wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hệ thống điện

Total questions: 80

Worksheet time: 40hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống điều khiển động cơ (Engine Control System) bao gồm những nhóm bộ phận chính nào?

a)

ECU động cơ và các bộ chấp hành

b)

Ba nhóm cảm biến, ECU động cơ, và các bộ chấp hành

c)

Khoá điện, rơle chính EFI, và ECU động cơ

d)

Cảm biến, bộ chấp hành, và hệ thống chẩn đoán

2.

Mục đích chính của việc ắc quy (điện áp BATT) luôn cung cấp điện cho cực BATT của ECU động cơ, ngay cả khi tắt khoá điện OFF, là gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho các bộ chấp hành khởi động

b)

Tránh cho các mã chẩn đoán (DTC) và các dữ liệu khác trong bộ nhớ của ECU bị xoá

c)

Đảm bảo nguồn điện cho mạch điều khiển rơle chính EFI

d)

Kích hoạt chức năng an toàn và dự phòng

3.

Trong ECU động cơ, đâu là cực tiếp mát (nối mass) dành cho việc điều khiển ECU động cơ?

a)

E01 , E02

b)

E2, E21

c)

E1

d)

BATT

4.

Các cực nối mát nào sau đây được sử dụng cho các bộ chấp hành (như van ISC và bộ sấy cảm biến tỷ lệ không khí-nhiên liệu)?

a)

E1

b)

E2, E21

c)

E01, E02

d)

VC

5.

Trong 5 loại phương pháp chính để biến đổi thông tin thành điện áp, phương pháp "Dùng điện áp VC" cung cấp điện áp chuẩn là bao nhiêu?

a)

12V

b)

5V

c)

2.5V

d)

Điện áp thay đổi từ 0V đến 12V

6.

Nếu có sự cố trong mạch điện áp không đổi hoặc ngắn mạch VC, điều gì có thể xảy ra?

a)

ECU động cơ chuyển sang chế độ an toàn

b)

Nguồn điện cấp cho bộ vi xử lý bị ngắt, làm ECU ngừng hoạt động và động cơ chết máy

c)

Điện áp ở cực cảm biến sẽ là 0V

d)

Điện áp ở cực cảm biến sẽ là 5V

7.

Đối với các thiết bị sử dụng công tắc (ví dụ: IDL, NSW), khi công tắc Bật ON, điện áp ở cực ECU động cơ sẽ là bao nhiêu?

a)

5V

b)

12V

c)

0V

d)

Điện áp tùy thuộc vào loại xe

8.

Các loại tín hiệu cảm biến nào sau đây không cần đặt điện áp vào cảm biến vì bản thân cảm biến tự phát và truyền điện?

a)

VTA, PIM

b)

THW, THA

c)

STA, STP

d)

G, NE, OX, KNK

9.

Nếu một cảm biến sử dụng nhiệt điện trở (như THW, THA) và mạch dây dẫn bị hở, điện áp tại điểm A (điểm đo) sẽ là bao nhiêu?

a)

0V

b)

5V

c)

12V

d)

Không xác định

10.

Đo điện áp cực của các tín hiệu nào sau đây (được truyền đi dưới dạng sóng AC) có thể cần sử dụng máy đo hiện sóng để có độ chính xác cao?

a)

Tín hiệu VTA và PIM

b)

Tín hiệu THW và THA

c)

Tín hiệu NE và KNK

d)

Tín hiệu IDL và NSW

11.

Dòng điện lớn nhất mà ắc quy khởi động (chì-axit) có khả năng cung cấp, phù hợp để cung cấp điện cho máy khởi động, thường nằm trong khoảng nào?

a)

5 - 10A

b)

20 - 50A

c)

200 - 800A

d)

1000 - 3000W

12.

Chức năng nào sau đây là vai trò của ắc quy trong hệ thống điện ô tô khi điện áp máy phát dao động?

a)

Cung cấp điện cho hệ thống khởi động

b)

Cung cấp dòng điện lớn nhất

c)

Đóng vai trò bộ lọc và ổn định điện thế

d)

Thay thế máy phát điện

13.

Bản cực dương của ắc quy chì-axit được cấu trúc từ vật liệu hoạt tính nào?

a)

Chì xốp (Pb)

b)

Chì oxide (PbO2)

c)

Hỗn hợp Acid sulfuric (H2SO4)

d)

Antimony hay Canxi

14.

Tỷ trọng tiêu chuẩn của dung dịch điện phân trong ắc quy khi nạp đầy (ở 20°C) là bao nhiêu

a)

1.100 g/cm³

b)

1.270 g/cm³

c)

1.350 g/cm³

d)

Tỷ trọng không cố định

15.

Trong quá trình phóng điện của ắc quy, nồng độ dung dịch H2SO4 thay đổi như thế nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Giữ nguyên

d)

Thay đổi không theo quy luật

16.

Cường độ dòng phóng IP càng lớn thì dung lượng Q của ắc quy thay đổi như thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không đổi

d)

Tỷ lệ thuận

17.

Hiện tượng gì xảy ra khi ắc quy để lâu không sử dụng, làm giảm dung lượng theo thời gian?

a)

Tự sạc điện

b)

Tự phóng điện

c)

Ngắn mạch

d)

Tăng nồng độ axit

18.

Phương pháp nạp điện cho ắc quy nào có nhược điểm là dòng điện nạp ban đầu rất lớn có thể gây hỏng bình ắc quy?

a)

Phương pháp nạp dòng không đổi

b)

Phương pháp nạp hai nấc

c)

Phương pháp nạp bằng hiệu điện thế không đổi

d)

Phương pháp nạp hỗn hợp

19.

: Khi bảo dưỡng ắc quy, người ta chỉ châm thêm loại nước nào vào bình?

a)

Nước lã

b)

Nước đường

c)

Nước cất

d)

Acid sulfuric loãng

20.

Yêu cầu về vị trí đặt ắc quy đối với máy khởi động là gì?

a)

Đặt ở bất kỳ vị trí nào

b)

Phải đặt ở nơi mát mẻ nhất trên xe

c)

Gần máy khởi động sao cho chiều dài dây nối không quá 1m

d)

Đặt cách xa động cơ để tránh rung xóc

21.

Tốc độ quay tối thiểu của trục khuỷu cần thiết để khởi động động cơ diesel thường là bao nhiêu?

a)

40 - 60 vòng/phút

b)

80 - 100 vòng/phút

c)

120 - 150 vòng/phút

d)

Tốc độ này không cố định

22.

Máy khởi động loại giảm tốc làm tăng mô-men xoắn bằng cách nào?

a)

Tăng tốc độ quay của phần ứng lõi motor

b)

Tăng kích thước motor

c)

Giảm tốc độ quay của phần ứng lõi motor nhờ bộ truyền giảm tốc

d)

Sử dụng bánh răng bendix có kích thước lớn hơn

23.

Chức năng chính của công tắc từ (solenoid) trong máy khởi động là gì?

a)

Tạo ra mô-men quay

b)

Hoạt động như công tắc chính cho dòng điện chạy tới motor và điều khiển bánh răng bendix ăn khớp và nhả khớp

c)

Giữ cho motor quay ở tốc độ không đổi

d)

Biến dòng điện xoay chiều thành một chiều

24.

Vật liệu chế tạo chổi than trong máy khởi động là gì?

a)

Hợp kim nhôm

b)

Hợp kim chì

c)

Hỗn hợp đồng-cácbon

d)

Titan

25.

Điều gì sẽ xảy ra nếu lò xo chổi than bị yếu đi hoặc chổi than bị mòn?

a)

Tăng mô-men xoắn

b)

Điện trở ở chỗ tiếp xúc tăng lên, giảm dòng điện cung cấp cho motor và giảm mô-men

c)

Motor quay với tốc độ cao hơn

d)

Bánh răng bendix nhả khớp sớm hơn

26.

Mục đích của Li hợp khởi động (khớp một chiều) là gì?

a)

Truyền chuyển động quay của motor tới động cơ và bảo vệ máy khởi động khỏi bị hỏng bởi số vòng quay cao khi động cơ đã khởi động

b)

Giảm tốc độ quay của rotor

c)

Điều khiển bánh răng bendix ăn khớp

d)

Tăng mô-men xoắn

27.

Trong máy khởi động loại mắc nối tiếp, mô-men phát ra lớn nhất khi nào?

a)

Motor quay ở tốc độ cao nhất

b)

Motor bắt đầu quay (khởi động)

c)

Motor hoạt động ổn định

d)

Khi ly hợp khởi động nhả khớp

28.

Khi động cơ đã khởi động, trục then (bên trong) của ly hợp khởi động quay nhanh hơn bánh răng li hợp (bên ngoài). Điều gì xảy ra?

a)

Con lăn li hợp bị đẩy vào chỗ hẹp và truyền lực

b)

Con lăn li hợp bị đẩy ra chỗ rộng của rãnh làm cho bánh răng li hợp quay không tải (nhả khớp)

c)

Lò xo hồi về đẩy bánh răng bendix

d)

Công tắc từ bị ngắt

29.

Trong chế độ hãm chặt của máy khởi động, cường độ dòng điện I bằng giá trị nào?

a)

Dòng điện không tải I0

b)

Dòng điện làm việc I1v

c)

Dòng điện cực đại Inm

d)

Inm /2

30.

Độ sụt áp tối đa cho phép trên dây dẫn của Hệ thống khởi động (12V) là bao nhiêu?

a)

0.6V

b)

1.0V

c)

1.5V

d)

1.9V

31.

Trong hệ thống cung cấp điện trên ô tô, máy phát điện thực hiện bao nhiêu chức năng chính?

a)

Một chức năng: Phát điện

b)

Hai chức năng: Phát điện và ổn định điện áp

c)

Ba chức năng: Phát điện, chỉnh lưu, hiệu chỉnh điện áp

d)

Bốn chức năng: Phát điện, chỉnh lưu, hiệu chỉnh điện áp và nạp ắc quy

32.

Chức năng của Bộ chỉnh lưu (Diode) trong máy phát điện là gì?

a)

Tạo ra từ trường

b)

Điều chỉnh điện áp sinh ra

c)

Biến đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC)

d)

Cung cấp dòng kích từ

33.

Trong các máy phát điện xoay chiều hiện đại, cuộn dây Stator thường được mắc theo kiểu nào để cho ra điện thế cao?

a)

Kiểu tam giác

b)

Kiểu hình sao

c)

Mắc nối tiếp

d)

Mắc hỗn hợp

34.

Khi tốc độ máy phát khoảng 3000 v/ph, bộ phận nào sau đây của máy phát sinh ra nhiệt độ cao nhất?

a)

Rotor

b)

Diode của bộ chỉnh lưu

c)

Stator

d)

Tiết chế vi mạch

35.

Tiết chế vi mạch loại D và loại M khác biệt nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Loại D có transistor PNP, loại M có NPN

b)

Loại D nhận biết điện áp sạc ở đầu ra máy phát (cực B), loại M nhận biết điện áp tại ắc quy (cực S)

c)

Loại D dùng máy phát kích từ bằng nam châm, loại M dùng điện từ

d)

Loại D điều chỉnh dòng kích từ, loại M điều chỉnh điện áp ra

36.

Khi tiết chế vi mạch hoạt động bình thường, điện áp ra thay đổi như thế nào khi tốc độ máy phát thay đổi?

a)

Điện áp ra tăng dần theo tốc độ

b)

Điện áp ra giảm dần theo tốc độ

c)

Điện áp ra không đổi hoặc ít thay đổi (nhỏ hơn hoặc bằng 0,1 tới 0,2 V)

d)

Điện áp ra luôn duy trì ở 12V

37.

Trong trường hợp cuộn dây Rotor bị chập (ngắn mạch) khi máy phát quay, ECU sẽ thực hiện hành động nào?

a)

Mở Transistor Tr1 để tăng dòng kích từ

b)

Đóng Transistor Tr1 để bảo vệ và mở Transistor Tr2 để bật đèn báo nạp

c)

Máy phát vẫn hoạt động bình thường

d)

Điện áp ra sẽ là 0V

38.

Bộ phận nào trong hệ thống Common Rail (Chương 8) có chức năng tương tự như một van an toàn cơ khí, giới hạn áp suất tối đa trong ống phân phối (rail) khoảng 1500 bar?

a)

Van điều khiển áp suất (Pressure Control Valve)

b)

Van giới hạn áp suất (Pressure Limiter Valve)

c)

Bộ hạn chế dòng chảy (Flow Limiter)

d)

Kim phun (Injector)

39.

Tín hiệu FR (Feedback Regulator) hoặc cực M trong một số máy phát (như xe Honda) được truyền tới ECU động cơ để làm gì?

a)

Báo hiệu nhiệt độ máy phát

b)

Cảnh báo khi máy phát không hoạt động

c)

Báo tình trạng phát điện của máy phát (tải máy phát) để ECU điều khiển chế độ không tải (ISC)

d)

Điều chỉnh điện áp hiệu chỉnh

40.

Trong sơ đồ tiết chế PP350 trên xe Zil, mạch hồi tiếp gồm điện trở R10 mắc từ điểm A sang B có tác dụng gì khi T1 chớm đóng và T2 chớm mở?

a)

Giảm điện áp tại A

b)

Tăng điện áp tại A, khiến T1 đóng nhanh và T2 mở nhanh

c)

Tăng tốc độ quay của rotor

d)

Ngăn dòng qua cuộn kích Wk

41.

Hệ thống đánh lửa có ESA (Đánh lửa Sớm bằng Điện tử) loại bỏ bộ phận cơ khí nào mà các kiểu đánh lửa cũ thường dùng để điều khiển góc đánh lửa sớm?

a)

Biến áp đánh lửa

b)

Bugi

c)

Bộ đánh lửa sớm chân không và ly tâm

d)

Khoá điện

42.

Hệ số dự trữ Kdt của hệ thống đánh lửa là tỷ số giữa đại lượng nào sau đây

a)

Năng lượng dự trữ Wdt và năng lượng tia lửa

b)

Hiệu điện thế thứ cấp cực đại U2m và hiệu điện thế đánh lửa Uđl

c)

Tốc độ biến thiên của U2 Uđl

d)

Độ tự cảm L1 và cường độ dòng điện sơ cấp Ing1

43.

Năng lượng dự trữ Wdt trong hệ thống đánh lửa được tích lũy dưới dạng nào?

a)

Điện năng trong tụ điện

b)

Từ trường trong cuộn dây sơ cấp của bobine

c)

Nhiệt năng

d)

Áp suất khí nén

44.

Trong động cơ 4 kỳ, tần số đánh lửa f được xác định bằng công thức nào?

a)

f = nZ / 60

b)

f = nZ / 120

c)

f = τd + τtn

d)

f = Wdt + Uđl

45.

Góc đánh lửa sớm tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

a)

Áp suất trong buồng đốt, nhiệt độ buồng đốt, nhiệt độ nước làm mát, số vòng quay động cơ, và chỉ số octan của xăng

b)

Chỉ phụ thuộc vào tốc độ và tải động cơ (MAP)

c)

Chỉ phụ thuộc vào khe hở bugi và điện áp ắc quy

d)

Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường

46.

Trong hệ thống đánh lửa thường (dùng vít lửa), tụ điện C1 mắc song song với vít lửa có tác dụng gì?

a)

Tăng điện áp sơ cấp

b)

Giảm điện áp thứ cấp

c)

Dập tắt tia lửa trên vít và gia tăng tốc độ biến thiên của từ thông

d)

Ổn định dòng điện kích từ

47.

Ưu điểm chính của Hệ thống đánh lửa trực tiếp (DIS) so với hệ thống có bộ chia điện (Delco) là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Sử dụng bugi nóng hơn

c)

Dây cao áp ngắn hoặc không có dây cao áp nên giảm sự mất mát năng lượng, điện dung ký sinh và nhiễu vô tuyến

d)

Tăng hệ số dự trữ Kdt

48.

Bobine loại khô (dry bobine) được sử dụng trên các xe đời mới có đặc điểm gì?

a)

Kích thước lớn, cần dầu biến áp giải nhiệt

b)

Kích thước nhỏ, có mạch từ kín và không cần dầu biến áp để giải nhiệt

c)

Độ tự cảm L1 cao và dòng ngắt nhỏ

d)

Chỉ dùng cho động cơ xăng có dung tích nhỏ

49.

Khi động cơ làm việc thường xuyên ở chế độ tải lớn hoặc tốc độ cao (nhiệt độ buồng đốt cao), nên sử dụng loại bugi nào?

a)

Bugi nóng (phần sứ dài)

b)

Bugi lạnh (phần sứ ngắn)

c)

Bugi có điện cực platin

d)

Bugi có khe hở lớn

50.

Nhược điểm chính của hệ thống đánh lửa điện dung (CDI) là gì?

a)

Không tạo được tia lửa mạnh

b)

Thời gian tồn tại tia lửa ở bugi rất ngắn (0,1 ÷ 0,4 ms) có thể không đốt cháy được hòa khí trong điều kiện nhất định

c)

Hệ số dự trữ Kdt thấp

d)

Dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ

51.

Cảm biến lưu lượng khí nạp (Air Flow Sensor) được sử dụng trong hệ thống EFI loại L để phát hiện đại lượng nào, dùng để tính toán thời gian phun và góc đánh lửa sớm cơ bản?

a)

Áp suất đường ống nạp

b)

Khối lượng hoặc thể tích không khí nạp

c)

Nhiệt độ khí nạp

d)

Tỷ lệ không khí-nhiên liệu

52.

Cảm biến lưu lượng khí nạp kiểu dây sấy hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

a)

Đo góc mở của cánh đo

b)

Đo tần số xoáy lốc Karman

c)

Điều chỉnh dòng điện chạy vào dây sấy để giữ cho nhiệt độ của dây sấy không đổi, dòng điện đó sẽ tỷ lệ thuận với khối không khí nạp

d)

Đo áp suất tuyệt đối của khí nạp

53.

Ưu điểm chính của cảm biến lưu lượng khí nạp kiểu dây sấy so với kiểu cánh là gì?

a)

Đo chính xác hơn khối lượng khí nạp, nhẹ hơn và độ bền cao hơn

b)

Có cấu tạo đơn giản và sử dụng cảm biến quang học

c)

Đo thể tích không khí nạp dễ hơn

d)

Không cần hiệu chỉnh mức bù cho độ cao lớn

54.

Chức năng chính của cảm biến vị trí trục cam (tín hiệu G) là gì?

a)

Phát hiện tốc độ động cơ

b)

Chuyển đi thông tin về góc chuẩn của trục khuỷu, kết hợp với tín hiệu NE để xác định TDC (điểm chết trên) kỳ nén của mỗi xi lanh

c)

Đo áp suất đường ống nạp

d)

Cảm nhận khối lượng khí nạp

55.

ECU động cơ sử dụng tín hiệu đầu ra của cảm biến áp suất đường ống nạp (PIM) trong hệ thống EFI kiểu D để xác định đại lượng nào?

a)

Tỷ lệ không khí-nhiên liệu lý thuyết

b)

Thời gian phun cơ bản và góc đánh lửa sớm cơ bản

c)

Góc mở bướm ga

d)

Nhiệt độ khí xả

56.

Cảm biến nhiệt độ nước (THW) và cảm biến nhiệt độ khí nạp (THA) hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

a)

Hiệu ứng Hall

b)

Đo điện áp VC

c)

Sử dụng nhiệt điện trở mà giá trị điện trở thay đổi theo nhiệt độ

d)

Cảm biến điện từ

57.

Cảm biến Oxy (O2) hoạt động bằng cách nào để giúp ECU duy trì tỷ lệ hòa khí lý thuyết?

a)

Phát hiện tốc độ dòng khí xả

b)

Phát hiện nồng độ oxy trong khí xả là giàu hơn hay nghèo hơn tỷ lệ lý thuyết

c)

Đo nhiệt độ khí xả

d)

Đo áp suất khí xả

58.

Cảm biến vị trí bướm ga loại tuyến tính truyền tín hiệu VTA theo tỷ lệ nào?

a)

Tỷ lệ nghịch với góc mở bướm ga

b)

Không phụ thuộc vào góc mở

c)

Theo tỷ lệ thuận với góc mở của bướm ga

d)

Luôn duy trì ở 5V hoặc 0V

59.

Cảm biến HAC (Bù độ cao lớn) phát hiện đại lượng nào để bù cho độ lệch tỷ lệ không khí-nhiên liệu ở độ cao lớn?

a)

Nhiệt độ khí nạp

b)

Khối lượng khí nạp

c)

Áp suất khí quyển

d)

Tốc độ xe

60.

Tín hiệu SPD (tốc độ xe) chủ yếu được ECU động cơ sử dụng cho mục đích nào?

a)

Điều khiển hệ thống ISC và tỷ lệ không khí - nhiên liệu trong lúc tăng tốc hoặc giảm tốc

b)

Kích hoạt đèn phanh

c)

Kích hoạt hệ thống sưởi nóng

d)

Điều khiển vị trí trục cam

61.

Hai loại bơm xăng phổ biến nhất được sử dụng cho các hệ thống phun xăng điện tử (EFI) là loại nào?

a)

Bơm con lăn và bơm cánh quạt (kiểu ướt)

b)

Bơm bánh răng và bơm cánh quạt

c)

Bơm piston và bơm bánh răng

d)

Bơm cánh quạt và bơm piston

62.

Bộ ổn định áp suất (điều áp) có chức năng gì để đảm bảo lượng phun nhiên liệu chính xác?

a)

Thay đổi áp suất nhiên liệu theo nhiệt độ động cơ

b)

Giữ cho tổng áp suất nhiên liệu (A) và độ chân không đường ống nạp (B) hay độ chênh áp giữa đầu kim và đáy kim được giữ không đổi

c)

Luôn giữ áp suất nhiên liệu ở mức tối đa

d)

Điều chỉnh áp suất nhiên liệu theo tốc độ động cơ

63.

Thời gian chết (dead time) của kim phun bao gồm những giai đoạn nào?

a)

Thời gian τ2 (độ mở của kim giữ nguyên)

b)

Thời gian τ1 (kim nhấc lên hết cỡ) và thời gian τ3 (ti kim đóng lại)

c)

Thời gian từ lúc nhận xung điều khiển đến lúc bắt đầu phun

d)

Tổng thời gian phun thực tế

64.

Thời gian phun nhiên liệu thực tế ti được xác định bởi hai đại lượng nào?

a)

ti = tISC + tO2

b)

ti = tb + tc

c)

ti = tMAP + tTHW

d)

ti = tdead + topen

65.

Mục đích của việc làm giàu nhiên liệu hâm nóng (warm-up enrichment) là gì?

a)

Hỗ trợ động cơ khởi động

b)

Tăng mô-men xoắn ở chế độ đầy tải

c)

Hiệu chỉnh tăng lượng nhiên liệu phun khi nhiệt độ nước làm mát thấp để khắc phục sự bốc hơi nhiên liệu kém

d)

Cắt nhiên liệu khi giảm tốc độ

66.

Chức năng chính của hệ thống điều khiển cầm chừng (ISC) là gì?

a)

Tăng tốc độ động cơ ở chế độ đầy tải

b)

Cung cấp thêm một lượng gió đi tắt qua cánh bướm ga vào động cơ để giữ tốc độ cầm chừng khi động cơ hoạt động ở các chế độ tải khác nhau

c)

Cắt nhiên liệu khi giảm tốc

d)

Điều khiển kim phun khởi động lạnh

67.

Trong phương pháp điều khiển kim phun bằng dòng (dùng kim phun điện trở thấp), dòng điện chạy qua kim phun sẽ được giảm xuống còn 2A trong giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn tăng tốc độ mở kim

b)

Trong khi ti kim được giữ (để giảm tiêu hao công suất do sinh nhiệt)

c)

Giai đoạn ngắt điện

d)

Trong chế độ khởi động lạnh

68.

Hệ thống tự chẩn đoán (Diagnostic System) trên xe Toyota đời cũ thường được kích hoạt bằng cách nối tắt hai đầu nào trên giắc kiểm tra (Check Connector)?

a)

B+ và FP

b)

E1 và TE2 (Test Mode)

c)

E1 và TE1 (Normal Mode)

d)

B+ và BATT

69.

Khi ECU động cơ nhận ra sự tăng tốc (dựa vào cảm biến bướm ga), ECU sẽ làm gì với lượng nhiên liệu phun?

a)

Cắt hoàn toàn nhiên liệu

b)

Giảm lượng nhiên liệu phun

c)

Tăng lượng nhiên liệu phun (sự hiệu chỉnh lúc tăng tốc)

d)

Duy trì lượng phun cơ bản

70.

Trong các hệ thống phun xăng sử dụng phương pháp tốc độ – tỷ trọng (D-Jetronic/MAP sensor), để xác định tỷ trọng không khí da , ECU cần tín hiệu từ những cảm biến nào ngoài MAP sensor

a)

Cảm biến oxy

b)

Cảm biến tốc độ động cơ và cảm biến nhiệt độ khí nạp

c)

Cảm biến vị trí trục cam

d)

Cảm biến tiếng gõ

71.

Tại sao việc sử dụng động cơ điện để kéo quạt làm mát (thay vì dẫn động bằng trục khuỷu) lại phổ biến trên các động cơ hiện đại?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Quạt chỉ được dẫn động khi cần thiết, làm nhiệt độ động cơ gia tăng nhanh và giảm suất tiêu hao nhiên liệu/tiếng ồn

c)

Tăng tốc độ quạt ở mọi chế độ

d)

Giảm tải cho máy phát điện

72.

Lĩnh vực áp dụng chính của hệ thống phun dầu kiểu bơm cao áp thẳng hàng đầu tiên của Bosch là gì?

a)

Xe du lịch cỡ nhỏ

b)

Xe thương mại sử dụng dầu diesel, máy tĩnh tại, xe lửa, và tàu thuỷ

c)

Động cơ tăng áp

d)

Hệ thống common rail

73.

Trong hệ thống Common Rail, yếu tố nào tạo ra áp suất và yếu tố nào quyết định việc phun nhiên liệu?

a)

Áp suất và phun nhiên liệu diễn ra song song bởi cam và piston

b)

Áp suất được tạo ra độc lập với quá trình phun

c)

ECU điều khiển áp suất, bơm cao áp điều khiển phun

d)

Áp suất được tạo ra bởi kim phun, phun nhiên liệu bởi bơm

74.

Mục đích chính của Phun sơ khởi (Pilot Injection) trong hệ thống Common Rail là gì?

a)

Tăng công suất tối đa của động cơ

b)

Giảm áp suất phun

c)

Cải thiện quá trình cháy, giảm thời gian trễ cháy, giảm tiếng ồn của động cơ, giảm tiêu hao nhiên liệu

d)

Làm sạch đầu kim phun

75.

Hệ thống Luân hồi Khí thải (EGR) trong động cơ diesel được áp dụng để giảm lượng chất độc hại nào?

a)

Muội than (khói đen)

b)

Hydrocarbon (HC)

c)

Nitrogen Oxides (NOx)

d)

Carbon Monoxide (CO)

76.

Van điều khiển áp suất (Pressure Control Valve) trong hệ thống common rail được điều khiển bằng cách thay đổi độ rộng xung (pulse-width-modulation pulse) với tần số xung điện khoảng bao nhiêu?

a)

6-13 kHz

b)

50-250 Hz

c)

1 kHz

d)

20 kHz

77.

Bộ hạn chế dòng chảy (Flow Limiter) trong hệ thống Common Rail có nhiệm vụ gì?

a)

Duy trì áp suất phun

b)

Ngăn cho kim không phun liên tục (ví dụ trong trường hợp kim không đóng lại được)

c)

Giảm sự dao động áp suất

d)

Điều chỉnh áp suất nhiên liệu hồi về

78.

Trong hệ thống Common Rail, cảm biến áp suất ống (Rail Pressure Sensor) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Hiệu ứng Hall

b)

Lớp điện trở đặt trên màng cảm biến thay đổi giá trị khi màng biến dạng do áp suất

c)

Đo tần số xoáy lốc

d)

Nhiệt điện trở

79.

Phần tử áp điện (piezoelement) trong cảm biến kích nổ (Knock Sensor) được thiết kế có kích thước để xảy ra hiện tượng cộng hưởng ở tần số rung của động cơ khi có hiện tượng kích nổ, tần số này là bao nhiêu?

a)

5 ÷ 7 kHz

b)

6 ÷ 13 kHz

c)

20 kHz

d)

400 °C

80.

Van điều khiển tốc độ cầm chừng kiểu motor bước hoạt động dựa trên nguyên lý nào để điều khiển lượng gió đi tắt?

a)

Solenoid đóng mở liên tục

b)

Rotor là nam châm vĩnh cửu, stator có cuộn dây được ECU điều khiển thứ tự dòng điện đi vào để xoay rotor từng bước, làm trục van di chuyển ra vào

c)

Lò xo lưỡng kim nhiệt điện

d)

Áp suất chân không đường ống nạp