wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 - 150 Vocabulary Multiple Choice Questions

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

“爸爸 (bàba)” nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Ông

c)

Bạn

d)

Bố

2.

“妈妈 (māma)” nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Chị gái

c)

Bạn học

d)

Mẹ

3.

“水 (shuǐ)” nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

Trà

c)

Bánh

d)

Nước

4.

“老师 (lǎoshī)” nghĩa là gì?

(a)  

5.

“同学 (tóngxué)” nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Người thân

c)

Ông

d)

Bạn học

6.

“朋友 (péngyǒu)” nghĩa là gì?

a)

Đồng nghiệp

b)

Người yêu

c)

Người thân

d)

Bạn bè

7.

“中国 (Zhōngguó)” nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Hàn Quốc

c)

Việt Nam

d)

Trung Quốc

8.

“书 (shū)” nghĩa là gì?

a)

Bút

b)

Vở

c)

Bảng

d)

Sách

9.

“汉语 (Hànyǔ)” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Trung

10.

“爸爸 (bàba)” nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Ông

c)

Bạn

d)

Bố

11.

“妈妈 (māma)” nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Chị gái

c)

Bạn học

d)

Mẹ

12.

“水 (shuǐ)” nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

Trà

c)

Bánh

d)

Nước

13.

“老师 (lǎoshī)” nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Bạn bè

d)

Giáo viên

14.

“同学 (tóngxué)” nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Người thân

c)

Bạn học

d)

Chị gái

15.

“朋友 (péngyǒu)” nghĩa là gì?

a)

Đồng nghiệp

b)

Người yêu

c)

Người thân

d)

Bạn bè

16.

“中国 (Zhōngguó)” nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Hàn Quốc

c)

Việt Nam

d)

Trung Quốc

17.

“名字 (míngzi)” nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Trường học

c)

Quê hương

d)

Tên

18.

“书 (shū)” nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Bút

c)

Bàn

d)

Ghế

19.

a) Bút b) Vở c) Bảng

a)

Bút

b)

Vở

c)

Bảng

d)

Sách

20.

“汉语 (Hànyǔ)” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Trung

21.

“爸爸 (bàba)” nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Ông

c)

Bạn

d)

Bố

22.

“妈妈 (māma)” nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Chị gái

c)

Bạn học

d)

Mẹ

23.

“水 (shuǐ)” nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

Trà

c)

Bánh

d)

Nước

24.

“老师 (lǎoshī)” nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Bạn bè

d)

Giáo viên

25.

“同学 (tóngxué)” nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Người thân

c)

Ông

d)

Bạn học

26.

“朋友 (péngyǒu)” nghĩa là gì?

a)

Đồng nghiệp

b)

Người yêu

c)

Người thân

27.

“中国 (Zhōngguó)” nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Hàn Quốc

c)

Việt Nam

d)

Trung Quốc

28.

“名字 (míngzi)” nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Trường học

c)

Quê hương

d)

Tên

29.

“书 (shū)” nghĩa là gì?

a)

Bút

b)

Vở

c)

Bảng

d)

Sách

30.

“汉语 (Hànyǔ)” nghĩa là gì?

(a)  

31.

“爸爸 (bàba)” nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Ông

c)

Bạn

d)

Bố

32.

“妈妈 (māma)” nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Chị gái

c)

Bạn học

d)

Mẹ

33.

“水 (shuǐ)” nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

Trà

c)

Bánh

d)

Nước

34.

“老师 (lǎoshī)” nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Bạn bè

d)

Giáo viên

35.

“同学 (tóngxué)” nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Người thân

c)

Ông

d)

Bạn học

36.

“朋友 (péngyǒu)” nghĩa là gì?

a)

Đồng nghiệp

b)

Người yêu

c)

Người thân

d)

Bạn bè

37.

“中国 (Zhōngguó)” nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Hàn Quốc

c)

Việt Nam

d)

Trung Quốc

38.

“名字 (míngzi)” nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Trường học

c)

Quê hương

d)

Tên

39.

“书 (shū)” nghĩa là gì?

a)

Bút

b)

Vở

c)

Bảng

d)

Sách

40.

“汉语 (Hànyǔ)” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Trung

41.

“爸爸 (bàba)” nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Ông

c)

Bố

d)

42.

“妈妈 (māma)” nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Chị gái

c)

Bạn học

d)

Mẹ

43.

“水 (shuǐ)” nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

Trà

c)

Bánh

d)

Nước

44.

“老师 (lǎoshī)” nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Bạn bè

d)

Giáo viên

45.

“同学 (tóngxué)” nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Bạn bè

d)

Giáo viên

46.

“朋友 (péngyǒu)” nghĩa là gì?

a)

Đồng nghiệp

b)

Người yêu

c)

Người thân

d)

Bạn học

47.

“中国 (Zhōngguó)” nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Hàn Quốc

c)

Việt Nam

d)

Trung Quốc

48.

“名字 (míngzi)” nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Trường học

c)

Quê hương

d)

Tên

49.

“书 (shū)” nghĩa là gì?

a)

Bút

b)

Vở

c)

Bảng

d)

Sách

50.

“汉语 (Hànyǔ)” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Trung

51.

“爸爸 (bàba)” nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Ông

c)

Bạn

d)

Bố

52.

“妈妈 (māma)” nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Chị gái

c)

Bạn học

d)

Mẹ

53.

“水 (shuǐ)” nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

Trà

c)

Bánh

d)

Nước

54.

“老师 (lǎoshī)” nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Bạn bè

d)

Giáo viên

55.

“同学 (tóngxué)” nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Người thân

c)

Ông

d)

Bạn học

56.

“朋友 (péngyǒu)” nghĩa là gì?

(a)  

57.

“中国 (Zhōngguó)” nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Hàn Quốc

c)

Việt Nam

d)

Trung Quốc

58.

“名字 (míngzi)” nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Trường học

c)

Quê hương

d)

Tên

59.

“书 (shū)” nghĩa là gì?

a)

Bút

b)

Vở

c)

Bảng

d)

Sách

60.

“汉语 (Hànyǔ)” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Trung

61.

“爸爸 (bàba)” nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Ông

c)

Bạn

d)

Bố

62.

“妈妈 (māma)” nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Chị gái

c)

Bạn học

d)

Mẹ

63.

“水 (shuǐ)” nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

Trà

c)

Bánh

d)

Nước

64.

“老师 (lǎoshī)” nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Bạn bè

d)

Giáo viên

65.

“同学 (tóngxué)” nghĩa là gì?

a)

Thầy giáo

b)

Người thân

c)

Ông

d)

Bạn học

66.

“朋友 (péngyǒu)” nghĩa là gì?

a)

Đồng nghiệp

b)

Người yêu

c)

Người thân

d)

Bạn bè

67.

“中国 (Zhōngguó)” nghĩa là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Hàn Quốc

c)

Trung Quốc

d)

Việt Nam

68.

“名字 (míngzì)” nghĩa là gì?

a)

Tuổi

b)

Trường học

c)

Quê hương

d)

Tên

69.

“书 (shū)” nghĩa là gì?

a)

Bút

b)

Vở

c)

Bảng

d)

Sách

70.

“汉语 (Hànyǔ)” nghĩa là gì?

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Hàn

c)

Tiếng Nhật

d)

Tiếng Trung

71.

“爸爸 (bàba)” có nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Anh trai

d)

Chị gái

72.

“妈妈 (māma)” nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Chị gái

c)

Bạn học

d)

Mẹ

73.

“水 (shuǐ)” nghĩa là gì?

a)

Cơm

b)

Trà

c)

Bánh

d)

Nước

74.

“老师 (lǎoshī)” nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Bạn bè

d)

Giáo viên