Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Nghiên cứu Khoa học

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào sau đây đúng nhất về “nghiên cứu khoa học”?

a)

Tập hợp kinh nghiệm, cảm nhận cá nhân từ cuộc sống

b)

Hệ thống tri thức về thế giới khách quan, bao gồm quy luật và quá trình vận động

c)

Kiến thức thông thường không có cơ sở khoa học

d)

Sản phẩm của suy đoán, không cần căn cứ thực nghiệm

2.

Mục tiêu chính của thử nghiệm lâm sàng là:

a)

Khảo sát tình trạng sức khỏe cộng đồng

b)

Đánh giá hiệu quả và độ an toàn của thuốc, thiết bị y tế

c)

Phát triển chương trình giáo dục bệnh nhân

d)

Thử nghiệm trên động vật và mô tế bào

3.

Một đặc điểm của nghiên cứu thực nghiệm trong y học là:

a)

Thực hiện khảo sát cộng đồng

b)

Áp dụng phương pháp đã có sẵn trong chẩn đoán

c)

Thực hiện trong phòng thí nghiệm, thử nghiệm trên động vật hoặc mô tế bào

d)

Đánh giá chỉ số hài lòng của bệnh nhân

4.

Vai trò của nghiên cứu khoa học trong điều dưỡng không bao gồm:

a)

Cải thiện kỹ năng và năng lực của điều dưỡng viên

b)

Đảm bảo an toàn và chất lượng chăm sóc

c)

Không thực tiễn

d)

Thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trong ngành

5.

Trong “Tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học trong điều dưỡng”, khía cạnh “Quản lý nguồn nhân lực” đề cập đến:

a)

Cập nhật phương pháp điều trị tiên tiến

b)

Nghiên cứu tỷ lệ điều dưỡng theo giường bệnh và đánh giá chỉ số hài lòng

c)

Khảo sát sức khỏe cộng đồng

d)

Thử nghiệm lâm sàng tuân thủ GCP

6.

"Tính khả thi" trong nghiên cứu đề cập đến:

a)

Khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu

b)

Đủ điều kiện thực hiện nghiên cứu

c)

Sự đồng thuận của cộng đồng

d)

Tính cấp thiết của vấn đề

7.

Một câu hỏi nghiên cứu cần phải:

a)

Mơ hồ

b)

Cụ thể và có thể kiểm chứng

c)

Tổng quát

d)

Không cần thời gian và địa điểm

8.

"Khoảng trống nghiên cứu" là:

a)

Kết quả nghiên cứu chưa được công bố

b)

Những vấn đề chưa được khám phá trong nghiên cứu

c)

Kết luận của một nghiên cứu

d)

Tài liệu nghiên cứu cũ

9.

Tác động của giáo dục sức khỏe là gì?

a)

Giảm tỷ lệ tử vong

b)

Tăng tỷ lệ mắc bệnh

c)

Không ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng

d)

Làm giảm nhận thức về sức khỏe

10.

Mục tiêu nghiên cứu cần phải:

a)

Mơ hồ và không rõ ràng

b)

Đo lường được và cụ thể

c)

Không có thời gian cụ thể

d)

Chỉ phản ánh ý kiến cá nhân

11.

"Tính cấp thiết" trong nghiên cứu đề cập đến:

a)

Những vấn đề cần nghiên cứu ngay lập tức

b)

Các vấn đề không quan trọng

c)

Thời gian thực hiện nghiên cứu

d)

Chi phí nghiên cứu

12.

Một mục tiêu nghiên cứu hiệu quả cần đáp ứng tiêu chí:

a)

Mơ hồ

b)

Không thể đo lường

c)

Có thể đạt được

d)

Không cần thời gian

13.

Một trong những phương pháp chọn chủ đề nghiên cứu là:

a)

Đánh giá các tiêu chí và cho điểm

b)

Chọn ngẫu nhiên

c)

Theo sở thích cá nhân

d)

Chọn theo ý kiến của người khác

14.

"Sự đồng thuận của người có thẩm quyền" là yếu tố quan trọng trong vấn đề:

a)

Tính khả thi

b)

Tính cấp thiết

c)

Tính liên quan

d)

Tính lặp lại

15.

Để đặt câu hỏi nghiên cứu hiệu quả, bước đầu tiên là:

a)

Tìm hiểu tài liệu hiện có

b)

Xác định một chủ đề

c)

Đặt câu hỏi mơ hồ

d)

Không cần tìm hiểu gì

16.

Câu hỏi nghiên cứu "Việc kết hợp thuốc giảm đau opioid với liệu pháp tâm lý có hiệu quả hơn không?" thuộc chủ đề:

a)

Quản lý đau sau phẫu thuật

b)

Kiểm soát nhiễm trùng

c)

Giáo dục sức khỏe

d)

Đào tạo điều dưỡng

17.

Theo dõi và đánh giá kết quả nghiên cứu là quan trọng:

a)

Để xác định kết quả tài chính

b)

Để cải thiện quy trình nghiên cứu

c)

Để tìm kiếm thông tin mới

d)

Để tăng cường sự đồng thuận

18.

"Tính ứng dụng" trong nghiên cứu đề cập đến:

a)

Khả năng áp dụng kết quả trong thực tế

b)

Khả năng tạo ra lý thuyết mới

c)

Khả năng thu thập dữ liệu

d)

Khả năng phân tích số liệu

19.

Một nghiên cứu không thể tiến hành nếu vi phạm:

a)

Tính khả thi

b)

Vấn đề đạo đức

c)

Tính lặp lại

d)

Tính ứng dụng

20.

Một nghiên cứu có thể không khả thi nếu:

a)

Không có đủ nguồn lực

b)

Có sự đồng thuận của cộng đồng

c)

Vấn đề không quan trọng

d)

Được thực hiện trong thời gian dài

21.

Câu hỏi nghiên cứu cần phải:

a)

Mơ hồ và không cụ thể

b)

Có thể kiểm chứng và rõ ràng

c)

Không cần thời gian

d)

Không cần liên quan đến thực tế

22.

Mục tiêu nghiên cứu cần phải hợp lý và:

a)

Không cần thực tế

b)

Phù hợp với bối cảnh nghiên cứu

c)

Không cần đo lường

d)

Chỉ phản ánh ý kiến cá nhân

23.

"Tính liên quan của vấn đề" có nghĩa là:

a)

Mức độ quan trọng của vấn đề nghiên cứu

b)

Tính khả thi của nghiên cứu

c)

Sự đồng thuận của cộng đồng

d)

Tính ứng dụng của nghiên cứu

24.

Phương pháp được sử dụng để phân tích sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng là gì?

a)

Nghiên cứu y học lâm sàng

b)

Nghiên cứu dịch tễ học

c)

Nghiên cứu cơ sở

d)

Nghiên cứu sức khỏe cộng đồng

25.

Mỗi đối tượng trong quần thể có cơ hội như nhau để được chọn là phương pháp nào?

a)

Chọn mẫu ngẫu nhiên

b)

Chọn mẫu thuận tiện

c)

Chọn mẫu tùy ý

d)

Chọn mẫu thông qua trường hợp

26.

Khi nào nên sử dụng phương pháp chọn mẫu không xác suất?

a)

Khi không thể thực hiện chọn mẫu xác suất

b)

Khi cần tính đại diện cao

c)

Khi có đủ thời gian để nghiên cứu

d)

Khi có nhiều nguồn lực

27.

Đối với nghiên cứu thực nghiệm, việc phân chia nhóm điều trị cần được thực hiện như thế nào?

a)

Tùy ý

b)

Ngẫu nhiên

c)

Theo sở thích

d)

Theo kinh nghiệm của nhà nghiên cứu

28.

Để đảm bảo tính đại diện cho mẫu, nhà nghiên cứu cần?

a)

Chọn mẫu một cách ngẫu nhiên

b)

Chọn mẫu từ những đối tượng dễ tiếp cận

c)

Tự chọn đối tượng theo tiêu chí cá nhân

d)

Chỉ chọn đối tượng có kinh nghiệm

29.

Phương pháp nào không phải là phương pháp chọn mẫu xác suất?

a)

Chọn mẫu ngẫu nhiên

b)

Chọn mẫu hệ thống

c)

Chọn mẫu tiện lợi

d)

Chọn mẫu phân tầng

30.

Cỡ mẫu cần thiết cho nghiên cứu cần được tính toán dựa trên yếu tố nào?

a)

Địa điểm nghiên cứu

b)

Thời gian thực hiện

c)

Độ chính xác mong muốn

d)

Kinh nghiệm của nhà nghiên cứu

31.

Khi nào bạn nên sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng?

a)

Khi quần thể có sự đa dạng lớn và bạn muốn đảm bảo mỗi nhóm được đại diện.

b)

Khi bạn chỉ cần một mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ toàn bộ quần thể.

c)

Khi quần thể có kích thước nhỏ và dễ quản lý.

d)

Khi bạn không quan tâm đến sự đại diện của các nhóm trong quần thể.

32.

Kế hoạch nghiên cứu chi tiết bao gồm những bước nào?

a)

Xác định vấn đề, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu

b)

Chọn đối tượng, viết báo cáo, đánh giá

c)

Thực hiện khảo sát, phỏng vấn, phân tích

d)

Đánh giá quy trình, ghi nhận kinh nghiệm

33.

Trong phương pháp chọn mẫu hệ thống, bạn sẽ làm gì để chọn mẫu?

a)

Chọn ngẫu nhiên từ mỗi tầng trong quần thể.

b)

Lựa chọn mẫu theo một khoảng cách cố định từ một điểm bắt đầu đã chọn.

c)

Chọn tất cả các đối tượng từ một nhóm cụ thể.

d)

Chọn mẫu dựa trên sự thuận tiện và dễ tiếp cận.

34.

Khi áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng, nếu bạn có 400 sinh viên trong Khoa A và 600 sinh viên trong Khoa B, bạn muốn lấy mẫu 20% từ mỗi khoa, số lượng mẫu bạn sẽ thu thập từ mỗi khoa là bao nhiêu?

a)

Khoa A: 80, Khoa B: 120

b)

Khoa A: 60, Khoa B: 120

c)

Khoa A: 80, Khoa B: 100

d)

Khoa A: 100, Khoa B: 140

35.

Phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang thường được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa các biến.

b)

Mô tả và phân tích tình trạng hiện tại của một quần thể tại một thời điểm cụ thể.

c)

Theo dõi sự thay đổi của các biến theo thời gian.

d)

Thực hiện thí nghiệm trong điều kiện kiểm soát.

36.

Biến định tính là gì?

a)

Biến có giá trị số

b)

Biến không có giá trị số, thường mô tả đặc điểm

c)

Biến có thể đo đếm được

d)

Biến có thể lấy giá trị liên tục

37.

Biến số trong nghiên cứu được định nghĩa là gì?

a)

Một yếu tố không thay đổi

b)

Bất kỳ đặc điểm nào có thể có các giá trị khác nhau

c)

Một câu hỏi nghiên cứu

d)

Một phương pháp thu thập dữ liệu

38.

Biến độc lập được định nghĩa là gì?

a)

Hiệu ứng phụ thuộc vào biến khác

b)

Nguyên nhân không phụ thuộc vào các biến khác

c)

Một yếu tố không thay đổi

d)

Một biến không thể đo lường

39.

Nghiên cứu định tính chủ yếu tập trung vào:

a)

Số liệu và thống kê

b)

Hiểu biết sâu sắc về hành vi và cảm xúc

c)

Xu hướng và mẫu số liệu

d)

Các mối quan hệ giữa các biến

40.

Biến số nào không phải là biến định tính?

a)

Phân loại BMI

b)

Nhóm máu

c)

Chiều cao

d)

Màu sắc

41.

Biến nào được phân loại là biến nhị phân?

a)

Tuổi

b)

Giới tính

c)

Mức độ đau

d)

Điểm số kiểm tra

42.

Mục tiêu chính của nghiên cứu định lượng là:

a)

Khám phá và hiểu sâu sắc các vấn đề

b)

Đo lường và phân tích dữ liệu

c)

Phát triển lý thuyết

d)

Thực hiện các cuộc phỏng vấn

43.

Một báo cáo ca (case report) thường mô tả:

a)

Một nhóm bệnh nhân

b)

Một trường hợp bệnh hiếm gặp

c)

Dữ liệu từ một cuộc khảo sát

d)

Kết quả của một thí nghiệm

44.

Nghiên cứu hàng loạt ca (case series) có thể được sử dụng để:

a)

Mô tả các đặc điểm của một nhóm bệnh nhân có cùng bệnh

b)

Đánh giá hiệu quả của một phương pháp điều trị

c)

Xác định nguyên nhân của một hiện tượng

d)

Dự đoán kết quả trong tương lai

45.

Một trong những đặc điểm chính của nghiên cứu tương quan là:

a)

Xác định mối quan hệ giữa hai biến

b)

Đánh giá hiệu quả của một phương pháp điều trị

c)

Mô tả một trường hợp bệnh cụ thể

d)

Thực hiện khảo sát trên một nhóm lớn

46.

Một nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu mối quan hệ giữa mức độ tiêu thụ trái cây và tỷ lệ mắc bệnh tim mạch trong một cộng đồng. Thiết kế nghiên cứu này là gì?

a)

Nghiên cứu cắt ngang

b)

Nghiên cứu báo cáo ca

c)

Nghiên cứu hàng loạt ca

d)

Nghiên cứu tương quan

47.

Một bác sĩ ghi lại một trường hợp bệnh nhân mắc bệnh hiếm gặp sau khi sử dụng một loại thuốc mới. Thiết kế nghiên cứu này là gì?

a)

Nghiên cứu cắt ngang

b)

Nghiên cứu báo cáo ca

c)

Nghiên cứu hàng loạt ca

d)

Nghiên cứu tương quan

48.

Một nhóm nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 10 bệnh nhân mắc cùng một loại bệnh để mô tả các triệu chứng và phương pháp điều trị mà họ đã nhận được. Thiết kế nghiên cứu này là gì?

a)

Nghiên cứu cắt ngang

b)

Nghiên cứu báo cáo ca

c)

Nghiên cứu hàng loạt ca

d)

Nghiên cứu tương quan

49.

Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ nhiều sinh viên và phân tích mối quan hệ giữa hai yếu tố này. Thiết kế nghiên cứu này là gì?

a)

Nghiên cứu cắt ngang

b)

Nghiên cứu báo cáo ca

c)

Nghiên cứu hàng loạt ca

d)

Nghiên cứu tương quan

50.

Một nghiên cứu được thực hiện để tìm hiểu ảnh hưởng của thời gian học (giờ học mỗi tuần) đến điểm số trung bình của sinh viên trong một kỳ học. Biến độc lập là:

a)

Điểm số trung bình

b)

Thời gian học

c)

Số lượng sinh viên

d)

Kỳ học

51.

Việc đọc các nghiên cứu trước đó giúp nhà nghiên cứu làm gì?

a)

Tìm ra câu hỏi mới

b)

Tránh trùng lặp và có cái nhìn sâu sắc hơn

c)

Giảm chi phí nghiên cứu

d)

Tăng thời gian thực hiện

52.

Một nghiên cứu được thực hiện để xác định ảnh hưởng của thời gian ngủ (giờ ngủ mỗi đêm) đến mức độ tập trung của sinh viên trong giờ học. Biến độc lập là:

a)

Mức độ tập trung của sinh viên

b)

Thời gian ngủ mỗi đêm

c)

Số lượng sinh viên tham gia nghiên cứu

d)

Thời gian học

53.

Ví dụ nào minh họa cho phương pháp quan sát trực tiếp?

a)

Phân tích hành vi bệnh nhân qua hồ sơ y tế

b)

Ghi nhận cách thức bệnh nhân tương tác với điều dưỡng

c)

Thăm dò ý kiến bệnh nhân qua bảng hỏi

d)

Theo dõi tác dụng của thuốc trong phòng thí nghiệm

54.

Mục tiêu của phương pháp điều tra là gì?

a)

Quan sát hành vi mà không can thiệp

b)

Thu thập thông tin từ đối tượng nghiên cứu

c)

Phân tích dữ liệu đã có

d)

Thực hiện thử nghiệm lâm sàng

55.

Phương pháp nào được sử dụng để nghiên cứu các trường hợp thành công và thất bại trong quá khứ?

a)

Phương pháp điều tra

b)

Phương pháp thực nghiệm

c)

Phương pháp phân tích tổng kết kinh nghiệm

d)

Phương pháp quan sát

56.

Phương pháp nào trong nghiên cứu lý thuyết yêu cầu phân loại tài liệu thành các chủ đề liên quan?

a)

Phương pháp mô hình hóa

b)

Phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết

c)

Phương pháp phân tích lý thuyết

d)

Phương pháp giả thuyết

57.

Nghiên cứu nào bắt đầu từ việc xác định một yếu tố nguy cơ đã biết?

a)

Nghiên cứu mô tả

b)

Nghiên cứu thuần tập (cohort study)

c)

Nghiên cứu bệnh chứng

d)

Nghiên cứu thăm dò

58.

Nghiên cứu không can thiệp có đặc điểm gì?

a)

Nhà nghiên cứu thực hiện can thiệp

b)

Nhà nghiên cứu chỉ mô tả và phân tích tình hình

c)

Nghiên cứu chỉ thực hiện trên một nhóm nhỏ

d)

Nghiên cứu yêu cầu sự đồng ý từ tất cả đối tượng

59.

Nghiên cứu mô tả có mục tiêu gì?

a)

Xác định nguyên nhân gây bệnh

b)

Mô tả hiện tượng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ

c)

Thực hiện các can thiệp

d)

Phân tích và tổng hợp lý thuyết

60.

Nghiên cứu bệnh chứng bắt đầu từ đâu?

a)

Tình trạng bệnh đã biết

b)

Các trường hợp thành công trong điều trị

c)

Các mô hình lý thuyết

d)

Các yếu tố không rõ ràng

61.

Phương pháp nghiên cứu nào cho phép nhà nghiên cứu theo dõi sự xuất hiện của bệnh tật theo thời gian?

a)

Nghiên cứu mô tả

b)

Nghiên cứu thuần tập (cohort study)

c)

Nghiên cứu bệnh chứng

d)

Nghiên cứu thăm dò

62.

Trong thống kê mô tả, chỉ số nào không phải là thước đo phân tán?

a)

Trung bình (Mean)

b)

Độ lệch chuẩn (Standard deviation)

c)

Khoảng tứ phân vị (IQR)

d)

Trung vị (Median)

63.

Bước nào sau đây được thực hiện ngay sau khi thu thập dữ liệu?

a)

Xây dựng mục tiêu và giả thuyết

b)

Phân loại biến số

c)

Làm sạch và chuẩn bị dữ liệu

d)

Trình bày bảng, biểu đồ

64.

Khi xử lý dữ liệu thiếu, phương pháp “Loại bỏ trường hợp” áp dụng khi nào?

a)

Tỷ lệ dữ liệu thiếu cao

b)

Dữ liệu định tính

c)

Tỷ lệ dữ liệu thiếu thấp

d)

Cần giữ nguyên tất cả bản ghi

65.

Biến nào sau đây là biến danh nghĩa?

a)

Chiều cao (cm)

b)

Số con cái trong gia đình

c)

Giới tính (Nam/Nữ)

d)

Thu nhập (VND)

66.

Trong SPSS, để mô tả chi tiết biến số, người dùng cần định nghĩa gì?

a)

Độ lệch chuẩn và trung bình

b)

Tên, loại, nhãn, giá trị

c)

Khoảng quan sát và phân vị

d)

Giá trị thiếu và ngoại lai

67.

Biểu đồ nào thích hợp nhất để phát hiện ngoại lai?

a)

Biểu đồ cột (Bar chart)

b)

Biểu đồ tròn (Pie chart)

c)

Biểu đồ hộp (Box plot)

d)

Biểu đồ tán xạ (Scatter plot)

68.

Sai số trong nghiên cứu khoa học được định nghĩa như thế nào?

a)

Sự khác biệt giữa kết quả đo lường hoặc ước tính với giá trị thực tế của đối tượng nghiên cứu

b)

Sự khác biệt giữa các nhóm nghiên cứu

c)

Sự khác biệt giữa các phương pháp đo lường

d)

Sự khác biệt giữa các biến số

69.

Sai số hệ thống (Systematic Error) có đặc điểm gì?

a)

Xảy ra ngẫu nhiên và có thể giảm khi tăng số lần đo

b)

Có xu hướng lệch theo một hướng nhất định và không giảm khi số lượng đo lường tăng lên

c)

Phân bố theo phân phối chuẩn

d)

Chỉ xuất hiện trong giai đoạn phân tích dữ liệu

70.

Sai số hệ thống có thể dẫn đến hậu quả nào sau đây?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến độ chính xác của một nghiên cứu cụ thể

b)

Làm sai lệch cả một lĩnh vực nghiên cứu khi các nghiên cứu sau dựa vào kết quả sai

c)

Không có tác động đáng kể đến kết quả nghiên cứu

d)

Chỉ ảnh hưởng trong giai đoạn thu thập dữ liệu

71.

Để giảm thiểu sai số trong nghiên cứu, nhà nghiên cứu nên áp dụng chiến lược nào?

a)

Chỉ cần tăng kích thước mẫu nghiên cứu

b)

Chuẩn hóa quy trình, đào tạo người thu thập dữ liệu và hiệu chuẩn thiết bị

c)

Sử dụng phương pháp thống kê phức tạp

d)

Bỏ qua các dữ liệu không mong muốn

72.

Đạo đức trong nghiên cứu khoa học bao gồm những giai đoạn nào?

a)

Chỉ trong giai đoạn thu thập dữ liệu

b)

Từ thiết kế, thu thập dữ liệu, phân tích, đến công bố kết quả nghiên cứu

c)

Chỉ trong giai đoạn công bố kết quả

d)

Chỉ khi có tranh cãi về kết quả nghiên cứu

73.

Văn (Plagiarism) trong nghiên cứu khoa học là gì?

a)

Tạo ra dữ liệu không có thực

b)

Thay đổi dữ liệu để phù hợp với giả thuyết

c)

Sử dụng ý tưởng, từ ngữ, dữ liệu của người khác mà không trích dẫn nguồn gốc thích hợp

d)

Không công bố xung đột lợi ích

74.

Nguyên tắc 'Tính trung thực trong nghiên cứu khoa học' đòi hỏi nhà nghiên cứu phải:

a)

Chỉ công bố kết quả tích cực

b)

Trung thực trong mọi khía cạnh, không làm giả, không bóp méo dữ liệu

c)

Luôn đạt được kết quả mong đợi

d)

Tránh các nghiên cứu có rủi ro cao

75.

Vi phạm đạo đức nghiên cứu có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Không ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu

b)

Thu hồi công bố, mất uy tính và làm suy giảm niềm tin công chúng và khoq học

c)

Tăng độ tin cậy của nghiên cứu

d)

Không có hậu quả đáng kể

76.

Vai trò của đạo đức đối với khoa học là gì?

a)

Chỉ để tránh các vấn đề pháp lý

b)

Đảm bảo nghiên cứu phục vụ lợi ích nhân loại, duy trì niềm tin công chúng và thúc đẩy hợp tác khoa học

c)

Làm chậm quá trình nghiên cứu

d)

Chỉ quan trọng đối với nghiên cứu y học

77.

Phương pháp nào được sử dụng để thu thập số liệu từ các nguồn tài liệu có sẵn?

a)

Quan sát thực nghiệm

b)

Từ tài liệu tham khảo

c)

Phỏng vấn

d)

Trực tiếp quan sát