wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: Lịch sử phát triển máy tính

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Con người tạo ra công cụ tính toán để làm gì? Những công cụ tính toán nào đã được con người sử dụng từ thời xa xưa?

a)

Con người tạo ra công cụ tính toán để hỗ trợ việc tính toán thuận tiện và dễ dàng hơn. Những công cụ tính toán đã được sử dụng từ thời xa xưa: ngón tay, viên sỏi, lá cây, bàn tính,...

b)

Con người tạo ra công cụ tính toán để giải trí và vui chơi. Những công cụ tính toán đã được sử dụng từ thời xa xưa: máy tính điện tử, điện thoại thông minh, máy in,...

c)

Con người tạo ra công cụ tính toán để trang trí nhà cửa. Những công cụ tính toán đã được sử dụng từ thời xa xưa: tranh vẽ, tượng đá, bình gốm,...

d)

Con người tạo ra công cụ tính toán để giao tiếp với động vật. Những công cụ tính toán đã được sử dụng từ thời xa xưa: còi, trống, sáo,...

2.

Theo em, máy tính điện tử có từ bao giờ? Các máy tính ngày nay khác gì với những công cụ tính toán trước đây?

a)

Máy tính điện tử có từ đầu thế kỉ 20. Các máy tính ngày nay tính toán khoa học, nhanh chóng và dễ dàng hơn công cụ tính toán trước đây.

b)

Máy tính điện tử có từ thế kỉ 18. Các máy tính ngày nay không khác gì các công cụ tính toán trước đây.

c)

Máy tính điện tử chỉ mới xuất hiện trong vòng 10 năm trở lại đây. Các máy tính ngày nay chủ yếu dùng để giải trí.

d)

Máy tính điện tử có từ thời cổ đại. Các máy tính ngày nay hoạt động chậm hơn các công cụ tính toán trước đây.

3.

Hãy nêu các mốc thời gian của Máy tính điện cơ và kiến trúc Von Neumann.

a)

Các mốc thời gian của Máy tính điện cơ và kiến trúc Von Neumann là: Máy tính điện cơ xuất hiện vào đầu thế kỉ 20, kiến trúc Von Neumann được đề xuất vào năm 1945.

b)

Các mốc thời gian của Máy tính điện cơ và kiến trúc Von Neumann là: Máy tính điện cơ xuất hiện vào năm 1980, kiến trúc Von Neumann được đề xuất vào năm 2000.

c)

Các mốc thời gian của Máy tính điện cơ và kiến trúc Von Neumann là: Máy tính điện cơ xuất hiện vào cuối thế kỉ 19, kiến trúc Von Neumann được đề xuất vào năm 1920.

d)

Các mốc thời gian của Máy tính điện cơ và kiến trúc Von Neumann là: Máy tính điện cơ xuất hiện vào năm 1950, kiến trúc Von Neumann được đề xuất vào năm 1965.

4.

Em hãy vẽ sơ đồ mô tả quá trình phát triển của máy tính từ máy tính điện cơ đến máy tính đa năng kiến trúc Von Neumann.

a)

Sơ đồ mô tả quá trình phát triển: Máy tính điện cơ → Máy tính điện tử → Máy tính đa năng kiến trúc Von Neumann.

b)

Sơ đồ mô tả quá trình phát triển: Máy tính đa năng kiến trúc Von Neumann → Máy tính điện tử → Máy tính điện cơ.

c)

Sơ đồ mô tả quá trình phát triển: Máy tính điện tử → Máy tính điện cơ → Máy tính đa năng kiến trúc Von Neumann.

d)

Sơ đồ mô tả quá trình phát triển: Máy tính điện cơ → Máy tính đa năng kiến trúc Von Neumann → Máy tính điện tử.

5.

Nhóm hãy nêu những khác biệt giữa: máy tính Pascaline, máy phân tích, máy Turing, máy tính Z1 và máy tính Z2.

a)

Máy tính Pascaline: máy tính cơ học đầu tiên dùng bánh răng để tính toán số học. Máy phân tích: máy tính cơ học đầu tiên có thể lập trình. Máy Turing: mô hình lý thuyết cho máy tính hiện đại. Máy tính Z1: máy tính cơ học dùng bộ nhớ cơ học. Máy tính Z2: máy tính cơ học dùng bộ nhớ cơ học và logic bằng rơ le điện.

b)

Máy tính Pascaline: máy tính điện tử đầu tiên dùng bóng bán dẫn. Máy phân tích: máy tính điện tử đầu tiên có thể lập trình. Máy Turing: máy tính điện tử đầu tiên. Máy tính Z1: máy tính điện tử dùng bộ nhớ từ. Máy tính Z2: máy tính điện tử dùng bộ nhớ từ và logic bằng bóng bán dẫn.

c)

Máy tính Pascaline: máy tính cơ học đầu tiên dùng thẻ đục lỗ. Máy phân tích: máy tính cơ học đầu tiên dùng bóng bán dẫn. Máy Turing: mô hình lý thuyết cho máy tính lượng tử. Máy tính Z1: máy tính cơ học dùng bộ nhớ từ. Máy tính Z2: máy tính cơ học dùng bộ nhớ từ và logic bằng bóng bán dẫn.

d)

Máy tính Pascaline: máy tính điện tử đầu tiên dùng bộ nhớ từ. Máy phân tích: máy tính điện tử đầu tiên có thể lập trình. Máy Turing: mô hình lý thuyết cho máy tính lượng tử. Máy tính Z1: máy tính điện tử dùng bộ nhớ cơ học. Máy tính Z2: máy tính điện tử dùng bộ nhớ cơ học và logic bằng bóng bán dẫn.

6.

Những bộ phận nào trong máy tính ngày nay có trong kiến trúc Von Neumann?

a)

Bộ nhớ, bộ điều khiển, bộ số học/logic, thiết bị vào, thiết bị ra.

b)

Bộ nhớ, bộ nguồn, màn hình, chuột.

c)

Bộ vi xử lý, ổ cứng, card đồ họa, loa.

d)

Bộ nhớ, bàn phím, máy in, ổ đĩa CD.

7.

Tại sao Z2 được gọi là máy tính cơ học? Máy tính Z2 có bộ phận nào là điện, bộ phận nào là cơ học?

a)

Z2 được gọi là máy tính cơ học vì có bộ xử lý số học và logic được chế tạo bằng các rơ le điện, các bộ phận khác vẫn là thiết bị cơ học.

b)

Z2 được gọi là máy tính cơ học vì toàn bộ máy đều hoạt động bằng điện tử.

c)

Z2 được gọi là máy tính cơ học vì không có bộ phận nào sử dụng điện.

d)

Z2 được gọi là máy tính cơ học vì tất cả các bộ phận đều làm bằng gỗ.

8.

Tại sao máy tính Z1 không được gọi là máy tính điện cơ?

a)

Z1 không được gọi là máy tính điện cơ vì các bộ phận cơ bản của máy tính như bộ điều khiển, bộ nhớ, thiết bị vào – ra vẫn là thiết bị cơ học.

b)

Vì Z1 sử dụng hoàn toàn các linh kiện điện tử hiện đại.

c)

Vì Z1 không có bộ nhớ lưu trữ dữ liệu.

d)

Vì Z1 chỉ có thể thực hiện các phép tính cộng và trừ.

9.

Năm 1642, Pascal sáng chế ra máy tính cơ học dựa trên hệ thống bánh răng. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Năm nào máy phân tích ra đời bởi Charles Babbage, được coi là thiết kế đầu tiên của máy tính đa năng?

a)

1642

b)

1837

c)

1936

d)

1945

11.

Ai là người sáng chế ra máy tính cơ học dựa trên hệ thống bánh răng và mở ra giai đoạn cơ khí hóa việc thực hiện phép tính?

a)

Pascal

b)

Charles Babbage

c)

Alan Turing

d)

John von Neumann

12.

Ý tưởng về một chiếc máy lập trình của ai đã đặt nền tảng phát triển máy tính hiện đại?

a)

Alan Turing

b)

Charles Babbage

c)

Bill Gates

d)

Ada Lovelace

13.

Kiến trúc Von Neumann là cơ sở thiết kế máy tính ngày nay được ra đời vào năm nào?

a)

1938

b)

1939

c)

1945

d)

1837

14.

Máy tính Z1 do ai chế tạo?

a)

Kĩ sư Konrad Zuse

b)

Charles Babbage

c)

Alan Turing

d)

John von Neumann

15.

Trong kiến trúc Von Neumann, bộ phận nào là trung tâm xử lí?

a)

Bộ phận xử lí trung tâm

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Thiết bị nhập/xuất

d)

Bộ nhớ trong

16.

Máy tính Z2 sử dụng bộ nhớ gì?

a)

Bộ nhớ cơ học và rơ le điện

b)

Bộ nhớ bán dẫn

c)

Bộ nhớ từ tính

d)

Bộ nhớ quang học

17.

Dựa vào bảng sau, máy tính nào sau đây có đầy đủ các bộ phận: Bộ phận xử lí trung tâm, Bộ nhớ trong, Bộ nhớ ngoài, Thiết bị vào, ra?

a)

Máy tính Pascaline

b)

Máy tính phân tích

c)

Máy tính Z1

d)

Máy tính Z2

18.

So sánh các bộ phận trong kiến trúc Von Neumann và máy tính ngày nay. Kiến trúc Von Neumann có những bộ phận nào?

a)

B. Bộ phận xử lí trung tâm, Bộ nhớ trong, Thiết bị vào, ra

b)

C. Bộ phận xử lí trung tâm, Bộ nhớ ngoài, Thiết bị vào, ra

c)

D. Bộ phận xử lí trung tâm, Bộ nhớ trong, Bộ nhớ ngoài, Thiết bị vào, ra

19.

Điền vào chỗ trống: Máy tính điện tử thế hệ thứ nhất sử dụng công nghệ ________ và có tốc độ ________.

a)

đèn điện tử chân không, vài nghìn

b)

bóng bán dẫn, vài triệu

c)

mạch tích hợp, vài tỷ

d)

chip vi xử lý, vài trăm

20.

Điền vào chỗ trống: Máy tính điện tử thế hệ thứ hai sử dụng công nghệ ________ và có tốc độ ________.

a)

bóng bán dẫn, vài chục nghìn

b)

đèn điện tử, vài trăm

c)

mạch tích hợp, vài triệu

d)

bóng bán dẫn, vài trăm

21.

Máy tính ENIAC thuộc thế hệ máy tính điện tử nào?

a)

A. Thế hệ thứ nhất

b)

B. Thế hệ thứ hai

c)

C. Thế hệ thứ ba

d)

D. Thế hệ thứ tư

22.

Thế hệ máy tính thứ ba có thời gian phát triển trong khoảng năm nào?

a)

A. 1959 - 1965

b)

B. 1965 - 1974

c)

C. 1974 - 1989

d)

D. 1989 - nay

23.

Máy tính IBM 1602 thuộc thế hệ máy tính nào?

a)

Thế hệ thứ hai

b)

Thế hệ thứ nhất

c)

Thế hệ thứ ba

d)

Thế hệ thứ tư

24.

Đặc điểm nổi bật của thế hệ máy tính thứ tư là gì?

a)

Công nghệ: mạch tích hợp

b)

Công nghệ: bộ vi xử lí VLSI

c)

Công nghệ: bóng bán dẫn

d)

Công nghệ: ống chân không

25.

Máy tính IBM 370 ra đời vào năm nào?

a)

1970

b)

1965

c)

1980

d)

1975

26.

Máy vi tính thuộc thế hệ nào? Tại sao chúng được gọi là máy vi tính?

a)

Máy vi tính thuộc thế hệ thứ 4. Chúng được gọi là máy vi tính vì sử dụng công nghệ vi xử lí tích hợp mật độ rất cao.

b)

Máy vi tính thuộc thế hệ thứ 2. Chúng được gọi là máy vi tính vì sử dụng bóng bán dẫn.

c)

Máy vi tính thuộc thế hệ thứ 1. Chúng được gọi là máy vi tính vì sử dụng đèn điện tử.

d)

Máy vi tính thuộc thế hệ thứ 3. Chúng được gọi là máy vi tính vì sử dụng mạch tích hợp.

27.

Tại sao máy tính thế hệ thứ năm trở lên thông minh hơn?

a)

Máy tính thế hệ thứ năm trở nên thông minh hơn vì sự phát triển của công nghệ phần cứng tạo điều kiện cho AI ra đời.

b)

Vì máy tính thế hệ thứ năm sử dụng hệ điều hành mới nhất.

c)

Vì máy tính thế hệ thứ năm có kích thước nhỏ hơn các thế hệ trước.

d)

Vì máy tính thế hệ thứ năm chỉ sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

28.

Những máy tính thế hệ sau có ưu điểm gì so với những máy tính thế hệ trước?

a)

- Kích thước: ngày càng nhỏ gọn hơn. - Trọng lượng: ngày càng nhẹ hơn. - Tốc độ: nhanh hơn. - Độ tin cậy: cao hơn. - Dễ sử dụng hơn. - Giá cả hợp lí hơn. - Dung lượng bộ nhớ: lớn hơn.

b)

- Kích thước: ngày càng lớn hơn. - Trọng lượng: ngày càng nặng hơn. - Tốc độ: chậm hơn. - Độ tin cậy: thấp hơn. - Dễ sử dụng hơn. - Giá cả cao hơn. - Dung lượng bộ nhớ: nhỏ hơn.

c)

- Kích thước: không thay đổi. - Trọng lượng: không thay đổi. - Tốc độ: không thay đổi. - Độ tin cậy: không thay đổi. - Dễ sử dụng hơn. - Giá cả không thay đổi. - Dung lượng bộ nhớ: không thay đổi.

d)

- Kích thước: ngày càng nhỏ gọn hơn. - Trọng lượng: ngày càng nhẹ hơn. - Tốc độ: chậm hơn. - Độ tin cậy: thấp hơn. - Dễ sử dụng hơn. - Giá cả hợp lí hơn. - Dung lượng bộ nhớ: nhỏ hơn.

29.

Máy vi tính thế hệ thứ tư sử dụng công nghệ nào?

a)

Bộ vi xử lí ULSI.

b)

Bóng bán dẫn.

c)

Ống chân không.

d)

Mạch tích hợp SSI.

30.

Thế hệ máy tính điện tử đầu tiên xuất hiện trong khoảng thời gian nào?

a)

1945 – 1955

b)

1956 – 1965

c)

1930 – 1940

d)

1966 – 1975

31.

Công nghệ sử dụng trong thế hệ máy tính điện tử thứ nhất là gì?

a)

Đèn điện tử chân không

b)

Bóng bán dẫn

c)

Vi mạch tích hợp

d)

Mạch vi xử lý

32.

Tốc độ xử lí của máy tính điện tử thế hệ thứ nhất là bao nhiêu?

a)

Vài nghìn

b)

Vài triệu

c)

Vài tỷ

d)

Vài trăm

33.

Vật liệu nhớ, dung lượng của máy tính điện tử thế hệ thứ nhất là gì?

a)

Thẻ đục lỗ

b)

Đĩa từ

c)

Băng từ

d)

Bộ nhớ bán dẫn

34.

Ví dụ về máy tính điện tử điển hình của thế hệ thứ nhất là gì?

a)

ENIAC (1945)

b)

Macintosh (1984)

c)

IBM PC (1981)

d)

Apple II (1977)

35.

Thế hệ máy tính điện tử thứ hai xuất hiện trong khoảng thời gian nào?

a)

1955 – 1965

b)

1940 – 1954

c)

1966 – 1975

d)

1976 – 1985

36.

Công nghệ sử dụng trong thế hệ máy tính điện tử thứ hai là gì?

a)

Bóng bán dẫn

b)

Đèn điện tử chân không

c)

Mạch tích hợp

d)

Vi xử lý

37.

Tốc độ xử lí của máy tính điện tử thế hệ thứ hai là bao nhiêu?

a)

Vài chục nghìn

b)

Vài trăm

c)

Vài triệu

d)

Vài tỷ

38.

Vật liệu nhớ, dung lượng của máy tính điện tử thế hệ thứ hai là gì?

a)

Lõi từ, hàng chục nghìn bit

b)

Ống chân không, vài trăm bit

c)

Băng từ, hàng triệu bit

d)

Bán dẫn, hàng tỷ bit

39.

Ví dụ về máy tính điện tử điển hình của thế hệ thứ hai là gì?

a)

IBM 1620 (1959)

b)

ENIAC (1945)

c)

Apple I (1976)

d)

UNIVAC I (1951)

40.

Thế hệ máy tính điện tử thứ ba xuất hiện trong khoảng thời gian nào?

a)

1965 – 1974

b)

1945 – 1956

c)

1956 – 1964

d)

1975 – 1984

41.

Công nghệ sử dụng trong thế hệ máy tính điện tử thứ ba là gì?

a)

Mạch tích hợp

b)

Đèn điện tử chân không

c)

Bóng bán dẫn

d)

Thẻ đục lỗ

42.

Tốc độ xử lí của máy tính điện tử thế hệ thứ ba là bao nhiêu?

a)

Hàng triệu

b)

Hàng trăm

c)

Hàng nghìn

d)

Hàng tỷ

43.

Vật liệu nhớ, dung lượng của máy tính điện tử thế hệ thứ ba là gì?

a)

Bán dẫn, hàng MB

b)

Ống chân không, hàng KB

c)

Từ tính, hàng GB

d)

Đĩa quang, hàng TB

44.

Ví dụ về máy tính điện tử điển hình của thế hệ thứ ba là gì?

a)

IBM 370 (1970)

b)

ENIAC (1945)

c)

Apple I (1976)

d)

UNIVAC I (1951)

45.

Em hãy nêu những thay đổi mà Tin học mạng lại cho xã hội loài người trong các lĩnh vực sau: + Nhóm 1: Xã hội thông tin. + Nhóm 2: Nông nghiệp thông minh. + Nhóm 3: Công nghiệp thông minh.

a)

Xã hội thông tin: Hình thành, phát triển xã hội thông tin, con người dễ dàng tiếp cận, chia sẻ thông tin, thay đổi cách thức thu thập, lưu trữ, xử lí, chia sẻ thông tin, cung cấp nền tảng kết nối, khai thác thông tin. Nông nghiệp thông minh: Ứng dụng công nghệ vào sản xuất nông nghiệp, tăng năng suất, giảm lao động thủ công, quản lý trang trại hiệu quả hơn. Công nghiệp thông minh: Tự động hóa sản xuất, sử dụng robot, quản lý sản xuất thông minh, tăng hiệu quả và giảm chi phí.

b)

Xã hội thông tin: Chỉ sử dụng thư tay để liên lạc, thông tin không được chia sẻ rộng rãi. Nông nghiệp thông minh: Không áp dụng công nghệ, sản xuất hoàn toàn thủ công. Công nghiệp thông minh: Không sử dụng máy móc, sản xuất thủ công là chủ yếu.

c)

Xã hội thông tin: Không có sự thay đổi về cách tiếp cận thông tin. Nông nghiệp thông minh: Sản xuất nông nghiệp không thay đổi, không ứng dụng công nghệ. Công nghiệp thông minh: Không có tự động hóa, không sử dụng robot.

d)

Xã hội thông tin: Thông tin chỉ được truyền miệng, không có sự phát triển công nghệ. Nông nghiệp thông minh: Không có sự hỗ trợ của công nghệ, năng suất không tăng. Công nghiệp thông minh: Sản xuất không thay đổi, không có quản lý thông minh.

46.

Nêu ví dụ về những thay đổi mà máy tính mạng đã mang lại cho xã hội loài người.

a)

Ví dụ: Đọc báo điện tử, tương tác trên mạng xã hội, quản lý trang trại thông minh, nhà máy thông minh, chia sẻ thông tin nhanh chóng qua mạng.

b)

Ví dụ: Sử dụng máy tính chỉ để chơi game offline, không kết nối mạng.

c)

Ví dụ: Viết thư tay và gửi qua bưu điện truyền thống.

d)

Ví dụ: Sử dụng điện thoại bàn để liên lạc thay vì các ứng dụng nhắn tin qua mạng.

47.

Thiết bị thông minh và hệ thống thông minh có vai trò gì trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và kinh tế tri thức?

a)

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng năng suất lao động

b)

Làm giảm sự phát triển của xã hội

c)

Chỉ phục vụ mục đích giải trí

d)

Không ảnh hưởng đến kinh tế tri thức

48.

Nhà bác học Blaise Pascal đã sáng chế ra chiếc máy tính cơ học dựa trên nguyên lí nào?

a)

Hệ thống hơi nước

b)

Hệ thống bánh răng

c)

Hệ thống điện

d)

Hệ thống nhiệt.

49.

Bộ vi xử lí là linh kiện máy tính dựa trên công nghệ nào?

a)

Đèn điện tử chân không

b)

Bóng bán dẫn.

c)

Mạch tích hợp

d)

Mạch tích hợp mật độ rất cao VLSI.

50.

Đâu là chiếc máy tính thế hệ thứ hai được đưa vào nước ta?

a)

Minsk22

b)

ENIAC 1945

c)

IBM PC

d)

IBM 370

51.

Đâu là yếu tố giúp các máy tính thế hệ thứ năm trở nên thông minh hơn?

a)

Sự phát triển của công nghệ phần cứng.

b)

Sự ra đời của Internet..

c)

Sự thay đổi của cuộc cách mạng công nghệ

d)

Sự xuất hiện của trợ lý ảo.

52.

Máy tính đã ảnh hưởng như thế nào đến xã hội thông tin?

a)

Giúp con người chia sẻ thông tin.

b)

Giúp con người xem tin tức trên báo điện tử.

c)

Giúp con người tương tác trên Facebook.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

53.

Điều gì đã giúp máy tính trở nên gọn nhẹ hơn, nhanh hơn, thông minh hơn?

a)

Sự phát triển của công nghệ vi mạch và bán dẫn

b)

Sử dụng nhiều bóng đèn điện tử hơn

c)

Tăng kích thước của máy tính

d)

Giảm số lượng phần mềm cài đặt

54.

Các tên gọi khác nhau của máy vi tính thể hiện điều gì?

a)

Thể hiện các chức năng và vai trò đa dạng của máy vi tính

b)

Chỉ dùng để giải trí

c)

Chỉ dùng để học tập

d)

Chỉ dùng để làm việc văn phòng

55.

Câu 3. Ví dụ nào sau đây cho thấy sự thay đổi lớn lao mà máy tính mang đến cho xã hội loài người?

a)

Máy tính giúp con người làm việc nhanh hơn và hiệu quả hơn.

b)

Máy tính chỉ dùng để chơi game.

c)

Máy tính không ảnh hưởng đến xã hội.

d)

Máy tính chỉ dùng để lưu trữ giấy tờ.

56.

Câu 1. Sơ lược lịch sử phát triển của máy tính:

a)

Máy tính phát triển từ máy tính cơ học, máy tính điện cơ, máy tính điện tử, máy vi tính, máy tính cá nhân đến máy tính thông minh ngày nay.

b)

Máy tính chỉ phát triển từ máy tính điện tử đến máy tính thông minh.

c)

Máy tính bắt đầu từ máy tính cá nhân và không có giai đoạn máy tính cơ học.

d)

Máy tính phát triển trực tiếp từ máy tính điện cơ sang máy tính thông minh, bỏ qua các giai đoạn khác.

57.

Câu 2: Các tên gọi khác nhau của máy vi tính thể hiện công nghệ được sử dụng để sản xuất máy tính đó (cơ học, cơ điện, điện tử, bộ vi xử lí), đối tượng sử dụng (máy tính cá nhân), tính thông minh (trí tuệ nhân tạo). Hãy chọn đáp án đúng về các tên gọi khác nhau của máy vi tính theo các tiêu chí trên.

a)

Các tên gọi khác nhau: máy tính cơ học, máy tính cơ điện, máy tính điện tử, máy tính bộ vi xử lí, máy tính cá nhân, máy tính trí tuệ nhân tạo.

b)

Các tên gọi khác nhau: máy tính số học, máy tính hóa học, máy tính sinh học, máy tính lượng tử.

c)

Các tên gọi khác nhau: máy tính cơ học, máy tính điện lực, máy tính thủy lực, máy tính nhiệt.

d)

Các tên gọi khác nhau: máy tính văn phòng, máy tính giải trí, máy tính học tập, máy tính thể thao.

58.

Câu 3: Vì sao cho thấy sự thay đổi lớn lao mà máy tính mang đến cho xã hội loài người?

a)

Máy tính giúp con người kết nối, học tập, làm việc từ xa, mua sắm trực tuyến, tìm kiếm thông tin, giải trí,... làm thay đổi lớn lao xã hội loài người.

b)

Máy tính chỉ dùng để chơi game và không ảnh hưởng đến xã hội.

c)

Máy tính chỉ phục vụ cho mục đích cá nhân mà không liên quan đến xã hội.

d)

Máy tính chỉ được sử dụng trong các phòng thí nghiệm khoa học.

59.

Những máy tính em đang sử dụng thuộc thế hệ nào?

a)

Máy tính em đang sử dụng thuộc thế hệ thứ năm (Vi xử lí ULSI, từ 1990 đến nay).

b)

Máy tính em đang sử dụng thuộc thế hệ thứ nhất (Sử dụng đèn điện tử, 1945-1956).

c)

Máy tính em đang sử dụng thuộc thế hệ thứ hai (Sử dụng transistor, 1956-1963).

d)

Máy tính em đang sử dụng thuộc thế hệ thứ ba (Sử dụng mạch tích hợp IC, 1964-1971).

60.

Bài tập 2: Hãy nêu những thay đổi mà máy tính mang lại cho bản thân em, gia đình em.

a)

Máy tính giúp em học tập, giải trí, kết nối với bạn bè, hỗ trợ công việc của gia đình, mua sắm trực tuyến, tra cứu thông tin,...

b)

Máy tính chỉ dùng để chơi game và không có tác dụng gì khác.

c)

Máy tính làm cho mọi người không thể giao tiếp với nhau.

d)

Máy tính chỉ dùng để xem phim hoạt hình.

61.

Máy tính em đang sử dụng là máy tính xách tay và máy tính bảng: là các máy tính thuộc thế hệ thứ mấy?

a)

Thế hệ thứ năm

b)

Thế hệ thứ nhất

c)

Thế hệ thứ hai

d)

Thế hệ thứ ba

62.

Máy tính đã mang lại những thay đổi gì cho bản thân em và gia đình em?

a)

Giúp học tập, làm việc hiệu quả hơn và kết nối với mọi người dễ dàng hơn.

b)

Khiến mọi người không thể giao tiếp với nhau.

c)

Làm giảm khả năng học tập của em.

d)

Không có bất kỳ thay đổi nào.