wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên Internet

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm nguồn mở

a)

Phần mềm có mã nguồn công khai

b)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng cho mục đích thương mại

c)

Phần mềm không thể chỉnh sửa hoặc phân phối lại

d)

Phần mềm chỉ có sẵn cho một số người dùng nhất định

2.

Giấy phép nguồn mở

a)

GPL, MIT

b)

Apache, BSD

c)

Proprietary, Closed Source

d)

Creative Commons, Public Domain

3.

Phần mềm miễn phí

a)

Không tốn phí sử dụng

b)

Cần phải trả phí hàng tháng

c)

Chỉ miễn phí trong 30 ngày

d)

Phải mua bản quyền để sử dụng

4.

Ví dụ ứng dụng web

a)

Google Docs, Gmail

b)

Microsoft Word, Excel

c)

Adobe Photoshop, Illustrator

d)

Slack, Discord

5.

Bản quyền phần mềm

a)

Quyền sử dụng phần mềm

b)

Quyền sở hữu trí tuệ

c)

Quyền phát triển phần mềm

d)

Quyền phân phối phần mềm

6.

Ví dụ mã nguồn đóng

a)

Windows, Microsoft Office

b)

Linux, Apache

c)

Android, iOS

d)

MySQL, PostgreSQL

7.

Dịch vụ đám mây

a)

Lưu trữ và xử lý dữ liệu trực tuyến

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

c)

Chỉ xử lý dữ liệu offline

d)

Chỉ cung cấp dịch vụ email

8.

Ưu điểm SaaS

a)

Chi phí thấp, cập nhật tự động

b)

Chi phí cao, không cần bảo trì

c)

Cần cài đặt phần mềm phức tạp

d)

Không có hỗ trợ khách hàng

9.

Phần mềm trả phí

a)

Yêu cầu thanh toán để sử dụng

b)

Miễn phí cho tất cả người dùng

c)

Có thể tải xuống mà không cần đăng ký

d)

Chỉ dành cho người dùng doanh nghiệp

10.

Lợi ích ứng dụng web

a)

Truy cập mọi nơi, không cần cài đặt

b)

Cần cài đặt phần mềm trên máy tính

c)

Chỉ sử dụng được trên một thiết bị

d)

Không thể truy cập khi không có internet

11.

Phần mềm SaaS

a)

Phần mềm như một dịch vụ

b)

Phần mềm miễn phí

c)

Phần mềm cài đặt trên máy tính

d)

Phần mềm mã nguồn mở

12.

Mã nguồn đóng

a)

Mã nguồn không công khai

b)

Mã nguồn mở

c)

Mã nguồn miễn phí

d)

Mã nguồn thương mại

13.

Phần mềm chạy trên Internet

a)

Ứng dụng web

b)

Phần mềm máy tính

c)

Hệ điều hành

d)

Ứng dụng di động

14.

Lợi ích nguồn mở

a)

Tự do sửa đổi, phân phối

b)

Giá cả phải chăng

c)

Được hỗ trợ bởi chính phủ

d)

Chỉ dành cho các chuyên gia

15.

Cập nhật phần mềm

a)

Nâng cấp tính năng, bảo mật

b)

Giảm dung lượng lưu trữ

c)

Tăng tốc độ xử lý

d)

Thay đổi giao diện người dùng

16.

Cộng đồng nguồn mở

a)

Hỗ trợ phát triển phần mềm

b)

Cung cấp dịch vụ miễn phí

c)

Tạo ra phần mềm độc quyền

d)

Quản lý dữ liệu cá nhân

17.

Ví dụ dịch vụ đám mây

a)

AWS, Google Cloud

b)

Microsoft Azure, IBM Cloud

c)

Dropbox, Box

d)

Salesforce, HubSpot

18.

Bảo mật ứng dụng web

a)

SSL, mã hóa dữ liệu

b)

Firewall, kiểm soát truy cập

c)

Antivirus, quét mã độc

d)

VPN, ẩn danh trực tuyến

19.

Ví dụ nguồn mở

a)

Linux, Firefox

b)

Windows, Safari

c)

MacOS, Chrome

d)

iOS, Edge

20.

Nhược điểm SaaS

a)

Phụ thuộc vào Internet

b)

Dễ dàng triển khai

c)

Chi phí thấp

d)

Tính linh hoạt cao