Font size
WorksheetsHSK 3 LESSON 1 - LESSON 5 (VOC
Total questions: 46
Worksheet time: 25mins
周末
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
Cuối tuần
打算
Dự định
Kế hoạch
Cả 2 đều đúng
Cả 2 đều sai
这是什么?
游戏
旅游
旅行
手机
下个月我打算去——,因为现在那里的风景最美。
南方
旅行
复习
跟
听说明天你去南方旅游,是——谁去的?
南方
旅行
复习
跟
听说明天你要考汉语课,你——好了吗?
南方
旅行
复习
跟
别——!有我在。
复习
学习
作业
着急
你——家的时候,我来帮你吧。
(a)
这几年我——忙工作,没时间去旅游。
(a)
小丽说她要——我一起去外地旅游。
跟
啊
呢
饿
周末跟我去吃饭吧!
好的
我现在去买菜
我写完了
你买了什么?
Tìm các cặp tương ứng sau
感冒
gǎnmào
发烧
fāshāo
照顾
zhàogù
生病
shēngbìng
/tuǐ/ : chân
/téng/ : đau
/jiǎo/ : bàn chân
/shù/ : cây
/tuǐ/ : chân
/téng/ : đau
/jiǎo/ : bàn chân
/shù/ : cây
/tuǐ/ : chân
/téng/ : đau
/jiǎo/ : bàn chân
/shù/ : cây
/róngyì/ : dễ
/nán/ : khó
/tàitai/ : bà (chỉ người vợ)
/mìshū/ : thư ký
Tìm các cặp tương ứng sau
疼(téng)
脚(jiǎo)
伞(sǎn)
办公室(bàn gōng shì)
Tìm các cặp tương ứng sau
瘦(shòu)
胖(pàng)
秘书(mì shū)
Từ vựng '辆(liàng)' có nghĩa là gì?
ôm
khó, khó khăn
tòa nhà, lầu
(lượng từ của xe cộ) chiếc
Từ vựng '拿(ná)' có nghĩa là gì?
căn nhà
ô, dù
cầm, lấy
ôm
你喜欢喝咖啡___奶茶?
还是
或者
周末他常做什么?
(a)
过路山时你一定要____。
记得
舒服
小心
我有一___衬衫和一___裤子。
条 / 件
件 / 条
条 / 条
件 / 件
早上的鱼挺____的。
甜
饮料
新鲜
一束花多少钱?- 25___?
元
快
这是什么颜色?
(a)
桌子上____着很多书。
在
放
有
你喜欢喝什么 (a) ? 可乐还是果汁?
Nhìn hình và chọn từ thích hợp
咳嗽
发烧
脚疼
Nhìn hình và chọn từ thích hợp
大衣
裤子
裙子
衣服
感冒
胖
开花
草
瘦
小王在忙什么呢?你
————见过他吗?
最近
时间
饮料
上面
这条————真好看,是新买的吗?
手机
电脑
裙子
衣服
