có nghĩa là 'chủ nhà, người tổ chức'?
terms
loan
material
host
Từ nào có nghĩa là 'đóng góp'?
contribute
expect
board
in light of something
Điều khoản là gì?
terms
loan
material
host
Khoản vay là gì?
terms
loan
material
host
Vật liệu là gì?
terms
loan
material
host
Chủ nhà, người tổ chức là gì?
terms
loan
material
host
Đóng góp là gì?
Sự lên kế hoạch là gì?
Đề xuất là gì?
Sự đổi mới là gì?
Sự phê bình là gì?
Phương pháp, tiếp cận là gì?
Hết hạn là gì?
Gia hạn là gì?
Chuyên nghiệp là gì?
Soạn thảo là gì?
Bên ngoài là gì?
Cao cấp hơn là gì?
Thành phần là gì?
Sự mất mát là gì?
Lắp ráp là gì?
Bề mặt/ lát đường là gì?
Đạt được là gì?
Sự tham khảo, thư giới thiệu, chứng thực là gì?
Gạch dưới là gì?
Mở rộng là gì?
Liền kề là gì?
Sự cải tạo là gì?
Cung cấp chỗ ở là gì?
Sự tụ họp là gì?
Cách mạng hóa là gì?
Cư dân là gì?
Trước là gì?
Đặt trước là gì?
Chỉ là gì?
Quỹ là gì?
Tổ chức là gì?
Cư dân
Trước
Đặt trước
Chỉ
Quỹ
Tổ chức
Lĩnh vực
Đáng kể
Thu hoạch, mùa thu hoạch
Sự hiểu biết sâu sắc
Thường xuyên
Sắp xếp, bố trí nhân viên
Nổi bật
Dự đoán
Kỳ vọng
Chấp nhận
Sự trục trặc
Sự hủy bỏ
Lời xin lỗi
Nhà phân phối
Đính kèm
Hóa đơn
Tự động
Nguồn cung cấp
Sự chuyển tiếp
Đều đặn
Điều tra
Việc làm
Sự xây dựng
