Font size
WorksheetsBài tập về hệ thống IoT và giao thức HTTP
Total questions: 112
Worksheet time: 56mins
Trong thiết kế hệ thống IoT cho xe tự hành, yếu tố quan trọng nhất để chọn công nghệ kết nối là gì?
A. Độ trễ thấp, băng thông cao, độ tin cậy cao.
B. Giá thành rẻ, dễ triển khai.
C. Phổ biến rộng rãi.
D. Dễ bảo trì.
Một công ty khởi nghiệp muốn làm hệ thống giám sát sức khỏe cá nhân IoT. Giải pháp nào khả thi nhất?
Cảm biến wearable + Bluetooth LE + Mobile App + Cloud phân tích dữ liệu
Camera giám sát + WiFi + Web App
RFID + Server nội bộ
Cảm biến nhiệt độ + Zigbee + Máy tính cá nhân
HTTP hoạt động ở tầng nào của mô hình TCP/IP?
Transport
Application
Network
Data Link
Cổng mặc định của HTTP là:
21
25
80
443
Thành phần nào KHÔNG có trong HTTP request message?
Request Line
Header
Status Line
Body
Trong HTTP, dòng “GET /index.html HTTP/1.1” là:
Request Line
Header
Status Line
Body
Phương thức HTTP nào dùng để lấy dữ liệu từ server?
GET
POST
PUT
DELETE
Khi gửi dữ liệu trong URL dưới dạng query string, đó là phương thức nào?
POST
GET
PUT
HEAD
Phương thức POST truyền dữ liệu ở đâu?
Trong URL
Trong Header
Trong Body
Trong Cookie
Mã trạng thái 200 nghĩa là gì?
Bad Request
OK
Not Found
Forbidden
Mã trạng thái 404 nghĩa là:
OK
Not Found
Server Error
Unauthorized
Mã trạng thái 403 nghĩa là gì?
Forbidden
Unauthorized
Internal Server Error
Redirect
Trong HTTP, client thường là gì?
Server
Trình duyệt hoặc IoT device
Database
Proxy
Khi dùng HTTPS, HTTP hoạt động trên cổng nào?
80
25
21
443
Thư viện nào trong MicroPython dùng để gửi HTTP request?
A. ujson
B. urequests
C. umqtt
D. usocket
File nào trên ESP32 được dùng để khởi động và kết nối Wi-Fi tự động?
main.py
boot.py
config.py
wifi.py
Với phương thức GET, dữ liệu gửi kèm nằm ở đâu?
Trong URL
Trong Body
Trong Header
Trong Cookie
Khi POST thành công tạo dữ liệu mới, server thường trả về mã?
201 Created
200 OK
302 Found
403 Forbidden
Nội dung response HTTP gồm mấy phần chính?
2
3
4
5
Phương thức HEAD dùng để:
Xoá tài nguyên Header
Lấy phần Header mà không cần Body
Cập nhật dữ liệu Header
Gửi dữ liệu Header
Mã trạng thái 500 nghĩa là:
Client Error
Server Error
Not Found
Bad Gateway
Khi dùng MicroPython urequests.get(url), dữ liệu phản hồi đọc bằng thuộc tính nào?
response.data
response.text
response.value
Cấu trúc query string bắt đầu bằng ký tự nào?
#
&
?
$
Trong IoT, HTTP phù hợp cho
Thiết bị cực hạn chế tài nguyên
Truyền file lớn, dữ liệu đa dạng
Kênh pub/sub nhẹ
Giao tiếp qua UDP
Trong một gói tin HTTP request, thành phần nào chứa hành động chính mà client muốn thực hiện (ví dụ: GET, POST)?
Header
Body
Request Line
Status Line
Phương thức HTTP nào được sử dụng để yêu cầu và lấy dữ liệu từ server, với dữ liệu được gửi trực tiếp trong URL?
GET
POST
PUT
DELETE
Tại sao phương thức GET của HTTP không được khuyến nghị để gửi các thông tin nhạy cảm như mật khẩu?
Vì nó chậm hơn phương thức POST.
Vì nó yêu cầu mã hóa bổ sung.
Vì dữ liệu được gửi trực tiếp trên URL.
Vì nó có giới hạn về loại dữ liệu có thể gửi.
Một nhà phát triển đang xây dựng ứng dụng IoT cần gửi một lượng lớn dữ liệu cảm biến (ví dụ: một file ảnh nhỏ) lên server để xử lý. Phương thức HTTP nào là lựa chọn phù hợp nhất cho yêu cầu này
DELETE
POST
HEAD
Giao thức nào được đề cập như một giải pháp thay thế cho HTTP trong lĩnh vực IoT?
MQTT
FTP
TCP
UDP
Khi một client gửi yêu cầu HTTP với phương thức HEAD, server sẽ trả về nội dung gì?
Toàn bộ tài nguyên được yêu cầu.
Chỉ mã trạng thái (status code).
Chỉ phần Header của một phần hồi GET
Phần Header và phần BODY của phần hồi GET
Tại sao HTTP được coi là không hiệu quả cho các thiết bị bị IoT so với các giao thức như MQTT hay CoAP?
Vì HTTP chỉ hỗ trợ văn bản.
Vì HTTP không thể chạy trên TCP/IP.
Vì các gói tin HTTP có phần header lớn.
Vì HTTP hỗ trợ mô hình Client-Server.
Phương thức ________ cho phép client lấy về phần header mà một yêu cầu GET sẽ nhận được, thường dùng để kiểm tra thông tin tài nguyên mà không cần tải toàn bộ nội dung.
HEAD
POST
PUT
DELETE
Vấn đề cốt lõi nào sau đây được giải quyết bởi IoT Cloud Platform?
Thiếu các thư viện lập trình cho thiết bị nhúng.
Số lượng thiết bị IoT lớn tạo ra nhu cầu cần lưu trữ dữ liệu lớn.
Khả năng bảo mật của các giao thức truyền thông lớp ứng dụng.
Độ trễ cao khi sử dụng kiến trúc Gateway Based.
Để lưu trữ lượng lớn dữ liệu thu thập từ cảm biến, dịch vụ điện toán đám mây cần phải có đặc điểm nào?
Sử dụng giao thức HTTP/HTTPS.
Có khả năng mở rộng
Hoạt động trên nền tảng Microsoft Azure
Là nền tảng mã nguồn mở (Open Source Platform).
Chức năng nào sau đây là cốt lõi của IoT Cloud Platform?
Quản lý mạng và cung cấp bộ ảo hóa.
Hỗ trợ ứng dụng và quản lý phần cứng cục bộ.
Thu thập dữ liệu, lưu trữ dữ liệu, xử lý phân tích dữ liệu và trực quan hóa.
Cung cấp môi trường biên dịch runtime và công cụ lập trình.
Chức năng Filter trong xử lý dữ liệu IoT thực hiện nhiệm vụ gì?
Giám sát dữ liệu, chấp nhận hoặc loại bỏ một phần dữ liệu tùy theo các tiêu chuẩn định sẵn.
Thêm dữ liệu theo ngữ cảnh vào bản tin của thiết bị.
Chuyển đổi định dạng để chuẩn hóa và dễ đọc.
Thu thập thông tin chi tiết từ dữ liệu theo thời gian thực.
Việc thêm ID khách hàng vào tin nhắn hiện tại dựa trên ID thiết bị là chức năng xử lý dữ liệu nào?
Transformation.
Sorting.
Filter.
Enrichment.
Trong kiến trúc IoT lấy dữ liệu làm trung tâm (data-centric), "Phân tích" (Analytic) được coi là phần quan trọng nhất vì nó thực hiện nhiệm vụ gì?
Chuyển dữ liệu thành dạng người dùng.
Đảm bảo giao tiếp hai chiều an toàn giữa thiết bị và Cloud.
Thu thập thông tin chi tiết từ dữ liệu theo thời gian thực và tương tác với các mô hình học máy.
Lưu trữ dữ liệu thu thập từ các thiết bị cảm biến theo dạng phù hợp.
Trong mô hình Dịch vụ Cơ sở hạ tầng (IaaS), người dùng phải quản lý thành phần nào?
Toàn bộ ngăn xếp ứng dụng.
Chỉ cần đăng nhập và sử dụng ứng dụng.
Máy ảo, cài đặt hệ điều hành, hỗ trợ ứng dụng và dữ liệu.
Các công cụ phần cứng và phần mềm cần thiết để phát triển ứng dụng.
Mô hình PaaS cung cấp gì cho người dùng qua Internet?
Toàn bộ ngăn xếp ứng dụng.
Máy chủ, ổ đĩa, mạng và lớp ảo hóa.
Các công cụ phần cứng và phần mềm cần thiết để phát triển ứng dụng.
Cơ sở hạ tầng cơ bản và các công cụ lập trình dev tool.
Mô hình SaaS được mô tả là mô hình cung cấp gì?
Dịch vụ lưu trữ và kết nối mạng cơ bản.
Nền tảng có thể được sử dụng để phát triển.
Toàn bộ ngăn xếp ứng dụng, người dùng chỉ cần đăng nhập và sử dụng.
API chuyên dụng tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy cập lưu trữ.
Ưu điểm chính của Kiến trúc Gateway Based là gì?
Dễ quản lý mạng từ Cloud.
Hiệu quả tiết kiệm năng lượng cho các thiết bị.
Duy trì tính chi tiết của dữ liệu thiết bị.
Cloud platform nhìn thấy nhiều thiết bị hơn.
Kiến trúc Gateway Based Architecture có nhược điểm nào sau đây?
Thiết bị tiêu thụ tốn năng lượng.
Cloud platform liên quan đến giao tiếp truyền thông giữa gateway và devices.
Làm giảm độ chi tiết của dữ liệu.
Độ trễ cố định theo thiết bị.
Các nền tảng đám mây thương mại như Amazon AWS, Azure IoT, IBM IoT thường được phân loại là gì?
Open Source Platforms.
PaaS Platforms.
IaaS Platforms.
Closed Platforms.
Đặc điểm nào sau đây là đúng đối với Closed Platforms?
Có sẵn cho cộng đồng đóng góp.
Có thể được lưu trữ cục bộ trên phần cứng riêng.
Các dịch vụ phải trả phí và bị giới hạn bởi giá dịch vụ.
Luôn sử dụng mô hình SaaS.
Mô hình Request Response Giao thức nào sau đây
A. AMQP.
B. CoAP.
C. MQTT.
D. AMQP và MQTT.
Giao thức AMQP thuộc mô hình truyền thông nào?
Request Response Model.
Message Passing Model.
Stream Model.
RESTful Model.
Chỉ tiêu nào sau đây được sử dụng để đánh giá một Cloud Platform?
Hardware Specifications.
Edge Computing Capacity.
Authorization Policies.
Application Stack.
Dữ liệu được Web API trả lại thường ở dạng JSON hoặc XML và thông qua giao thức nào?
MQTT hoặc CoAP.
AMQP hoặc CoAP.
HTTP hoặc HTTPS.
SSL hoặc TLS.
Chức năng quan trọng nhất của RESTful API là gì?
Sử dụng mô hình Message Passing để truyền dữ liệu.
Quy định cách sử dụng các HTTP method và cách định dạng các URL.
Là một loại bộ API chuyên dụng tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy cập lưu trữ đám mây.
Hoạt động như một mã thông báo bảo mật để xác thực.
API Key và API Token được sử dụng với mục đích chính nào?
Cung cấp khả năng truy xuất đến một tập các hàm hay dùng.
Hoạt động như một mã thông báo bảo mật để xác thực và kiểm soát việc sử dụng API.
Quy định cách sử dụng các HTTP method để xử lý dữ liệu.
Cho phép các ứng dụng và dịch vụ Web truy cập lưu trữ đám mây từ xa.
Mô hình kiến trúc lưu trữ nào tương tự như lưu trữ lai, nhưng tập trung nhiều hơn vào việc sao chép dữ liệu trên nhiều đám mây để cải thiện bảo mật và tăng cường khả năng phục hồi?
Lưu trữ không máy chủ (Serverless Storage).
Lưu trữ lai (Hybrid Storage).
Đa đám mây (Multi-cloud).
Đám mây lai (Hybrid cloud).
Kiến trúc lưu trữ không máy chủ (Serverless Storage) sử dụng mô hình dịch vụ nào?
PaaS.
SaaS.
IaaS.
Đám mây lai.
Dịch vụ nào của AWS IoT là nền tảng đám mây hỗ trợ số lượng lớn thiết bị và cho phép các thiết bị kết nối tương tác một cách bảo mật với các ứng dụng đám mây?
AWS IoT Defender.
AWS IoT Core.
AWS IoT Greengrass.
AWS IoT SiteWise.
Chức năng chính của AWS IoT Device Defender là gì?
Quản lý danh mục thông tin thiết bị và cấu hình.
Thu thập, chuyển đổi và truyền dữ liệu phương tiện lên đám mây.
Liên tục kiểm tra các chính sách liên quan đến thiết bị và giám sát hành vi bất thường.
Chạy và vận hành các phân tích phức tạp trên lượng dữ liệu IoT khổng lồ.
AWS IoT Device Defender cảnh báo khi có bất thường nào sau đây?
Thiết bị không có khả năng kết nối với AWS IoT Core.
Thiết bị chạy ứng dụng High-level thay vì RTApps.
Lưu lượng truy cập từ thiết bị đến địa chỉ IP trái phép.
Độ trễ thay đổi theo thiết bị.
Dịch vụ nào của AWS được quản lý toàn phần cho phép chạy và vận hành các phân tích phức tạp trên một lượng dữ liệu IoT khổng lồ?
AWS IoT Core.
AWS IoT Events.
AWS IoT SiteWise.
AWS IoT Analytics.
Communication Broker (trong Google Cloud IoT Core) hỗ trợ hai loại giao thức truyền thông rất phổ biến là MQTT (sử dụng TLS) và …?
CoAP.
AMQP.
HTTPS.
HTTP.
Dịch vụ nào của Google Cloud giúp xử lý và phân tích các tệp dữ liệu cực kỳ lớn, hoạt động với chức năng truy vấn tương tự cơ sở dữ liệu SQL truyền thống?
Cloud Datastore.
Cloud Spanner.
Bigquery.
Cloud PubSub.
Hệ điều hành Azure Sphere OS được xây dựng tùy chỉnh dựa trên nền tảng nào?
Windows.
FreeRTOS.
Linux.
Android.
Mô hình Azure IoT Central là giải pháp cung cấp?
IaaS.
PaaS.
SaaS.
IoT Edge.
Trong Arduino IDE, hàm setup() có nhiệm vụ gì?
Khai báo biến toàn cục
Khởi tạo và chạy một lần khi bắt đầu
Chạy lặp vô hạn
Kết thúc chương trình
Trong chương trình Arduino, phần loop() sẽ:
Chạy duy nhất một lần
Chạy liên tục sau khi setup()
Chạy khi nhấn nút reset
Không bắt buộc có
Lệnh digitalWrite(13, HIGH); có chức năng:
Đọc giá trị chân 13
Xuất mức 0V
Xuất mức logic 1 (5V)
Tạo xung PWM
Dịch vụ nào của Google Cloud chịu trách nhiệm Sắp xếp và định tuyến dữ liệu?
Google IoT Core.
Google Bigquery.
Cloud PubSub.
Cloud Bigtable.
Trong ESP8266 chế độ STA (Station) dùng để:
Tạo điểm truy cập WiFi
Kết nối đến mạng WiFi cục bộ
Phát WiFi riêng
Gửi dữ liệu bằng Bluetooth
Khi ESP8266 hoạt động ở chế độ AP, thiết bị có thể:
Kết nối vào router
Tạo điểm truy cập riêng
Tắt WiFi
Chỉ nhận dữ liệu
Trong ví dụ nháy LED bằng Arduino, hàm delay(1000); có ý nghĩa:
Giảm độ sáng
Dừng 1 giây
Tăng tốc độ nháy
Reset board
Thư viện nào cần dùng để điều khiển LED trong Arduino?
LiquidCrystal.h
Wire.h
Không cần thư viện
WiFi.h
Lệnh pinMode(LED_BUILTIN, OUTPUT); có tác dụng:
Đọc giá trị
Cấu hình chân LED thành ngõ ra
Cấu hình ngõ vào
Kết nối UART
File nào MicroPython tự động chạy khi mô phỏng trên Wokwi?
main.c
app.py
main.py
boot.py
Lệnh from machine import Pin dùng để:
Kết nối WiFi
Sử dụng GPIO
Đọc cảm biến nhiệt độ
Tạo socket
Trong đoạn code MicroPython sau, LED nháy bao nhiêu lần?
1
3
5
Vô hạn
Thư viện network trong MicroPython dùng cho:
Giao tiếp UART
Kết nối WiFi
Lưu trữ file
Vẽ đồ thị
Hàm wlan.connect('SSID', 'password') thực hiện:
Kết nối MQTT
Kết nối Access Point WiFi
Gửi dữ liệu HTTP
Đọc cảm biến
Trong MicroPython, machine.ADC(Pin(36)) nghĩa là:
Gắn cảm biến DHT22 chân 36
Đọc tín hiệu analog
Gửi tín hiệu PWM
Đọc tín hiệu digital
Module dht cung cấp các hàm:
d.measure() và d.temperature()
d.print() và d.show()
d.open()
d.http()
Lớp machine.Timer trong ESP32 dùng để:
Lập lịch thời gian định kỳ
Đọc cảm biến
Cấu hình PWM
Ngủ sâu
Câu lệnh Pin(2, Pin.OUT) có tác dụng:
Cấu hình chân 2 là đầu vào
Cấu hình chân 2 là đầu ra
Kết nối UART
Kết nối SPI
Chân nào chỉ đọc (input only) trên ESP32?
32–33
34–39
1–3
0–5
Đoạn code sau có chức năng:
Ghi dữ liệu cảm biến DHT22
Đọc nhiệt độ từ cảm biến DHT22
Gửi MQTT dữ liệu DHT22
Bật LED
Trong ví dụ RGB LED, tín hiệu điều khiển độ sáng được tạo bằng:
PWM
ADC
I2C
SPI
Biến distance = echo_time * 0.034 / 2 trong ví dụ HC-SR04 có đơn vị là:
cm
m
inch
giây
Module neopixel trong MicroPython dùng cho:
LED RGB WS2812B
Servo motor
PIR sensor
OLED
Trong ví dụ PIR Motion Sensor, câu lệnh Pin.IRQ_FALLING dùng để:
Phát hiện tín hiệu lên
Phát hiện tín hiệu xuống
Tạo PWM
Đọc ADC
Thành phần trung gian trong MQTT là:
Broker
Gateway
Switch
Router
Trong HTTP, phương thức POST
Giới hạn dữ liệu
Không bảo mật
An toàn hơn GET
Chỉ dùng cho file ảnh
Node.js thích hợp nhất cho:
Ứng dụng thời gian thực
Ứng dụng batch
Giao diện tĩnh
Trình biên dịch
Trong mô hình điều khiển đèn từ xa qua MQTT, thiết bị đèn là:
Broker
Subscriber
Publisher
Gateway
Trong ví dụ MQTT NeoPixel, khi gửi [255, 0, 0] qua HiveMQ, LED hiển thị:
Xanh
Đỏ
Vàng
Trắng
Khi cấu hình mqtt.connect("broker.hivemq.com"), địa chỉ này đại diện cho:
Localhost server
Broker
Web server
API REST
Topic trong MQTT có chức năng:
Mã hóa dữ liệu
Định danh kênh gửi/nhận dữ liệu
Giới hạn tốc độ
Gửi HTTP header
Lệnh mqtt.publish("wokwi", message) thực hiện:
Đăng ký nhận dữ liệu trên “wokwi”
Gửi dữ liệu lên topic “wokwi”
Đọc cảm biến trên “wokwi”
Reset thiết bị
ThingsBoard hỗ trợ các giao thức nào?
HTTP, FTP
MQTT, CoAP, HTTP
TCP, UDP
SOAP
Telemetry trong ThingsBoard lưu trữ dữ liệu ở CSDL: Hãy chọn đáp án đúng.
MySQL
MongoDB
Cassandra
SQLite
Thành phần chịu trách nhiệm đo, thu và xử lý dữ liệu trong ThingsBoard là: Hãy chọn đáp án đúng.
Dashboard
Telemetry
Rule Engine
Device Manager
Dashboard trong ThingsBoard dùng để
Cấu hình thiết bị
Trực quan hóa dữ liệu
Lưu log
Quản lý user
Trong thingboards, Cảnh báo (Alert) được tạo dựa trên
Rule Engine
Telemetry
Device
Rule Engine và Telemetry
Trong ThingsBoard, ai có quyền tạo Customer account?
Tenant Administrator
Gateway
Device
User
Thingspeak tích hợp ngôn ngữ nào để xử lý dữ liệu?
MATLAB
Python
C++
R
Khi gửi dữ liệu lên Thingspeak, mỗi kênh tương ứng với:
Một cảm biến hoặc nhóm cảm biến
Một thiết bị
Một bảng dữ liệu
Một người dùng
Thứ tự thao tác chính trong Thingspeak là:
Configure – Write – Read – Analyze – Act
Read – Visualize – Analyze
Post – Get – Save
Login – Upload – Exit
Khi ESP8266 hoạt động ở chế độ STA (Station), mục đích chính là gì?
Khởi động một Access Point (AP) mới
Kết nối đến các Router hoặc Access Point sẵn có
cho phép các client khác kết nối vào
Thiết lập giao tiếp trực tiếp không cần AP
Khi kết nối thành công vào mạng WiFi ở chế độ Station, ESP8266 sẽ khởi động gì theo mặc định để xin cấp phát địa chỉ IP?
MQTT Client
HTTP Server
DHCP Client
TCP Server
Một trong những nhược điểm của việc sử dụng Arduino IDE được đề cập là gì?
Khó tìm thư viện.
Khó xử lý được khi có các vấn đề phát sinh ngoài tầm của thư viện
Cộng đồng nhỏ và mã nguồn đóng.
Yêu cầu phải biết nhiều về điện tử
Tính năng nào sau đây là ưu điểm của MicroPython cho phép kết nối với bo mạch để thực thi mã mà không cần biên dịch hoặc tải lên?
Extensibility
Extensive software library
Low-level C/C++ function support
Interactive REPL (read-evaluate-print loop)
Các giao thức IoT nào được Node.js dễ dàng tích hợp
HTTP và TCP
MQTT và WebSockets
UDP và FTP
OPC-UA và Modbus
Chế độ Deep-sleep (ngủ sâu) của ESP8266 được điều khiển bằng hàm nào trong thư viện esp của MicroPython?
esp.deepsleep_type()
esp.flash_size()
esp.deepsleep(time_us=0, /)
esp.flash_id()
Theo mặc định, MicroPython REPL (Read-Evaluate-Print Loop) chạy trên giao diện UART nào của ESP8266 và ESP32?
UART1
UART0
UART2
UART3
Để lưu trữ chuỗi thời gian (time series data) trong ThingsBoard, nó sử dụng cơ sở dữ liệu nào?
MySQL
MongoDB
Cassandra
Chức năng Telemetry trong ThingsBoard có nhiệm vụ gì?
Quản lý người dùng
Cung cấp API
Thu thập dữ liệu từ các thiết bị
Hỗ trợ Trendz Analytics
Trong hai phương pháp GET và POST của HTTP, phương pháp nào được cho là an toàn hơn và ít giới hạn dữ liệu truyền hơn?
GET
POST
Cả GET và POST đều như nhau
Không có phương pháp nào an toàn
