wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẠM 1 (50 CÂU HỎI VỀ AI VÀ THIẾT BỊ MẠNG)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

AI là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Artificial Intelligence

b)

Automatic Intelligence

c)

Artificial Instruction

d)

Automatic Instruction

2.

Đặc trưng nào không phải của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng thực hiện công việc thủ công

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

3.

Hệ thống khuyến nghị trên YouTube là ví dụ về khả năng nào của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

4.

Alan Turing nổi tiếng với phép thử nào liên quan đến AI?

a)

Phép thử Turing

b)

Phép thử Newton

c)

Phép thử Einstein

d)

Phép thử Hawking

5.

Loại AI nào được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể?

a)

Trí tuệ nhân tạo hẹp

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát

c)

Trí tuệ nhân tạo mạnh

d)

Trí tuệ nhân tạo yếu

6.

Google Dịch sử dụng công nghệ AI để thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Chẩn đoán bệnh

b)

Dịch thuật

c)

Điều khiển xe hơi

d)

Khuyến nghị video

7.

Nhận dạng chữ viết tay là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Xử lý văn bản

d)

Giao thông

8.

Khả năng học của AI được mô tả như thế nào?

a)

Khả năng nhận dạng khuôn mặt

b)

Khả năng nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi

c)

Khả năng tự động điều khiển xe

d)

Khả năng dịch thuật

9.

AI giúp máy tính thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Chạy nhanh hơn

c)

Tăng cường đồ họa

d)

Cải thiện tuổi thọ pin

10.

Robot Asimo được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Google

c)

Honda

d)

Samsung

11.

AI có khả năng giải quyết vấn đề bằng cách nào?

a)

Tìm ra cách giải quyết tình huống phức tạp

b)

Tăng cường tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Lưu trữ lượng lớn thông tin

d)

Truyền dữ liệu nhanh chóng

12.

Công nghệ nhận dạng chữ viết tay là một ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Truyền thông

b)

Thương mại điện tử

c)

Nông nghiệp

d)

Quảng cáo

13.

Trí tuệ nhân tạo hẹp (AI hẹp) được thiết kế để:

a)

Thực hiện mọi nhiệm vụ như con người.

b)

Thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

c)

Tự phát triển bản thân mà không cần sự can thiệp.

d)

Tạo ra các hệ thống tự ý thức.

14.

Phép thử Turing được sử dụng để:

a)

Đánh giá khả năng suy luận của con người.

b)

Kiểm tra khả năng tự sửa lỗi của AI.

c)

Đánh giá khả năng thể hiện hành vi thông minh của máy tính.

d)

Kiểm tra tốc độ xử lý dữ liệu của máy tính.

15.

Công nghệ AI tạo sinh (Generative AI) tập trung vào việc:

a)

Tạo ra các thuật toán cho trò chơi.

b)

Tạo nội dung một cách tự động.

c)

Phát triển các phần mềm diệt virus.

d)

Cải thiện hiệu suất của các ứng dụng di động.

16.

Trong lịch sử phát triển của AI, điểm mốc quan trọng là:

a)

Phát minh ra máy tính đầu tiên.

b)

Hội thảo Dartmouth năm 1956.

c)

Sự ra đời của Internet.

d)

Sự phát minh của chip silicon.

17.

Một trong những đặc trưng cơ bản của AI không phải là:

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng thể hiện cảm xúc.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

18.

AI có thể nhận dạng khuôn mặt. Ứng dụng này thuộc loại:

a)

Hệ thống chuyên gia.

b)

Robot thông minh.

c)

Nhận dạng hình ảnh.

d)

Trợ lý ảo.

19.

Google dịch là dịch vụ dịch thuật miễn phí được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Google

c)

Microsoft

d)

Amazon

20.

Trợ lý ảo như Google Assistant hoặc Siri là một ví dụ của ứng dụng nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Mạng máy tính

c)

Phần mềm dịch vụ

d)

An ninh mạng

21.

AI tạo sinh là gì?

a)

AI không thể tạo nội dung

b)

AI dùng để giả lập các tình huống

c)

AI dùng để tạo nội dung tự động

d)

AI dùng để học cách tạo virus

22.

ChatGPT được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

Google

b)

OpenAI

c)

Apple

d)

Facebook

23.

Trí tuệ nhân tạo tổng quát khác với trí tuệ nhân tạo hẹp như thế nào?

a)

Nó chỉ có thể thực hiện nhiệm vụ cụ thể

b)

Nó có khả năng tự học và thích nghi với nhiều công việc giống như con người

c)

Nó không thể học hỏi từ dữ liệu

d)

Nó không thể suy luận

24.

Robot Asimo của hãng Honda có khả năng gì?

a)

Tự động điều khiển và nhận dạng tiếng nói

b)

Chỉ điều khiển từ xa bằng con người

c)

Chỉ chạy theo lệnh cố định đã lập trình sẵn

d)

Không thể tương tác với con người

25.

Google Dịch (Google Translator) là ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Dịch ngôn ngữ

b)

Chỉnh sửa ảnh

c)

Nhận diện khuôn mặt

d)

Chơi game

26.

AI có thể nhận dạng và xác định danh tính dựa trên điều gì?

a)

Hình ảnh khuôn mặt

b)

Dấu vân tay

c)

Giọng nói

d)

Mã QR

27.

Công nghệ nhận dạng chữ viết tay của AI giúp chuyển đổi gì?

a)

Hình ảnh chữ viết tay thành văn bản có thể xử lí được

b)

Âm thanh thành văn bản

c)

Văn bản thành giọng nói

d)

Giọng nói thành chữ viết tay

28.

Google Assistant là một ví dụ của ứng dụng AI nào sau đây?

a)

Trợ lí ảo

b)

Dịch thuật

c)

Nhận dạng khuôn mặt

d)

Chẩn đoán y tế

29.

Trí tuệ nhân tạo hẹp (yếu) được thiết kế để:

a)

Thực hiện nhiều nhiệm vụ giống như con người

b)

Thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

c)

Tự học mọi thứ mà không cần dữ liệu đầu vào

d)

Thay thế hoàn toàn con người

30.

Trong các ứng dụng AI sau, ứng dụng nào được xem là hệ chuyên gia?

a)

ChatGPT

b)

MYCIN

c)

Google Maps

d)

Siri

31.

AI tạo sinh (Generative AI) tập trung vào việc gì?

a)

Xây dựng các thuật toán để tạo nội dung một cách tự động

b)

Tự động hóa các công việc văn phòng

c)

Tạo ra các robot với hình dáng giống con người

d)

Phát triển các trò chơi điện tử

32.

Ứng dụng AI có khả năng nhận dạng khuôn mặt không phải là:

a)

Mở khóa điện thoại

b)

Kiểm tra an ninh

c)

Trợ lý ảo

d)

Xác định nhân vật trong ảnh

33.

Một trong những cảnh báo liên quan đến AI không phải là:

a)

Thất nghiệp

b)

Ảnh hưởng quyền riêng tư

c)

Tăng cường sức khoẻ cho con người

d)

Thiếu minh bạch

34.

Hệ chuyên gia MYCIN được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Tài chính

b)

Y học

c)

Giáo dục

d)

Nông nghiệp

35.

ChatGPT là ví dụ của AI thuộc loại nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo hẹp

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát

c)

Trí tuệ nhân tạo mạnh

d)

Không có đáp án đúng

36.

Năm nào được coi là điểm mốc ra đời của thuật ngữ "AI"?

a)

1945

b)

1950

c)

1956

d)

1962

37.

Loại AI nào được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể?

a)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát

b)

Trí tuệ nhân tạo mạnh

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp

d)

Trí tuệ nhân tạo đa năng

38.

Khả năng nào không thuộc về AI?

a)

Học từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi

b)

Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định

c)

Hiểu và xử lí ngôn ngữ tự nhiên

d)

Thực hiện các công việc cảm xúc như con người

39.

Thiết bị mạng nào dưới đây gửi dữ liệu đến tất cả các cổng khác khi nhận dữ liệu từ một cổng?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Access Point

40.

Switch hoạt động khác với Hub như thế nào?

a)

Gửi dữ liệu đến tất cả các cổng

b)

Kết nối mạng không dây

c)

Xác định cổng kết nối của thiết bị nhận và gửi dữ liệu trực tiếp

d)

Kết nối Internet

41.

Thiết bị nào sau đây có thể giảm thiểu xung đột tín hiệu trong mạng LAN?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Repeater

d)

Modem

42.

Router sử dụng loại cổng nào để kết nối với các router khác?

a)

Cổng LAN

b)

Cổng WAN

c)

Cổng USB

d)

Cổng HDMI

43.

Chức năng chính của Hub trong mạng máy tính là gì?

a)

Xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận

b)

Gửi tín hiệu đến tất cả các cổng còn lại

c)

Chuyển tiếp dữ liệu qua Internet

d)

Kết nối trực tiếp vào LAN

44.

Hub thường được sử dụng trong môi trường nào?

a)

LAN có vài chục đến hàng trăm máy tính

b)

Mạng có ít thiết bị đầu cuối như mạng gia đình

c)

Kết nối máy tính qua Internet

d)

Mạng viễn thông

45.

Xung đột tín hiệu trong mạng LAN thường gặp khi sử dụng thiết bị nào?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

WAP

46.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kết nối tất cả các thiết bị đầu cuối trong một khu vực mà không cần hub, switch hay cáp mạng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Bộ thu phát Wi-Fi

d)

Router

47.

Thiết bị nào còn được gọi là “điểm truy cập không dây”?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Bộ thu phát Wi-Fi

d)

Router

48.

Thiết bị nào được sử dụng để kết nối hai máy tính thuộc hai LAN khác nhau qua Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Bộ thu phát Wi-Fi

d)

Router

49.

Switch khác với hub ở điểm nào?

a)

Gửi dữ liệu đến tất cả các cổng

b)

Xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và nhận

c)

Không thể kết nối trực tiếp vào LAN

d)

Không sử dụng trong mạng gia đình

50.

Thiết bị nào dễ gây ra xung đột tín hiệu hơn trong mạng LAN?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Bộ thu phát Wi-Fi

d)

Router