wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BQT V2 Level 2 chọn

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

buy (mua) - V2 (đã mua)...?

a)

buyed

b)

bought

c)

buied

d)

buy

2.

bring (mang đến) - V2 (đã mang đến)...?

a)

brang

b)

brought

c)

bringed

d)

bring

3.

build (xây dựng) - V2 (đã xây dựng)...?

a)

builded

b)

built

c)

bould

d)

build

4.

cut (cắt) - V2 (đã cắt)...?

a)

cut

b)

cutted

c)

cutt

d)

cute

5.

choose (chọn) - V2 (đã chọn)...?

a)

choosed

b)

choose

c)

chose

d)

chosen

6.

drive (lái xe) - V2 (đã lái xe)...?

a)

drived

b)

drive

c)

drove

d)

driven

7.

fall (ngã) - V2 (đã ngã)...?

a)

fell

b)

falled

c)

fallen

d)

fall

8.

feel (cảm thấy) - V2 (đã cảm thấy)...?

a)

feelt

b)

felt

c)

feeld

d)

feel

9.

forget (quên) - V2 (đã quên)...?

a)

forgat

b)

forgot

c)

forgetted

d)

forget

10.

leave (rời đi) - V2 (đã rời đi)...?

a)

leave

b)

leaved

c)

left

d)

leaf

11.

lose (mất) - V2 (đã mất)...?

a)

loose

b)

lost

c)

lose

d)

losst

12.

meet (gặp) - V2 (đã gặp)...?

a)

meet

b)

met

c)

meetd

d)

meeted

13.

pay (trả tiền) - V2 (đã trả tiền)...?

a)

payd

b)

paid

c)

pay

d)

payed

14.

put (đặt, để) - V2 (đã đặt, để)...?

a)

put

b)

putted

c)

putt

d)

puts

15.

send (gửi) - V2 (đã gửi)...?

a)

send

b)

sended

c)

sent

d)

sand

16.

sit (ngồi) - V2 (đã ngồi)...?

a)

sat

b)

sitted

c)

sit

d)

sitdown

17.

sleep (ngủ) - V2 (đã ngủ)...?

a)

sleeped

b)

slep

c)

sleept

d)

slept

18.

stand (đứng) - V2 (đã đứng)...?

a)

standed

b)

stood

c)

stand

d)

standt

19.

swim (bơi) - V2 (đã bơi)...?

a)

swam

b)

swimmed

c)

swum

d)

swampt

20.

wear (mặc, đội) - V2 (đã mặc, đã đội)...?

a)

worn

b)

ware

c)

wear

d)

wore