wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 15 - Q2

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
a)
bǎ - (giới từ) cầm, nắm, ôm
b)
qǔ - lấy, rút, lĩnh/đạt được, tạo được
c)
sāi/sè - nhét, bịt, đút; nghẹt, tắc
d)
miánqiú - bông gòn
2.
a)
luàn - loạn, lung tung
b)
bǎ - (giới từ) cầm, nắm, ôm
c)
qǔ - lấy, rút, lĩnh/đạt được, tạo được
d)
sāi/sè - nhét, bịt, đút; nghẹt, tắc
3.
整理
a)
zhěnglǐ - chỉnh lý, chỉnh sửa, thu dọn, sắp xếp
b)
luàn - loạn, lung tung
c)
bǎ - (giới từ) cầm, nắm, ôm
d)
qǔ - lấy, rút, lĩnh/đạt được, tạo được
4.
a)
fàng - đặt, để, phóng, thả
b)
zhěnglǐ - chỉnh lý, chỉnh sửa, thu dọn, sắp xếp
c)
luàn - loạn, lung tung
d)
bǎ - (giới từ) cầm, nắm, ôm
5.
整齐
a)
zhěngqí - gọn gàng, ngăn nắp, chỉnh tề
b)
fàng - đặt, để, phóng, thả
c)
zhěnglǐ - chỉnh lý, chỉnh sửa, thu dọn, sắp xếp
d)
luàn - loạn, lung tung
6.
a)
dì - đất, nền, sàn nhà
b)
zhěngqí - gọn gàng, ngăn nắp, chỉnh tề
c)
fàng - đặt, để, phóng, thả
d)
zhěnglǐ - chỉnh lý, chỉnh sửa, thu dọn, sắp xếp
7.
a)
sǎo - quét
b)
dì - đất, nền, sàn nhà
c)
zhěngqí - gọn gàng, ngăn nắp, chỉnh tề
d)
fàng - đặt, để, phóng, thả
8.
最后
a)
zuìhòu - cuối cùng
b)
sǎo - quét
c)
dì - đất, nền, sàn nhà
d)
zhěngqí - gọn gàng, ngăn nắp, chỉnh tề
9.
垃圾
a)
lājī - rác
b)
zuìhòu - cuối cùng
c)
sǎo - quét
d)
dì - đất, nền, sàn nhà
10.
a)
rēng - vứt, bỏ, vứt bỏ, ném
b)
lājī - rác
c)
zuìhòu - cuối cùng
d)
sǎo - quét
11.
a)
diào - rơi, rụng, đánh mất; mất, hết, sạch
b)
rēng - vứt, bỏ, vứt bỏ, ném
c)
lājī - rác
d)
zuìhòu - cuối cùng
12.
自己
a)
zìjǐ - bản thân, tự mình
b)
diào - rơi, rụng, đánh mất; mất, hết, sạch
c)
rēng - vứt, bỏ, vứt bỏ, ném
d)
lājī - rác
13.
事情
a)
shìqíng - sự việc, sự tình
b)
zìjǐ - bản thân, tự mình
c)
diào - rơi, rụng, đánh mất; mất, hết, sạch
d)
rēng - vứt, bỏ, vứt bỏ, ném
14.
打游戏
a)
dǎ yóuxì - chơi game, đánh game
b)
shìqíng - sự việc, sự tình
c)
zìjǐ - bản thân, tự mình
d)
diào - rơi, rụng, đánh mất; mất, hết, sạch
15.
a)
dǎ - gõ đập, đánh/vỡ, bể
b)
dǎ yóuxì - chơi game, đánh game
c)
shìqíng - sự việc, sự tình
d)
zìjǐ - bản thân, tự mình
16.
看起来
a)
kàn qǐlái - xem ra, xem chừng, trông có vẻ
b)
dǎ - gõ đập, đánh/vỡ, bể
c)
dǎ yóuxì - chơi game, đánh game
d)
shìqíng - sự việc, sự tình
17.
起来
a)
qǐlái - ngồi dậy, đứng dậy/ngủ dậy, thức dậy
b)
kàn qǐlái - xem ra, xem chừng, trông có vẻ
c)
dǎ - gõ đập, đánh/vỡ, bể
d)
dǎ yóuxì - chơi game, đánh game
18.
对...有
a)
duì...yǒu - có/không có hứng thú với...
b)
qǐlái - ngồi dậy, đứng dậy/ngủ dậy, thức dậy
c)
kàn qǐlái - xem ra, xem chừng, trông có vẻ
d)
dǎ - gõ đập, đánh/vỡ, bể
19.
没有兴趣
a)
méiyǒu xìngqù - không quan tâm
b)
duì...yǒu - có/không có hứng thú với...
c)
qǐlái - ngồi dậy, đứng dậy/ngủ dậy, thức dậy
d)
kàn qǐlái - xem ra, xem chừng, trông có vẻ
20.
a)
duì - với, đối, đối với
b)
méiyǒu xìngqù - không quan tâm
c)
duì...yǒu - có/không có hứng thú với...
d)
qǐlái - ngồi dậy, đứng dậy/ngủ dậy, thức dậy
21.
兴趣
a)
xìngqù - hứng thú
b)
duì - với, đối, đối với
c)
méiyǒu xìngqù - không quan tâm
d)
duì...yǒu - có/không có hứng thú với...
22.
打扫
a)
dǎsǎo - quét dọn
b)
xìngqù - hứng thú
c)
duì - với, đối, đối với
d)
méiyǒu xìngqù - không quan tâm
23.
孩子
a)
háizi - con, trẻ con, đứa bé
b)
dǎsǎo - quét dọn
c)
xìngqù - hứng thú
d)
duì - với, đối, đối với
24.
鼻子
a)
bízi - mũi, cái mũi
b)
háizi - con, trẻ con, đứa bé
c)
dǎsǎo - quét dọn
d)
xìngqù - hứng thú
25.
a)
pò - rách, vở, mẻ
b)
bízi - mũi, cái mũi
c)
háizi - con, trẻ con, đứa bé
d)
dǎsǎo - quét dọn
26.
流血
a)
liúxiě - chảy máu
b)
pò - rách, vở, mẻ
c)
bízi - mũi, cái mũi
d)
háizi - con, trẻ con, đứa bé
27.
a)
liú - chảy, di chuyển; dòng
b)
liúxiě - chảy máu
c)
pò - rách, vở, mẻ
d)
bízi - mũi, cái mũi
28.
a)
xiě/xuè - máu, huyết
b)
liú - chảy, di chuyển; dòng
c)
liúxiě - chảy máu
d)
pò - rách, vở, mẻ
29.
a)
fú - dìu, nâng, đỡ
b)
xiě/xuè - máu, huyết
c)
liú - chảy, di chuyển; dòng
d)
liúxiě - chảy máu
30.
毛细血管
a)
máoxì-xuèguǎn - mao mạch
b)
fú - dìu, nâng, đỡ
c)
xiě/xuè - máu, huyết
d)
liú - chảy, di chuyển; dòng
31.
止血
a)
zhǐxiě - cầm máu
b)
máoxì-xuèguǎn - mao mạch
c)
fú - dìu, nâng, đỡ
d)
xiě/xuè - máu, huyết
32.
a)
zhǐ - dừng, ngừng
b)
zhǐxiě - cầm máu
c)
máoxì-xuèguǎn - mao mạch
d)
fú - dìu, nâng, đỡ
33.
消毒
a)
xiāodú - tiêu độc, khử trùng
b)
zhǐ - dừng, ngừng
c)
zhǐxiě - cầm máu
d)
máoxì-xuèguǎn - mao mạch
34.
棉球
a)
miánqiú - bông gòn
b)
xiāodú - tiêu độc, khử trùng
c)
zhǐ - dừng, ngừng
d)
zhǐxiě - cầm máu
35.
a)
sāi/sè - nhét, bịt, đút; nghẹt, tắc
b)
miánqiú - bông gòn
c)
xiāodú - tiêu độc, khử trùng
d)
zhǐ - dừng, ngừng
36.
a)
qǔ - lấy, rút, lĩnh/đạt được, tạo được
b)
sāi/sè - nhét, bịt, đút; nghẹt, tắc
c)
miánqiú - bông gòn
d)
xiāodú - tiêu độc, khử trùng