Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3-06

Total questions: 80

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

伯父 (bófù) nghĩa là gì?

a)

Bác gái

b)

Bác trai

c)

Chú

d)

Dì

2.

伯母 (bómǔ) nghĩa là gì?

a)

Bác gái

b)

Mẹ kế

c)

Cô giáo

d)

Cô ruột

3.

礼物 (lǐwù) nghĩa là gì?

a)

Tiệc

b)

Quà biếu

c)

Thư

d)

Tiền

4.

巧克力 (qiǎokèlì) nghĩa là gì?

a)

Bánh ngọt

b)

Socola

c)

Nước ngọt

d)

Kẹo

5.

品尝 (pǐncháng) nghĩa là gì?

a)

Uống

b)

Nếm, thưởng thức

c)

Mua

d)

Chọn

6.

添 (tiān) nghĩa là gì?

a)

Giảm bớt

b)

Thêm, tăng thêm

c)

Bớt đi

d)

Mất

7.

麻烦 (máfan) nghĩa là gì?

a)

Điều phiền phức / làm phiền

b)

Thư giãn

c)

Niềm vui

d)

Nhanh chóng

8.

饱 (bǎo) nghĩa là gì?

a)

Đói

b)

Ngon

c)

No

d)

Đắng

9.

如果 (rúguǒ) nghĩa là gì?

a)

Nếu

b)

Bởi vì

c)

Sau khi

d)

Nhưng

10.

空儿 (kòngr) nghĩa là gì?

a)

Thời gian rảnh

b)

Bài tập

c)

Giờ học

d)

Nơi ở

11.

了解 (liǎojiě) nghĩa là gì?

a)

Quên

b)

Hiểu rõ, biết rõ

c)

Nghe

d)

Ghi nhớ

12.

称呼 (chēnghu) nghĩa là gì?

a)

Nói chuyện

b)

Gọi, xưng hô / danh xưng

c)

Viết tên

d)

Cười

13.

家人 (jiārén) nghĩa là gì?

a)

Người trong nhà

b)

Người ngoài

c)

Bạn bè

d)

Họ hàng xa

14.

合适 (héshì) nghĩa là gì?

a)

Sai

b)

Thích hợp

c)

Khác biệt

d)

Giống nhau

15.

适合 (shìhé) nghĩa là gì?

a)

Không hợp

b)

Thích hợp

c)

Ngẫu nhiên

d)

Bắt buộc

16.

按照 (ànzhào) nghĩa là gì?

a)

Dựa theo, căn cứ theo

b)

Tự ý

c)

Ngược lại

d)

Không cần

17.

叔叔 (shūshu) nghĩa là gì?

a)

Anh trai

b)

Chú

c)

Bác trai

d)

Dượng

18.

阿姨 (āyí) nghĩa là gì?

a)

Cô, dì, thím

b)

Mẹ nuôi

c)

Bà ngoại

d)

Bạn bè

19.

兄 (xiōng) nghĩa là gì?

a)

Em trai

b)

Anh trai

c)

Bác

d)

Bạn

20.

传统 (chuántǒng) nghĩa là gì?

a)

Hiện đại

b)

Văn hó

21.

阿姨 (āyí) nghĩa là gì?

a)

Cô, dì, thím

b)

Mẹ nuôi

c)

Bà ngoại

d)

Bạn bè

22.

兄 (xiōng) nghĩa là gì?

a)

Em trai

b)

Anh trai

c)

Bác

d)

Bạn

23.

传统 (chuántǒng) nghĩa là gì?

a)

Hiện đại

b)

Văn hóa

c)

Truyền thống

d)

Tập quán

24.

选择 (xuǎnzé) nghĩa là gì?

a)

Từ chối

b)

Sự lựa chọn / chọn

c)

Bỏ qua

d)

Học hỏi

25.

选 (xuǎn) nghĩa là gì?

a)

Chọn

b)

Mua

c)

Viết

d)

Giữ

26.

特产 (tèchǎn) nghĩa là gì?

a)

Đặc sản

b)

Sản phẩm nhập khẩu

c)

Đồ thủ công

d)

Hàng cũ

27.

其实 (qíshí) nghĩa là gì?

a)

Thực ra

b)

Vì vậy

c)

Nhưng mà

d)

Sau đó

28.

规矩 (guīju) nghĩa là gì?

a)

Quy tắc, phép tắc

b)

Trò chơi

c)

Công việc

d)

Lễ hội

29.

礼貌 (lǐmào) nghĩa là gì?

a)

Vô lễ

b)

Cử chỉ lễ phép / lễ độ

c)

Nghi ngờ

d)

Thái độ xấu

30.

显得 (xiǎnde) nghĩa là gì?

a)

Biến mất

b)

Tỏ ra, trông có vẻ

c)

Xuất hiện

d)

Thay đổi

31.

椅子 (yǐzi) nghĩa là gì?

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

Giường

d)

Cửa

32.

加班 (jiābān) nghĩa là gì?

a)

Nghỉ làm

b)

Tăng ca

c)

Đi làm muộn

d)

Học thêm

33.

计划 (jìhuà) nghĩa là gì?

a)

Dự án

b)

Kế hoạch

c)

Hoạt động

d)

Cuộc họp

34.

课程表 (kèchéngbiǎo) nghĩa là gì?

a)

Sổ tay

b)

Thời khóa biểu

c)

Kế hoạch học tập

d)

Bài tập

35.

文化 (wénhuà) nghĩa là gì?

a)

Văn hóa

b)

Phong tục

c)

Lễ hội

d)

Kiến thức

36.

遵守 (zūnshǒu) nghĩa là gì?

a)

Không quan tâm

b)

Tuân thủ

c)

Bỏ qua

d)

Đổi mới

37.

紧张 (jǐnzhāng) nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Căng thẳng, lo lắng

c)

Bình tĩnh

d)

Yên lặng

38.

付钱 (fùqián) nghĩa là gì?

a)

Trả tiền, thanh toán

b)

Nhận tiền

c)

Đưa tiền lẻ

d)

Đổi tiền

39.

Bác trai nghĩa là gì?

a)

伯母

b)

伯父

c)

叔叔

d)

阿姨

40.

Bác gái nghĩa là gì?

a)

伯母

b)

姐姐

c)

阿姨

d)

叔叔

41.

Quà biếu nghĩa là gì?

a)

礼物

b)

礼貌

c)

课程表

d)

文化

42.

Socola nghĩa là gì?

a)

咖啡

b)

巧克力

c)

饼干

d)

牛奶

43.

Nếm, thưởng thức nghĩa là gì?

a)

添

b)

品尝

c)

选择

d)

显得

44.

Thêm, tăng thêm nghĩa là gì?

a)

添

b)

选

c)

饱

d)

合适

45.

Điều phiền phức / làm phiền nghĩa là gì?

a)

饱

b)

麻烦

c)

了解

d)

紧张

46.

No nghĩa là gì?

a)

饱

b)

紧张

c)

椅子

d)

家人

47.

Nếu nghĩa là gì?

a)

了解

b)

遵守

c)

如果

d)

文化

48.

Thời gian rảnh nghĩa là gì?

a)

空儿

b)

课程表

c)

礼物

d)

椅子

49.

Hiểu rõ, biết rõ nghĩa là gì?

a)

紧张

b)

了解

c)

显得

d)

遵守

50.

Gọi, xưng hô / danh xưng nghĩa là gì?

a)

礼貌

b)

称呼

c)

文化

d)

合适

51.

Người trong nhà nghĩa là gì?

a)

家人

b)

课程表

c)

椅子

d)

特产

52.

Thích hợp (tính từ) nghĩa là gì?

a)

合适

b)

适合

c)

显得

d)

麻烦

53.

Thích hợp (động từ) nghĩa là gì?

a)

遵守

b)

选择

c)

适合

d)

添

54.

Dựa theo, căn cứ theo nghĩa là gì?

a)

按照

b)

显得

c)

礼物

d)

合适

55.

Chú nghĩa là gì?

a)

伯父

b)

伯母

c)

叔叔

d)

阿姨

56.

Dì, cô, thím nghĩa là gì?

a)

阿姨

b)

姐姐

c)

妈妈

d)

伯母

57.

Anh trai nghĩa là gì?

a)

哥哥

b)

兄

c)

家人

d)

叔叔

58.

Truyền thống nghĩa là gì?

a)

文化

b)

计划

c)

传统

d)

规矩

59.

Sự lựa chọn / chọn nghĩa là gì?

a)

选择

b)

礼物

c)

遵守

d)

特产

60.

Chọn (động từ) nghĩa là gì?

a)

选

b)

添

c)

显得

d)

合适

61.

Đặc sản nghĩa là gì?

a)

特产

b)

礼物

c)

文化

d)

家人

62.

Thực ra nghĩa là gì?

a)

其实

b)

礼貌

c)

计划

d)

紧张

63.

Phép tắc, quy tắc nghĩa là gì?

a)

合适

b)

礼貌

c)

规矩

d)

选择

64.

Cử chỉ lễ phép / lễ độ nghĩa là gì?

a)

礼貌

b)

麻烦

c)

称呼

d)

紧张

65.

Tỏ ra, trông có vẻ nghĩa là gì?

a)

添

b)

显得

c)

如果

d)

选择

66.

Ghế nghĩa là gì?

a)

桌子

b)

椅子

c)

门

d)

窗户

67.

Tăng ca nghĩa là gì?

a)

遵守

b)

了解

c)

加班

d)

计划

68.

Kế hoạch nghĩa là gì?

a)

礼物

b)

课程表

c)

计划

d)

家人

69.

Thời khóa biểu nghĩa là gì?

a)

礼物

b)

课程表

c)

遵守

d)

特产

70.

Văn hóa nghĩa là gì?

a)

礼貌

b)

文化

c)

家人

d)

麻烦

71.

Tuân thủ nghĩa là gì?

a)

遵守

b)

选

c)

添

d)

合适

72.

Căng thẳng, lo lắng nghĩa là gì?

a)

麻烦

b)

紧张

c)

了解

d)

饱

73.

Trả tiền, thanh toán nghĩa là gì?

a)

付钱

b)

收钱

c)

换钱

d)

借钱

74.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

伯父

1.

Bác trai

b)

伯母

2.

Bác gái

c)

礼物

3.

Quà biếu

d)

巧克力Socola

4.

Socola

e)

品尝

5.

Nếm, thưởng thức

75.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

添

1.

Thêm, tăng thêm

b)

麻烦

2.

Phiền phức / làm phiền

c)

饱

3.

No

d)

如果

4.

Nếu

e)

空儿

5.

Thời gian rảnh

76.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

了解

1.

Hiểu rõ, biết rõ

b)

称呼

2.

Gọi, xưng hô / danh xưng

c)

家人

3.

Người trong nhà

d)

合适

4.

Thích hợp (tính từ)

e)

适合

5.

Thích hợp (động từ)

77.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

按照

1.

Dựa theo, căn cứ theo

b)

叔叔

2.

Chú

c)

阿姨

3.

Dì, cô, thím

d)

兄

4.

Anh trai

e)

传统

5.

Truyền thống

78.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

选择

1.

Sự lựa chọn / lựa chọn

b)

选

2.

Chọn

c)

特产

3.

Đặc sản

d)

其实

4.

Thực ra

e)

规矩

5.

Phép tắc, quy tắc

79.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

礼貌

1.

Lễ phép, lễ độ

b)

显得

2.

Tỏ ra, trông có vẻ

c)

椅子

3.

Ghế

d)

加班

4.

Tăng ca

e)

计划

5.

Kế hoạch

80.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

课程表

1.

Thời khóa biểu

b)

文化

2.

Văn hóa

c)

遵守

3.

Tuân thủ

d)

紧张

4.

ăng thẳng, lo lắng

e)

付钱

5.

Trả tiền, thanh toán