NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsK11-Ôn tập Unit2
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Đâu là một trong những nguy cơ chính yếu gây mất an toàn thông tin đối với CSDL?
a)
Sao lưu CSDL định kỳ.
b)
Sử dụng mật khẩu mạnh cho tài khoản quản trị.
c)
Lỗ hổng bảo mật trong phần mềm quản trị CSDL.
d)
Phân quyền truy cập người dùng một cách chặt chẽ.
2.
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tránh việc truy cập trái phép vào CSDL?
a)
Cung cấp quyền truy cập đầy đủ cho tất cả người dùng.
b)
Sử dụng tường lửa (Firewall) và hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS).
c)
Chia sẻ mật khẩu quản trị cho nhiều người để tiện quản lý.
d)
Không mã hóa dữ liệu nhạy cảm.
3.
Công việc chính của người quản trị CSDL (DBA) là gì?
a)
Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng.
b)
Lập trình các ứng dụng sử dụng CSDL.
c)
Đảm bảo hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả của CSDL.
d)
Nhập liệu và cập nhật dữ liệu hàng ngày.
4.
Khi phát hiện dữ liệu trong CSDL bị mất hoặc hỏng do sự cố, người quản trị CSDL sẽ thực hiện biện pháp nào sau đây để khôi phục?
a)
Xóa toàn bộ CSDL và tạo lại từ đầu.
b)
Khôi phục CSDL từ bản sao lưu gần nhất.
c)
Liên hệ nhà cung cấp phần mềm để yêu cầu sửa chữa dữ liệu.
d)
Bỏ qua và tiếp tục làm việc với dữ liệu còn lại.
5.
Mục đích của việc phân quyền truy cập trong CSDL là gì?
a)
Giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin hơn.
b)
Đảm bảo mỗi người dùng có quyền hạn phù hợp với vai trò của họ.
c)
Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
d)
Giảm dung lượng lưu trữ của CSDL.
6.
Tại sao việc sao lưu CSDL định kỳ lại là một công việc cực kỳ quan trọng của người quản trị CSDL?
a)
Để giảm tải cho hệ thống CSDL chính.
b)
Để có thể khôi phục CSDL về trạng thái trước đó khi xảy ra sự cố.
c)
Để kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu hiện tại.
d)
Để tăng cường bảo mật bằng cách ẩn dữ liệu gốc.
7.
Việc cấp phát quá nhiều quyền hạn cho một người dùng thông thường trong CSDL có thể dẫn đến nguy cơ nào?
a)
Giảm hiệu suất hoạt động của CSDL.
b)
Tăng tính bảo mật do người dùng có thể tự khắc phục lỗi.
c)
Tăng nguy cơ rò rỉ, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu trái phép.
d)
Không ảnh hưởng đến an toàn CSDL nếu người dùng là người đáng tin cậy.
8.
Mã hóa dữ liệu trong CSDL có tác dụng gì chủ yếu?
a)
Giúp nén dữ liệu, tiết kiệm không gian lưu trữ.
b)
Bảo vệ dữ liệu khỏi bị đọc trộm hoặc truy cập trái phép.
c)
Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.
d)
Giúp dễ dàng chia sẻ dữ liệu với bên thứ ba.
9.
Khi người quản trị CSDL phát hiện một hoạt động truy cập bất thường (ví dụ: đăng nhập từ một địa điểm lạ, truy vấn dữ liệu nhạy cảm vào ban đêm), hành động ưu tiên của họ nên là gì?
a)
Thay đổi mật khẩu của tất cả người dùng ngay lập tức.
b)
Khóa tài khoản bị nghi ngờ và tiến hành điều tra.
c)
Báo cáo cho cơ quan chức năng mà không cần kiểm tra thêm.
d)
Gửi email cảnh báo đến tất cả người dùng.
10.
Sự khác biệt cơ bản giữa “toàn vẹn dữ liệu” và “bảo mật dữ liệu” trong CSDL là gì?
a)
Toàn vẹn dữ liệu liên quan đến tốc độ truy xuất, bảo mật dữ liệu liên quan đến quyền truy cập.
b)
Toàn vẹn dữ liệu đảm bảo dữ liệu đúng đắn, nhất quán; bảo mật dữ liệu đảm bảo dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép.
c)
Toàn vẹn dữ liệu chỉ áp dụng cho dữ liệu số, bảo mật dữ liệu áp dụng cho mọi loại dữ liệu.
d)
Toàn vẹn dữ liệu là một phần của bảo mật dữ liệu.
11.
Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng “chế độ xem” (View) trong CSDL có thể giúp tăng cường bảo mật?
a)
Giúp người dùng xem tất cả dữ liệu mà không cần biết cấu trúc bảng gốc.
b)
Cho phép người dùng truy cập trực tiếp vào các bảng nhạy cảm thông qua View.
c)
Hạn chế người dùng chỉ thấy một phần dữ liệu hoặc các cột được phép, ẩn đi các thông tin nhạy cảm.
d)
Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu, làm cho việc tấn công khó khăn hơn.
12.
Khi thiết kế CSDL, việc áp dụng các ràng buộc toàn vẹn (ví dụ: khóa chính, khóa ngoại, CHECK constraint) có ý nghĩa gì đối với an toàn CSDL?
a)
Làm cho CSDL phức tạp hơn, khó bị tấn công.
b)
Đảm bảo dữ liệu được nhập vào CSDL là hợp lệ và nhất quán.
c)
Tăng tốc độ tìm kiếm và sắp xếp dữ liệu.
d)
Giảm thiểu nguy cơ mất dữ liệu do lỗi phần cứng.
13.
Một cuộc tấn công SQL Injection thường khai thác lỗ hổng nào trong ứng dụng web kết nối CSDL?
a)
Lỗi cấu hình tường lửa.
b)
Mã hóa dữ liệu yếu.
c)
Xử lý không đúng đắn các dữ liệu đầu vào của người dùng.
d)
Mật khẩu quản trị CSDL yếu.
14.
Tại sao người quản trị CSDL cần thường xuyên theo dõi nhật ký hoạt động (log files) của CSDL?
a)
Để kiểm tra xem có ai đang sử dụng CSDL hay không.
b)
Để phát hiện sớm các hành vi truy cập trái phép hoặc bất thường.
c)
Để biết dung lượng CSDL đang tăng lên như thế nào.
d)
Để xác định các ứng dụng đang kết nối với CSDL.
15.
Biện pháp nào sau đây không phải là một cách hiệu quả để tăng cường an toàn CSDL?
a)
Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ.
b)
Phân quyền truy cập theo nguyên tắc “ít đặc quyền nhất”.
c)
Công khai cấu trúc CSDL và thông tin đăng nhập trên internet.
d)
Cập nhật các bản vá bảo mật cho hệ quản trị CSDL.
16.
Một công ty yêu cầu bạn thiết lập một hệ thống CSDL chứa thông tin khách hàng, trong đó có cột SoDienThoai và Email. Để đảm bảo tính duy nhất của mỗi khách hàng và ngăn chặn việc nhập trùng lặp thông tin liên hệ, bạn sẽ sử dụng ràng buộc nào cho hai cột này?
a)
NOT NULL cho cả SoDienThoai và Email.
b)
PRIMARY KEY cho SoDienThoai.
c)
UNIQUE cho cả SoDienThoai và Email.
d)
FOREIGN KEY cho cả SoDienThoai và Email.
17.
Bạn là quản trị viên CSDL và nhận được yêu cầu từ phòng kinh doanh: “Cung cấp cho chúng tôi danh sách khách hàng nhưng không được hiển thị thông tin về thu nhập cá nhân của họ.” Trong khi bảng KHACH_HANG có cột ThuNhap. Biện pháp nào sau đây giúp bạn đáp ứng yêu cầu một cách an toàn mà không cần thay đổi cấu trúc bảng gốc hay quyền của người dùng trực tiếp trên bảng KHACH_HANG?
a)
Xóa cột ThuNhap khỏi bảng KHACH_HANG.
b)
Tạo một VIEW chỉ bao gồm các cột cần thiết trừ cột ThuNhap, sau đó cấp quyền cho phòng kinh doanh truy cập VIEW này.
c)
Cấp toàn quyền truy cập bảng KHACH_HANG cho phòng kinh doanh và tin tưởng họ không xem cột ThuNhap.
d)
Mã hóa tất cả dữ liệu trong cột ThuNhap.
18.
Khi xây dựng một ứng dụng web, để tránh tấn công SQL Injection, người lập trình nên sử dụng kỹ thuật nào sau đây khi tương tác với CSDL?
a)
Ghép chuỗi SQL trực tiếp từ dữ liệu đầu vào của người dùng.
b)
Sử dụng Prepared Statements (hoặc parameterized queries).
c)
Tắt tất cả các cơ chế bảo mật của CSDL.
d)
Lưu trữ tất cả mật khẩu trong mã nguồn ứng dụng.
19.
Bạn đang quản lý một CSDL quan trọng và nhận thấy hiệu suất truy vấn bị giảm đáng kể. Sau khi kiểm tra, bạn phát hiện ra rằng một số bảng lớn thường xuyên được truy vấn theo các trường không phải là khóa chính. Biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện hiệu suất truy vấn mà không làm thay đổi dữ liệu?
a)
Xóa một số bản ghi không cần thiết.
b)
Tạo chỉ mục (Index) trên các trường thường xuyên được dùng trong mệnh đề WHERE hoặc ORDER BY.
c)
Thay đổi kiểu dữ liệu của các cột để giảm dung lượng.
d)
Tăng số lượng RAM cho máy chủ CSDL.
20.
Giả sử bạn là người quản trị CSDL cho một hệ thống thư viện. Bạn cần cấp quyền cho thủ thư để họ có thể thêm sách mới, sửa thông tin sách hiện có và xem thông tin độc giả, nhưng không được phép xóa sách hay sửa thông tin độc giả. Câu lệnh SQL nào sau đây thể hiện đúng nhất việc phân quyền này?
a)
GRANT ALL PRIVILEGES ON SACH TO THUTHU;
b)
GRANT SELECT, INSERT, UPDATE ON SACH TO THUTHU; GRANT SELECT ON DOCGIA TO THUTHU;
c)
GRANT INSERT, UPDATE ON SACH TO THUTHU; GRANT SELECT, UPDATE ON DOCGIA TO THUTHU;
d)
GRANT SELECT ON SACH, DOCGIA TO THUTHU;
Reset
