wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EM YÊU BIỂN ĐẢO QUÊ HƯƠNG - BỘ 1

Total questions: 34

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
Biển Đông có diện tích khoảng bao nhiêu km2?
a)
Khoảng 2,5 triệu km2.
b)
Khoảng 3,5 triệu km2.
c)
Khoảng 4 triệu km2.
d)
Khoảng 4,5 triệu km2.
2.
Biển Đông có tên gọi quốc tế là gì?
a)
South Sea.
b)
South East Sea.
c)
South China Sea.
d)
South Vietnam Sea.
3.
Biển Đông thuộc Đại dương nào sau đây?
a)
Thái Bình Dương.
b)
Đại Tây Dương.
c)
Ấn Độ Dương.
d)
Bắc Băng Dương.
4.
Biển Đông là biển rộng thứ bao nhiêu trong hệ thống các vùng biển của Thái Bình Dương?
a)
Thứ hai.
b)
Thứ ba.
c)
Thứ tư.
d)
Thứ năm.
5.
Biển Đông là biển nối liền hai đại dương nào?
a)
Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.
b)
Đại Tây Dương và Nam Đại Dương.
c)
Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
d)
Nam Đại Dương và Bắc Băng Dương.
6.
Vì sao tuyến đường hàng hải trên Biển Đông quan trọng?
a)
Là tuyến ngắn nhất nối châu Âu với châu Phi.
b)
Là nơi có vĩ độ thấp nhất thế giới.
c)
Nối liền Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương.
d)
Là nơi duy nhất không có bão.
7.
Những quốc gia và vùng lãnh thổ nào sau đây tiếp giáp với Biển Đông?
a)
Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Inđônêxia, Malaixia, Singapo, Brunây, Thái Lan, Campuchia và Đài Loan.
b)
Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Inđônêxia, Malaixia, Singapo, Thái Lan, Campuchia.
c)
Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Inđônêxia, Malaixia, Brunay, Thái Lan, Campuchia.
d)
Việt Nam, Philipin, Inđônêxia, Malaixia, Singapo, Brunây, Thái Lan, Campuchia.
8.
Có bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp giáp với Biển Đông?
a)
07 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.
b)
08 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.
c)
09 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.
d)
10 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.
9.
Quốc gia nào không tiếp giáp với biển Đông?
a)
Xin-ga-po.
b)
Bru-nây.
c)
In-dô-nê-xi-a.
d)
Đông Ti-mo.
10.
Việt Nam tiếp giáp với Biển Đông ở phía nào?
a)
Phía Đông.
b)
Phía Nam.
c)
Phía Tây Nam.
d)
Cả 3 đáp án trên đều đúng.
11.
Biển Đông có bao nhiêu vịnh lớn tiếp giáp với Việt Nam?
a)
2 vịnh.
b)
3 vịnh.
c)
4 vịnh.
d)
5 vịnh.
12.
Biển Đông có vai trò như thế nào đối với Việt Nam?
a)
Là nơi cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
b)
Là cửa ngõ để Việt Nam giao thương với thị trường khu vực và quốc tế, nơi trao đổi và hội nhập của nhiều nền văn hóa.
c)
Là tuyến hàng hải có ý nghĩa đặc biệt về quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc trên hướng biển.
d)
Cả ba phương án trên.
13.
Biển Đông được coi là tuyến đường vận tải quốc tế nhộn nhịp thứ bao nhiêu trên thế giới?
a)
Thứ nhất.
b)
Thứ hai.
c)
Thứ ba.
d)
Thứ tư.
14.
Biển Đông hiện nay đang tồn tại bao nhiêu loại tranh chấp?
a)
2 loại tranh chấp.
b)
3 loại tranh cháp.
c)
4 loại tranh chấp.
d)
5 loại tranh chấp.
15.
Tuyên bố ASEAN về Biển Đông (Tuyên bố Ma-ni-la) được thông qua vào năm nào?
a)
Năm 1989.
b)
Năm 1990.
c)
Năm 1991.
d)
Năm 1992.
16.
Vịnh Bắc Bộ có diện tích khoảng bao nhiêu km2?
a)
116.200 km2.
b)
126.250 km2.
c)
136.350 km2.
d)
146.450 km2.
17.
Vịnh Bắc Bộ được bao bọc bởi bờ biển và hải đảo của những nước nào dưới đây?
a)
Việt Nam - Thái Lan.
b)
Việt Nam - Trung Quốc.
c)
Việt Nam - In-đô-nê-xi-a.
d)
Việt Nam - Phi-líp-pin.
18.
Vịnh Bắc Bộ nằm ở phía nào của Biển Đông?
a)
Phía Tây Nam.
b)
Phía Nam.
c)
Phía Đông.
d)
Phía Tây Bắc.
19.
Nơi sâu nhất Vịnh Bắc Bộ khoảng bao nhiêu mét?
a)
Khoảng 70m.
b)
Khoảng 80m.
c)
Khoảng 90m.
d)
Khoảng 100m.
20.
Vịnh Bắc Bộ có bao nhiêu cửa thông với bên ngoài?
a)
1 cửa.
b)
2 cửa.
c)
3 cửa.
d)
4 cửa.
21.
Việt Nam đã ra Tuyên bố về đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải Việt Nam trong Vịnh Bắc Bộ vào thời gian nào?
a)
21/02/2022.
b)
21/02/2023.
c)
21/02/2024.
d)
21/02/2025.
22.
Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải của lãnh thổ đất liền Việt Nam trong Vịnh Bắc Bộ gồm các đoạn thẳng nối liền bao nhiêu điểm?
a)
11.
b)
12.
c)
13.
d)
14.
23.
Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải của đảo Bạch Long Vĩ là gì?
a)
Đường ngấn nước triều thấp nhất dọc theo bờ biển của đảo.
b)
Đường ngấn nước triều cao nhất dọc theo bờ biển của đảo.
c)
Đường ngấn nước triều trung bình dọc theo bờ biển của đảo.
d)
Đường ngấn nước nhật triều và bán nhật triều dọc theo bờ biển của đảo.
24.
Bờ biển Việt Nam kéo dài từ tỉnh, thành nào và kết thúc ở tỉnh, thành nào?
a)
Từ Quảng Ninh đến Cần Thơ.
b)
Từ Quảng Ninh đến Cà Mau.
c)
Từ Quảng Ninh đến An Giang.
d)
Từ Quảng Ninh đến Vĩnh Long.
25.
Vùng biển Việt Nam có khoảng bao nhiêu đảo lớn, nhỏ?
a)
Khoảng 5.500 đảo.
b)
Khoảng 5.000 đảo.
c)
Khoảng 4.500 đảo.
d)
Khoảng 4.000 đảo.
26.
Để chuẩn bị lực lượng, trang bị xây dựng lực lượng Hải quân, Bộ Quốc phòng - Tổng Tư lệnh đã quyết định thành lập các đơn vị nào trước khi thành lập Cục Phòng thủ bờ bể?
a)
Trường Huấn luyện bờ bể.
b)
Xưởng X46.
c)
Xưởng X48.
d)
Trường Huấn luyện bờ bể và Xưởng X46.
27.
Cục Phòng thủ bờ bể (tiền thân của Quân chủng Hải quân ngày nay) được thành lập thời gian nào?
a)
06/5/1955.
b)
07/5/1955.
c)
08/5/1955.
d)
09/5/1955.
28.
Lễ Công bố thành lập Cục Phòng thủ bờ bể (tiền thân của Quân chủng Hải quân ngày nay) được tổ chức vào thời gian nào, ở đâu?
a)
Ngày 07/5/1955, tại Bến Bạch Đằng Hải Phòng.
b)
Ngày 07/5/1955, tại Nhà máy Bia Hà Nội.
c)
Ngày 24/5/1955 tại Bến Bạch Đằng Hải Phòng.
d)
Ngày 24/5/1955, tại Nhà máy Bia Hà Nội.
29.
Ai được giao nhiệm vụ phụ trách Cục Phòng thủ bờ bể (tiền thân của Quân chủng Hải quân ngày nay) những ngày đầu thành lập?
a)
Đồng chí Tạ Xuân Thu.
b)
Đồng chí Nguyễn Bá Phát.
c)
Đồng chí Vũ Thành Giang.
d)
Đồng chí Trần Lưu Phương.
30.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ đạo thành lập Cục Phòng thủ bờ bể (tiền thân của Hải quân nhân dân Việt Nam) vào năm nào?
a)
Năm 1954.
b)
Năm 1955.
c)
Năm 1956.
d)
Năm 1957.
31.
Lực lượng nào đã trực tiếp tham gia vận tải quân sự trên con đường Hồ Chí Minh trên biển huyền thoại và được Bác Hồ gửi thư khen ngợi?
a)
Đoàn 125.
b)
Đoàn 126.
c)
Đoàn 127.
d)
Đoàn 128.
32.
Thực hiện Quyết nghị của Tổng Quân ủy, Bộ Quốc phòng- Tổng Tư lệnh đã ra quyết định thành lập Trường Huấn luyện bờ bể (Nay là Học Viện Hải quân) thời gian nào?
a)
26/4/1955.
b)
27/4/1955.
c)
28/4/1955.
d)
29/4/1955.
33.
Cục Phòng thủ bờ bể (tiền thân của Quân chủng Hải quân ngày nay) ngày đầu thành lập có quân số là bao nhiêu?
a)
139 cán bộ, chiến sĩ, công nhân viên.
b)
140 cán bộ, chiến sĩ, công nhân viên.
c)
141 cán bộ, chiến sĩ, công nhân viên.
d)
142 cán bộ, chiến sĩ, công nhân viên
34.
Lễ thành lập hai thủy đội Sông Lô và Bạch Đằng tiền thân của lực lượng tàu chiến đấu của Hải quân nhân dân Việt Nam được tổ chức vào thời gian nào?
a)
23/8/1955.
b)
24/8/1955.
c)
25/8/1955.
d)
26/8/1955.