wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trang 13

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

gương

(a)  

2.

hát (đông người, hoặc hát bè)

(a)  

3.

đau buồn, tiếc thương

(a)  

4.

move

(a)  

5.

kỉ nguyên

(a)  

6.

subject

(a)  

7.

tranh luận

(a)  

8.

chương trình học

(a)  

9.

ngoại khóa

(a)  

10.

khăng khăng

(a)  

11.

sang trọng, sang chảnh

(a)  

12.

trí tuệ

(a)  

13.

hé lộ, tiết lộ

(a)  

14.

thể hiện

(a)  

15.

tập trung

(a)  

16.

dàn hợp xướng ( chỉ hát)

(a)  

17.

ngân sách

(a)  

18.

ủng hộ, những người ủng hộ

(a)  

19.

đào tạo

(a)  

20.

sự đồng cảm, thông cảm

(a)  

21.

xa hơn, thêm

(a)  

22.

vỗ, chạm

(a)  

23.

khắp

(a)  

24.

tiền bản quyền

(a)  

25.

thu nhập

(a)  

26.

thời đại

(a)  

27.

công nghiệp

(a)  

28.

sâu sắc

(a)  

29.

đuôi " ist" chỉ cái gì?

(a)  

30.

employ

(a)  

31.

niềm vui

(a)  

32.

đoàn kết, thống nhất

(a)  

33.

chữa lành

(a)  

34.

trải rộng, trải dài

(a)  

35.

văn hóa

(a)  

36.

đuôi" less" dịch là gì?

(a)  

37.

phụ thuộc

(a)  

38.

tài chính

(a)  

39.

mở rộng

(a)  

40.

truyền cảm hứng

(a)  

41.

cover

(a)  

42.

nâng cao

(a)  

43.

khó khăn

(a)  

44.

đắt

(a)  

45.

instead of=?

(a)  

46.

niềm vui, sự hãnh diện

(a)  

47.

mục đích

(a)  

48.

khả năng

(a)  

49.

so sánh

(a)  

50.

tiền vốn, tiền quỹ

(a)  

51.

hàng nghìn

(a)  

52.

bày tỏ

(a)  

53.

khơi gợi lên

(a)  

54.

động lực

(a)  

55.

dàn hợp xướng ( chơi dụng cụ)

(a)  

56.

cho phép

(a)  

57.

có sẵn

(a)  

58.

tranh cãi

(a)