wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ điểm công nghệ: Trí tuệ nhân tạo AI

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng máy tính bắt chước trí thông minh của con người

b)

Một loại phần cứng mới

c)

Chỉ là công cụ tìm kiếm

d)

Robot có cảm xúc

2.

AI khác con người ở điểm nào?

a)

AI có cảm xúc thật sự

b)

AI xử lý dữ liệu nhanh hơn

c)

AI có thể tự nhiên sinh ra

d)

AI không cần dữ liệu để học

3.

AI cần gì để hoạt động?

a)

Dữ liệu

b)

Cảm xúc

c)

Thức ăn

d)

Năng lượng mặt trời

4.

Trí tuệ nhân tạo còn được gọi là:

a)

Artificial Intelligence

b)

Automatic Internet

c)

Android Interaction

d)

Auto Information

5.

AI bắt đầu được nghiên cứu từ khoảng:

a)

1980

b)

2000

c)

1950

d)

2005

6.

Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt AI?

a)

Internet ra đời

b)

Phát minh điện thoại di động

c)

Ra đời của Facebook

d)

Máy tính thắng cờ vua trước nhà vô địch Garry Kasparov

7.

AI ngày nay mạnh hơn trước nhờ:

a)

Con người lười biếng hơn

b)

Máy tính biết bay

c)

Nhiều dữ liệu và máy tính mạnh

d)

Sáng tạo của học sinh

8.

Một cột mốc quan trọng gần đây của AI là:

a)

ChatGPT được phát triển

b)

Máy tính chạy bằng nước

c)

Xuất hiện của iPod

d)

Thám hiểm mặt trăng

9.

Học máy (Machine Learning) giúp AI làm gì?

a)

Ăn uống

b)

Học từ dữ liệu

c)

Bay lượn

d)

Kết bạn

10.

Mạng nơ-ron nhân tạo được lấy cảm hứng từ:

a)

Xương

b)

Hệ hô hấp

c)

Não bộ con người

d)

Trái tim

11.

Thị giác máy tính (Computer Vision) giúp AI:

a)

Nhìn và nhận dạng hình ảnh

b)

Nói chuyện

c)

Chạy nhanh

d)

Ghi nhớ lịch sử

12.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) giúp AI:

a)

Biết cảm xúc thật

b)

Vẽ tranh

c)

Hiểu và tạo ra ngôn ngữ con người

d)

Lái xe

13.

Công nghệ nào thường được dùng trong trợ lý ảo (Siri, Alexa)?

a)

Blockchain

b)

Robotics

c)

Computer Vision

d)

NLP

14.

AI được ứng dụng trong y tế để:

a)

Học nấu ăn

b)

Hỗ trợ chẩn đoán bệnh

c)

Đánh cờ caro

d)

Làm bánh

15.

Trong giao thông, AI giúp:

a)

Điều khiển xe tự lái

b)

Làm đường

c)

Sơn vạch kẻ đường

d)

Thay thế cảnh sát

16.

Trong giáo dục, AI có thể:

a)

Đi học hộ

b)

Gợi ý bài tập phù hợp cho học sinh

c)

Trả lời thay trong giờ kiểm tra

d)

Quản lý lớp học thay giáo viên

17.

Trong giải trí, AI có thể:

a)

Tạo nhạc, vẽ tranh, làm video

b)

Tổ chức tiệc sinh nhật

c)

Thay MC dẫn chương trình

d)

Biết múa lân

18.

AI có thể hỗ trợ trong lĩnh vực nông nghiệp bằng cách:

a)

Trồng cây thay nông dân

b)

Phân tích đất và dự đoán mùa vụ

c)

Vắt sữa bò

d)

Làm ruộng bằng tay

19.

Trong thương mại điện tử, AI giúp:

a)

Chụp ảnh sản phẩm

b)

Giao hàng

c)

Gợi ý sản phẩm cho khách hàng

d)

Làm giảm giá

20.

Tương lai AI có thể phát triển theo hướng nào?

a)

Thay thế hoàn toàn con người

b)

Không còn tồn tại

c)

Chỉ dùng trong phim ảnh

d)

Hỗ trợ con người nhiều hơn

21.

Một đặc trưng quan trọng của AI là:

a)

Có cảm xúc thật

b)

Khả năng tự học và thích ứng

c)

Sống lâu hơn con người

d)

Không cần dữ liệu

22.

Trí tuệ nhân tạo yếu (Weak AI) là gì?

a)

AI có ý thức

b)

AI chỉ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

c)

AI thay thế con người

d)

AI không hoạt động

23.

Trí tuệ nhân tạo mạnh (Strong AI) hướng tới điều gì?

a)

Máy có trí tuệ tương tự con người

b)

Máy tính siêu nhanh

c)

Máy có thể thay thế hoàn toàn con người

d)

Robot hút bụi

24.

AI có thể “học” từ dữ liệu bằng cách nào?

a)

Tự động ghi nhớ mà không cần dữ liệu

b)

Chỉ nhờ con người lập trình tay

c)

Thử và sai ngẫu nhiên

d)

Học máy

25.

AI có liên quan chặt chẽ với lĩnh vực nào?

a)

Địa chất học, Vật lý học

b)

Sinh học tế bào

c)

Khoa học dữ liệu

d)

Khí tượng học

26.

Một thách thức lớn của AI là gì?

a)

Vấn đề đạo đức và quyền riêng tư

b)

Mất điện

c)

Không có dữ liệu

d)

Cá mập cắn cáp quang

27.

Người đầu tiên đề xuất khái niệm “máy biết suy nghĩ” là:

a)

Alan Turing

b)

Bill Gates

c)

Mark Zuckerberg

d)

Elon Musk

28.

Bài kiểm tra nổi tiếng để đo trí tuệ của máy tính là:

a)

Turing Test

b)

IQ Test

c)

SAT

d)

TOEFL

29.

Thuật ngữ “Artificial Intelligence” xuất hiện lần đầu năm 1956 tại:

a)

Hội nghị Paris

b)

Hội nghị Dartmouth

c)

Hội nghị MIT

d)

Hội nghị Geneva

30.

Thành tựu nổi bật của AI vào năm 1997 là:

a)

Phát minh điện thoại thông minh

b)

Máy Deep Blue thắng Garry Kasparov

c)

Ra đời của Internet

d)

Phóng tàu vũ trụ

31.

Một cột mốc quan trọng trong y tế là AI có thể:

a)

Pha chế thuốc gây mê phù hợp cho bệnh nhân

b)

Thay bác sĩ phẫu thuật hoàn toàn

c)

Pha chế thuốc ngẫu nhiên

d)

Chẩn đoán bệnh qua hình ảnh y khoa

32.

Trong thập niên 2010, AI phát triển mạnh nhờ:

a)

Máy tính để bàn, laptop

b)

Phát minh USB

c)

Sức mạnh tính toán & dữ liệu lớn

d)

Điện thoại thông minh

33.

AlphaGo đánh bại kỳ thủ cờ vây Lee Sedol vào năm:

a)

2016

b)

2010

c)

2020

d)

2005

34.

AI hiện nay được ứng dụng rộng rãi nhờ:

a)

Điện toán đám mây

b)

Mạng dial-up

c)

Máy fax

d)

Ổ đĩa mềm

35.

Một bước tiến mới của AI là khả năng:

a)

Ngủ và nghỉ ngơi

b)

Tự sinh văn bản, hình ảnh, âm nhạc

c)

Tự động sửa điện thoại

d)

Xây nhà

36.

Công cụ ChatGPT là sản phẩm của công ty nào?

a)

OpenAI

b)

Google

c)

Microsoft

d)

Apple

37.

Google phát triển hệ thống AI nào nổi tiếng?

a)

Watson

b)

Alexa

c)

DeepMind

d)

Copilot

38.

Thuật toán học có giám sát (Supervised Learning) là gì?

a)

Học từ dữ liệu có nhãn

b)

Học không cần dữ liệu

c)

Học qua thử sai ngẫu nhiên

d)

Học từ robot khác

39.

Học không giám sát (Unsupervised Learning) dùng để:

a)

Phân cụm, tìm mẫu ẩn trong dữ liệu

b)

Học bảng cửu chương

c)

Tìm kiếm trên cách nền tảng thông tin khác nhau

d)

Dịch mọi ngôn ngữ

40.

Deep Learning khác Machine Learning ở điểm nào?

a)

Không dùng dữ liệu

b)

Không cần lập trình

c)

Sử dụng nhiều tầng mạng nơ-ron

d)

Không cần máy tính

41.

Thị giác máy tính (Computer Vision) giúp máy tính:

a)

Tạo nhạc

b)

Dịch văn bản

c)

Tìm đường đi

d)

Nhận diện hình ảnh, vật thể

42.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) có ứng dụng trong:

a)

Camera giám sát

b)

Trợ lý ảo

c)

Xe tự lái

d)

Máy tính bảng

43.

Công nghệ giúp xe tự lái nhận diện môi trường xung quanh:

a)

Blockchain

b)

Computer Vision

c)

Cloud Computing

d)

Quantum Computing

44.

AI tạo sinh (Generative AI) có thể:

a)

Dịch thuật

b)

Phát hiện gian lận

c)

Tạo ra văn bản, hình ảnh mới

d)

Ghi nhớ lịch sử

45.

Một kỹ năng con người cần có trong kỷ nguyên AI là:

a)

Thuộc lòng máy móc

b)

Không cần học nữa

c)

Tư duy phản biện và sáng tạo

d)

Tránh tiếp xúc với công nghệ

46.

Tương lai, AI được kỳ vọng sẽ:

a)

Hỗ trợ con người trong nhiều lĩnh vực

b)

Xóa bỏ nghề nghiệp

c)

Thay thế con người trong nhiều ngành nghề

d)

Chỉ dùng trong trò chơi

47.

Nếu AI bị lạm dụng, có thể dẫn đến:

a)

Vi phạm quyền riêng tư

b)

Mất kết nối WiFi

c)

Máy tính chậm

d)

Không có ứng dụng

48.

Một rủi ro tiềm ẩn của AI là:

a)

Deepfake

b)

Máy tính hết pin

c)

Hỏng điện thoại

d)

Mất mạng

49.

Một lợi ích lớn của AI là:

a)

Thay thế hoàn toàn con người

b)

Không cần giáo dục nữa

c)

Tăng năng suất và hiệu quả công việc

d)

Không cần sáng tạo

50.

Ứng dụng AI trong môi trường:

a)

Tạo mưa nhân tạo

b)

Giảm ô nhiễm hoàn toàn

c)

Dự báo khí hậu, thiên tai

d)

Trồng rừng