Font size
WorksheetsLong 9
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
tuyệt vời
(a)
cuộc hội thoại
(a)
câu hỏi
(a)
cảm thấy
(a)
chính
(a)
thú vị (e…)
(a)
thú vị (i…)
(a)
ghép
(a)
sau đây
(a)
tính từ
(a)
định nghĩa
(a)
rộng lớn
(a)
thân thiện
(a)
được đào tạo tốt
(a)
bao quanh
(a)
đẹp như tranh
(a)
đặc biệt là
(a)
cách
(a)
mà
(a)
lỗi thời, cổ xưa, xưa cũ
(a)
một cái gì đó
(a)
xung quanh
(a)
cực kì
(a)
lớn
(a)
diện tích, khu vực
(a)
kích cỡ
(a)
số lượng
(a)
vân vân
(a)
vui
(a)
chào đón
(a)
khách đến thăm
(a)
nhận
(a)
toàn diện
(a)
đào tạo
(a)
địa phương
(a)
kind
(a)
nhà máy
(a)
cần
(a)
công nhân
(a)
trong khi
(a)
đi, di chuyển
(a)
lên
(a)
núi
(a)
phong cảnh
(a)
luôn luôn
(a)
sa mạc
(a)
che phủ
(a)
phần
(a)
quốc gia
(a)
phía bắc
(a)
châu phi
(a)
hồ
(a)
