wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về hệ thống IoT và giao thức HTTP

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Trong thiết kế hệ thống IoT cho xe tự hành, yếu tố quan trọng nhất để chọn công nghệ kết nối là gì?

a)

A. Độ trễ thấp, băng thông cao, độ tin cậy cao.

b)

B. Giá thành rẻ, dễ triển khai.

c)

C. Phổ biến rộng rãi.

d)

D. Dễ bảo trì.

2.

Một công ty khởi nghiệp muốn làm hệ thống giám sát sức khỏe cá nhân IoT. Giải pháp nào khả thi nhất?

a)

Cảm biến wearable + Bluetooth LE + Mobile App + Cloud phân tích dữ liệu

b)

Camera giám sát + WiFi + Web App

c)

RFID + Server nội bộ

d)

Cảm biến nhiệt độ + Zigbee + Máy tính cá nhân

3.

HTTP hoạt động ở tầng nào của mô hình TCP/IP?

a)

Transport

b)

Application

c)

Network

d)

Data Link

4.

Cổng mặc định của HTTP là:

a)

21

b)

25

c)

80

d)

443

5.

Thành phần nào KHÔNG có trong HTTP request message?

a)

Request Line

b)

Header

c)

Status Line

d)

Body

6.

Trong HTTP, dòng “GET /index.html HTTP/1.1” là:

a)

Request Line

b)

Header

c)

Status Line

d)

Body

7.

Phương thức HTTP nào dùng để lấy dữ liệu từ server?

a)

GET

b)

POST

c)

PUT

d)

DELETE

8.

Khi gửi dữ liệu trong URL dưới dạng query string, đó là phương thức nào?

a)

POST

b)

GET

c)

PUT

d)

HEAD

9.

Phương thức POST truyền dữ liệu ở đâu?

a)

Trong URL

b)

Trong Header

c)

Trong Body

d)

Trong Cookie

10.

Mã trạng thái 200 nghĩa là gì?

a)

Bad Request

b)

OK

c)

Not Found

d)

Forbidden

11.

Mã trạng thái 404 nghĩa là:

a)

OK

b)

Not Found

c)

Server Error

d)

Unauthorized

12.

Mã trạng thái 403 nghĩa là gì?

a)

Forbidden

b)

Unauthorized

c)

Internal Server Error

d)

Redirect

13.

Trong HTTP, client thường là gì?

a)

Server

b)

Trình duyệt hoặc IoT device

c)

Database

d)

Proxy

14.

Khi dùng HTTPS, HTTP hoạt động trên cổng nào?

a)

80

b)

25

c)

21

d)

443

15.

Thư viện nào trong MicroPython dùng để gửi HTTP request?

a)

A. ujson

b)

B. urequests

c)

C. umqtt

d)

D. usocket

16.

File nào trên ESP32 được dùng để khởi động và kết nối Wi-Fi tự động?

a)

main.py

b)

boot.py

c)

config.py

d)

wifi.py

17.

Với phương thức GET, dữ liệu gửi kèm nằm ở đâu?

a)

Trong URL

b)

Trong Body

c)

Trong Header

d)

Trong Cookie

18.

Khi POST thành công tạo dữ liệu mới, server thường trả về mã?

a)

201 Created

b)

200 OK

c)

302 Found

d)

403 Forbidden

19.

Nội dung response HTTP gồm mấy phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

20.

Phương thức HEAD dùng để:

a)

Xoá tài nguyên Header

b)

Lấy phần Header mà không cần Body

c)

Cập nhật dữ liệu Header

d)

Gửi dữ liệu Header

21.

Mã trạng thái 500 nghĩa là:

a)

Client Error

b)

Server Error

c)

Not Found

d)

Bad Gateway

22.

Khi dùng MicroPython urequests.get(url), dữ liệu phản hồi đọc bằng thuộc tính nào?

a)
response.json
b)

response.data

c)

 response.text

d)

response.value

23.

Cấu trúc query string bắt đầu bằng ký tự nào?

a)

#

b)

&

c)

?

d)

$

24.

Trong IoT, HTTP phù hợp cho

a)

Thiết bị cực hạn chế tài nguyên

b)

Truyền file lớn, dữ liệu đa dạng

c)

Kênh pub/sub nhẹ

d)

Giao tiếp qua UDP

25.

Trong một gói tin HTTP request, thành phần nào chứa hành động chính mà client muốn thực hiện (ví dụ: GET, POST)?

a)

Header

b)

Body

c)

Request Line

d)

Status Line

26.

Phương thức HTTP nào được sử dụng để yêu cầu và lấy dữ liệu từ server, với dữ liệu được gửi trực tiếp trong URL?

a)

GET

b)

POST

c)

PUT

d)

DELETE

27.

Tại sao phương thức GET của HTTP không được khuyến nghị để gửi các thông tin nhạy cảm như mật khẩu?

a)

Vì nó chậm hơn phương thức POST.

b)

Vì nó yêu cầu mã hóa bổ sung.

c)

Vì dữ liệu được gửi trực tiếp trên URL.

d)

Vì nó có giới hạn về loại dữ liệu có thể gửi.

28.

Một nhà phát triển đang xây dựng ứng dụng IoT cần gửi một lượng lớn dữ liệu cảm biến (ví dụ: một file ảnh nhỏ) lên server để xử lý. Phương thức HTTP nào là lựa chọn phù hợp nhất cho yêu cầu này

a)
GET
b)

DELETE

c)

POST

d)

 HEAD

29.

Giao thức nào được đề cập như một giải pháp thay thế cho HTTP trong lĩnh vực IoT?

a)

MQTT

b)

FTP

c)

TCP

d)

UDP

30.

Khi một client gửi yêu cầu HTTP với phương thức HEAD, server sẽ trả về nội dung gì?

a)

Toàn bộ tài nguyên được yêu cầu.

b)

Chỉ mã trạng thái (status code).

c)

Chỉ phần Header của một phần hồi GET

d)

Phần Header và phần BODY của phần hồi GET

31.

Tại sao HTTP được coi là không hiệu quả cho các thiết bị bị IoT so với các giao thức như MQTT hay CoAP?

a)

Vì HTTP chỉ hỗ trợ văn bản.

b)

Vì HTTP không thể chạy trên TCP/IP.

c)

Vì các gói tin HTTP có phần header lớn.

d)

Vì HTTP hỗ trợ mô hình Client-Server.

32.

Phương thức ________ cho phép client lấy về phần header mà một yêu cầu GET sẽ nhận được, thường dùng để kiểm tra thông tin tài nguyên mà không cần tải toàn bộ nội dung.

a)

HEAD

b)

POST

c)

PUT

d)

DELETE

33.

Vấn đề cốt lõi nào sau đây được giải quyết bởi IoT Cloud Platform?

a)

Thiếu các thư viện lập trình cho thiết bị nhúng.

b)

Số lượng thiết bị IoT lớn tạo ra nhu cầu cần lưu trữ dữ liệu lớn.

c)

Khả năng bảo mật của các giao thức truyền thông lớp ứng dụng.

d)

Độ trễ cao khi sử dụng kiến trúc Gateway Based.

34.

Để lưu trữ lượng lớn dữ liệu thu thập từ cảm biến, dịch vụ điện toán đám mây cần phải có đặc điểm nào?

a)

Sử dụng giao thức HTTP/HTTPS.

b)

Có khả năng mở rộng

c)

Hoạt động trên nền tảng Microsoft Azure

d)

Là nền tảng mã nguồn mở (Open Source Platform).

35.

Chức năng nào sau đây là cốt lõi của IoT Cloud Platform?

a)

Quản lý mạng và cung cấp bộ ảo hóa.

b)

Hỗ trợ ứng dụng và quản lý phần cứng cục bộ.

c)

Thu thập dữ liệu, lưu trữ dữ liệu, xử lý phân tích dữ liệu và trực quan hóa.

d)

Cung cấp môi trường biên dịch runtime và công cụ lập trình.

36.

Chức năng Filter trong xử lý dữ liệu IoT thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Giám sát dữ liệu, chấp nhận hoặc loại bỏ một phần dữ liệu tùy theo các tiêu chuẩn định sẵn.

b)

Thêm dữ liệu theo ngữ cảnh vào bản tin của thiết bị.

c)

Chuyển đổi định dạng để chuẩn hóa và dễ đọc.

d)

Thu thập thông tin chi tiết từ dữ liệu theo thời gian thực.

37.

Việc thêm ID khách hàng vào tin nhắn hiện tại dựa trên ID thiết bị là chức năng xử lý dữ liệu nào?

a)

Transformation.

b)

Sorting.

c)

Filter.

d)

Enrichment.

38.

Trong kiến trúc IoT lấy dữ liệu làm trung tâm (data-centric), "Phân tích" (Analytic) được coi là phần quan trọng nhất vì nó thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Chuyển dữ liệu thành dạng người dùng.

b)

Đảm bảo giao tiếp hai chiều an toàn giữa thiết bị và Cloud.

c)

Thu thập thông tin chi tiết từ dữ liệu theo thời gian thực và tương tác với các mô hình học máy.

d)

Lưu trữ dữ liệu thu thập từ các thiết bị cảm biến theo dạng phù hợp.

39.

Trong mô hình Dịch vụ Cơ sở hạ tầng (IaaS), người dùng phải quản lý thành phần nào?

a)

Toàn bộ ngăn xếp ứng dụng.

b)

Chỉ cần đăng nhập và sử dụng ứng dụng.

c)

Máy ảo, cài đặt hệ điều hành, hỗ trợ ứng dụng và dữ liệu.

d)

Các công cụ phần cứng và phần mềm cần thiết để phát triển ứng dụng.

40.

Mô hình PaaS cung cấp gì cho người dùng qua Internet?

a)

Toàn bộ ngăn xếp ứng dụng.

b)

Máy chủ, ổ đĩa, mạng và lớp ảo hóa.

c)

Các công cụ phần cứng và phần mềm cần thiết để phát triển ứng dụng.

d)

Cơ sở hạ tầng cơ bản và các công cụ lập trình dev tool.

41.

Mô hình SaaS được mô tả là mô hình cung cấp gì?

a)

Dịch vụ lưu trữ và kết nối mạng cơ bản.

b)

Nền tảng có thể được sử dụng để phát triển.

c)

Toàn bộ ngăn xếp ứng dụng, người dùng chỉ cần đăng nhập và sử dụng.

d)

API chuyên dụng tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy cập lưu trữ.

42.

Ưu điểm chính của Kiến trúc Gateway Based là gì?

a)

Dễ quản lý mạng từ Cloud.

b)

Hiệu quả tiết kiệm năng lượng cho các thiết bị.

c)

Duy trì tính chi tiết của dữ liệu thiết bị.

d)

Cloud platform nhìn thấy nhiều thiết bị hơn.

43.

Kiến trúc Gateway Based Architecture có nhược điểm nào sau đây?

a)

Thiết bị tiêu thụ tốn năng lượng.

b)

Cloud platform liên quan đến giao tiếp truyền thông giữa gateway và devices.

c)

Làm giảm độ chi tiết của dữ liệu.

d)

Độ trễ cố định theo thiết bị.

44.

Các nền tảng đám mây thương mại như Amazon AWS, Azure IoT, IBM IoT thường được phân loại là gì?

a)

Open Source Platforms.

b)

PaaS Platforms.

c)

IaaS Platforms.

d)

Closed Platforms.

45.

Đặc điểm nào sau đây là đúng đối với Closed Platforms?

a)

Có sẵn cho cộng đồng đóng góp.

b)

Có thể được lưu trữ cục bộ trên phần cứng riêng.

c)

Các dịch vụ phải trả phí và bị giới hạn bởi giá dịch vụ.

d)

Luôn sử dụng mô hình SaaS.

46.

Mô hình Request Response Giao thức nào sau đây

a)

A. AMQP.

b)

B. CoAP.

c)

C. MQTT.

d)

D. AMQP và MQTT.

47.

Giao thức AMQP thuộc mô hình truyền thông nào?

a)

Request Response Model.

b)

Message Passing Model.

c)

Stream Model.

d)

 RESTful Model.

48.

Chỉ tiêu nào sau đây được sử dụng để đánh giá một Cloud Platform?

a)

Hardware Specifications.

b)

Edge Computing Capacity.

c)

Authorization Policies.

d)

Application Stack.

49.

Dữ liệu được Web API trả lại thường ở dạng JSON hoặc XML và thông qua giao thức nào?

a)

MQTT hoặc CoAP.

b)

AMQP hoặc CoAP.

c)

HTTP hoặc HTTPS.

d)

SSL hoặc TLS.

50.

Chức năng quan trọng nhất của RESTful API là gì?

a)

Sử dụng mô hình Message Passing để truyền dữ liệu.

b)

Quy định cách sử dụng các HTTP method và cách định dạng các URL.

c)

Là một loại bộ API chuyên dụng tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy cập lưu trữ đám mây.

d)

Hoạt động như một mã thông báo bảo mật để xác thực.

51.

API Key và API Token được sử dụng với mục đích chính nào?

a)

Cung cấp khả năng truy xuất đến một tập các hàm hay dùng.

b)

Hoạt động như một mã thông báo bảo mật để xác thực và kiểm soát việc sử dụng API.

c)

Quy định cách sử dụng các HTTP method để xử lý dữ liệu.

d)

Cho phép các ứng dụng và dịch vụ Web truy cập lưu trữ đám mây từ xa.

52.

Mô hình kiến trúc lưu trữ nào tương tự như lưu trữ lai, nhưng tập trung nhiều hơn vào việc sao chép dữ liệu trên nhiều đám mây để cải thiện bảo mật và tăng cường khả năng phục hồi?

a)

Lưu trữ không máy chủ (Serverless Storage).

b)

Lưu trữ lai (Hybrid Storage).

c)

Đa đám mây (Multi-cloud).

d)

Đám mây lai (Hybrid cloud).

53.

Kiến trúc lưu trữ không máy chủ (Serverless Storage) sử dụng mô hình dịch vụ nào?

a)

PaaS.

b)

SaaS.

c)

IaaS.

d)

 Đám mây lai.

54.

Dịch vụ nào của AWS IoT là nền tảng đám mây hỗ trợ số lượng lớn thiết bị và cho phép các thiết bị kết nối tương tác một cách bảo mật với các ứng dụng đám mây?

a)

AWS IoT Defender.

b)

AWS IoT Core.

c)

AWS IoT Greengrass.

d)

AWS IoT SiteWise.

55.

Chức năng chính của AWS IoT Device Defender là gì?

a)

Quản lý danh mục thông tin thiết bị và cấu hình.

b)

Thu thập, chuyển đổi và truyền dữ liệu phương tiện lên đám mây.

c)

Liên tục kiểm tra các chính sách liên quan đến thiết bị và giám sát hành vi bất thường.

d)

Chạy và vận hành các phân tích phức tạp trên lượng dữ liệu IoT khổng lồ.

56.

AWS IoT Device Defender cảnh báo khi có bất thường nào sau đây?

a)

Thiết bị không có khả năng kết nối với AWS IoT Core.

b)

Thiết bị chạy ứng dụng High-level thay vì RTApps.

c)

Lưu lượng truy cập từ thiết bị đến địa chỉ IP trái phép.

d)

Độ trễ thay đổi theo thiết bị.

57.

Dịch vụ nào của AWS được quản lý toàn phần cho phép chạy và vận hành các phân tích phức tạp trên một lượng dữ liệu IoT khổng lồ?

a)

AWS IoT Core.

b)

AWS IoT Events.

c)

AWS IoT SiteWise.

d)

AWS IoT Analytics.

58.

Communication Broker (trong Google Cloud IoT Core) hỗ trợ hai loại giao thức truyền thông rất phổ biến là MQTT (sử dụng TLS) và …?

a)

CoAP.

b)

AMQP.

c)

HTTPS.

d)

HTTP.

59.

Dịch vụ nào của Google Cloud giúp xử lý và phân tích các tệp dữ liệu cực kỳ lớn, hoạt động với chức năng truy vấn tương tự cơ sở dữ liệu SQL truyền thống?

a)

Cloud Datastore.

b)

Cloud Spanner.

c)

Bigquery.

d)

Cloud PubSub.

60.

Hệ điều hành Azure Sphere OS được xây dựng tùy chỉnh dựa trên nền tảng nào?

a)

Windows.

b)

FreeRTOS.

c)

Linux.

d)

Android.

61.

Mô hình Azure IoT Central là giải pháp cung cấp?

a)

IaaS.

b)

PaaS.

c)

SaaS.

d)

IoT Edge.

62.

Trong Arduino IDE, hàm setup() có nhiệm vụ gì?

a)

Khai báo biến toàn cục

b)

Khởi tạo và chạy một lần khi bắt đầu

c)

Chạy lặp vô hạn

d)

Kết thúc chương trình

63.

Trong chương trình Arduino, phần loop() sẽ:

a)

Chạy duy nhất một lần

b)

Chạy liên tục sau khi setup()

c)

Chạy khi nhấn nút reset

d)

Không bắt buộc có

64.

Lệnh digitalWrite(13, HIGH); có chức năng:

a)

Đọc giá trị chân 13

b)

Xuất mức 0V

c)

Xuất mức logic 1 (5V)

d)

Tạo xung PWM

65.

Dịch vụ nào của Google Cloud chịu trách nhiệm Sắp xếp và định tuyến dữ liệu?

a)

Google IoT Core.

b)

Google Bigquery.

c)

Cloud PubSub.

d)

Cloud Bigtable.

66.

Trong ESP8266 chế độ STA (Station) dùng để:

a)

Tạo điểm truy cập WiFi

b)

Kết nối đến mạng WiFi cục bộ

c)

Phát WiFi riêng

d)

Gửi dữ liệu bằng Bluetooth

67.

Khi ESP8266 hoạt động ở chế độ AP, thiết bị có thể:

a)

Kết nối vào router

b)

Tạo điểm truy cập riêng

c)

Tắt WiFi

d)

Chỉ nhận dữ liệu

68.

Trong ví dụ nháy LED bằng Arduino, hàm delay(1000); có ý nghĩa:

a)

Giảm độ sáng

b)

Dừng 1 giây

c)

Tăng tốc độ nháy

d)

Reset board

69.

Thư viện nào cần dùng để điều khiển LED trong Arduino?

a)

LiquidCrystal.h

b)

Wire.h

c)

Không cần thư viện

d)

WiFi.h

70.

Lệnh pinMode(LED_BUILTIN, OUTPUT); có tác dụng:

a)

Đọc giá trị

b)

Cấu hình chân LED thành ngõ ra

c)

Cấu hình ngõ vào

d)

Kết nối UART

71.

File nào MicroPython tự động chạy khi mô phỏng trên Wokwi?

a)

main.c

b)

app.py

c)

main.py

d)

boot.py

72.

Lệnh from machine import Pin dùng để:

a)

Kết nối WiFi

b)

Sử dụng GPIO

c)

Đọc cảm biến nhiệt độ

d)

Tạo socket

73.

Trong đoạn code MicroPython sau, LED nháy bao nhiêu lần?

a)

1

b)

3

c)

5

d)

Vô hạn

74.

Thư viện network trong MicroPython dùng cho:

a)

Giao tiếp UART

b)

Kết nối WiFi

c)

Lưu trữ file

d)

Vẽ đồ thị

75.

Hàm wlan.connect('SSID', 'password') thực hiện:

a)

Kết nối MQTT

b)

Kết nối Access Point WiFi

c)

Gửi dữ liệu HTTP

d)

Đọc cảm biến

76.

Trong MicroPython, machine.ADC(Pin(36)) nghĩa là:

a)

Gắn cảm biến DHT22 chân 36

b)

Đọc tín hiệu analog

c)

Gửi tín hiệu PWM

d)

Đọc tín hiệu digital

77.

Module dht cung cấp các hàm:

a)

d.measure() và d.temperature()

b)

d.print() và d.show()

c)

d.open()

d)

d.http()

78.

Lớp machine.Timer trong ESP32 dùng để:

a)

Lập lịch thời gian định kỳ

b)

Đọc cảm biến

c)

Cấu hình PWM

d)

Ngủ sâu

79.

Câu lệnh Pin(2, Pin.OUT) có tác dụng:

a)

Cấu hình chân 2 là đầu vào

b)

Cấu hình chân 2 là đầu ra

c)

Kết nối UART

d)

Kết nối SPI

80.

Chân nào chỉ đọc (input only) trên ESP32?

a)

32–33

b)

34–39

c)

1–3

d)

0–5

81.

Đoạn code sau có chức năng:

a)

Ghi dữ liệu cảm biến DHT22

b)

Đọc nhiệt độ từ cảm biến DHT22

c)

Gửi MQTT dữ liệu DHT22

d)

Bật LED

82.

Trong ví dụ RGB LED, tín hiệu điều khiển độ sáng được tạo bằng:

a)

PWM

b)

ADC

c)

I2C

d)

SPI

83.

Biến distance = echo_time * 0.034 / 2 trong ví dụ HC-SR04 có đơn vị là:

a)

cm

b)

m

c)

inch

d)

giây

84.

Module neopixel trong MicroPython dùng cho:

a)

LED RGB WS2812B

b)

Servo motor

c)

PIR sensor

d)

OLED

85.

Trong ví dụ PIR Motion Sensor, câu lệnh Pin.IRQ_FALLING dùng để:

a)

Phát hiện tín hiệu lên

b)

Phát hiện tín hiệu xuống

c)

Tạo PWM

d)

Đọc ADC

86.

Thành phần trung gian trong MQTT là:

a)

Broker

b)

Gateway

c)

Switch

d)

Router

87.

Trong HTTP, phương thức POST

a)

Giới hạn dữ liệu

b)

Không bảo mật

c)

An toàn hơn GET

d)

Chỉ dùng cho file ảnh

88.

Node.js thích hợp nhất cho:

a)

Ứng dụng thời gian thực

b)

Ứng dụng batch

c)

Giao diện tĩnh

d)

Trình biên dịch

89.

Trong mô hình điều khiển đèn từ xa qua MQTT, thiết bị đèn là:

a)

Broker

b)

Subscriber

c)

Publisher

d)

Gateway

90.

Trong ví dụ MQTT NeoPixel, khi gửi [255, 0, 0] qua HiveMQ, LED hiển thị:

a)

Xanh

b)

Đỏ

c)

Vàng

d)

Trắng

91.

Khi cấu hình mqtt.connect("broker.hivemq.com"), địa chỉ này đại diện cho:

a)

Localhost server

b)

Broker

c)

Web server

d)

API REST

92.

Topic trong MQTT có chức năng:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Định danh kênh gửi/nhận dữ liệu

c)

Giới hạn tốc độ

d)

Gửi HTTP header

93.

Lệnh mqtt.publish("wokwi", message) thực hiện:

a)

Đăng ký nhận dữ liệu trên “wokwi”

b)

Gửi dữ liệu lên topic “wokwi”

c)

Đọc cảm biến trên “wokwi”

d)

Reset thiết bị

94.

ThingsBoard hỗ trợ các giao thức nào?

a)

HTTP, FTP

b)

MQTT, CoAP, HTTP

c)

TCP, UDP

d)

SOAP

95.

Telemetry trong ThingsBoard lưu trữ dữ liệu ở CSDL: Hãy chọn đáp án đúng.

a)

MySQL

b)

MongoDB

c)

Cassandra

d)

SQLite

96.

Thành phần chịu trách nhiệm đo, thu và xử lý dữ liệu trong ThingsBoard là: Hãy chọn đáp án đúng.

a)

Dashboard

b)

Telemetry

c)

Rule Engine

d)

Device Manager

97.

Dashboard trong ThingsBoard dùng để

a)

Cấu hình thiết bị

b)

Trực quan hóa dữ liệu

c)

Lưu log

d)

Quản lý user

98.

Trong thingboards, Cảnh báo (Alert) được tạo dựa trên

a)

Rule Engine

b)

Telemetry

c)

Device

d)

Rule Engine và Telemetry

99.

Trong ThingsBoard, ai có quyền tạo Customer account?

a)

 Tenant Administrator 

b)

 Gateway

c)

Device

d)

User

100.

Thingspeak tích hợp ngôn ngữ nào để xử lý dữ liệu?

a)

MATLAB

b)

Python

c)

 C++

d)

R

101.

Khi gửi dữ liệu lên Thingspeak, mỗi kênh tương ứng với:

a)

Một cảm biến hoặc nhóm cảm biến

b)

Một thiết bị

c)

Một bảng dữ liệu

d)

Một người dùng

102.

Thứ tự thao tác chính trong Thingspeak là:

a)

Configure – Write – Read – Analyze – Act 

b)

Read – Visualize – Analyze

c)

Post – Get – Save

d)

Login – Upload – Exit

103.

Khi ESP8266 hoạt động ở chế độ STA (Station), mục đích chính là gì?

a)

 Khởi động một Access Point (AP) mới

b)

Kết nối đến các Router hoặc Access Point sẵn có

c)

cho phép các client khác kết nối vào

d)

Thiết lập giao tiếp trực tiếp không cần AP

104.

Khi kết nối thành công vào mạng WiFi ở chế độ Station, ESP8266 sẽ khởi động gì theo mặc định để xin cấp phát địa chỉ IP?

a)

MQTT Client

b)

HTTP Server

c)

DHCP Client

d)

TCP Server

105.

Một trong những nhược điểm của việc sử dụng Arduino IDE được đề cập là gì?

a)

 Khó tìm thư viện.

b)

Khó xử lý được khi có các vấn đề phát sinh ngoài tầm của thư viện

c)

Cộng đồng nhỏ và mã nguồn đóng.

d)

Yêu cầu phải biết nhiều về điện tử

106.

Tính năng nào sau đây là ưu điểm của MicroPython cho phép kết nối với bo mạch để thực thi mã mà không cần biên dịch hoặc tải lên?

a)

Extensibility

b)

Extensive software library

c)

Low-level C/C++ function support

d)

Interactive REPL (read-evaluate-print loop)

107.

Các giao thức IoT nào được Node.js dễ dàng tích hợp

a)

HTTP và TCP

b)

MQTT và WebSockets

c)

UDP và FTP

d)

OPC-UA và Modbus

108.

Chế độ Deep-sleep (ngủ sâu) của ESP8266 được điều khiển bằng hàm nào trong thư viện esp của MicroPython?

a)

 esp.deepsleep_type()

b)

esp.flash_size()

c)

esp.deepsleep(time_us=0, /)

d)

esp.flash_id()

109.

Theo mặc định, MicroPython REPL (Read-Evaluate-Print Loop) chạy trên giao diện UART nào của ESP8266 và ESP32?

a)

 UART1

b)

UART0

c)

UART2

d)

UART3

110.

Để lưu trữ chuỗi thời gian (time series data) trong ThingsBoard, nó sử dụng cơ sở dữ liệu nào?

a)

MySQL

b)

 MongoDB

c)

Cassandra

111.

Chức năng Telemetry trong ThingsBoard có nhiệm vụ gì?

a)

Quản lý người dùng

b)

Cung cấp API

c)

Thu thập dữ liệu từ các thiết bị

d)

Hỗ trợ Trendz Analytics

112.

Trong hai phương pháp GET và POST của HTTP, phương pháp nào được cho là an toàn hơn và ít giới hạn dữ liệu truyền hơn?

a)

GET

b)

 POST

c)

 Cả GET và POST đều như nhau

d)

Không có phương pháp nào an toàn