wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test1. Đại cương về tin học

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
Thông tin là gì?
a)
Sự phản ánh của thế giới thực
b)
Dữ liệu thô chưa xử lý
c)
Một phần mềm máy tính
d)
Một hệ thống mạng
2.
Dữ liệu là gì?
a)
Thông tin đã qua xử lý
b)
Thông tin thô chưa xử lý
c)
Một loại phần mềm
d)
Một loại phần cứng
3.
Tin học nghiên cứu về?
a)
Xử lý và truyền đạt thông tin bằng máy tính
b)
Chỉ phần cứng máy tính
c)
Chỉ mạng Internet
d)
Chỉ an toàn thông tin
4.
CNTT là gì?
a)
Ứng dụng máy tính trong xử lý thông tin
b)
Chỉ là phần cứng máy tính
c)
Chỉ là phần mềm máy tính
d)
Một trò chơi
5.
Cách mạng công nghiệp 4.0 gắn với?
a)
Cơ giới hóa
b)
Điện khí hóa
c)
Công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo
d)
Hơi nước
6.
Hệ đếm nhị phân dùng bao nhiêu ký hiệu cơ bản?
a)
10
b)
2
c)
8
d)
16
7.
Ký hiệu trong hệ đếm nhị phân?
a)
0 và 1
b)
0–9
c)
0–7
d)
0–F
8.
1 byte bằng bao nhiêu bit?
a)
4
b)
8
c)
16
d)
32
9.
Đơn vị đo dung lượng lớn nhất?
a)
KB
b)
MB
c)
GB
d)
TB
10.
1 KB bằng bao nhiêu byte?
a)
1000
b)
1024
c)
1204
d)
2048
11.
Máy tính thế hệ đầu tiên dùng?
a)
Bóng đèn điện tử
b)
Vi mạch tích hợp
c)
Chip bán dẫn
d)
Máy tính sinh học
12.
Máy tính thế hệ 2 dùng?
a)
Đèn điện tử
b)
Bán dẫn
c)
Vi mạch tích hợp
d)
Sinh học
13.
Máy tính thế hệ 3 dùng?
a)
Đèn điện tử
b)
Vi mạch tích hợp
c)
Máy cơ học
d)
Sinh học
14.
Máy tính thế hệ 4 đặc trưng bởi?
a)
Vi mạch tích hợp
b)
Máy cơ học
c)
Đèn điện tử
d)
Sinh học
15.
Máy tính thế hệ 5 hướng đến?
a)
Trí tuệ nhân tạo
b)
Đèn điện tử
c)
Bóng bán dẫn
d)
Máy cơ học
16.
CPU gồm những thành phần nào?
a)
ALU và CU
b)
RAM và ROM
c)
Bàn phím và chuột
d)
Hệ điều hành
17.
ALU có chức năng?
a)
Xử lý số học và logic
b)
Điều khiển thiết bị ngoại vi
c)
Lưu trữ dữ liệu lâu dài
d)
Kết nối mạng
18.
CU có chức năng?
a)
Điều khiển và phối hợp hoạt động
b)
Lưu dữ liệu tạm thời
c)
Xử lý số học
d)
Chạy phần mềm ứng dụng
19.
Bộ nhớ trong chủ yếu là?
a)
RAM và ROM
b)
Đĩa cứng
c)
USB
d)
CD/DVD
20.
Bộ nhớ ngoài gồm?
a)
RAM
b)
ROM
c)
Đĩa cứng, USB, CD
d)
Cache
21.
Mạng máy tính là?
a)
Tập hợp máy tính kết nối trao đổi thông tin
b)
Một phần mềm máy tính
c)
Một CPU
d)
Một hệ điều hành
22.
Mạng LAN phạm vi?
a)
Trong một tòa nhà/nhỏ
b)
Toàn cầu
c)
Quốc gia
d)
Giữa các châu lục
23.
Mạng WAN phạm vi?
a)
Một phòng nhỏ
b)
Một thành phố
c)
Toàn cầu/quốc gia
d)
Một tòa nhà
24.
Internet là?
a)
Mạng của các mạng
b)
Một phần mềm
c)
Một CPU
d)
Một ứng dụng
25.
Thiết bị kết nối mạng cơ bản?
a)
Router, Switch, Hub
b)
CPU, RAM
c)
ROM, Cache
d)
Word, Excel
26.
An toàn thông tin là?
a)
Bảo vệ dữ liệu và hệ thống CNTT
b)
Sao chép dữ liệu
c)
Xóa dữ liệu
d)
Nén dữ liệu
27.
Mối nguy phổ biến trong an toàn thông tin?
a)
Virus, Malware
b)
CPU, RAM
c)
USB, HDD
d)
PowerPoint
28.
Mật khẩu mạnh cần?
a)
Dễ nhớ, ngắn
b)
Dài, có chữ số và ký tự đặc biệt
c)
Chỉ chữ thường
d)
Tên cá nhân
29.
Tường lửa (firewall) dùng để?
a)
Ngăn chặn truy cập trái phép
b)
Xử lý số học
c)
Lưu dữ liệu
d)
In ấn
30.
Mã hóa dữ liệu nghĩa là?
a)
Chuyển dữ liệu sang dạng bảo mật
b)
Sao chép dữ liệu
c)
Xóa dữ liệu
d)
Chia sẻ dữ liệu
31.
Ứng dụng CNTT trong giáo dục?
a)
E-learning
b)
Chơi game
c)
Nén file
d)
Quét virus
32.
Ứng dụng CNTT trong kinh tế?
a)
Thương mại điện tử
b)
Chơi game
c)
Nghe nhạc
d)
In văn bản
33.
Ứng dụng CNTT trong y tế?
a)
Chẩn đoán hình ảnh
b)
Soạn thảo văn bản
c)
Lưu trữ đĩa CD
d)
In giấy
34.
Ứng dụng CNTT trong quản lý?
a)
ERP, CRM
b)
Word, Excel
c)
USB, HDD
d)
CD/DVD
35.
Ứng dụng CNTT trong giao thông?
a)
GPS, ITS
b)
Word
c)
Excel
d)
PowerPoint
36.
Tin học khác CNTT ở điểm?
a)
Tin học thiên về lý thuyết, CNTT thiên về ứng dụng
b)
CNTT thiên về lý thuyết
c)
Giống nhau
d)
Không liên quan
37.
Bit là?
a)
Đơn vị nhỏ nhất của thông tin
b)
Đơn vị lớn nhất
c)
Một phần mềm
d)
Một ổ đĩa
38.
Byte là?
a)
8 bit
b)
16 bit
c)
4 bit
d)
1 bit
39.
RAM là?
a)
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
b)
Bộ nhớ chỉ đọc
c)
Đĩa cứng
d)
USB
40.
ROM là?
a)
Bộ nhớ chỉ đọc
b)
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
c)
Đĩa cứng
d)
USB