wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 3 LESSON 1 - LESSON 5 (VOC

Total questions: 46

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

周末

a)

Thứ sáu

b)

Thứ bảy

c)

Chủ nhật

d)

Cuối tuần

2.

打算

a)

Dự định

b)

Kế hoạch

c)

Cả 2 đều đúng

d)

Cả 2 đều sai

3.

这是什么?

a)

游戏

b)

旅游

c)

旅行

d)

手机

4.

下个月我打算去——,因为现在那里的风景最美。

a)

南方

b)

旅行

c)

复习

d)

5.

听说明天你去南方旅游,是——谁去的?

a)

南方

b)

旅行

c)

复习

d)

6.

听说明天你要考汉语课,你——好了吗?

a)

南方

b)

旅行

c)

复习

d)

7.

别——!有我在。

a)

复习

b)

学习

c)

作业

d)

着急

8.

你——家的时候,我来帮你吧。

(a)  

9.

这几年我——忙工作,没时间去旅游。

(a)  

10.

小丽说她要——我一起去外地旅游。

a)

b)

c)

d)

饿

11.

周末跟我去吃饭吧!

a)

好的

b)

我现在去买菜

c)

我写完了

d)

你买了什么?

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

感冒

1.

gǎnmào

b)

发烧

2.

fāshāo

c)

照顾

3.

zhàogù

d)

生病

4.

shēngbìng

13.
a)

/tuǐ/ : chân

b)

/téng/ : đau

c)

/jiǎo/ : bàn chân

d)

/shù/ : cây

14.
a)

/tuǐ/ : chân

b)

/téng/ : đau

c)

/jiǎo/ : bàn chân

d)

/shù/ : cây

15.
a)

/tuǐ/ : chân

b)

/téng/ : đau

c)

/jiǎo/ : bàn chân

d)

/shù/ : cây

16.
a)

/róngyì/ : dễ

b)

/nán/ : khó

c)

/tàitai/ : bà (chỉ người vợ)

d)

/mìshū/ : thư ký

17.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

疼(téng)

b)

2.

脚(jiǎo)

c)

3.

伞(sǎn)

d)

4.

办公室(bàn gōng shì)

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

瘦(shòu)

b)

2.

胖(pàng)

c)

3.

秘书(mì shū)

19.

Từ vựng '辆(liàng)' có nghĩa là gì?

a)

ôm

b)

khó, khó khăn

c)

tòa nhà, lầu

d)

(lượng từ của xe cộ) chiếc

20.

Từ vựng '拿(ná)' có nghĩa là gì?

a)

căn nhà

b)

ô, dù

c)

cầm, lấy

d)

ôm

21.

你喜欢喝咖啡___奶茶?

a)

还是

b)

或者

22.

周末他常做什么?

(a)  

23.

过路山时你一定要____。

a)

记得

b)

舒服

c)

小心

24.

我有一___衬衫和一___裤子。

a)

条 / 件

b)

件 / 条

c)

条 / 条

d)

件 / 件

25.

早上的鱼挺____的。

a)

b)

饮料

c)

新鲜

26.

一束花多少钱?- 25___?

a)

b)

27.

这是什么颜色?

(a)  

28.

桌子上____着很多书。

a)

b)

c)

29.

你喜欢喝什么 (a)   ? 可乐还是果汁?

30.
热情
a)
Siêu thị
b)
hoa tươi
c)
Nhiệt tình
d)
Thông minh
31.
照片
a)
Ảnh
b)
Khách
c)
Lớp
d)
Bánh gato
32.
认真
a)
hoa tươi
b)
Chăm chỉ
c)
Siêu thị
d)
Chăm chỉ, Nỗ lực
33.
比赛
a)
Chăm chỉ, Nỗ lực
b)
Luôn luôn, lúc nào cũng
c)
Trẻ, Trẻ tuổi
d)
Cuộc thi, Thi đấu
34.
年轻
a)
Chăm chỉ, Nỗ lực
b)
Cuộc thi, Thi đấu
c)
Trẻ, Trẻ tuổi
d)
Nhiệt tình
35.
聪明
a)
Nhiệt tình
b)
hoa tươi
c)
Thông minh
d)
Bánh gato
36.
蛋糕
a)
Chăm chỉ
b)
hoa tươi
c)
Thông minh
d)
Bánh gato
37.
年级
a)
Ảnh
b)
trả lời
c)
Trẻ, Trẻ tuổi
d)
Lớp
38.
饿
a)
Đói
b)
Đơn vị tiền tệ
c)
Ảnh
d)
Lớp
39.
鲜花
a)
Chăm chỉ
b)
hoa tươi
c)
trả lời
d)
Siêu thị
40.
努力
a)
Trẻ, Trẻ tuổi
b)
Chăm chỉ
c)
Cuộc thi, Thi đấu
d)
Chăm chỉ, Nỗ lực
41.
最近
a)
nghe nói
b)
Đương nhiên
c)
Chăm sóc
d)
Gần đây
42.

Nhìn hình và chọn từ thích hợp

a)

咳嗽

b)

发烧

c)

脚疼

43.

Nhìn hình và chọn từ thích hợp

a)

大衣

b)

裤子

c)

裙子

d)

衣服

44.

Match the following

a)
1.

感冒

b)
2.

c)
3.

开花

d)
4.

e)
5.

45.

小王在忙什么呢?你
————见过他吗?

a)

最近

b)

时间

c)

饮料

d)

上面

46.

这条————真好看,是新买的吗?

a)

手机

b)

电脑

c)

裙子

d)

衣服