wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Năm 1945, Hiến chương Liên Hợp quốc thông qua tại đâu?

a)

Xan Phran-xi-xcô .

b)

Luân Đôn .

c)

Rô-ma .

d)

Pa-ri .

2.

Đầu năm 1945, đâu là vấn đề cấp bách đặt ra cho các nước Đồng minh chống phát xít?

a)

Phân chia lại thuộc địa của các nước.       

b)

Tổ chức lại thế giới sau chiến tranh.

c)

Phục hồi và phát triển kinh tế thế giới.

d)

Thiết lập trật tự thế giới mới hai cực.       

3.

Việc thành lập Liên hợp quốc được Liên Xô, Mĩ, Anh quyết định từ hội nghị nào?

a)

Hội nghị I-an-ta.      

b)

Hội nghị Xan Phran-xi-xcô.

c)

Hội nghị Bàn Môn Điếm

d)

Hội nghị Véc xai - Oasington.

4.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào?

a)

Hiến chương

b)

Hiến pháp.

c)

Tuyên ngôn.

d)

Hiệp định.

5.

Cơ quan nào của Liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hoà bình và an ninh thế giới?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban thư ký.

c)

Hội đồng bảo an.     

d)

Tòa án quốc tế.

6.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu, hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của Liên hợp quốc?

a)

Chống nạn thất nghiệp.       

b)

. Quyền tự do chính trị.

c)

Chống bạo lực gia đình.     

d)

Chất lượng giáo dục.

7.

Hiện nay, một trong những cuộc xung đột trên thế giới mà Liên hợp quốc vẫn chưa giải quyết được là ở

a)

En Xan-va-do.         

b)

Goa-tê-ma-la

c)

Trung Đông.

d)

Mô-dăm-bích.

8.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của Liên hợp quốc để

giải quyết vấn đề ở Biển Đông?

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình.

b)

Sự nhất trí của các nước thường trực Hội đồng bảo an.

c)

quyền bình đẳng giữa các thành viên Liên hợp quốc.

d)

không đe doạ dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác.

9.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức Liên hợp quốc để ra nguyên tắc “Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình"?

a)

Hòa bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới.

b)

Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị.

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước.

d)

Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới.

10.

Nhận định nào về vị trí, vai trò của Liên Hợp quốc trên trường quốc tế là

không đúng?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh.

b)

Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác hữu nghị giữa các dân tộc.

c)

Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh.

d)

Giúp đỡ các quốc gia dân tộc về y tế, văn hóa, giáo dục.

11.

Mối quan hệ hợp tác của Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là

a)

. hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả.

b)

giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh.

c)

viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa.

d)

thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ.

12.

Một trong những điểm giống nhau về nguyên tắc hoạt động giữa Liên hợp quốc và tổ chức ASEAN là

a)

tôn trọng độc lập chủ quyền của nhau.     

b)

không đe doạ sử dụng vũ lực với nhau.

c)

tôn trọng nhất trí giữa các cường quốc.

d)

thành viên thực hiện quyền phủ quyết.

13.

Quyết định nào của hội nghị I-an-ta  đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô không được đưa quân đội vào Đông Dương.

b)

Anh, Mỹ mở đường cho Pháp chiếm lại Đông Dương.

c)

Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

d)

Quân đội Trung Hoa Dân quốc giải giáp phát xít Nhật.

14.

: Ba nước có vai trò quan trọng trong việc thành lập tổ chức Liên hợp quốc là

a)

Liên Xô, Anh, Pháp.

b)

Anh, Mi, Đức.

c)

Liên Xô, Pháp, Trung Quốc.

d)

Liên Xô, Mĩ, Anh.

15.

. Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Tổng thống Tơ-ru-man .

b)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san .

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời .

d)

Thành lập Tổ chức quân sự NATO .

16.

Quyết định nào sau đây không phải là của Hội nghị I-an-ta ?

a)

Thành lập tổ chức quốc tế là Liên hợp quốc.

b)

Thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

Hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh.

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ.

17.

. Để tiêu diệt chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản và nhanh chóng kết thúc chiến tranh, hội nghị l-an-ta đã quyết định

a)

Anh, Pháp, Mỹ sẽ tham gia chiến tranh chống Nhật ở châu Âu.

b)

Anh và Liên Xô tiêu diệt lực lượng quân Nhật tại Trung Quốc.

c)

Liên Xô sẽ đánh Nhật ở Châu Á sau khi đánh bại phát xít Đức.

d)

Liên Xô không đưa quân đội tham gia chống Nhật tại Châu Á.

18.

Một trong những khu vực được hội nghị I-an-ta  quy định thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô là

a)

Tây Âu.

b)

Đông Âu

c)

Nhật Bản.     

d)

Triều Tiên.

19.

Đâu là ranh giới phân chia phạm vi chiếm đóng Triều Tiên của Mỹ và Liên Xô được Hội nghị I-an-ta  quy định?

a)

Vĩ tuyến 38.

b)

Sông Áp Lục.           

c)

Vĩ tuyến 17.

d)

Cảng Icheon.

20.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau chiến tranh thế giới thứ hai  là

a)

đơn cực.

b)

Vec-xai.        

c)

I-an-ta

d)

đa cực.

21.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô chính thức tan rã .

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc .

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ .

d)

Khủng hoảng năng lượng .

22.

Sự kiện nào sau đây có ý nghĩa mở ra bước đột phá đầu tiên đối với trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc .

b)

Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam .

c)

Chế độ độc tài thân Mỹ thất bại ở Cuba .

d)

Anh, Pháp rút quân khỏi kênh đào Xuy-ê .

23.

Nội dung tranh cãi gay gắt quyết liệt nhất trong hội nghị I-an-ta  là

a)

quốc gia nào sẽ tham gia chống Nhật ở châu Á.

b)

phân chia phạm vi ảnh hưởng sau chiến tranh.

c)

ranh giới phân chia để chiếm đóng Triều Tiên.

d)

số phận của các nước phát xít sau chiến tranh.

24.

Xu thế hoà hoãn Đông-Tây xuất hiện có tác động như thế nào đến trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Đã xuất hiện xu thế đa cực.

b)

Các mâu thuẫn càng sâu sắc.

c)

Làm suy yếu trật tự hai cực.          

d)

Đã củng cố trật tự hai cực.

25.

Một trong những biểu hiện của xu thế hoà hoãn Đông - Tây là

a)

các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mỹ.

b)

Cách mạng Trung Quốc thắng lợi.

c)

khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ.

d)

sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản.

26.

Sự kiện đánh dấu Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới là

a)

thắng lợi của cách mạng Cuba .

b)

Liên Xô đã thành lập khối SEV .

c)

thông điệp của Tổng thống Mỹ .   

d)

. sự ra đời của NATO và Vác-sa-va .

27.

Vì sao từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai , Mỹ và Liên Xô đối đầu gay gắt?

a)

Khác nhau về mục tiêu và đường lối chiến lược.

b)

Do những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta .

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa.

d)

Sự cạnh tranh gay gắt về ngành công nghiệp vũ trụ.

28.

Năm 1947, Mỹ phát động Chiến tranh lạnh nhằm mục đích là

a)

cướp đoạt thuộc địa.

b)

chống lại Liên Xô.

c)

cướp đoạt tài nguyên.

d)

thống trị châu Âu.

29.

Cuộc chiến tranh cục bộ nào sau đây thể hiện rõ nét nhất mâu thuẫn hai cực, hai phe trong Chiến tranh lạnh

a)

Chiến tranh Triều Tiên .     

b)

Chiến tranh sáu ngày .

c)

Chiến tranh Việt Nam .      

d)

Chiến tranh Trung - Ấn

 

30.

Xu thế chủ đạo trong quan hệ giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh là

a)

đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp.

b)

tôn trọng vai trò, nhiệm vụ của Liên hợp quốc.

c)

hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẩn.

d)

hòa bình, không xung đột, tiến hành hợp tác.

31.

Nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế hiện nay là về lĩnh vực

a)

an ninh.         

b)

kinh tế.          

c)

văn hóa.        

d)

chính trị.

32.

Từ sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển lấy kinh tế làm trọng điểm vì

a)

hòa bình và an ninh thế giới được bảo vệ ở mức cao nhất.

b)

. kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

c)

. giữa các cường quốc đã chấm dứt việc chạy đua vũ trang.

d)

sức mạnh quốc gia không dựa trên lực lượng quốc phòng.

33.

Biểu hiện nào của xu thế Toàn cầu hóa làm cho nền kinh tế của các nước trên thế giới có quan hệ chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau?

a)

Sự phát triển và những tác động của các công ty xuyên quốc gia.

b)

Sự sát nhập và hợp nhất các công ty thành những tập đoàn lớn.

c)

Các tổ chức liên kết kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực ra đời.

d)

Sự phát triển nhanh chóng của mỗi quan hệ thương mại quốc tế.

34.

Khẳng định Toàn cầu hóa là một xu thế khách quan, một thực tế không thể đảo ngược, vì

a)

đó là hệ quả tất yếu của xu thế hòa hoãn Đông - Tây.

b)

nó phản ánh quy luật cạnh tranh của thị trường quốc tế.

c)

là kết quả của việc thống nhất thị trường giữa các nước.

d)

hệ quả tất yếu của cuộc cách mạng khoa học công nghệ.

35.

Một trong những mặt tiêu cực của xu thế Toàn cầu hóa là

a)

tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc.

b)

hạn chế sự chuyển biến về cơ cấu kinh tế.

c)

kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất.

d)

hạn chế sự tăng trưởng nhanh về mặt kinh tế.

36.

Nội dung nào sau đây không phản ánh xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Một trật tự thế giới mới đang hình thành theo hướng đa cực.

b)

Các nước điều chỉnh chiến lược tập trung phát triển kinh tế

c)

Các cuộc xung đột quân sự vẫn còn diễn ra ở một số khu vực.

d)

Mỹ đang thực hiện âm mưu thiết lập lại trật tự thế giới đa cực.

37.

Vì sao đến nay Mỹ vẫn không thể thực hiện ý đồ thiết lập trật tự thế giới “đơn cực”

a)

Do sự vươn lên của các cường quốc như Đức, Nhật Bản, Nga...

b)

Nước Mỹ đã suy yếu một cách nghiêm trọng từ đầu thế kỷ XX.

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố đã ngăn cản mưu đồ của Mỹ.

d)

Do có sự phát triển của phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

38.

Trong xu thế phát triển chung của thế giới hiện nay, thời cơ Việt Nam có thể tận dụng để xây dựng và phát triển đất nước là gì?

a)

Không bị áp dụng luật chống bán phá giá.          

b)

Sự ổn định tình hình chính trị trong nước.

c)

Mua được bằng phát minh với giá rẻ.

d)

Thu hút vốn, tiếp thu thành tựu khoa học.

 

39.

Trước xu thế hội nhập hiện nay, thách thức lớn nhất đối với Việt Nam là

a)

đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

b)

văn hóa phương Tây đã du nhập.

c)

thu hút được nhiều vốn đầu tư hơn.

d)

đã phát sinh nhiều bệnh dịch mới.

40.

Từ thắng lợi của các hoạt động đối ngoại thời Chiến tranh lạnh, bài học quan trọng nhất mà Việt Nam rút ra cho chính sách đối ngoại hiện nay là

a)

thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.

b)

mở cửa thu hút đầu tư, khoa học - kỹ thuật, vốn.

c)

không liên minh liên kết với các nước châu Âu.

d)

tham gia nhiều tổ chức quốc tế, khu vực.

41.

Đầu những năm 70 của thế kỉ XX, trên thế giới xuất hiện xu thế nào ảnh hưởng đến cục diện Chiến tranh lạnh?

a)

Đa quốc gia  

b)

Hòa hoãn Đông – Tây.

c)

Công nghiệp hóa.    

d)

Đa cực.

42.

Hệ quả của cuộc cách mạng Khoa học – kĩ thuật dẫn đến xu thế gì?

a)

Đơn cực        

b)

Hòa hoãn Đông – Tây.

c)

Toàn cầu hóa.           

d)

Đa cực.

43.

Nhân định nào sau đây là đúng về những chính sách mà Việt Nam có thể áp dụng để hội nhập kinh tế thành công với thế giới?

a)

Xây dựng kinh tế tự chủ, phát huy lợi thế đất nước.

b)

Liên kết hợp tác chặt chẽ với các nước Đông Nam Á.

c)

Tìm kiếm những nguồn vốn viện trợ không hoàn lại.

d)

Gia nhập vào tất cả các tổ chức thương mại thế giới.

44.

Tổ chức nào sau đây là tổ chức liên kết kinh tế thương mại lớn nhất thế giới?

a)

. WTO

b)

APEC

c)

ASEM             

d)

NAFTA.

45.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á  ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng.

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập.

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hòa giải.

d)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới.

46.

Một trong những mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là

a)

đưa Đông Nam Á trở thành số 1 thế giới.

b)

xây dựng khối tư bản chủ nghĩa phát triển.

c)

thúc đẩy hoà bình - ổn định của khu vực.

d)

thúc đẩy sự hợp tác toàn diện, thống nhất.

47.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Việt Nam.     

b)

Thái Lan.

c)

Mi-an-ma.    

d)

. Cam-pu-chia.

48.

Sự kiện nào sau đây đã đưa ASEAN từ tổ chức non yếu trở nên hoàn thiện, vị thế được nâng cao trên thế giới?

a)

Hiệp ước Ba-li được ký kết.           

b)

Thông qua tuyên bố ASEAN

c)

Thông cáo Thượng Hải.     

d)

Hiệp định Giơ-ne-vơ.

49.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN từ năm 1979 đến 1989 là

a)

đồng minh.

b)

hợp tác.

c)

căng thẳng.

d)

hòa bình.

50.

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai , Đông Nam Á là thuộc địa của

a)

Nhật.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Mĩ.

51.

Một trong những quốc gia tham gia sáng lập tổ chức ASEAN  là

a)

Cam-pu-chia

b)

Việt Nam.     

c)

Thái Lan.      

d)

Bru-nây

52.

Ba nước ở Đông Nam Á tuyên bố độc lập vào năm 1945 là

a)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Ma-lai-xi-a.      

b)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào.

c)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.       

d)

Xin-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam.

53.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là

a)

phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung.

b)

tăng cường quan hệ hợp tác mọi mặt nhằm phát triển kinh tế - xã hội.

c)

để cùng cố quan hệ chính trị, giúp đỡ Đông Dương giành lại độc lập.

d)

để giải quyết vấn đề xung đột Cam-pu-chia và tranh chấp ở Biển Đông.

54.

Sự kiện Việt Nam gia nhập ASEAN , đã tác động như thế nào đến sự phát triển của tổ chức này?

a)

Đập tan âm mưu nô dịch các nước ASEAN.

b)

Cùng cổ nền độc lập mới ở Đông Nam Á.

c)

Đẩy nhanh quá trình phát triển của ASEAN.

d)

Thúc đẩy nhanh quá trình phi thực dân hóa.

55.

Cơ hội lớn nhất khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN  là

a)

khai thác vốn đầu tư, khoa học - công nghệ.

b)

giao lưu, học hỏi về văn hóa, giáo dục, y tế.

c)

. tiếp thu những kinh nghiệm quản lý sản xuất.

d)

được mở rộng thị trường trao đổi hàng hóa.

56.

Hiện nay tổ chức ASEAN có bao nhiêu thành viên?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

57.

Trước chiến tranh Thế giới thứ hai  các nước Đông Nam Á đều là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân, trừ nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Lào.

c)

Thái Lan.      

d)

Phi – líp - pin.

58.

Thách thức lớn nhất về mặt kinh tế khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN là

a)

chịu sự cạnh tranh quyết liệt          

b)

tụt hậu về kinh tế, công nghệ.

c)

sử dụng nguồn vốn bất hợp lý

d)

điểm xuất phát thấp về kinh tế.

 

59.

Ý tưởng xây dựng cộng đồng ASEAN xuất hiện từ

a)

ASEAN mới thành lập .     

b)

khi Chiến tranh lạnh kết thúc.

c)

khủng hoảng năng lượng .

d)

khủng hoảng tài chính .

60.

Cộng đồng ASEAN chính thức được xây dựng từ

a)

hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức .

b)

hội nghị thường niên Ngoại trưởng ASEAN .

c)

đại hội đại biểu toàn bộ các nước thành viên .cuộc họp bất thường xem xét vấn đề Myanma .

61.

Một trong những văn kiện được các nước ASEAN thông qua nhằm định hướng cho sự phát triển trong tương lai của tổ chức là

a)

tuyên bố Băng cốc

b)

tầm nhìn ASEAN 2020

c)

hiến chương ASEAN .        

d)

hiệp ước Ba-li .

62.

Mục tiêu xây dựng cộng đồng ASEAN là

a)

biến ASEAN thành tổ chức hợp tác mạnh nhất.

b)

. các nước đoàn kết giúp đỡ nhau khi bị xâm lược.

c)

củng cố khối đoàn kết của ASEAN trên vấn đề quân sự.

d)

đưa ASEAN trở thành một cộng đồng ràng buộc hơn.

63.

Đâu là cơ sở pháp lý để các nước Đông Nam Á xây dựng Cộng đồng ASEAN?

a)

Hiến chương ASEAN.        

b)

Tuyên bố Băng - cốc.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc.         

d)

Hiệp ước Ba-li 1976.

64.

Một trong những văn kiện đã nêu rõ kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

kế hoạch tổng thể xây dựng cộng đồng ASEAN.

b)

tuyên bố chung Cua-la Lâm-pơ

c)

lộ trình xây dựng cộng đồng ASEAN .

d)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37 tại Hà Nội.

65.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN được thông qua tại

a)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 37  .     

b)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 .

c)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 10 .      

d)

hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 11 .

66.

Cộng đồng ASEAN có bao nhiêu trụ cột?

a)

4

b)

5

c)

3

d)

7

67.

Đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh.    

b)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội.

c)

Cộng đồng An ninh - Quốc phòng.           

d)

Cộng đồng Kinh tế.

68.

Một trong những thách thức mà Cộng đồng ASEAN phái đối mặt trong quả trình xây dựng và phát triển là

a)

sự đa dạng về chế độ chính trị.      

b)

gặp những khó khăn về địa lý.

c)

một số quốc gia không có biển.     

d)

khí hậu ngày càng khắc nghiệt.

69.

Vấn đề Biển Đông có tác động như thế nào đến sự hợp tác và phát triển của Cộng đồng ASEAN?

a)

Thách thức lớn đối với sự phát triển của Cộng đồng ASEAN.

b)

Cần tập hợp sự đoàn kết của các nước ASEAN để giải quyết.

c)

Giúp các nước Đông Nam Á trở thành một khối thống nhất.

d)

Xóa bỏ những mâu thuẫn để cùng nhau hợp tác và phát triển

70.

Tính chất của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN  là

a)

phi quân sự.  

b)

phi hạt nhân.

c)

phòng thủ chung      

d)

liên minh quân sự.

71.

Hiện nay, mối đe dọa tiềm tàng đến an ninh của các quốc gia Đông Nam Á là

a)

sự khác biệt về thể chế chính trị.

b)

chênh lệch về trình độ phát triển.

c)

vấn đề tranh chấp ở Biển Đông.

d)

. xung đột biên giới trên đất liền

72.

Trong những năm gần đây, nguyên nhân chủ yếu nào sau đây khiến cho tình hình Biển Đông trở nên căng thẳng?

a)

Sự vi phạm luật pháp quốc tế của Trung Quốc.

b)

Nhiều ngư dân Việt Nam khai thác trộm hải sản.

c)

Vấn đề cướp biển ngày càng trở nên khó lường.

d)

Nạn ô nhiễm môi trường biển rất nghiêm trọng.

73.

Văn bản đầu tiên đưa ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử là

a)

Tầm nhìn ASEAN 2025.

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

c)

Hiến chương ASEAN.        

d)

Hiệp ước Ba-li .