wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3 Less 1 My friends and i grade 5

Total questions: 32

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Slowly

a)

b)

c)

d)

2.

Fast

a)

b)

c)

d)

3.

Badly

a)

b)

c)

d)

4.

Well

a)

b)

c)

d)

5.

Hard

a)

b)

c)

d)

6.

Match

a)

1.

Well

b)

2.

Badly

c)

3.

Hard

d)

4.

Slowly

e)

5.

Fast

7.

Match

a)

Tốt, giỏi

1.

Well

b)

Tệ, tồi, dở

2.

Badly

c)

Mạnh

3.

Hard

d)

Chậm

4.

Slowly

e)

Nhanh

5.

Fast

8.

Cô ấy có thể chạy nhanh không ?

a)

Can

b)

She

c)

run

d)

fast ?

1)
2)
3)
4)
9.

Có, cô ấy có thể

a)

Yes,

b)

She

c)

can

1)
2)
3)
10.

Cô ấy có thể hát tốt không ?

a)

Can

b)

She

c)

sing

d)

well ?

1)
2)
3)
4)
11.

Không, cô ấy không thể

a)

No,

b)

She

c)

can't

1)
2)
3)
12.

Anh ấy đá quả bóng mạnh

a)

He

b)

kicks

c)

the ball

d)

hard

1)
2)
3)
4)
13.

Cô ấy chạy nhanh

a)

She

b)

runs

c)

fast

1)
2)
3)
14.

Họ đi chậm

a)

They

b)

walk

c)

slowly

1)
2)
3)
15.

Tôi hát dở tệ

a)

I

b)

sing

c)

badly

1)
2)
3)
16.

Cô ấy học tiếng anh giỏi

a)

She

b)

studies

c)

English

d)

well

1)
2)
3)
4)
17.

Chậm

(a)  

18.

nhanh

(a)  

19.

Tốt, giỏi

(a)  

20.

Tồi, dở tệ

(a)  

21.

Mạnh

(a)  

22.

Cô ấy có thể hát không ?

(a)  

23.

Có, cô ấy có thể

(a)  

24.

Anh ấy có thể bơi không ?

(a)  

25.

Có, anh ấy có thể

(a)  

26.

Bạn có thể chạy nhanh không ?

(a)  

27.

Có, tôi có thể

(a)  

28.

Anh ấy chạy chậm

(a)  

29.

Cô ấy đi nhanh

(a)  

30.

Họ hát dở tệ

(a)  

31.

Anh ấy học tiếng anh giỏi

(a)  

32.

Anh ấy đá quả bóng mạnh

(a)