Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Hàn Na Nanh, nghe bảng chữ cái

Total questions: 33

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

아

b)

어

c)

오

d)

우

2.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

아

b)

어

c)

오

d)

우

3.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

아

b)

어

c)

오

d)

우

4.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

아

b)

어

c)

오

d)

우

5.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

으

b)

어

c)

오

d)

우

6.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

으

b)

이

c)

오

d)

우

7.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

야

b)

여

c)

요

d)

유

8.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

야

b)

여

c)

요

d)

유

9.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

야

b)

여

c)

요

d)

유

10.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

야

b)

여

c)

요

d)

유

11.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

애

b)

에

c)

얘

d)

예

12.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

애

b)

에

c)

얘

d)

예

13.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

애

b)

에

c)

얘

d)

예

14.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

애

b)

에

c)

얘

d)

예

15.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

와

b)

워

c)

왜

d)

웨

16.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

와

b)

워

c)

왜

d)

웨

17.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

와

b)

워

c)

왜

d)

웨

18.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

와

b)

워

c)

왜

d)

웨

19.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

외

b)

위

c)

의

d)

웨

20.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

외

b)

위

c)

의

d)

웨

21.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

외

b)

위

c)

의

d)

웨

22.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

가

b)

나

c)

다

d)

라

23.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

가

b)

나

c)

다

d)

라

24.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

가

b)

나

c)

다

d)

라

25.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

가

b)

나

c)

다

d)

라

26.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

마

b)

바

c)

사

d)

자

e)

하

27.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

마

b)

바

c)

사

d)

자

e)

하

28.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

마

b)

바

c)

사

d)

자

e)

하

29.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

마

b)

바

c)

사

d)

자

e)

하

30.

Nghe và đoán xem chữ này là chữ gì

a)

마

b)

바

c)

사

d)

자

e)

하

31.

Đánh vần chữ sau

4 lines
32.

Đánh vần chữ sau: 고기

4 lines
33.

Đánh vần chữ sau: 나무

4 lines