wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kế toán1

Total questions: 33

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Tiền đang chuyển

(a)  

2.

Tiền mặt

(a)  

3.

Tiền gửi ngân hàng

(a)  

4.

Đầu tư nắm giữ dêdn ngày đáo hạn

(a)  

5.

Chứng khoán kinh doanh

(a)  

6.

Tạm ứng

(a)  

7.

Hàng mua đang đi trên đường

(a)  

8.

Hàng hóa

(a)  

9.

TSCĐ thuê tài chính

(a)  

10.

Hao mòn TSCĐ

(a)  

11.

Ký quỹ, ký cược, cầm cố, thế chấp

(a)  

12.

Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

(a)  

13.

Chị phí trả trước

(a)  

14.

Đầu tư khác

(a)  

15.

Dự phòng tổn thất tài sản

(a)  

16.

Hàng gửi đi bán

(a)  

17.

Hàng hóa kho bảo thuế

(a)  

18.

Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ

(a)  

19.

TSCĐ hữu hình

(a)  

20.

TSCĐ vô hình

(a)  

21.

Phải thu của khách hàng

(a)  

22.

Thuế GTGT được khấu trừ

(a)  

23.

Phải thu nội bộ (PTNB)

(a)  

24.

Phải thu khác

(a)  

25.

Thành phẩm

(a)  

26.

Chi sự nghiệp

(a)  

27.

Công cụ, dụng cụ

(a)  

28.

Nguyên liệu, vật liệu

(a)  

29.

Bất động sản đầu tư

(a)  

30.

Đầu tư công ty con

(a)  

31.

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

(a)  

32.

Xây dựng cơ sở dang dở

(a)  

33.

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

(a)