Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB_G12_U1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Computer-animated

a)

Hoạt hình máy tính

b)

Hoạt hình truyền thống

c)

Hoạt hình 3D

d)

Hoạt hình tĩnh

2.

Roman Empire

a)

Đế chế La Mã

b)

Đế chế Hy Lạp

c)

Đế chế Ottoman

d)

Đế chế Byzantine

3.

National hero

a)

Anh hùng dân tộc

b)

Người hùng quốc gia

c)

Chiến sĩ tự do

d)

Vị anh hùng dân tộc

4.

Inspire

a)

Truyền cảm hứng

b)

Khuyến khích

c)

Thúc đẩy

d)

Giúp đỡ

5.

Biological

a)

Thuộc về sinh học

b)

Liên quan đến hóa học

c)

Chỉ về vật lý

d)

Không liên quan đến khoa học

6.

Defeat

a)

Thắng lợi

b)

Đánh bại

c)

Thua cuộc

d)

Chiến thắng

7.

Present

a)

Trình bày

b)

Hiện tại

c)

Trình diễn

d)

Đưa ra

8.

Poem

a)

Bài thơ

b)

Truyện

c)

Hình ảnh

d)

Âm nhạc

9.

Account

a)

Sự tường thuật

b)

Sự giải thích

c)

Sự mô tả

d)

Sự phân tích

10.

Theme park

a)

Công viên giải trí

b)

Công viên nước

c)

Vườn thú

d)

Trung tâm thương mại

11.

Experience

a)

Kinh nghiệm, trải nghiệm

b)

Học hỏi, phát triển

c)

Thử thách, khó khăn

d)

Nhận thức, hiểu biết

12.

Poetry

a)

Thơ ca

b)

Nhạc

c)

Văn xuôi

d)

Kịch

13.

Surgeon

a)

Bác sĩ phẫu thuật

b)

Bác sĩ gia đình

c)

Bác sĩ nội khoa

d)

Bác sĩ nhi khoa

14.

Determination

a)

Sự quyết tâm

b)

Sự do dự

c)

Sự chần chừ

d)

Sự thất bại

15.

Poetess

a)

Nữ thi sĩ

b)

Nhà thơ

c)

Nhà văn

d)

Nhà soạn nhạc

16.

Biology

a)

Sinh học

b)

Hóa học

c)

Vật lý

d)

Toán học

17.

Full-length

a)

Toàn bộ thời lượng; dài bằng thân người

b)

Ngắn hơn một nửa chiều dài

c)

Chỉ một phần của chiều dài

d)

Không có chiều dài xác định

18.

Resistance

a)

Sự chống lại, sự kháng cự

b)

Sự hỗ trợ, sự giúp đỡ

c)

Sự chấp nhận, sự đồng ý

d)

Sự từ chối, sự phản đối

19.

Inspiring

a)

Truyền cảm hứng

b)

Khuyến khích

c)

Thuyết phục

d)

Giải trí

20.

Magical

a)

Huyền diệu

b)

Thần kỳ

c)

Ma thuật

d)

Huyền bí