wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài ôn Khoa học. Lịch sử & Địa lí

Total questions: 57

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Đất được hình thành từ những thành phần nào?

a)
Đất được hình thành từ kim loại và khí gas.
b)
Đất chỉ được hình thành từ đá.
c)

Đất được hình thành từ đá, chất hữu cơ, kHông khí, nước, khoáng chất và vi sinh vật.

d)
Đất được hình thành từ nước và không khí.
2.

Thành phần nào trong đất giúp giữ ẩm và cung cấp dinh dưỡng cho cây?

a)
Đá vôi
b)
Sét
c)
Mùn
d)
Cát
3.

Đất có vai trò gì đối với cây trồng?

a)
Đất chỉ có vai trò trang trí cho cây trồng.
b)

Đất có vai trò cung cấp nước, chất dinh dưỡng và môi trường sống, và giữ cây đứng vững

c)
Đất không ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
d)
Đất chỉ cần thiết cho cây trồng vào mùa đông.
4.

Trong đất, thành phần nào giúp rễ cây hô hấp?

a)
Nước trong đất.
b)
Chất dinh dưỡng trong đất.
c)
Đá vụn trong đất.
d)
Không khí trong đất.
5.

Vì sao đất có vai trò quan trọng trong trồng trọt?

a)
Đất không ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.
b)
Đất chỉ là nơi để cây đứng.
c)
Đất có vai trò quan trọng trong trồng trọt vì nó cung cấp dinh dưỡng, nước và môi trường sống cho cây trồng.
d)
Cây trồng có thể phát triển mà không cần đất.
6.

Nguyên nhân Ô nhiễm, xói mòn đất.

a)
Bảo vệ bằng việc sử dụng hóa chất độc hại
b)
Xói mòn do động vật và con người
c)
Ô nhiễm không khí do khói bụi
d)

Mưa lớn, gió mạnh và chặt phá rừng

7.

Tác hại của xói mòn đất là gì?

a)
Xói mòn đất làm tăng năng suất nông nghiệp.
b)
Xói mòn đất làm mất đất màu mỡ, giảm năng suất nông nghiệp và gây ô nhiễm môi trường.
c)
Xói mòn đất giúp cải thiện chất lượng đất.
d)
Xói mòn đất không ảnh hưởng đến môi trường.
8.

Các biện pháp phòng chống xói mòn đất là gì?

a)
Trồng cây, sử dụng bạt che phủ, xây dựng bờ kè, canh tác bền vững.
b)
Sử dụng hóa chất độc hại
c)
Thay đổi khí hậu
d)
Đào sâu đất
9.

Nguyên nhân nào gây ô nhiễm đất?

a)
Tăng cường tưới nước
b)
Sử dụng hóa chất nông nghiệp, rác thải công nghiệp, và chất thải sinh hoạt.
c)
Trồng cây xanh
d)
Sử dụng phân bón hữu cơ
10.

Tác hại của ô nhiễm đất là gì?

a)
Ô nhiễm đất không ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
b)
Ô nhiễm đất gây hại cho sức khỏe con người, giảm năng suất nông nghiệp và làm hỏng hệ sinh thái.
c)
Ô nhiễm đất chỉ gây hại cho động vật hoang dã.
d)
Ô nhiễm đất làm tăng năng suất nông nghiệp.
11.

Việc làm nào sau đây góp phần bảo vệ đất?

a)

Trồng cây và canh tác bền vững, Sử dụng phân bón hợp lí, trồng nhiều cây xanh

b)
Chăn nuôi gia súc không kiểm soát
c)
Đào đất sâu hơn
d)
Sử dụng hóa chất độc hại
12.

Hỗn hợp là gì?

a)
Hỗn hợp là một loại chất lỏng duy nhất.
b)
Hỗn hợp chỉ bao gồm một chất rắn.
c)
Hỗn hợp là một chất tinh khiết không có tạp chất.
d)

Sự trộn lẫn từ hai chất trở lên nhưng vẫn giữ nguyên tính chất của mỗi chất

13.

Dung dịch là gì?

a)
Dung dịch là một loại chất rắn.
b)
Dung dịch là hỗn hợp không đồng nhất của chất tan và chất dung môi.
c)

Là hỗn hợp trong đó chất này tan đều vào chất kia

d)
Dung dịch chỉ chứa một loại chất tan.
14.

Điểm khác biệt giữa hỗn hợp và dung dịch là gì?

a)
Hỗn hợp là dung dịch đồng nhất.
b)
Dung dịch có thể tách rời thành các thành phần riêng biệt.
c)
Hỗn hợp luôn có tỷ lệ cố định giữa các thành phần.
d)

Trong dung dịch, chất tan hòa tan hoàn toàn; trong hỗn hợp, các chất vẫn nhìn thấy riêng biệt

15.

Muốn tách muối ra khỏi dung dịch nước muối, ta có thể làm cách nào?

a)
Thêm đường vào dung dịch để làm loãng muối.
b)
Sử dụng nước lạnh để hòa tan muối.
c)
Lọc dung dịch qua giấy lọc để tách muối.
d)

Đun nóng để nước bay hơi, muối kết tinh lại

16.

Để tách nước ra khỏi dung dịch nước đường, ta có thể làm thế nào?

a)

Đun sôi dung dịch cho nước bay hơi. Thu hơi nước qua ống, đường kết tinh lại

b)
Lắc mạnh dung dịch để tạo bọt và tách nước.
c)
Thêm muối vào dung dịch để làm tăng độ hòa tan.
d)
Sử dụng nước lạnh để làm loãng dung dịch.
17.

Đặc điểm của chất ở trạng thái rắn là gì?

a)

Có hình dạng và thể tích xác định

b)
Các phân tử trong chất rắn được sắp xếp lỏng lẻo và có thể bay hơi.
c)
Chất rắn có thể dễ dàng nén lại và thay đổi hình dạng.
d)
Các phân tử trong chất rắn di chuyển tự do và không có hình dạng cố định.
18.

Đặc điểm của chất ở trạng thái lỏng là gì?

a)

Có thể tích xác định nhưng không có hình dạng xác định

b)
Chất lỏng có hình dạng cố định và không thể chảy.
c)
Chất lỏng không có khả năng chảy và có hình dạng cố định.
d)
Chất lỏng chỉ tồn tại ở nhiệt độ thấp và không thể bay hơi.
19.

Đặc điểm của chất ở trạng thái khí là gì?

a)
Chất ở trạng thái khí có hình dạng cố định và thể tích nhất định.
b)
Chất ở trạng thái khí có mật độ cao hơn chất lỏng.
c)
Chất ở trạng thái khí không có hình dạng cố định, chiếm toàn bộ thể tích và có mật độ thấp.
d)
Chất ở trạng thái khí không thể nén lại.
20.

Hiện tượng nước đá tan thành nước gọi là gì?

a)
Tan chảy
b)
Kết tinh
c)
Ngưng tụ
d)
Bốc hơi
21.

Khi hơi nước biến thành những giọt nước nhỏ gọi là gì?

a)
Sự đông đặc
b)
Sự hòa tan
c)
Sự bay hơi
d)
Sự ngưng tụ
22.

Hiện tượng nước biến thành hơi nước gọi là gì?

a)
Sôi
b)
Ngưng tụ
c)
Bay hơi
d)
Thấm nước
23.

Sự biến đổi hoá học là gì?

a)
Biến đổi hoá học là quá trình làm nóng các chất để tạo ra năng lượng.
b)
Biến đổi hoá học là quá trình chuyển đổi các chất này thành các chất khác thông qua phản ứng hóa học.
c)
Biến đổi hoá học là sự thay đổi màu sắc của một chất.
d)
Biến đổi hoá học là sự kết hợp của các chất mà không thay đổi cấu trúc của chúng.
24.

Dấu hiệu nào cho thấy một chất đã có sự biến đổi hoá học?

a)
Tăng cường độ ánh sáng
b)
Sự thay đổi trạng thái vật lý
c)

Xuất hiện chất mới có tính chất khác chất ban đầu

d)
Giảm nhiệt độ môi trường
25.

Quá trình nào dưới đây là biến đổi hoá học?

a)
Sự cháy của gỗ
b)
Sự hòa tan của muối trong nước
c)
Sự bay hơi của rượu
d)
Sự đông đặc của nước
26.

Hiện tượng nào sau đây không phải là biến đổi hoá học?

a)
Sự cháy của gỗ
b)
Sự oxi hóa sắt
c)
Sự phân hủy thực phẩm
d)

Nước sôi bay hơi

27.

Ví dụ nào dưới đây là sự biến đổi hoá học trong đời sống hằng ngày?

a)

Nấu cơm từ gạo

b)

Đổ muối vào nước

c)
Đi bộ
d)

Gấp tờ giấy thành con thuyền

28.

Sự biến đổi hoá học thường mang lại lợi ích nào cho con người?

a)
Tăng cường sự phân hủy tự nhiên.
b)
Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
c)
Cung cấp nguyên liệu thô cho sản xuất.
d)
Cung cấp sản phẩm mới và cải thiện chất lượng cuộc sống.
29.

Việt Nam nằm ở khu vực nào trên thế giới?

a)
Nam Á
b)
Châu Âu
c)
Đông Nam Á
d)
Bắc Mỹ
30.

Việt Nam giáp với biển nào?

a)
Biển Bắc
b)
Biển Đông
c)
Biển Tây
d)
Biển Nam
31.

Việt Nam có đường biên giới trên đất liền giáp với những quốc gia nào?

a)
Thái Lan
b)
Myanmar
c)
Trung Quốc, Lào, Campuchia
d)
Indonesia
32.

Diện tích lãnh thổ Việt Nam hiện nay khoảng bao nhiêu km²?

a)
300.000 km²
b)
350.000 km²
c)
400.000 km²
d)
331.212 km²
33.

Việt Nam hiện nay có bao nhiêu tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương?

a)
60
b)
50
c)
70
d)

34

34.

Nền của Quốc kì nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có màu gì?

a)
Màu xanh
b)
Màu vàng
c)
Màu trắng
d)
Màu đỏ
35.

Hình ảnh trên Quốc huy Việt Nam là gì?

a)

Ngôi sao vàng năm cánh trên nền đỏ, xung quanh có hình bánh xe và bông lúa

b)
Ngôi sao vàng năm cánh, chiếc cày và chiếc mác.
c)
Ngôi sao vàng bốn cánh, chiếc cày và chiếc búa.
d)
Ngôi sao bạc năm cánh, chiếc cày và chiếc liềm.
36.

Quốc kì Việt Nam có hình ngôi sao mấy cánh màu vàng?

a)
5
b)
3
c)
8
d)
7
37.

Quốc ca của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là bài hát nào?

a)
Tiến Quân Ca
b)
Bài ca hy vọng
c)
Hành khúc quân đội
d)
Nhạc rừng Việt Bắc
38.

Địa hình chủ yếu của nước ta là gì?

a)
Đồng bằng
b)
Đồi núi
c)
Bằng phẳng
d)
Sa mạc
39.

Đồng bằng lớn nhất của Việt Nam là đồng bằng nào?

a)
Đồng bằng sông Đà
b)
Đồng bằng sông Cửu Long
c)
Đồng bằng sông Hồng
d)
Đồng bằng sông Mã
40.

Việt Nam có nhiều loại khoáng sản nào?

a)
Than đá, quặng sắt, bauxite, đồng, vàng.
b)
Thép, nhôm, kẽm
c)
Gỗ, giấy, nhựa
d)
Đá vôi, muối, cát
41.

Khí hậu nước ta thuộc kiểu nào?

a)
Khí hậu nhiệt đới gió mùa
b)
Khí hậu đại dương
c)
Khí hậu khô hạn
d)
Khí hậu ôn đới
42.

Hệ thống sông lớn nhất ở miền Bắc là gì?

a)
Sông Đà
b)
Sông Mã
c)
Sông Thái Bình
d)
Sông Hồng
43.

Hồ nước ngọt tự nhiên lớn nhất ở nước ta là gì?

a)
Hồ Ba Bể
b)
Hồ Tây
c)
Hồ Trị An
d)
Hồ Hòa Bình
44.

Loại đất nào chiếm diện tích lớn ở nước ta?

a)
Đất cát
b)
Đất đỏ bazan
c)
Đất mặn
d)

Đất phù sa và đất feralit

45.

Diện tích rừng nước ta hiện nay như thế nào?

a)
Diện tích rừng nước ta hiện nay khoảng 10 triệu hecta.
b)
Diện tích rừng nước ta hiện nay khoảng 20 triệu hecta.
c)

Diện tích rừng nước ta hiện nay khoảng 14,6 triệu hecta. Được phục hồi dần nhờ trồng rừng và bảo vệ rừng

d)
Diện tích rừng nước ta hiện nay khoảng 5 triệu hecta.
46.

Rừng ngập mặn ở nước ta thường phân bố ở đâu?

a)

Các vùng Ven biển Nam Bộ

b)
Trong các khu rừng nhiệt đới
c)
Ở giữa các thành phố lớn
d)
Trên núi cao
47.

Biện pháp nào sau đây góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phòng, chống thiên tai?

a)
Khai thác tài nguyên khoáng sản
b)

Trồng cây gây rừng, sử dụng hợp lí tài nguyên, chủ động phòng chống bão lũ

c)
Xây dựng nhà máy công nghiệp
d)
Sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp
48.

Đảo nào sau đây thuộc Việt Nam?

a)

Đảo Hải Nam

b)
Phú Quốc
c)

Đảo Luzon

d)

Đảo Borneo

49.

Quần đảo lớn nào của nước ta nằm giữa Biển Đông?

a)
Quần đảo Hoàng Sa
b)
Quần đảo Trường Sa
c)
Quần đảo Cát Bà
d)
Quần đảo Phú Quốc
50.

Một trong những hoạt động quan trọng để bảo vệ chủ quyền biển, đảo của nước ta là gì?

a)
Tăng cường xây dựng cơ sở hạ tầng trên đất liền.
b)
Giảm thiểu hoạt động đánh bắt cá.
c)

Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về biển đảo.Tăng cường hợp tác quốc tế về kinh tế.

d)

Mua nhiều tàu ngầm

51.

Việt Nam khẳng định chủ quyền biển, đảo của mình thông qua hoạt động nào sau đây?

a)
Tuyên bố chủ quyền mà không có bằng chứng
b)
Tổ chức các cuộc thi thể thao trên biển
c)

Thực hiện các hoạt động khảo sát, nghiên cứu và bảo vệ môi trường biển. Ký kết hiệp định với các nước láng giềng về biển

d)

Buôn bán hải sản trái phép

52.

Hoạt động nào thể hiện sự quản lí của Nhà nước đối với vùng biển Việt Nam?

a)
Tăng cường quân sự trên biển.
b)
Khuyến khích khai thác tài nguyên mà không có quy định.
c)
Để cho các công ty nước ngoài tự do hoạt động trên biển.
d)
Ban hành luật và quy định về quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường biển.
53.

Việc làm nào của ngư dân góp phần bảo vệ chủ quyền biển, đảo?

a)
Đánh bắt cá trái phép
b)
Xây dựng nhà máy trên biển
c)
Tổ chức lễ hội văn hóa biển
d)

Ra khơi bám biển, đánh bắt hải sản hợp pháp

54.

Học sinh có thể tham gia bảo vệ biển, đảo bằng cách nào?

a)

Không tham gia các hoạt động trên biển.

b)

Học cách lặn biển, học bơi để bảo vệ môi trường.

c)

Không tắm biển. Tổ chức các buổi tiệc trên bãi biển.

d)

Tuyên truyền, giữ gìn vệ sinh khi đi biển, ủng hộ các chương trình hướng về biển đảo

55.

Hoạt động nào góp phần thiết thực bảo vệ môi trường biển đảo?

a)
Giảm thiểu rác thải nhựa và bảo tồn hệ sinh thái biển.
b)
Khai thác tài nguyên biển không kiểm soát
c)
Phát triển du lịch không bền vững
d)
Tăng cường sử dụng túi nilon
56.

Em thấy các câu hỏi như thế nào?

a)

Quá khó

b)

Rất dễ nhớ, dễ trả lười

c)

Có nhiều câu hỏi khó em phải hỏi bố mẹ.

d)

Em thấy không khó vì đã được thầy cô dạy.

57.

Em có muốn ôn bài theo hình thức này không?

a)

Không muốn

b)

Muốn làm bài viết trên giấy

c)

Có muốn

d)

Em không có thiết bị để thực hiện