wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

복습문제 3 (7 과 ~ 9과)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Khoanh tròn vào từ không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại.

a)

불고기

b)

냉면

c)

소금

d)

비빔밥

2.

Khoanh tròn vào từ không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại.

a)

부모

b)

아파트

c)

주택

d)

하숙집

3.

Khoanh tròn vào từ không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại.

a)

주방

b)

c)

d)

오른쪽

4.

Khoanh tròn vào từ không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại.

a)

오랜지

b)

배주

c)

딸기

d)

용과

5.

Khoanh tròn vào từ không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại.

a)

화장대

b)

화장하다

c)

화장품

d)

화장실

6.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống.

백화점이 ( )에 있어요?

a)

누구

b)

언제

c)

어디

d)

무엇

7.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống.

집 앞( ) 친구를 만났어요

a)

b)

으로

c)

d)

에서

8.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống.

  • - 가: 우유가 ( )?

  • - 나: 천삼백 원이에요.

a)

뭐예요

b)

얼마예요

c)

어디예요

d)

몇 개예요

9.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống

수영을 배워요. ( ) 수영장에 가요

a)

하고

b)

그리고

c)

그러면

d)

그래서

10.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống.
- 가: 민수 씨, ( ) 음식을 좋아해요?

  • - 나: 저는 냉면을 좋아해요.

a)

b)

c)

무엇

d)

무슨

11.

Nội dung dưới đây nói về cái gì?

고추는 맵습니다. 레몬은 십니다.

a)

b)

c)

d)

얼굴

12.

Nội dung dưới đây nói về cái gì?

토요일에는 친구하고 영화를 봐요. 일요일에 집에서 쉽니다.

a)

주말

b)

c)

공부

d)

쇼핑

13.

Nội dung dưới đây nói về cái gì?

어제 백화점에 엄마하고 갔어요. 저는 신발을 샀어요. 엄마는 가방을 샀어요.

a)

소개

b)

날짜

c)

등산

d)

쇼핑

14.

Nội dung dưới đây nói về cái gì?

우리 집이 싱싱마트 옆에 있어요. 싱싱마트 옆으로 가세요.

a)

마트

b)

방향

c)

나라

d)

직업

15.

Nội dung dưới đây nói về cái gì?

아버지가 한국 회사에 다녀요. 어머니가 한국어를 가르쳐요.

a)

부모

b)

나이

c)

이름

d)

성함

16.

Chọn đáp án điền vào chỗ trống.

가: 안 씨, 더워요. 창문 좀 --------

나: 네, 알겠어요

a)

여세요

b)

앉으세요

c)

마시세요

d)

읽으세요

17.

Chọn đáp án điền vào chỗ trống

오늘 저녁에 밥을 안 먹었어요. 그래서 지금은 배가 ____.

a)

고프요

b)

고퍼요

c)

고파요

d)

고패요

18.

Chọn đáp án điền vào chỗ trống.

다음 주 월요일에 말하기 시험 _____.

a)

봤어요

b)

보겠어요

c)

보어요

d)

보아요

19.

Chọn đáp án điền vào chỗ trống

병원___ 식당 뒤_____ 있어요.

a)

이 – 로

b)

이 – 에

c)

가 - 에서

d)

는 – 로

20.

Chọn đáp án điền vào chỗ trống.

510 사무실___ 들어가세요.

a)

b)

으로

c)

d)