NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra giữa kỳ SHPT Lần 2
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Công trình của Meselson – Stahl đã chứng minh cơ chế nhân đôi DNA theo mô hình nào?
Bán bảo tồn (semiconservative)
Bảo tồn hoàn toàn (conservative)
Phân tán (dispersive)
Ngẫu nhiên (random)
Thành tựu phát hiện enzyme giới hạn (restriction enzyme) có ứng dụng chính trong lĩnh vực nào?
Giải mã gen
Công nghệ DNA tái tổ hợp
Giải trình tự RNA
Sinh học phát triển
Kỹ thuật Sanger sequencing (giải trình tự DNA) dựa trên nguyên lý gì?
Cạnh tranh giữa nucleotide thường và nucleotide kết thúc chuỗi
Cắt DNA bằng enzyme giới hạn
Tách DNA theo kích thước bằng điện di
Khuếch đại DNA nhờ enzyme polymerase
Phát hiện intron và exon trong gen ở sinh vật nhân chuẩn (eucaryote) cho thấy:
Gen chỉ có vùng mã hóa liên tục
Quá trình phiên mã giống ở sinh vật nhân sơ
Gen có cấu trúc phân mảnh, cần quá trình xử lý RNA
Gen luôn mã hóa cho một protein duy nhất
Công nghệ RNAi (RNA interference) được ứng dụng trong việc:
Ức chế biểu hiện gen mục tiêu
Tăng cường nhân đôi DNA
Tổng hợp protein nhân tạo
Phân lập plasmid
Thành tựu giải trình tự gen với công nghệ thế hệ mới (NGS) đem lại lợi ích gì so với Sanger sequencing?
Chính xác hơn nhưng chậm hơn
Nhanh hơn, xử lý đồng thời nhiều mẫu với chi phí thấp hơn
Chỉ áp dụng được cho RNA
Không cần enzyme polymerase
Phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction) có ý nghĩa quan trọng chủ yếu ở điểm nào?
Tách plasmid từ vi khuẩn
Khuếch đại nhanh chóng các đoạn DNA đặc hiệu
Xác định trình tự amino acid của protein
Tách RNA từ tế bào
Trong nông nghiệp, công nghệ DNA tái tổ hợp thường được ứng dụng để:
Sản xuất vacxin
Tạo giống cây biến đổi gen chống sâu bệnh
Xác định huyết thống động vật
Điều chế kháng thể đơn dòng
Trong công nghệ thực phẩm, enzyme tái tổ hợp được sử dụng để:
Bảo quản rau quả tươi
Tăng tốc quá trình chế biến và cải thiện chất lượng sản phẩm
Sản xuất pin sinh học
Tạo nhiên liệu sinh học
Trong lĩnh vực môi trường, công nghệ sinh học phân tử giúp phát hiện ô nhiễm chủ yếu nhờ:
PCR và giải trình tự gen
Phân tích mô bệnh học
Lai tế bào soma
Quan sát dưới kính hiển vi quang học
Trong lĩnh vực y tế, sản xuất insulin tái tổ hợp nhờ sinh học phân tử giúp:
Điều trị bệnh tiểu đường hiệu quả hơn
Tăng năng suất cây lúa
Phòng chống sâu bệnh ở cây trồng
Phân hủy chất thải hữu cơ
Trong cấu trúc gen procaryote, vùng ______ là nơi RNA polymerase gắn để khởi đầu phiên mã.
Operator
Promoter
Terminator
Shine-Dalgarno
Trong một operon (procaryote), vùng ______ là nơi protein điều hòa gắn vào để kiểm soát phiên mã.
Promoter
Operator
Terminator
Enhancer
Vùng ______ nằm trong promoter (procaryote), giàu A-T, giúp RNA polymerase dễ dàng tách hai mạch DNA.
Shine-Dalgarno
Pribnow box (-10)
Kozak sequence
Operator
Trình tự ______ trên mRNA giúp ribosome gắn để khởi đầu dịch mã ở procaryote.
Pribnow box
Shine-Dalgarno sequence
TATA box
Terminator
Vùng ______ có chức năng báo hiệu RNA polymerase kết thúc phiên mã (ở procaryote).
Shine-Dalgarno
Operator
Terminator
Enhancer
______ là các gen mã hóa enzyme hoặc protein tham gia trực tiếp vào một quá trình sinh hóa cụ thể.
Gen điều hòa
Gen cấu trúc
Promoter
Operator
Các gen mã hóa protein điều khiển sự biểu hiện của gen cấu trúc được gọi là ______.
Gen cấu trúc
Gen điều hòa
Terminator
Enhancer
Một cụm gen có liên quan chức năng (ở procaryote), được phiên mã từ cùng một promoter và operator, gọi là ______.
Operon
Plasmid
Promoter
Enhancer
Ở procaryote, mRNA thường thuộc loại ______, chứa thông tin của nhiều gen cấu trúc.
Monocistronic
Polycistronic
Heterogeneous
Spliced
Vùng ______ nằm trên DNA (ở procaryote), điều khiển quá trình phiên mã, trong khi Shine-Dalgarno nằm trên mRNA, điều khiển dịch mã.
Terminator
Operator
Promoter
Enhancer
Trong procaryote, ______ là trình tự DNA nơi protein CAP gắn để tăng cường phiên mã lac operon khi glucose thấp.
Operator
CAP binding site
Shine-Dalgarno sequence
Terminator
Nếu vùng promoter của một operon bị đột biến làm RNA polymerase không thể gắn vào, quá trình ______ sẽ không xảy ra.
Phiên mã
Dịch mã
Sao chép DNA
Nối intron
Khi operator trong một operon bị xóa bỏ, các gen cấu trúc sẽ được ______ liên tục mà không chịu kiểm soát.
Phiên mã
Dịch mã
Sao chép
Methyl hóa
Nếu vùng Shine-Dalgarno sequence trên mRNA bị đột biến, ribosome sẽ không thể ______ chính xác vị trí bắt đầu dịch mã.
Nhận diện
Ngắt mạch
Phiên mã
Sao chép
Đột biến làm mất khả năng tạo repressor trong lac operon dẫn đến các gen cấu trúc được phiên mã ______.
Liên tục
Bị chặn hoàn toàn
Từng phần
Từng lúc
Khi gen điều hòa của Trp operon bị đột biến khiến repressor luôn gắn với operator, các gen cấu trúc sẽ không được ______.
Phiên mã
Dịch mã
Sao chép
Xử lý mRNA
Ở procaryote, đột biến làm mất khả năng gắn sigma factor vào RNA polymerase khiến quá trình ______ không thể khởi đầu.
Phiên mã
Dịch mã
Sao chép
Cắt nối intron
Trong trường hợp vi khuẩn thiếu terminator (trong cơ chế độc lập với protein Rho), RNA polymerase sẽ không thể dừng lại, làm RNA được tổng hợp ______.
Dài bất thường
Ngắn hơn bình thường
Mất chức năng hoàn toàn
Không dịch mã được
Ở procaryote, khi cấu trúc hairpin terminator không hình thành, RNA polymerase sẽ tiếp tục tổng hợp RNA vượt quá ______.
Điểm kết thúc phiên mã
Vùng promoter
Vùng operator
Shine-Dalgarno
Trong lac operon, vùng CAP binding site có vai trò tăng cường phiên mã khi nồng độ ______ trong môi trường thấp.
Glucose
Lactose
Tryptophan
ATP
Trong lac operon, vùng CAP binding site có vai trò tăng cường phiên mã khi nồng độ ______ trong môi trường thấp.
Glucose
Lactose
Tryptophan
ATP
Nếu một vi khuẩn bị đột biến mất khả năng tạo sigma factor, điều gì sẽ xảy ra?
RNA polymerase không nhận diện được promoter, phiên mã bị dừng
Ribosome không thể gắn vào mRNA
Dịch mã diễn ra liên tục không kiểm soát
Plasmid không thể sao chép
Ở eucaryote, Alternative splicing có thể dẫn đến:
Các isoform protein khác nhau từ cùng một gen
Mất chức năng hoàn toàn của gen
Loại bỏ promoter
Tạo thêm intron mới
Ở eucaryote, Downstream (nằm trên gen) của điểm phiên mã cho điểm dừng dịch mã chứa:
3’ UTR và polyA tail
5’ UTR
Promoter
Exon đầu tiên
Ở eucaryote, exon khác intron ở điểm:
Exon xuất hiện trong mRNA trưởng thành
Exon luôn bị loại bỏ
Exon chỉ có ở downstream
Exon là vùng upstream promoter
Intron có thể chứa:
Trình tự điều hòa hoặc RNA không mã hóa
Promoter
PolyA tail
Trình tự khởi đầu dịch mã
Intron giúp tăng cường:
Khả năng tái tổ hợp gen và tiến hóa
Dịch mã protein trực tiếp
Hoạt động ribosome
Gắn tandem repeat
Intron khác exon ở điểm nào?
Intron được giữ lại trong mRNA trưởng thành
Intron luôn chứa vùng mã hóa protein
Intron bị loại bỏ trong quá trình splicing
Intron nằm ở vùng downstream ngoài gen
Khi so sánh giữa upstream và downstream (ở DNA), điểm khác biệt phân tích được là:
Upstream thường chứa yếu tố điều hòa phiên mã, downstream chứa tín hiệu kết thúc
Upstream chứa tandem repeat, downstream chứa intron
Upstream chứa polyA tail, downstream chứa promoter
Upstream chứa exon, downstream chứa intron
Nếu một đột biến xảy ra ở 5’ UTR làm ribosome không thể gắn vào mRNA, đánh giá hậu quả đúng là:
Giảm hoặc mất dịch mã, protein không được tạo ra
mRNA ổn định hơn và dịch mã nhiều hơn
Intron được loại bỏ nhanh hơn
Không ảnh hưởng đến quá trình biểu hiện gen
Nếu một gen có promoter mạnh ở upstream nhưng bị đột biến mất tín hiệu polyadenylation downstream, đánh giá hậu quả đúng nhất là:
mRNA không ổn định, dễ bị phân hủy, biểu hiện gen giảm
mRNA dài hơn nhưng ổn định hơn
mRNA không thay đổi và vẫn dịch mã bình thường
Không ảnh hưởng gì đến phiên mã
Quá trình alternative splicing cho phép:
Một gen tạo ra nhiều loại mRNA khác nhau
Giảm số lượng protein từ gen
Tăng số lượng intron trong mRNA
Loại bỏ tất cả exon trong gen
Tandem repeat trong DNA eucaryote thường là:
Các đoạn DNA lặp lại liên tiếp
Vùng exon mã hóa protein
Vùng intron bị loại bỏ
Vùng upstream điều hòa phiên mã
Trong bệnh Huntington, sự mở rộng bất thường của tandem repeat CAG trong exon dẫn đến:
Tạo protein có chuỗi polyglutamine kéo dài gây độc
Mất hoàn toàn intron
Loại bỏ promoter upstream
Không hình thành 5’ UTR
Trong một nghiên cứu biểu hiện gen, nếu một biến thể intron gây ra hiện tượng giữ intron (intron retention), việc đánh giá đúng nhất là:
Có thể làm thay đổi khung đọc và sinh ra protein bất thường
Luôn làm tăng hoạt tính protein
Không ảnh hưởng đến quá trình dịch mã
Luôn loại bỏ toàn bộ exon
Vùng UTR (trên mRNA) không được dịch mã nhưng quan trọng trong:
Điều hòa mức độ biểu hiện gen
Xác định trình tự intron
Thay thế tandem repeat
Hình thành spliceosome
Vùng "downstream" trong gen eucaryote là:
Vùng điều hòa trước promoter
Vùng sau điểm kết thúc phiên mã
Vùng exon đầu tiên
Vùng UTR 5'
Vùng upstream (ở DNA) thường chứa:
Các yếu tố promoter và enhancer
Trình tự kết thúc dịch mã
Exon đầu tiên
3’ UTR
Trong dịch mã procaryote, tiểu đơn vị ribosome nào gắn trước vào mRNA?
50S
30S
40S
60S
Trong dịch mã eucaryote, tiểu đơn vị ribosome nào gắn trước vào mRNA?
60S
50S
40S
30S
Nếu mũ 5’ cap của mRNA eucaryote bị loại bỏ, điều gì xảy ra?
Ribosome khó nhận diện mRNA → giảm dịch mã
Ribosome vẫn định vị AUG nhờ Shine–Dalgarno
mRNA ổn định hơn
Dịch mã mạnh hơn
Nếu stop codon UAA xuất hiện, nhưng yếu tố giải phóng (RF ở procaryote hoặc eRF ở eucaryote) bị bất hoạt, điều gì xảy ra?
Chuỗi polypeptide không được giải phóng
Chuỗi polypeptide được giải phóng bình thường
Ribosome vẫn kéo dài vô tận
mRNA biến mất
Nếu ribosome 80S của eucaryote được thay bằng ribosome 70S của procaryote, hệ quả trong tế bào người là:
Dịch mã rối loạn vì không tương thích với eIF và mRNA đã xử lý cap
Dịch mã diễn ra bình thường
Dịch mã nhanh hơn
Không ảnh hưởng vì ribosome tương đương
Ở procaryote, ribosome nhận diện vị trí khởi đầu nhờ trình tự ______, trong khi ở eucaryote dựa vào trình tự ______.
Shine–Dalgarno ; Kozak
Kozak ; Shine–Dalgarno
TATA ; Pribnow
PolyA ; TATA
Trong giai đoạn kéo dài, procaryote sử dụng EF-Tu, EF-G, còn eucaryote sử dụng yếu tố tương ứng là:
eEF1α và eEF2
eIF2 và eIF3
RF1 và RF3
Ligase và helicase
Operon Lac được tìm thấy điển hình ở sinh vật nào?
Vi khuẩn E. coli
Nấm men
Thực vật bậc cao
Động vật có vú
Chức năng chính của operon Lac là:
Tổng hợp tryptophan
Phân giải lactose
Phân giải glucose
Vận chuyển amino acid
Ở operon Lac, gen lacZ mã hóa cho enzyme:
β-galactosidase
Permease
Transacetylase
RNA polymerase
Ở operon Lac, gen điều hòa LacI có vai trò gì?
Mã hóa repressor, ức chế phiên mã
Mã hóa β-galactosidase
Mã hóa CAP protein
Mã hóa RNA polymerase
