WorksheetsTTCK. Chương 2
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Đâu không phải công cụ vốn trên thị trường chứng khoán
Cổ phiếu
Chứng chỉ quỹ
Hợp đồng góp vốn
Trái phiếu chính phủ
Chứng khoán được phân loại như thế nào?
Chứng khoán được phân loại thành cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác.
Chứng khoán được phân loại thành tiền tệ, hàng hóa và bất động sản.
Chứng khoán được phân loại thành tiền mặt, vàng và tài sản.
Chứng khoán được phân loại thành khoản vay, thế chấp và hợp đồng bảo hiểm.
Định nghĩa của chứng khoán cơ sở là gì?
Chứng khoán cơ sở là các tài sản tài chính cơ bản như cổ phiếu và trái phiếu, tạo thành cơ sở cho các công cụ phái sinh.
Chứng khoán cơ sở là các quy định của chính phủ kiểm soát việc giao dịch các tài sản tài chính.
Chứng khoán cơ sở là các khoản phí mà các nhà môi giới tính cho việc thực hiện giao dịch.
Chứng khoán cơ sở là các lãi suất do các ngân hàng trung ương thiết lập.
Các đặc điểm của chứng khoán cơ sở là gì?
Chứng khoán cơ sở có giá trị nội tại và được giao dịch trên thị trường chứng khoán.
Chứng khoán cơ sở chỉ có sẵn cho nhân viên chính phủ.
Chứng khoán cơ sở không bị ảnh hưởng bởi sự biến động của thị trường.
Chứng khoán cơ sở không thể được mua hoặc bán.
Xu hướng phát triển của các chứng khoán cơ sở trên thị trường chứng khoán là gì?
Xu hướng là sự gia tăng đa dạng hóa và tăng trưởng trong các loại và khối lượng chứng khoán cơ sở được giao dịch.
Xu hướng là sự giảm số lượng và loại chứng khoán cơ sở có sẵn.
Xu hướng là sự trì trệ với không có thay đổi đáng kể nào trong các chứng khoán cơ sở.
Xu hướng là sự chuyển dịch chỉ sang các chứng khoán truyền thống với sự đổi mới giảm.
Định nghĩa của cổ phiếu là gì?
Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty và cho phép người nắm giữ nhận một phần lợi nhuận và tài sản của công ty.
Cổ phiếu là một loại khoản vay mà nhà đầu tư cho một công ty, phải được hoàn trả với lãi suất.
Cổ phiếu là tài sản vật chất như tòa nhà hoặc máy móc thuộc sở hữu của một công ty.
Cổ phiếu là chứng chỉ do chính phủ phát hành cho phép các công ty tránh phải trả thuế.
Các đặc điểm của cổ phiếu là gì?
Cổ phiếu có thể chia nhỏ, chuyển nhượng và cung cấp quyền biểu quyết cũng như cổ tức cho người nắm giữ.
Cổ phiếu luôn được phát hành với giá cao hơn và không thể chuyển nhượng.
Cổ phiếu không cung cấp quyền biểu quyết hay cổ tức cho người nắm giữ.
Cổ phiếu không thể chia nhỏ và chỉ có thể được sở hữu bởi các công ty.
Các lợi ích và rủi ro của cổ phiếu là gì?
Lợi ích bao gồm cổ tức và lợi nhuận vốn; rủi ro bao gồm sự biến động giá và khả năng mất vốn đầu tư.
Lợi ích bao gồm lợi nhuận đảm bảo; rủi ro bao gồm không có khả năng mất mát.
Lợi ích bao gồm các khoản thanh toán lãi suất cố định; rủi ro bao gồm chỉ có những thay đổi giá nhỏ.
Lợi ích bao gồm thu nhập miễn thuế; rủi ro bao gồm không có rủi ro thị trường.
Định nghĩa của trái phiếu là gì?
Trái phiếu là các công cụ nợ được phát hành bởi các tập đoàn hoặc chính phủ để huy động vốn, với lời hứa sẽ trả lại kèm lãi suất.
Trái phiếu là cổ phần sở hữu trong một công ty được giao dịch trên thị trường chứng khoán.
Trái phiếu là tài sản vật chất như bất động sản hoặc vàng được sử dụng cho đầu tư.
Trái phiếu là các khoản vay ngắn hạn được ngân hàng cho cá nhân.
Các đặc điểm của trái phiếu là gì?
Trái phiếu có lãi suất cố định, ngày đáo hạn và ít rủi ro hơn cổ phiếu.
Trái phiếu không có ngày đáo hạn và trả lãi suất biến đổi.
Trái phiếu là cổ phần sở hữu trong một công ty và có rủi ro cao.
Trái phiếu không trả lãi và không có khoản thanh toán cố định.
Các lợi ích và rủi ro của trái phiếu là gì?
Lợi ích bao gồm thu nhập lãi định kỳ và rủi ro thấp; rủi ro bao gồm rủi ro lãi suất và rủi ro vỡ nợ.
Lợi ích bao gồm lợi nhuận cao và không có rủi ro; rủi ro chỉ bao gồm rủi ro lạm phát.
Lợi ích bao gồm thu nhập miễn thuế và tăng trưởng không giới hạn; rủi ro bao gồm không có rủi ro nào cả.
Lợi ích bao gồm tính thanh khoản ngay lập tức và lợi nhuận đảm bảo; rủi ro chỉ bao gồm rủi ro thị trường.
Trong thị trường chứng khoán, người bán và người mua trao đổi cái gì?
Hàng hóa và Tiền
Chứng khoán và Tiền
Dịch vụ và Tiền
Hàng hóa và Chứng khoán
Chứng khoán (security) là gì theo định nghĩa đã cung cấp?
Một công cụ tài chính có quyền yêu cầu về thu nhập và tài sản của tổ chức phát hành
Một loại tiền tệ
Một chính sách của chính phủ
Một tài sản vật chất
Hai bên chính nào tham gia vào thị trường chứng khoán như được thể hiện trong sơ đồ?
A. Tổ chức phát hành và nhà đầu tư
B. Chính phủ và công dân
C. Ngân hàng và người vay
D. Người bán và người mua
Theo sơ đồ, nhà đầu tư cung cấp gì cho tổ chức phát hành để đổi lấy chứng khoán?
Tiền
Lời khuyên
Cổ phiếu
Dịch vụ
Loại thị trường chứng khoán nào tăng tính thanh khoản của các chứng khoán?
Một thị trường chứng khoán năng động và hiệu quả (TTCK năng động và hiệu quả) tăng tính thanh khoản của các chứng khoán.
Một thị trường chứng khoán trì trệ và kém hiệu quả (TTCK trì trệ và kém hiệu quả) tăng tính thanh khoản của các chứng khoán.
Một thị trường chứng khoán đóng và hạn chế (TTCK đóng và hạn chế) tăng tính thanh khoản của các chứng khoán.
Một thị trường chứng khoán đầu cơ và không ổn định (TTCK đầu cơ và không ổn định) tăng tính thanh khoản của các chứng khoán.
Các chứng khoán phải chịu bao nhiêu loại rủi ro?
Hai loại rủi ro: (i) Rủi ro hệ thống và (ii) Rủi ro cụ thể.
Ba loại rủi ro: (i) Rủi ro hệ thống, (ii) Rủi ro cụ thể, và (iii) Rủi ro thị trường.
Một loại rủi ro: (i) Rủi ro hệ thống.
Bốn loại rủi ro: (i) Rủi ro hệ thống, (ii) Rủi ro cụ thể, (iii) Rủi ro thị trường, và (iv) Rủi ro tín dụng.
Các chứng khoán chưa niêm yết phải đối mặt với những rủi ro nào?
(i) Rủi ro thanh khoản (ii) Rủi ro thông tin
(i) Rủi ro thị trường (ii) Rủi ro tín dụng
(i) Rủi ro hệ thống (ii) Rủi ro vận hành
(i) Rủi ro lãi suất (ii) Rủi ro tiền tệ
Các nhà đầu tư mong đợi điều gì khi đầu tư vào chứng khoán?
Các nhà đầu tư mong đợi nhận được thu nhập/tài sản lớn hơn trong tương lai.
Các nhà đầu tư mong đợi mất tất cả tiền của họ ngay lập tức.
Các nhà đầu tư mong đợi không nhận được bất kỳ lợi nhuận nào.
Các nhà đầu tư mong đợi phải trả nhiều thuế hơn so với thu nhập của họ.
Lợi nhuận từ chứng khoán đến từ những nguồn nào?
Lợi nhuận đến từ (i) Lãi suất/cổ tức và/hoặc (ii) Tăng giá cổ phiếu.
Lợi nhuận chỉ đến từ trái phiếu chính phủ.
Lợi nhuận chỉ đến từ các khoản đầu tư bất động sản.
Lợi nhuận chỉ đến từ tỷ giá hối đoái.
Dựa trên các quan sát: Nếu mức độ rủi ro cao, lợi nhuận và tính thanh khoản dự kiến sẽ như thế nào?
A) Lợi nhuận cao, tính thanh khoản thấp
B) Lợi nhuận thấp, tính thanh khoản cao
C) Lợi nhuận cao, tính thanh khoản cao
D) Lợi nhuận thấp, tính thanh khoản thấp
Dựa trên các quan sát: Nếu mức độ rủi ro thấp, lợi nhuận và tính thanh khoản dự kiến sẽ như thế nào?
A) Lợi nhuận thấp, tính thanh khoản cao
B) Lợi nhuận cao, tính thanh khoản thấp
C) Lợi nhuận cao, tính thanh khoản cao
D) Lợi nhuận thấp, tính thanh khoản thấp
Điền vào chỗ trống: Tính thanh khoản cao dẫn đến ______ rủi ro và ______ lợi nhuận.
rủi ro thấp và lợi nhuận thấp
rủi ro cao và lợi nhuận cao
rủi ro cao và lợi nhuận thấp
rủi ro thấp và lợi nhuận cao
Định nghĩa của chứng khoán nợ (Debt securities) là gì?
Chứng khoán nợ xác định nghĩa vụ của người phát hành phải trả cho chủ sở hữu chứng khoán nợ số tiền gốc và lãi suất trong các khoảng thời gian cụ thể.
Chứng khoán nợ là cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty và cung cấp quyền biểu quyết.
Chứng khoán nợ là các công cụ tài chính không yêu cầu hoàn trả số tiền gốc hoặc lãi suất.
Chứng khoán nợ là tài sản chỉ tăng giá trị và không liên quan đến bất kỳ rủi ro nào.
Những loại nào sau đây được bao gồm trong chứng khoán nợ?
Cổ phiếu và chứng chỉ quỹ đầu tư
Trái phiếu và giấy nhận nợ
Hợp đồng tương lai và hợp đồng quyền chọn
Định nghĩa của chứng khoán phái sinh (Derivative securities) là gì?
Chứng khoán phái sinh có giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở.
Chứng khoán phái sinh luôn được phát hành bởi chính phủ.
Chứng khoán phái sinh không liên quan đến bất kỳ tài sản cơ sở nào.
Chứng khoán phái sinh đảm bảo lợi nhuận cố định bất kể điều kiện thị trường.
Những loại chứng khoán nào được bao gồm trong chứng khoán phái sinh?
Cổ phiếu và chứng chỉ quỹ đầu tư
Trái phiếu và giấy nhận nợ
Hợp đồng tương lai, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn, hợp đồng hoán đổi
Điền vào chỗ trống: Mục đích chính của việc đầu tư vào 'Chứng khoán cơ sở' là ________.
đầu tư dài hạn, kiếm lãi (cổ tức, phiếu lãi, lãi suất, v.v.)
giao dịch ngắn hạn đầu cơ để kiếm lợi nhanh
phòng ngừa biến động tiền tệ
tham gia vào các chương trình chính sách của chính phủ
Loại chứng khoán nào thường mang lại rủi ro cao hơn do sử dụng đòn bẩy?
Chứng khoán cơ sở (Underlying securities)
Chứng khoán phái sinh (Derivative securities)
