Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Dịch tễ học

Total questions: 40

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của bước "Mô tả Dịch tễ học" trong điều tra dịch là gì?

a)

Khẳng định ca bệnh và tác nhân gây bệnh.

b)

Xác định nguồn truyền nhiễm và đường lây truyền.

c)

Xác định phạm vi và mô hình phân bố của dịch theo Thời gian, Địa điểm, Con người.

d)

Đề xuất các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa.

2.

Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất tình trạng Dịch lưu hành địa phương (Endemic)?

a)

Bệnh xuất hiện với số lượng vượt quá mức thông thường trong một khu vực.

b)

Bệnh xảy ra trên diện rộng, lan truyền qua nhiều lục địa hoặc toàn cầu.

c)

Bệnh duy trì ở mức độ ổn định và thường xuyên trong một quần thể hoặc khu vực địa lý nhất định.

d)

Bệnh xuất hiện rải rác, không có mối liên hệ rõ ràng về thời gian và địa điểm.

3.

Biện pháp nào dưới đây là ví dụ của Dự phòng cấp 1 trong phòng chống bệnh truyền nhiễm?

a)

Điều trị cho người bệnh.

b)

Tiêm vắc-xin cho người lành.

c)

Sàng lọc bệnh sớm bằng xét nghiệm.

d)

Phục hồi chức năng cho người di chứng.

4.

Trong chuỗi lây truyền, việc cách ly và điều trị cho người bệnh nhằm tác động trực tiếp vào yếu tố nào?

a)

Đường lây truyền.

b)

Ký chủ cảm nhiễm.

c)

Nguồn truyền nhiễm.

d)

Mầm bệnh.

5.

Công thức tính Tỷ suất mắc mới (Incidence Rate) là:

a)

(Số ca hiện có / Dân số giữa kỳ) x K.

b)

(Số ca tử vong / Dân số giữa kỳ) x K.

c)

(Số ca mắc mới / Tổng số người có nguy cơ mắc bệnh trong một khoảng thời gian) x K.

d)

(Số ca mắc mới / Tổng số người mắc bệnh hiện có) x K.

6.

Thiết kế nghiên cứu dịch tễ học nào thường được sử dụng để kiểm tra mối liên quan giữa yếu tố nguy cơ và kết cục bệnh theo thời gian?

4 lines
7.

Trong một vụ dịch, bước đầu tiên và quan trọng nhất khi bắt đầu điều tra là gì?

a)

Mô tả dịch tễ học.

b)

Lấy mẫu xét nghiệm.

c)

Xác minh chẩn đoán và khẳng định vụ dịch.

d)

Tìm kiếm ca bệnh chủ yếu (Index case).

8.

Vai trò của Định nghĩa ca bệnh trong điều tra dịch là gì?

a)

Chỉ để xác định tác nhân gây bệnh.

b)

Chỉ áp dụng cho các ca nặng.

c)

Giúp phân loại những người nên được đưa vào điều tra và giám sát một cách thống nhất.

d)

Được sử dụng để tính tỷ lệ tử vong.

9.

Nhiễm trùng bệnh viện là một ví dụ của hình thái dịch gì?

a)

Dịch lan truyền (Propagated Epidemic).

b)

Dịch do nguồn nhiễm chung, bùng phát (Common Source Outbreak).

c)

Dịch theo mùa.

d)

Bệnh tản phát (Sporadic).

10.

Phương tiện nào sau đây có hiệu quả nhất trong việc tác động vào đường lây truyền của các bệnh đường tiêu hóa?

a)

Tiêm vắc-xin.

b)

Điều trị kháng sinh.

c)

Vệ sinh môi trường, xử lý nước và chất thải.

d)

Tăng cường dinh dưỡng.

11.

Bệnh Tả (Cholera) thường có nguồn lây nhiễm chủ yếu từ đâu?

a)

Người lành mang mầm bệnh.

b)

Phân và chất nôn của người bệnh (qua nước, thực phẩm bị ô nhiễm).

c)

Muỗi vằn đốt.

d)

Động vật hoang dã.

12.

Đặc điểm chính của đường lây truyền của Bệnh Thương hàn (Typhoid Fever) là gì?

a)

Đường hô hấp.

b)

Máu và dịch thể.

13.

Người lành mang mầm bệnh đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì và lây lan bệnh nào sau đây, đặc biệt là trong cộng đồng?

a)

Lỵ amip.

b)

Sốt xuất huyết.

c)

Cúm mùa.

d)

Thương hàn.

14.

Sự khác biệt cơ bản về tác nhân gây bệnh giữa Lỵ trực khuẩn và Lỵ amip là gì?

a)

Cả hai đều do virus.

b)

Lỵ trực khuẩn do ký sinh trùng, Lỵ amip do vi khuẩn.

c)

Lỵ trực khuẩn do vi khuẩn (Shigella), Lỵ amip do ký sinh trùng (Entamoeba histolytica).

d)

Cả hai đều do vi khuẩn nhưng khác chủng.

15.

Sự bùng phát lớn của bệnh tả thường liên quan trực tiếp đến yếu tố môi trường nào?

a)

Mùa khô hạn.

b)

Ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt sau lũ lụt hoặc thảm họa.

c)

Tăng mật độ muỗi.

d)

Không khí lạnh.

16.

Viêm gan virus B (HBV) và C (HCV) lây truyền chủ yếu qua đường nào?

a)

Tiêu hóa.

b)

Hô hấp.

c)

Máu, tình dục và từ mẹ sang con.

d)

Muỗi đốt.

17.

Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với Viêm não Nhật Bản B (VNNB) là gì?

a)

Cách ly người bệnh.

b)

Tiêm vắc-xin cho trẻ em và những người có nguy cơ.

c)

Vệ sinh an toàn thực phẩm.

d)

Sử dụng màn chống muỗi khi ngủ.

18.

Tác nhân gây bệnh Sốt xuất huyết (Dengue) là:

a)

Vi khuẩn.

b)

Virus.

c)

Ký sinh trùng.

d)

Nấm.

19.

Vật trung gian truyền bệnh Sốt xuất huyết (Dengue) là muỗi nào?

a)

Muỗi Anopheles.

b)

Muỗi Culex.

c)

Muỗi Aedes aegypti (Muỗi vằn).

d)

Muỗi Mansonia.

20.

Đặc điểm dịch tễ học của Viêm não Nhật Bản B là bệnh thường có xu hướng tập trung vào mùa nào trong năm ở Việt Nam?

a)

Mùa đông.

b)

Mùa khô.

c)

Mùa hè (từ tháng 5 đến tháng 8).

d)

Mùa thu.

21.

Viêm gan virus A khác với B và C ở điểm nào về đường lây truyền?

a)

Lây qua đường tình dục.

b)

Lây qua đường máu.

c)

Lây chủ yếu qua đường Phân - Miệng (Tiêu hóa).

d)

Lây qua tiếp xúc da.

22.

Khu vực ổ chứa trung gian của Viêm não Nhật Bản B trong tự nhiên là loài vật nào?

a)

Chuột.

b)

Lợn và các loài chim di cư.

c)

Chó mèo.

d)

Khỉ.

23.

Bệnh nào sau đây lây truyền chủ yếu và mạnh nhất qua Đường hô hấp (giọt bắn, không khí)?

a)

Tay chân miệng.

b)

Sởi.

c)

Thủy đậu.

d)

Cả A, B, C.

24.

Bệnh Tay chân miệng có đặc điểm dịch tễ nổi bật là hay xảy ra ở nhóm đối tượng nào?

(a)  

25.

Bệnh Sởi có khả năng lây lan rất cao do đặc điểm nào?

a)

Lây truyền qua tiếp xúc da.

b)

Tác nhân gây bệnh có sức đề kháng cao.

c)

Thời kỳ lây truyền kéo dài từ trước khi phát ban đến sau khi phát ban.

d)

Lây truyền qua vật trung gian.

26.

Bệnh Thủy đậu có thể lây truyền qua 2 đường chính nào?

a)

Tiêu hóa và máu.

b)

Hô hấp (giọt bắn) và tiếp xúc trực tiếp với dịch từ mụn nước.

c)

Muỗi đốt và vật trung gian.

d)

Tình dục và từ mẹ sang con.

27.

Virus Cúm được chia thành các type A, B, C, trong đó type nào gây ra hầu hết các đại dịch và dịch lớn?

a)

Type C.

b)

Type A.

c)

Type B.

d)

Type D.

28.

Thời điểm bùng phát bệnh Tay chân miệng ở Việt Nam thường tập trung vào các tháng nào?

a)

Tháng 12 - Tháng 1.

b)

Tháng 3 - Tháng 5 và Tháng 9 - Tháng 11 (hai đỉnh dịch trong năm).

c)

Tháng 6 - Tháng 8.

d)

Tháng 10 - Tháng 12.

29.

Sau khi mắc Thủy đậu, virus có thể ẩn mình trong cơ thể và tái hoạt động sau này gây ra bệnh gì?

a)

Uốn ván.

b)

Giời leo (Zona).

c)

Sởi.

d)

Cúm.

30.

Biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất giúp giảm tỷ lệ mắc và tử vong do Sởi là gì?

a)

Vệ sinh tay thường xuyên.

b)

Tiêm vắc xin phòng bệnh.

c)

Uống nhiều nước.

d)

Đeo khẩu trang.

31.

Câu Bệnh bạch hầu gây nguy hiểm tính mạng chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Gây tiêu chảy nặng.

b)

Gây sốt cao liên tục.

c)

Độc tố (Exotoxin) gây tổn thương tim, thận và thần kinh.

d)

Gây phát ban toàn thân.

32.

Bệnh Ho gà gây nguy hiểm nhất cho nhóm đối tượng nào?

a)

Người già trên 60 tuổi.

b)

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi.

c)

Học sinh tiểu học.

d)

Thanh niên.

33.

Bệnh Uốn ván lây nhiễm qua đường nào?

a)

Hô hấp.

b)

Tiêu hóa.

c)

Xâm nhập qua vết thương hở (do bào tử vi khuẩn).

d)

Tiếp xúc với người bệnh.

34.

Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với Bạch hầu, Ho gà, Uốn ván là gì?

a)

Sàng lọc bệnh.

b)

Tiêm vắc-xin DPT/DTaP (Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván).

c)

Vệ sinh môi trường.

d)

Xử lý nước.

35.

Tác nhân gây bệnh Viêm não mủ (Pyogenic Meningitis) thường là gì?

a)

Virus.

b)

Vi khuẩn (như Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae, Neisseria meningitidis).

c)

Ký sinh trùng.

d)

Nấm.

36.

Bệnh nào trong nhóm không lây truyền trực tiếp từ người sang người?

a)

Bạch hầu.

b)

Ho gà.

c)

Uốn ván.

37.

Đối với bệnh Uốn ván sơ sinh, nguồn lây chủ yếu là từ đâu?

a)

Không khí ô nhiễm.

b)

Dụng cụ đỡ đẻ hoặc băng rốn không vô khuẩn và vệ sinh rốn kém.

c)

Sữa mẹ.

d)

Lây truyền qua nhau thai.

38.

Yếu tố dịch tễ quan trọng nhất đối với bệnh Ho gà là:

a)

Sử dụng chung đồ dùng ăn uống.

b)

Tình trạng tiêm chủng của trẻ em trong cộng đồng.

c)

Ô nhiễm nguồn nước.

d)

Sự có mặt của vật trung gian.

39.

Viêm não mủ thường xảy ra ở nhóm đối tượng nào có tỷ lệ mắc và tử vong cao hơn?

a)

Người lao động.

b)

Người trưởng thành.

c)

Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch.

d)

Người già khỏe mạnh.

40.

Thời kỳ ủ bệnh của Bạch hầu là bao lâu?

a)

15-21 ngày.

b)

2-5 ngày.

c)

7-10 ngày.

d)

1-2 ngày.