NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsF&B TEST 1
Total questions: 70
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Giữ món, chưa nấu/chưa ra
a)
Push
b)
Refire
c)
Fire
d)
Hold
2.
Làm gấp, ưu tiên cao
a)
On the fly
b)
Mod
c)
86
d)
Sub
3.
Thúc bếp/bar đẩy món ra nhanh
a)
Run
b)
Pickup
c)
Push
d)
Call
4.
Nhận món/đồ uống tại pass/bar
a)
Pass
b)
Pickup
c)
Runner
d)
Hold
5.
Mang món/đồ uống ra bàn
a)
Course
b)
Sub
c)
Push
d)
Runner
6.
Kệ ra món chờ phục vụ
a)
Station
b)
Pass
c)
Buss
d)
Window
7.
Hết món (out of stock)
a)
FIFO
b)
86
c)
No-show
d)
Void
8.
Đổi thành phần/món thay thế
a)
Mod
b)
Promo
c)
Sub
d)
Comp
9.
Ghi chú chỉnh sửa (ít muối, no sauce…)
a)
Mod
b)
Refire
c)
Fire
d)
Mark
10.
Front of House
a)
FOH
b)
Host stand
c)
Pivot
d)
BOH
11.
Back of House
a)
MEP
b)
FOH
c)
BOH
d)
Station
12.
Đẩy món bắt đầu nấu/ra theo course/bàn
a)
Fire
b)
Push
c)
Hold
d)
Mod
13.
Làm lại món vì lỗi, chín sai…
a)
Refire
b)
Void
c)
Fire
d)
Sub
14.
Lượt phục vụ (app/main/dessert…)
a)
Cover
b)
Pace
c)
Course
d)
Turn
15.
Xác nhận đã nhận lệnh
a)
Heard / Copy
b)
Call
c)
Push
d)
Refire
16.
Báo hiệu đang đi phía sau khu pass/bếp
a)
Runner
b)
Hot behind!
c)
In the weeds
d)
Behind / Back
17.
Số khách trên bàn
a)
Cover
b)
Four-top
c)
VIP
d)
Deuce
18.
Nhịp ăn của bàn để canh course
a)
ETA
b)
Pace / Pacing
c)
Turn
d)
Course
19.
Khách thuận tay trái → set up ngược
a)
Pivot point
b)
Allergy tag
c)
Handedness
d)
Mark
20.
Bàn 2/4/6 khách
a)
Deuce / Four-top / Six-top
b)
Booth
c)
Cover
d)
Section
21.
Khách không đặt trước
a)
Turn
b)
Walk-in
c)
Waitlist
d)
VIP
22.
Khách quan trọng (tag trên booking)
a)
VIP
b)
No-show
c)
Comp
d)
Cover
23.
Danh sách chờ bàn
a)
No-show
b)
ETA
c)
Walk-in
d)
Waitlist
24.
Khách đặt nhưng không đến
a)
Push
b)
Comp
c)
Hold
d)
No-show
25.
Loại bàn/ghế
a)
Station
b)
Course
c)
FOH
d)
High-top / Booth / Banquette
26.
Quầy xếp bàn/đón khách
a)
Pass
b)
FOH
c)
Station
d)
Host stand
27.
Sơ đồ bàn trong ca
a)
Turn
b)
Seating chart / Floor map
c)
ETA
d)
Section
28.
Gán bàn trước cho server
a)
Pre-assign
b)
Transfer table
c)
Cover
d)
Station
29.
Chuyển bàn (đổi vị trí/FOH phụ trách)
a)
Refire
b)
Station
c)
Transfer table
d)
Walk-in
30.
Gắn nhãn dị ứng trên order
a)
Mod
b)
Sub
c)
Mark
d)
Allergy tag
31.
Khu vực bàn phụ trách
a)
Pass
b)
FOH
c)
Station / Section
d)
Course
32.
Xoay vòng bàn (khách mới sau khách cũ)
a)
Cover
b)
Pace
c)
ETA
d)
Turn / Turn table
33.
Thời gian dự kiến món/bill…
a)
Pace
b)
Course
c)
ETA
d)
FOH
34.
Chuẩn bị sẵn dụng cụ/condiments trước ca
a)
Comp
b)
Mark
c)
MEP
d)
FIFO
35.
Đặt sẵn dao nĩa/đồ dùng cho course tiếp theo
a)
Hold
b)
Pre-bus
c)
Sub
d)
Mark / Marking
36.
Dọn bớt đồ bẩn giữa bữa
a)
Void
b)
Pre-bus / Pre-clear
c)
Course
d)
Comp
37.
Phục vụ chia sẻ chung giữa bàn
a)
Section
b)
Family-style
c)
Banquette
d)
Share plate
38.
Đĩa phụ để chia món
a)
Refire
b)
Share plate
c)
Sub
d)
Cover
39.
Giá đỡ khay cạnh bàn
a)
Pass
b)
Pivot point
c)
Tray jack
d)
Station
40.
Điểm mốc xác định vị trí ghế
a)
ETA
b)
Pivot point
c)
VIP
d)
Turn
41.
Gọi hỗ trợ FOH tức thời
a)
Push
b)
Copy
c)
Call
d)
Runner
42.
Quá tải, cần backup
a)
On the fly
b)
Void
c)
Hot behind
d)
In the weeds
43.
Rượu không đá, không pha
a)
Neat
b)
Straight up
c)
Wet
d)
On the rocks
44.
Rượu với đá
a)
Double strain
b)
Neat
c)
On the rocks
d)
Up
45.
Lắc/khuấy lạnh, rót không đá
a)
Purge
b)
Hold
c)
Straight up / Up
d)
Wet
46.
Nghiền lá/trái cây (mojito)
a)
Push
b)
Sub
c)
Muddle
d)
Strain
47.
Lọc / lọc kỹ (lọc bã nhỏ)
a)
Void
b)
Foam
c)
Muddle
d)
Strain / Double strain
48.
Bán theo ly
a)
By the glass (BTG)
b)
Promo
c)
Tap
d)
Cover
49.
Bia tươi
a)
Head
b)
Draught / Tap
c)
Foam
d)
BTG
50.
Lớp bọt bia
a)
Mark
b)
Comp
c)
Head / Foam
d)
MEP
51.
1/2 shot espresso
a)
Lungo
b)
Dry
c)
Ristretto
d)
Single/Double shot
52.
Shot ngắn/shot dài
a)
Turn
b)
Wet
c)
Single
d)
Ristretto / Lungo
53.
Nhiều sữa/ít sữa (bọt)
a)
Foam
b)
Neat
c)
Wet / Dry (cap)
d)
Mod
54.
Các kiểu cà phê sữa
a)
BTG
b)
Flat white / Latte / Macchiato
c)
MEP
d)
Hold
55.
Đánh sữa/đẩy nước thừa vòi hơi
a)
Foam
b)
Texturing / Purge
c)
Wet
d)
Push
56.
Chuẩn bị hóa đơn trước khi khách xin
a)
Comp
b)
Pre-bill
c)
Void
d)
Present bill
57.
Đưa hóa đơn cho khách
a)
Comp
b)
Pre-bill
c)
Promo
d)
Present bill
58.
Hủy món khỏi bill (chưa thu tiền)
a)
Discount
b)
Comp
c)
Void
d)
86
59.
Miễn phí (lý do dịch vụ)
a)
Comp
b)
Void
c)
Discount
d)
Promo
60.
Giảm giá/khuyến mãi
a)
Void
b)
Comp
c)
Discount / Promo
d)
Gratuity
61.
Phí phục vụ/tiền tip
a)
Void
b)
Promo
c)
Service charge / Gratuity
d)
Comp
62.
Báo đi sau có đồ nóng
a)
Hot behind!
b)
Call
c)
Behind
d)
Copy
63.
Giao/nhận món giữa tầng/khu
a)
Turn
b)
Runner up / Down
c)
Push
d)
Fire
64.
Sàn ướt – cần lau và đặt biển cảnh báo
a)
FIFO
b)
Wet floor
c)
Spill / Wet floor
d)
Quat
65.
Nhiễm chéo thực phẩm
a)
Cross-contamination
b)
In the weeds
c)
Sanitize
d)
MEP
66.
Khử khuẩn bề mặt (dung dịch)
a)
FIFO
b)
Fire
c)
Sanitize / Quat
d)
Comp
67.
Nhập trước xuất trước / gần hết hạn ưu tiên
a)
ETA
b)
Void
c)
Comp
d)
FIFO / FEFO
68.
Kiểm tra chuẩn bị trước giờ mở cửa
a)
Line check
b)
Mark
c)
Cover
d)
Pass
69.
Găng chống cắt/đồ bảo hộ
a)
Comp
b)
Refire
c)
Cut gloves / PPE
d)
BOH
70.
Chăn/ bình chữa cháy
a)
Station
b)
PPE
c)
Fire blanket / Extinguisher
d)
Extinguisher
Reset
