Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng ta

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Cultural diversity

(a)  

2.

đa dạng văn hóa

(a)  

3.

cuisine

(a)  

4.

ẩm thực

(a)  

5.

autograph

(a)  

6.

chữ ký

(a)  

7.

gian hàng

(a)  

8.

booth

(a)  

9.

tug of war

(a)  

10.

kéo co

(a)  

11.

nguồn gốc

(a)  

12.

origin

(a)  

13.

bản sắc đặc điểm nhận dạng

(a)  

14.

identity

(a)  

15.

ngày hội

(a)  

16.

festivities

(a)  

17.

trend

(a)  

18.

xu hướng

(a)