wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4+5 6 hihi

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Ưu điểm nổi bật của vận tải đường sắt là:

a)

A. Linh hoạt cao

b)

B. Năng lực vận chuyển nhỏ

c)

Tốc độ chậm

d)

Giá thành tương đối thấp

2.

Tuyến đường sắt tiêu chuẩn có khổ rộng là:

a)

1.000 mm

b)

1.435 mm

c)

1.524 mm

d)

2.000 mm

3.

Ga biên giới thực hiện chức năng:

a)

Dừng nghỉ cho hành khách

b)

Chuyển tàu sang đường sắt khác

c)

Làm thủ tục hải quan và tiếp chuyển tàu giữa hai nước

d)

Là ga trung gian

4.

Hiệp định SMGS điều chỉnh:

a)

Hợp đồng vận chuyển đường bộ

b)

Giao nhận hàng không

c)

Hợp đồng, vận đơn, trách nhiệm pháp lý vận chuyển đường sắt

d)

Vận đơn đường biển

5.

Vận đơn SMGS được sử dụng cho loại hình vận tải nào?

a)

A. Đường bộ ASEAN

b)

B. Vận tải đường biển

c)

C. Vận chuyển quốc tế bằng đường sắt liên vận Á – Âu

d)

D. Đường sắt nội địa

6.

Giấy gửi hàng được lập theo mẫu quy định trong:

a)

Incoterms

b)

Luật Thương mại

c)

Hiệp định và các phụ lục SMGS

d)

Công ước CMR

7.

Một trong những yếu tố cấu thành cước vận tải đường sắt là:

a)

Giá FOB

b)

Chi phí đi tàu của người áp tải

c)

Phí cầu đường

d)

Cước vận đơn hàng không

8.

Gửi hàng nguyên toa là hình thức gửi:

a)

Gửi nhiều kiện nhỏ

b)

Trên 5.000kg bắt buộc một toa riêng

c)

Trọng lượng nhỏ hơn 5.000kg, không yêu cầu toa riêng

d)

Gửi trong container

9.

Cước hàng lẻ được tính theo:

a)

Thể tích hàng hóa

b)

Trọng lượng thực tế

c)

Trọng lượng thể tích

d)

Trọng lượng vận đơn

10.

Thanh toán cước hàng hóa trên đường sắt nước đến:

a)

Do người gửi hàng thanh toán

b)

Bằng đồng tiền nước gửi

c)

Do người nhận hàng thanh toán, bằng đồng tiền nước đến

d)

Thanh toán bằng USD

11.

Hiệp định GMS-CBTA ký giữa các nước:

a)

ASEAN

b)

Liên minh Châu Âu

c)

Tiểu vùng Mekong mở rộng

d)

NAFTA

12.

Hai công ước quốc tế quan trọng trong vận tải đường bộ là:

a)

Hague và Hamburg

b)

SMGS và CMNI

c)

CMR và TIR

d)

Warsaw và Montreal

13.

Giấy gửi hàng đường bộ có tên tiếng Anh là:

a)

Air Waybill

b)

Bill of Lading

c)

Consignment Note

d)

Forwarding Note

14.

Ưu điểm nổi bật của vận tải đường bộ là:

a)

Cước phí thấp

b)

Vận chuyển được khối lượng lớn

c)

Linh hoạt và chủ động thời gian

d)

Tốc độ cao hơn hàng không

15.

Hình thức vận tải "RA" là sự kết hợp giữa:

a)

Đường bộ và đường biển

b)

Đường bộ và đường hàng không

c)

Đường sắt và đường biển

d)

Đường sắt và đường hàng không

16.

Theo CMR, người gửi hàng cần khai báo gì trước khi vận chuyển?

a)

Giá FOB

b)

Giấy chứng nhận CO

c)

Trọng lượng, mô tả hàng hóa

d)

Hóa đơn VAT

17.

Cước vận tải đường bộ phụ thuộc vào:

a)

Khối lượng, khoảng cách, loại hàng

b)

FOB, CIF

c)

Chứng nhận xuất xứ

d)

Tờ khai hải quan

18.

Mỗi lô hàng gửi bằng ô tô phải có:

a)

Vận đơn hàng không

b)

B/L

c)

Consignment Note

d)

Cargo Manifest

19.

Vận tải 2R là kết hợp giữa:

a)

Đường bộ và đường hàng không

b)

Đường biển và đường sắt

c)

Đường bộ và đường sắt

d)

Đường sắt và hàng không

20.

Giấy gửi hàng đường bộ có hiệu lực khi:

a)

Ký xong

b)

Được hải quan chấp thuận

c)

Bên chuyên chở ký và nhận hàng

d)

Được ngân hàng xác nhận

21.

Một trong các lợi ích chính của vận tải liên vận đường sắt là:

a)

Phí vận đơn rẻ

b)

Không cần làm thủ tục hải quan

c)

Giảm thời gian, chi phí, đơn giản hóa thủ tục

d)

Tăng thuế xuất khẩu

22.

Tuyến liên vận Việt Nam – EU thường đi qua:

a)

Thái Lan – Đức

b)

Yên Viên – Trịnh Châu – Duisburg (Đức)

c)

Sài Gòn – Frankfurt

d)

Hà Nội – Busan – Ba Lan

23.

Giấy gửi hàng SMGS có bao nhiêu bản chính:

a)

3 bản

b)

4 bản

c)

5 bản

d)

6 bản

24.

Vận chuyển container bằng đường sắt áp dụng cước:

a)

Cước hàng lẻ

b)

Cước nguyên toa

c)

Cước đặc biệt

d)

Cước theo Container

25.

Cước phí vận tải đường bộ được tính theo:

a)

Công thức khối lượng x đơn giá

b)

Công thức quãng đường x đơn giá

c)

Công thức số lượng x đơn giá

d)

Công thức thời gian x đơn giá

26.

Toa xe mặt phẳng dùng để:

a)

Chở chất lỏng

b)

Chở hàng quá khổ

c)

Chở hành khách

d)

Chở xe máy

27.

Loại đầu máy đang dần được thay thế trong vận tải sắt:

a)

Đầu máy điện

b)

Đầu máy hơi nước

c)

Đầu máy từ

d)

Đầu máy hạt nhân

28.

Đơn vị chịu trách nhiệm vận chuyển hàng qua biên giới bằng sắt:

a)

Hải quan

b)

Đường sắt liên vận

c)

Bộ Công Thương

d)

Ngân hàng trung gian

29.

Vận tải đường bộ chịu rủi ro cao do:

a)

Thiên tai

b)

Khó kiểm soát tốc độ

c)

Hạ tầng yếu, va chạm dễ xảy ra

d)

Phí cao

30.

SMGS là viết tắt của:

a)

Sea Multimodal Goods Shipping

b)

Standard Multilateral Goods Shipping

c)

Agreement on International Goods Transport by Rail

d)

Single Multimodal Goods System

31.

Theo ISO, container phải có dung tích tối thiểu là:

a)

0,5 m³

b)

1 m³

c)

2 m³

d)

10 m³

32.

Container có đặc điểm nào sau đây?

a)

Sử dụng một lần

b)

Phù hợp chỉ với hàng khô

c)

Có thiết bị riêng để xếp dỡ

d)

Dùng làm bao bì thông thường

33.

Container hóa nghĩa là:

a)

Đóng hàng vào thùng gỗ

b)

Sử dụng bao bì nhựa

c)

Vận chuyển hàng hóa bằng container tiêu chuẩn

d)

Xếp hàng bằng tay

34.

Tổ chức đóng vai trò quan trọng nhất trong tiêu chuẩn hóa container là:

a)

WTO

b)

FIATA

c)

ISO

d)

ICC

35.

Container loại 1C (TEU) có chiều dài bao nhiêu feet?

a)

10

b)

20

c)

30

d)

40

36.

Container gỗ dán thuộc loại phân loại theo:

a)

Kích thước

b)

Công dụng

c)

Cấu trúc

d)

Vật liệu

37.

Container khung còn gọi là:

a)

Flat container

b)

France container

c)

Open container

d)

Special container

38.

Container lạnh dùng để chở:

a)

Sắt thép

b)

Than đá

c)

Hoa quả tươi

d)

Hóa chất

39.

Container chở súc vật sống thuộc nhóm:

a)

Container rời

b)

Container đặc biệt

c)

Container bảo ôn

d)

Container bách hóa

40.

Container loại nhỏ có dung tích:

a)

Dưới 5 m³

b)

Dưới 10 m³

c)

Dưới 3 m³

d)

Trên 10 m³

41.

Hàng phù hợp tuyệt đối để container hóa là:

a)

Xi măng

b)

Gạo

c)

Dược phẩm

d)

Than

42.

Hàng có thể vận chuyển bằng container nhưng hiệu quả thấp là:

a)

Vàng

b)

Cao lanh

c)

Đồng hồ

d)

Giày dép

43.

Hàng siêu trọng cần đóng vào loại container nào?

a)

Container kín

b)

Container lạnh

c)

Container phẳng

d)

Container bảo ôn

44.

Loại hàng nào không nên xếp đầy đến nóc container?

a)

Hàng lạnh

b)

Hàng cần thông gió

c)

Hạt giống

d)

Cả 3 đáp án trên

45.

Hàng rời khô như ngũ cốc được chở tốt nhất bằng:

a)

Container thông thường

b)

Container khung

c)

Container rời

d)

Container gỗ

46.

CY là viết tắt của:

a)

Container Yard

b)

Container Yes

c)

Common Yard

d)

Container Year

47.

Hàng CFS/CFS thường là hàng:

a)

Nguyên container

b)

Gom hàng lẻ

c)

Container lạnh

d)

Siêu trường

48.

ICD là gì?

a)

International Container Dock

b)

Inland Container Depot

c)

Internal Container Delivery

d)

International Cargo Division

49.

Cảng cạn có chức năng nào sau đây?

a)

Lưu hành hóa đơn

b)

Là cửa khẩu nội địa

c)

Bảo quản vàng bạc

d)

Tổ chức du lịch

50.

CFS là nơi:

a)

Nhận hàng nguyên

b)

Gom hoặc tách hàng lẻ

c)

Làm thủ tục hải quan cho hàng lạnh

d)

Cất giữ hàng hải quan lâu dài

51.

Vận đơn container thường được phát hành khi:

a)

Container đóng gói xong

b)

Container bốc lên tàu

c)

Container được niêm phong

d)

Sau khi có hóa đơn thương mại

52.

Vận đơn "Shipped on board" nghĩa là:

a)

Hàng đã giao cho đại lý

b)

Hàng đã được xếp lên tàu

c)

Hàng đang kiểm hóa

d)

Hàng về kho

53.

House Bill of Lading do ai phát hành?

a)

Hãng tàu

b)

Hải quan

c)

Người gom hàng

d)

Chủ hàng

54.

Vận đơn "Received for shipment" chỉ được ngân hàng chấp nhận khi:

a)

Hàng đến cảng

b)

Có chú thích "shipped on board"

c)

Có mã số container

d)

Có dấu hải quan

55.

Người chuyên chở phát hành vận đơn Master B/L cho ai?

a)

Chủ hàng

b)

Người gom hàng

c)

Hải quan

d)

Người nhận hàng

56.

Cước CBR được tính dựa trên:

a)

Trọng lượng hàng hóa

b)

Dung tích container

c)

Chủng loại hàng cụ thể

d)

Loại hình vận đơn

57.

Cước FAK nghĩa là:

a)

Cước tối thiểu

b)

Cước cho mọi loại hàng hóa

c)

Cước theo container lạnh

d)

Cước dựa trên giá trị bảo hiểm

58.

Đặc điểm của cước hàng lẻ là:

a)

Luôn thấp hơn cước nguyên container

b)

Không bao gồm chi phí dịch vụ

c)

Được tính theo trọng lượng hoặc thể tích

d)

Chỉ tính theo giá trị hàng hóa

59.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ảnh hưởng đến mức cước container?

a)

Kích thước cảng

b)

Loại hàng hóa

c)

Tên hãng tàu

d)

Tên người gửi hàng

60.

Cước container thường thấp hơn cước hàng rời khi:

a)

Hàng thuộc dạng nguy hiểm

b)

Hàng có kích thước nhỏ

c)

Sử dụng dịch vụ logistics trọn gói

d)

Hàng đủ để xếp nguyên container

61.

Trọng lượng tối đa của container bao gồm:

a)

Chỉ trọng lượng hàng hóa

b)

Trọng lượng vỏ container

c)

Cả hàng hóa và vỏ container

d)

Dung tích nhân với trọng lượng

62.

Trọng tải tịnh là:

a)

Trọng lượng của container rỗng

b)

Trọng lượng hàng chứa trong container

c)

Tổng trọng lượng hàng + container

d)

Dung tích hàng tối đa

63.

Tare weight là:

a)

Trọng lượng bao bì

b)

Trọng lượng sàn container

c)

Trọng lượng vỏ container

d)

Trọng lượng hàng lý thuyết

64.

Container có dung tích càng lớn thì:

a)

Tare weight càng nhỏ

b)

Trọng lượng hàng cho phép càng thấp

c)

Chi phí vận chuyển càng giảm tính trên đơn vị hàng

d)

Bắt buộc phải dùng xe chuyên dụng

65.

Dung tích container thể hiện:

a)

Tổng thể tích không khí bên ngoài

b)

Khả năng chịu lực

c)

Sức chứa hàng tối đa

d)

Trọng lượng tịnh

66.

Chuyên chở bằng container giúp giảm hao hụt hàng hóa tới:

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

40%

67.

Một tàu container có thể thay thế bao nhiêu tàu thường?

a)

1–2

b)

2–4

c)

4–8

d)

10–15

68.

Container giúp giảm chi phí vận tải so với hàng bao gói thông thường khoảng:

a)

10–15%

b)

20–25%

c)

30–40%

d)

50%

69.

Người chủ hàng được lợi nhiều nhất nhờ container vì:

a)

Không phải làm thủ tục hải quan

b)

Không cần kho

c)

Giảm chi phí và rủi ro, tăng vòng quay vốn

d)

Không cần đóng bao bì

70.

Container có thể dùng làm kho tạm nhờ:

a)

Độ bền và kín

b)

Giá thành thấp

c)

Thiết kế có bánh xe

d)

Tính năng tách rời

71.

Góc lắp ghép của container còn gọi là:

a)

Corner fitting

b)

Corner post

c)

Corner bar

d)

Container joint

72.

Bộ phận nào đảm bảo khả năng nâng hạ container bằng cẩu?

a)

Tấm mái

b)

Cửa sau

c)

Góc lắp ghép

d)

Dầm đáy

73.

Sàn container thường được làm bằng:

a)

Kim loại

b)

Nhựa PVC

c)

Gỗ

d)

Cao su tổng hợp

74.

Thanh khóa cửa container được gọi là:

a)

Door handle

b)

Door gasket

c)

Door locking bar

d)

Door joint

75.

Bộ phận giúp xe nâng thao tác dễ hơn với container:

a)

Góc đúc

b)

Dầm ngang

c)

Forklift pocket

d)

Door header

76.

Đóng hàng tại cảng phù hợp khi:

a)

Hàng nguy hiểm

b)

Hàng không thể gom

c)

Hàng đến từ nhiều kho khác nhau

d)

Hàng rẻ tiền

77.

Thời gian miễn phí trong đóng/rút container được hiểu là:

a)

Khoảng thời gian ưu đãi cước

b)

Thời gian không bị tính phạt lưu container

c)

Thời gian thực hiện kiểm hóa

d)

Thời gian lưu tại kho chủ hàng

78.

Ai chịu trách nhiệm kiểm tra container trước khi tiếp nhận?

a)

Hải quan

b)

Người gửi hàng

c)

Hãng tàu

d)

Cảng vụ

79.

Mục tiêu chính của kỹ thuật chèn lót hàng là:

a)

Giảm số lượng hàng hóa

b)

Chống rò rỉ

c)

Chống va đập, hư hỏng

d)

Làm tăng giá trị hàng

80.

Vật liệu nào sau đây thường dùng để chống ẩm trong container?

a)

Túi khí

b)

Pallet

c)

Dây đai

d)

Gói hút ẩm

81.

Vận tải đa phương thức là hình thức vận chuyển sử dụng ít nhất:

a)

1 phương thức

b)

2 phương thức

c)

3 phương thức

d)

4 phương thức

82.

Người chịu trách nhiệm toàn bộ hàng hóa trong vận tải đa phương thức là:

a)

Đại lý

b)

Người gửi hàng

c)

Người kinh doanh vận tải đa phương thức

d)

Người nhận hàng

83.

Vận đơn vận tải đa phương thức được sử dụng khi:

a)

Sử dụng một phương thức vận tải

b)

Hàng hóa được vận chuyển bằng phương tiện thủy

c)

Hàng hóa được vận chuyển từ nơi đi đến nơi đến bằng ít nhất hai phương tiện

d)

Vận chuyển nội địa

84.

Trong vận tải đa phương thức, vận đơn “xuất trình” yêu cầu người nhận:

a)

Có giấy giới thiệu

b)

Có bản sao vận đơn

c)

Xuất trình 1 bản gốc

d)

Không cần chứng từ

85.

Một loại vận đơn do FIATA soạn thảo là:

a)

COMBIDOC

b)

MULTIDOC

c)

FIATA B/L

d)

Sea Waybill

86.

Trong mô hình Sea/Air, ưu điểm lớn nhất của vận tải hàng không không là:

a)

Giá rẻ

b)

Vận chuyển số lượng lớn

c)

Tốc độ nhanh

d)

Linh hoạt tuyến đường

87.

Chứng từ MULTIDOC do tổ chức nào soạn thảo?

a)

FIATA

b)

Liên Hợp Quốc (UNCTAD)

c)

BIMCO

d)

ICC

88.

Trong mô hình vận tải đường sắt - đường bộ - đường thủy - đường biển, hàng hóa thường là:

a)

Thư từ

b)

Container

c)

Hàng nhẹ

d)

Thực phẩm tươi sống

89.

Người kinh doanh vận tải đa phương thức được miễn trách nhiệm nếu tổn thất hàng hóa do:

a)

Giao hàng chậm

b)

Đóng gói sai do người gửi hàng

c)

Trễ tàu vì lý do kỹ thuật

d)

Không ký hậu vận đơn

90.

Cách tính tổng chi phí vận tải đa phương thức đúng là:

a)

C(MTO) = C(dc) + C(cn) + C(cp) + C(I)

b)

C(MTO) = C(I) + C(cp) + C(dc)

c)

C(MTO) = C(cp) + C(cn) + C(I) + C(dc)

d)

C(MTO) = C(cn) + C(I)

91.

Người nhận hàng phải thông báo mất mát, hư hỏng hàng hóa không thể phát hiện bên ngoài trong bao lâu?

a)

24 giờ

b)

3 ngày

c)

6 ngày

d)

10 ngày

92.

Tại sao mô hình Sea/Air phù hợp với hàng hóa có tính thời vụ cao?

a)

Vì giá cước rẻ

b)

Vì rút ngắn thời gian giao hàng, tránh mất giá trị hàng

c)

Vì giảm rủi ro thời tiết

d)

Vì giúp tránh hải quan

93.

Trong trường hợp người kinh doanh vận tải ký hợp đồng vận tải đơn thức với người vận chuyển, luật nào sẽ được áp dụng?

a)

Luật vận tải đa phương thức

b)

Luật hải quan

c)

Luật chuyên ngành của phương thức đó

d)

Luật thương mại quốc tế

94.

Nếu người nhận hàng không thông báo mất mát sau 1 ngày kể từ khi nhận, trách nhiệm của người kinh doanh vận tải như thế nào?

a)

Vẫn phải chịu trách nhiệm đầy đủ

b)

Không chịu trách nhiệm nữa

c)

Phải đền bù 50%

d)

Phụ thuộc vào thỏa thuận

95.

Người kinh doanh vận tải đa phương thức có thể:

a)

Tự mình vận chuyển toàn bộ hàng hóa

b)

Chỉ đóng vai trò tổ chức vận chuyển

c)

Tham gia một phần hoặc toàn bộ quá trình vận chuyển

d)

Tất cả các đáp án trên

96.

Trong mô hình vận tải Road-Air, ô tô chủ yếu hoạt động ở:

a)

A. Giữa hai sân bay

b)

B. Chặng đầu và chặng cuối

c)

C. Trên biển

d)

D. Không áp dụng

97.

Vận đơn FIATA có thể sử dụng trong:

a)

A. Vận tải nội địa

b)

B. Vận tải hàng không

c)

C. Vận tải biển

d)

D. Vận tải thủ công

98.

Một trong các đặc điểm của vận tải đa phương thức là:

a)

A. Nhiều hợp đồng khác nhau

b)

B. Nhiều người chịu trách nhiệm

c)

C. Một hợp đồng và một người chịu trách nhiệm

d)

D. Mỗi phương thức có một vận đơn riêng

99.

Vận tải đa phương thức giúp:

a)

A. Tăng thời gian giao hàng

b)

B. Giảm độ an toàn

c)

C. Tối ưu hóa chi phí và thời gian

d)

D. Không thay đổi gì

100.

Một trong các nguyên tắc tính chi phí vận tải đa phương thức là dựa vào:

a)

A. Trọng lượng riêng hàng hóa

b)

B. Số người tham gia

c)

C. Tuyến đường lựa chọn

d)

D. Số lượng hợp đồng ký kết

101.

Trong chứng từ vận tải đa phương thức, người gửi hàng cung cấp thông tin nào?

a)

A. Địa chỉ cảng bốc

b)

B. Trạng thái tài chính người nhận

c)

C. Tình trạng bên ngoài của hàng hóa

d)

D. Đặc tính, ký hiệu, số lượng hàng hóa

102.

Chứng từ vận tải COMBIDOC do tổ chức nào phát hành?

a)

A. ICC

b)

B. BIMCO

c)

C. UNCTAD

d)

D. FIATA

103.

Một chứng từ được gọi là “theo lệnh” cần:

a)

A. Có bản sao vận đơn

b)

B. Có giấy ủy quyền công chứng

c)

C. Được ký hậu

d)

D. Có chữ ký người nhận

104.

Trong vận tải đa phương thức, nếu không phát hành chứng từ thì giao hàng theo:

a)

A. Ý kiến đại lý

b)

B. Chỉ định của người gửi hoặc người nhận

c)

C. Tự quyết định của người vận tải

d)

D. Ý kiến hải quan

105.

Trách nhiệm của người kinh doanh vận tải với chi phí giám định là:

a)

A. Luôn phải chịu

b)

B. Không bao giờ chịu

c)

C. Chỉ chịu nếu không chứng minh được ngoài phạm vi trách nhiệm

d)

D. Tùy vào yêu cầu của đại lý

106.

Một loại hàng hóa không phù hợp với mô hình Sea/Air là:

a)

A. Hàng điện tử giá trị cao

b)

B. Quần áo thời trang

c)

C. Máy công nghiệp cỡ lớn

d)

D. Đồ chơi theo mùa

107.

Tính chất “không chuyển nhượng được” của chứng từ nghĩa là:

a)

A. Không ai được xem

b)

B. Không thể sao chép

c)

C. Chỉ người có tên cụ thể mới được nhận hàng

d)

D. Không thể xuất trình tại cảng

108.

Một trong những nguyên nhân không được miễn trách nhiệm là:

a)

A. Tàu mất khả năng đi biển sau khi khởi hành

b)

B. Đóng gói sai của người gửi hàng

c)

C. Hàng hóa có tính chất dễ hỏng

d)

D. Người gửi hàng chỉ định nhầm địa điểm

109.

Mô hình Land Bridge được sử dụng khi:

a)

A. Giao hàng nội địa

b)

B. Vận chuyển bằng đường bộ 100%

c)

C. Phải bắc cầu giữa hai đại dương qua một lục địa

d)

D. Không có cảng biển

110.

Một vận đơn được xem là "chuyển nhượng được" khi:

a)

A. Có hình thức "xuất trình", "theo lệnh" hoặc "theo lệnh của người có tên"

b)

B. Ghi rõ địa chỉ người nhận

c)

C. Được viết tay

d)

D. Được ngân hàng ký hậu

111.

Trong vận tải Rail-Road, hàng được đóng gói trong:

a)

A. Bao tải

b)

B. Trailer

c)

C. Xe buýt

d)

D. Pallet

112.

Cước phí trong vận tải đa phương thức không phụ thuộc vào:

a)

A. Tuyến đường

b)

B. Hình thức vận tải

c)

C. Kích thước container

d)

D. Loại hàng hóa cụ thể

113.

Nếu người nhận hàng thông báo tổn thất sau 7 ngày, hậu quả là:

a)

A. Người vận tải vẫn phải bồi thường

b)

B. Có thể bồi thường một phần

c)

C. Người vận tải không phải chịu trách nhiệm

d)

D. Người gửi chịu trách nhiệm

114.

Vì sao chứng từ MULTIDOC ít được sử dụng hiện nay?

a)

A. Không hợp lệ pháp lý

b)

B. Công ước về nó chưa có hiệu lực

c)

C. Giá phát hành cao

d)

D. Thiếu chữ ký người gửi hàng