wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTCL_ Chương 6_QTKD-1703

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Phân tích SWOT giúp doanh nghiệp:

a)

Lập kế hoạch tài chính

b)

Phân tích sản phẩm

c)

Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức để hoạch định chiến lược

d)

Kiểm soát chi phí

2.

Nhóm chiến lược SO thường nhằm:

a)

Giảm điểm yếu để tránh nguy cơ

b)

Tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội

c)

Dùng điểm mạnh đối phó nguy cơ

d)

Khắc phục điểm yếu tận dụng cơ hội

3.

Nhóm chiến lược WO tập trung vào:

a)

Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội

b)

Tận dụng điểm mạnh để đối phó nguy cơ

c)

Giảm điểm yếu để tránh nguy cơ

d)

Duy trì hiện trạng

4.

Nhóm chiến lược ST chủ yếu:

a)

Khắc phục điểm yếu

b)

Tận dụng cơ hội

c)

Dùng điểm mạnh để đối phó nguy cơ

d)

Giảm chi phí

5.

Nhóm chiến lược WT có mục tiêu:

a)

Tận dụng điểm mạnh

b)

Tăng cơ hội

c)

Giảm điểm yếu và tránh nguy cơ

d)

Mở rộng thị trường

6.

Ma trận EFE dùng để:

a)

Đánh giá yếu tố nội bộ

b)

Đánh giá yếu tố bên ngoài

c)

Xác định điểm mạnh

d)

Phân tích tài chính

7.

Điểm trung bình EFE > 2,5 thể hiện:

a)

Doanh nghiệp yếu trong môi trường bên ngoài

b)

Có nhiều điểm yếu nội tại

c)

Không thể tận dụng cơ hội

d)

Doanh nghiệp phản ứng tốt với môi trường bên ngoài

8.

Ma trận IFE được xây dựng để:

a)

Đánh giá cơ hội thị trường

b)

Phân tích điểm mạnh và yếu nội bộ

c)

Đánh giá ngành

d)

Xác định danh mục sản phẩm

9.

Ma trận IE được hình thành từ:

(a)  

10.

Ma trận IE gồm bao nhiêu ô chiến lược?

a)

6

b)

9

c)

12

d)

16

11.

Ma trận GE được phát triển để:

a)

Quản lý danh mục kinh doanh đa ngành

b)

Tính điểm SWOT

c)

Đánh giá tài chính

d)

Phân bổ chi phí

12.

Trong ma trận GE, vùng màu đỏ biểu thị:

a)

Ngành kém hấp dẫn – nên rút lui

b)

Ngành hấp dẫn cao – mở rộng

c)

Ngành trung bình – duy trì

d)

Ngành tiềm năng – đầu tư mạnh

13.

Sự khác biệt chính giữa ma trận BCG và GE là:

a)

GE đơn giản hơn BCG

b)

GE xem xét nhiều yếu tố hơn BCG

c)

BCG có 9 ô, GE có 4 ô

d)

BCG đánh giá ngành, GE đánh giá sản phẩm

14.

Sức hấp dẫn ngành trong GE không bao gồm:

a)

Tốc độ tăng trưởng

b)

Quy mô thị trường

c)

Số lượng nhân viên

d)

Mức lợi nhuận ngành

15.

Ma trận QSPM dùng để:

a)

Phân tích nội bộ

b)

So sánh các chiến lược khả thi và chọn tối ưu

c)

Đánh giá tài chính

d)

Phân tích môi trường

16.

Trong số trong QSPM thể hiện:

a)

Tầm quan trọng của từng yếu tố chiến lược

b)

Giá trị sản phẩm

c)

Lợi nhuận kỳ vọng

d)

Thị phần

17.

Điểm hấp dẫn tổng hợp trong QSPM tính bằng:

a)

Trong số × điểm hấp dẫn

b)

Tổng điểm SWOT

c)

Điểm trung bình EFE

d)

Điểm IE

18.

Kết hợp SWOT và QSPM giúp doanh nghiệp:

a)

Từ phân tích đến lựa chọn chiến lược tối ưu

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Dự đoán lợi nhuận

d)

Cải thiện cơ cấu vốn

19.

Nếu hai chiến lược có điểm hấp dẫn gần nhau, doanh nghiệp nên:

a)

Loại bỏ cả hai

b)

Phân tích sâu hơn hoặc kết hợp chiến lược

c)

Chọn ngẫu nhiên

d)

Quay lại SWOT

20.

Bước đầu tiên sau khi chọn chiến lược là:

a)

Tổ chức triển khai thực thi

b)

Phân tích SWOT

c)

Tính toán CPM

d)

Tái cấu trúc tài chính

21.

Một khó khăn phổ biến trong triển khai chiến lược là:

a)

Không có đối thủ cạnh tranh

b)

Thị trường quá ổn định

c)

Thiếu nguồn lực và kháng cự thay đổi

d)

Sản phẩm quá rẻ

22.

Cơ cấu tổ chức ảnh hưởng đến thực thi vì:

a)

Quyết định giá sản phẩm

b)

Quy định quyền hạn, phân bổ nguồn lực

c)

Ảnh hưởng đến nhu cầu khách hàng

d)

Xác định sản lượng

23.

Vai trò chính của nhà quản trị trong thực thi chiến lược:

a)

Giám sát, điều chỉnh và hỗ trợ thực hiện

b)

Thiết kế sản phẩm

c)

Tìm kiếm khách hàng

d)

Đàm phán hợp đồng

24.

Liên hệ giữa hoạch định chiến lược và cơ cấu tổ chức là:

a)

Cơ cấu quyết định chiến lược

b)

Chiến lược quyết định cơ cấu

c)

Không liên quan

d)

Cả hai đáp án trên

25.

Khi điểm EFE cao và điểm IFE thấp, doanh nghiệp nên:

a)

Khai thác cơ hội bên ngoài đồng thời củng cố nội lực

b)

Thu hẹp hoạt động

c)

Tập trung vào nội bộ

d)

Không thay đổi chiến lược

26.

Chiến lược nào phù hợp nếu điểm IFE cao và EFE thấp?

a)

Rút lui khỏi thị trường

b)

Không cần thay đổi gì

c)

Tập trung vào chi phí

d)

Phát huy điểm mạnh để tạo lợi thế trong môi trường khó khăn

27.

Ma trận GE phù hợp nhất cho doanh nghiệp:

a)

Chỉ có một sản phẩm

b)

Không cạnh tranh

c)

Trong thị trường ngách nhỏ

d)

Có danh mục sản phẩm/đơn vị kinh doanh đa dạng

28.

Trong QSPM, yếu tố có trọng số cao nhưng điểm hấp dẫn thấp có nghĩa:

a)

Doanh nghiệp chưa tận dụng tốt yếu tố quan trọng

b)

Yếu tố này không quan trọng

c)

Yếu tố không ảnh hưởng chiến lược

d)

Nên bỏ qua yếu tố này

29.

Việc giám sát và điều chỉnh chiến lược cần diễn ra:

a)

Cuối chu kỳ chiến lược

b)

Liên tục trong quá trình thực thi

c)

Khi có khủng hoảng

d)

Sau khi đạt mục tiêu