wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra giữa kỳ SHPT Lần 2

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Công trình của Meselson – Stahl đã chứng minh cơ chế nhân đôi DNA theo mô hình nào?

a)

Bán bảo tồn (semiconservative)

b)

Bảo tồn hoàn toàn (conservative)

c)

Phân tán (dispersive)

d)

Ngẫu nhiên (random)

2.

Thành tựu phát hiện enzyme giới hạn (restriction enzyme) có ứng dụng chính trong lĩnh vực nào?

a)

Giải mã gen

b)

Công nghệ DNA tái tổ hợp

c)

Giải trình tự RNA

d)

Sinh học phát triển

3.

Kỹ thuật Sanger sequencing (giải trình tự DNA) dựa trên nguyên lý gì?

a)

Cạnh tranh giữa nucleotide thường và nucleotide kết thúc chuỗi

b)

Cắt DNA bằng enzyme giới hạn

c)

Tách DNA theo kích thước bằng điện di

d)

Khuếch đại DNA nhờ enzyme polymerase

4.

Phát hiện intron và exon trong gen ở sinh vật nhân chuẩn (eucaryote) cho thấy:

a)

Gen chỉ có vùng mã hóa liên tục

b)

Quá trình phiên mã giống ở sinh vật nhân sơ

c)

Gen có cấu trúc phân mảnh, cần quá trình xử lý RNA

d)

Gen luôn mã hóa cho một protein duy nhất

5.

Công nghệ RNAi (RNA interference) được ứng dụng trong việc:

a)

Ức chế biểu hiện gen mục tiêu

b)

Tăng cường nhân đôi DNA

c)

Tổng hợp protein nhân tạo

d)

Phân lập plasmid

6.

Thành tựu giải trình tự gen với công nghệ thế hệ mới (NGS) đem lại lợi ích gì so với Sanger sequencing?

a)

Chính xác hơn nhưng chậm hơn

b)

Nhanh hơn, xử lý đồng thời nhiều mẫu với chi phí thấp hơn

c)

Chỉ áp dụng được cho RNA

d)

Không cần enzyme polymerase

7.

Phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction) có ý nghĩa quan trọng chủ yếu ở điểm nào?

a)

Tách plasmid từ vi khuẩn

b)

Khuếch đại nhanh chóng các đoạn DNA đặc hiệu

c)

Xác định trình tự amino acid của protein

d)

Tách RNA từ tế bào

8.

Trong nông nghiệp, công nghệ DNA tái tổ hợp thường được ứng dụng để:

a)

Sản xuất vacxin

b)

Tạo giống cây biến đổi gen chống sâu bệnh

c)

Xác định huyết thống động vật

d)

Điều chế kháng thể đơn dòng

9.

Trong công nghệ thực phẩm, enzyme tái tổ hợp được sử dụng để:

a)

Bảo quản rau quả tươi

b)

Tăng tốc quá trình chế biến và cải thiện chất lượng sản phẩm

c)

Sản xuất pin sinh học

d)

Tạo nhiên liệu sinh học

10.

Trong lĩnh vực môi trường, công nghệ sinh học phân tử giúp phát hiện ô nhiễm chủ yếu nhờ:

a)

PCR và giải trình tự gen

b)

Phân tích mô bệnh học

c)

Lai tế bào soma

d)

Quan sát dưới kính hiển vi quang học

11.

Trong lĩnh vực y tế, sản xuất insulin tái tổ hợp nhờ sinh học phân tử giúp:

a)

Điều trị bệnh tiểu đường hiệu quả hơn

b)

Tăng năng suất cây lúa

c)

Phòng chống sâu bệnh ở cây trồng

d)

Phân hủy chất thải hữu cơ

12.

Trong cấu trúc gen procaryote, vùng ______ là nơi RNA polymerase gắn để khởi đầu phiên mã.

a)

Operator

b)

Promoter

c)

Terminator

d)

Shine-Dalgarno

13.

Trong một operon (procaryote), vùng ______ là nơi protein điều hòa gắn vào để kiểm soát phiên mã.

a)

Promoter

b)

Operator

c)

Terminator

d)

Enhancer

14.

Vùng ______ nằm trong promoter (procaryote), giàu A-T, giúp RNA polymerase dễ dàng tách hai mạch DNA.

a)

Shine-Dalgarno

b)

Pribnow box (-10)

c)

Kozak sequence

d)

Operator

15.

Trình tự ______ trên mRNA giúp ribosome gắn để khởi đầu dịch mã ở procaryote.

a)

Pribnow box

b)

Shine-Dalgarno sequence

c)

TATA box

d)

Terminator

16.

Vùng ______ có chức năng báo hiệu RNA polymerase kết thúc phiên mã (ở procaryote).

a)

Shine-Dalgarno

b)

Operator

c)

Terminator

d)

Enhancer

17.

______ là các gen mã hóa enzyme hoặc protein tham gia trực tiếp vào một quá trình sinh hóa cụ thể.

a)

Gen điều hòa

b)

Gen cấu trúc

c)

Promoter

d)

Operator

18.

Các gen mã hóa protein điều khiển sự biểu hiện của gen cấu trúc được gọi là ______.

a)

Gen cấu trúc

b)

Gen điều hòa

c)

Terminator

d)

Enhancer

19.

Một cụm gen có liên quan chức năng (ở procaryote), được phiên mã từ cùng một promoter và operator, gọi là ______.

a)

Operon

b)

Plasmid

c)

Promoter

d)

Enhancer

20.

Ở procaryote, mRNA thường thuộc loại ______, chứa thông tin của nhiều gen cấu trúc.

a)

Monocistronic

b)

Polycistronic

c)

Heterogeneous

d)

Spliced

21.

Vùng ______ nằm trên DNA (ở procaryote), điều khiển quá trình phiên mã, trong khi Shine-Dalgarno nằm trên mRNA, điều khiển dịch mã.

a)

Terminator

b)

Operator

c)

Promoter

d)

Enhancer

22.

Trong procaryote, ______ là trình tự DNA nơi protein CAP gắn để tăng cường phiên mã lac operon khi glucose thấp.

a)

Operator

b)

CAP binding site

c)

Shine-Dalgarno sequence

d)

Terminator

23.

Nếu vùng promoter của một operon bị đột biến làm RNA polymerase không thể gắn vào, quá trình ______ sẽ không xảy ra.

a)

Phiên mã

b)

Dịch mã

c)

Sao chép DNA

d)

Nối intron

24.

Khi operator trong một operon bị xóa bỏ, các gen cấu trúc sẽ được ______ liên tục mà không chịu kiểm soát.

a)

Phiên mã

b)

Dịch mã

c)

Sao chép

d)

Methyl hóa

25.

Nếu vùng Shine-Dalgarno sequence trên mRNA bị đột biến, ribosome sẽ không thể ______ chính xác vị trí bắt đầu dịch mã.

a)

Nhận diện

b)

Ngắt mạch

c)

Phiên mã

d)

Sao chép

26.

Đột biến làm mất khả năng tạo repressor trong lac operon dẫn đến các gen cấu trúc được phiên mã ______.

a)

Liên tục

b)

Bị chặn hoàn toàn

c)

Từng phần

d)

Từng lúc

27.

Khi gen điều hòa của Trp operon bị đột biến khiến repressor luôn gắn với operator, các gen cấu trúc sẽ không được ______.

a)

Phiên mã

b)

Dịch mã

c)

Sao chép

d)

Xử lý mRNA

28.

Ở procaryote, đột biến làm mất khả năng gắn sigma factor vào RNA polymerase khiến quá trình ______ không thể khởi đầu.

a)

Phiên mã

b)

Dịch mã

c)

Sao chép

d)

Cắt nối intron

29.

Trong trường hợp vi khuẩn thiếu terminator (trong cơ chế độc lập với protein Rho), RNA polymerase sẽ không thể dừng lại, làm RNA được tổng hợp ______.

a)

Dài bất thường

b)

Ngắn hơn bình thường

c)

Mất chức năng hoàn toàn

d)

Không dịch mã được

30.

Ở procaryote, khi cấu trúc hairpin terminator không hình thành, RNA polymerase sẽ tiếp tục tổng hợp RNA vượt quá ______.

a)

Điểm kết thúc phiên mã

b)

Vùng promoter

c)

Vùng operator

d)

Shine-Dalgarno

31.

Trong lac operon, vùng CAP binding site có vai trò tăng cường phiên mã khi nồng độ ______ trong môi trường thấp.

a)

Glucose

b)

Lactose

c)

Tryptophan

d)

ATP

32.

Trong lac operon, vùng CAP binding site có vai trò tăng cường phiên mã khi nồng độ ______ trong môi trường thấp.

a)

Glucose

b)

Lactose

c)

Tryptophan

d)

ATP

33.

Nếu một vi khuẩn bị đột biến mất khả năng tạo sigma factor, điều gì sẽ xảy ra?

a)

RNA polymerase không nhận diện được promoter, phiên mã bị dừng

b)

Ribosome không thể gắn vào mRNA

c)

Dịch mã diễn ra liên tục không kiểm soát

d)

Plasmid không thể sao chép

34.

Ở eucaryote, Alternative splicing có thể dẫn đến:

a)

Các isoform protein khác nhau từ cùng một gen

b)

Mất chức năng hoàn toàn của gen

c)

Loại bỏ promoter

d)

Tạo thêm intron mới

35.

Ở eucaryote, Downstream (nằm trên gen) của điểm phiên mã cho điểm dừng dịch mã chứa:

a)

3’ UTR và polyA tail

b)

5’ UTR

c)

Promoter

d)

Exon đầu tiên

36.

Ở eucaryote, exon khác intron ở điểm:

a)

Exon xuất hiện trong mRNA trưởng thành

b)

Exon luôn bị loại bỏ

c)

Exon chỉ có ở downstream

d)

Exon là vùng upstream promoter

37.

Intron có thể chứa:

a)

Trình tự điều hòa hoặc RNA không mã hóa

b)

Promoter

c)

PolyA tail

d)

Trình tự khởi đầu dịch mã

38.

Intron giúp tăng cường:

a)

Khả năng tái tổ hợp gen và tiến hóa

b)

Dịch mã protein trực tiếp

c)

Hoạt động ribosome

d)

Gắn tandem repeat

39.

Intron khác exon ở điểm nào?

a)

Intron được giữ lại trong mRNA trưởng thành

b)

Intron luôn chứa vùng mã hóa protein

c)

Intron bị loại bỏ trong quá trình splicing

d)

Intron nằm ở vùng downstream ngoài gen

40.

Khi so sánh giữa upstream và downstream (ở DNA), điểm khác biệt phân tích được là:

a)

Upstream thường chứa yếu tố điều hòa phiên mã, downstream chứa tín hiệu kết thúc

b)

Upstream chứa tandem repeat, downstream chứa intron

c)

Upstream chứa polyA tail, downstream chứa promoter

d)

Upstream chứa exon, downstream chứa intron

41.

Nếu một đột biến xảy ra ở 5’ UTR làm ribosome không thể gắn vào mRNA, đánh giá hậu quả đúng là:

a)

Giảm hoặc mất dịch mã, protein không được tạo ra

b)

mRNA ổn định hơn và dịch mã nhiều hơn

c)

Intron được loại bỏ nhanh hơn

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình biểu hiện gen

42.

Nếu một gen có promoter mạnh ở upstream nhưng bị đột biến mất tín hiệu polyadenylation downstream, đánh giá hậu quả đúng nhất là:

a)

mRNA không ổn định, dễ bị phân hủy, biểu hiện gen giảm

b)

mRNA dài hơn nhưng ổn định hơn

c)

mRNA không thay đổi và vẫn dịch mã bình thường

d)

Không ảnh hưởng gì đến phiên mã

43.

Quá trình alternative splicing cho phép:

a)

Một gen tạo ra nhiều loại mRNA khác nhau

b)

Giảm số lượng protein từ gen

c)

Tăng số lượng intron trong mRNA

d)

Loại bỏ tất cả exon trong gen

44.

Tandem repeat trong DNA eucaryote thường là:

a)

Các đoạn DNA lặp lại liên tiếp

b)

Vùng exon mã hóa protein

c)

Vùng intron bị loại bỏ

d)

Vùng upstream điều hòa phiên mã

45.

Trong bệnh Huntington, sự mở rộng bất thường của tandem repeat CAG trong exon dẫn đến:

a)

Tạo protein có chuỗi polyglutamine kéo dài gây độc

b)

Mất hoàn toàn intron

c)

Loại bỏ promoter upstream

d)

Không hình thành 5’ UTR

46.

Trong một nghiên cứu biểu hiện gen, nếu một biến thể intron gây ra hiện tượng giữ intron (intron retention), việc đánh giá đúng nhất là:

a)

Có thể làm thay đổi khung đọc và sinh ra protein bất thường

b)

Luôn làm tăng hoạt tính protein

c)

Không ảnh hưởng đến quá trình dịch mã

d)

Luôn loại bỏ toàn bộ exon

47.

Vùng UTR (trên mRNA) không được dịch mã nhưng quan trọng trong:

a)

Điều hòa mức độ biểu hiện gen

b)

Xác định trình tự intron

c)

Thay thế tandem repeat

d)

Hình thành spliceosome

48.

Vùng "downstream" trong gen eucaryote là:

a)

Vùng điều hòa trước promoter

b)

Vùng sau điểm kết thúc phiên mã

c)

Vùng exon đầu tiên

d)

Vùng UTR 5'

49.

Vùng upstream (ở DNA) thường chứa:

a)

Các yếu tố promoter và enhancer

b)

Trình tự kết thúc dịch mã

c)

Exon đầu tiên

d)

3’ UTR

50.

Trong dịch mã procaryote, tiểu đơn vị ribosome nào gắn trước vào mRNA?

a)

50S

b)

30S

c)

40S

d)

60S

51.

Trong dịch mã eucaryote, tiểu đơn vị ribosome nào gắn trước vào mRNA?

a)

60S

b)

50S

c)

40S

d)

30S

52.

Nếu mũ 5’ cap của mRNA eucaryote bị loại bỏ, điều gì xảy ra?

a)

Ribosome khó nhận diện mRNA → giảm dịch mã

b)

Ribosome vẫn định vị AUG nhờ Shine–Dalgarno

c)

mRNA ổn định hơn

d)

Dịch mã mạnh hơn

53.

Nếu stop codon UAA xuất hiện, nhưng yếu tố giải phóng (RF ở procaryote hoặc eRF ở eucaryote) bị bất hoạt, điều gì xảy ra?

a)

Chuỗi polypeptide không được giải phóng

b)

Chuỗi polypeptide được giải phóng bình thường

c)

Ribosome vẫn kéo dài vô tận

d)

mRNA biến mất

54.

Nếu ribosome 80S của eucaryote được thay bằng ribosome 70S của procaryote, hệ quả trong tế bào người là:

a)

Dịch mã rối loạn vì không tương thích với eIF và mRNA đã xử lý cap

b)

Dịch mã diễn ra bình thường

c)

Dịch mã nhanh hơn

d)

Không ảnh hưởng vì ribosome tương đương

55.

Ở procaryote, ribosome nhận diện vị trí khởi đầu nhờ trình tự ______, trong khi ở eucaryote dựa vào trình tự ______.

a)

Shine–Dalgarno ; Kozak

b)

Kozak ; Shine–Dalgarno

c)

TATA ; Pribnow

d)

PolyA ; TATA

56.

Trong giai đoạn kéo dài, procaryote sử dụng EF-Tu, EF-G, còn eucaryote sử dụng yếu tố tương ứng là:

a)

eEF1α và eEF2

b)

eIF2 và eIF3

c)

RF1 và RF3

d)

Ligase và helicase

57.

Operon Lac được tìm thấy điển hình ở sinh vật nào?

a)

Vi khuẩn E. coli

b)

Nấm men

c)

Thực vật bậc cao

d)

Động vật có vú

58.

Chức năng chính của operon Lac là:

a)

Tổng hợp tryptophan

b)

Phân giải lactose

c)

Phân giải glucose

d)

Vận chuyển amino acid

59.

Ở operon Lac, gen lacZ mã hóa cho enzyme:

a)

β-galactosidase

b)

Permease

c)

Transacetylase

d)

RNA polymerase

60.

Ở operon Lac, gen điều hòa LacI có vai trò gì?

a)

Mã hóa repressor, ức chế phiên mã

b)

Mã hóa β-galactosidase

c)

Mã hóa CAP protein

d)

Mã hóa RNA polymerase