wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

упражне́ние

a)

bài tập

b)

học bài

c)

giải bài

d)

làm bài

2.

ша́пка

a)

mũ len

b)

mũ bảo hiểm

c)

mũ lưỡi trai

d)

mũ nồi

3.

э́таж

a)

tầng/lầu

b)

căn hộ

c)

nhà bếp

d)

phòng khách

4.

ка́рта

a)

bản đồ

b)

bản đồ du lịch

c)

bản đồ địa lý

d)

bản đồ thành phố

5.

па́рк

a)

công viên

b)

khu vườn

c)

bãi biển

d)

rừng quốc gia

6.

семья́

a)

gia đình

b)

familia

c)

familie

d)

familia

7.

фо́то

a)

ảnh

b)

bức tranh

c)

video

d)

hình ảnh

8.

дя́дя

a)

chú

b)

bác (nữ)

c)

cậu

d)

bác (nam)

9.

каранда́ш

a)

bút chì

b)

bút mực

c)

bút bi

d)

bút lông

10.

ко́мната

a)

phòng

b)

căn phòng

c)

phòng ngủ

d)

phòng tắm

11.

гру́ппа

a)

nhóm, lớp

b)

bảng, danh sách

c)

mục, tiêu chí

d)

đội, nhóm

12.

я́блоко

a)

quả táo

b)

quả cam

c)

quả chuối

d)

quả nho

13.

за́вод

a)

nhà máy

b)

cửa hàng

c)

trường học

d)

bệnh viện

14.

соба́ка

a)

chó

b)

gato

c)

perro

d)

pato

15.

журна́л

a)

tạp chí

b)

sách

c)

báo

d)

tạp chí điện tử

16.

су́п

a)

súp

b)

sup

c)

sip

d)

sap

17.

но́ж

a)

dao

b)

sword

c)

knife

d)

blade

18.

расска́з

a)

truyện ngắn

b)

tiểu thuyết

c)

hồi ký

d)

tản văn

19.

подру́га

a)

bạn gái

b)

bạn trai

c)

anh trai

d)

chị gái

20.

ла́мпа

a)

đèn

b)

bóng đèn

c)

đèn pin

d)

đèn bàn