Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về mạng máy tính

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm cơ bản của giao thức mạng là gì?

a)

Một chương trình giúp máy tính kết nối Internet.

b)

Một tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng máy tính.

c)

Một phần mềm để bảo vệ máy tính khỏi virus.

d)

Một thiết bị phần cứng để kết nối các máy tính lại với nhau.

2.

Chức năng “Định dạng và chuẩn hóa” của giao thức mạng nhằm mục đích gì?

a)

Chỉ để mã hóa dữ liệu.

b)

Đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi và nhận về đúng cách, giúp đảm bảo tính tương thích giữa các thiết bị và ứng dụng khác nhau.

c)

Quản lý lưu lượng mạng.

d)

Cung cấp các thuật toán để định tuyến gói tin.

3.

Giao thức nào sau đây là một trong những giao thức cốt lõi trong bộ giao thức TCP/IP?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

IP

4.

Giao thức nào dưới đây được sử dụng để truyền tải tệp giữa các máy tính?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

TCP

5.

Giao thức nào được sử dụng để gửi và nhận thư điện tử trong mạng máy tính?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

IP

6.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một tên gọi của máy tính.

b)

Một địa chỉ số được gán cho mỗi thiết bị khi kết nối vào mạng máy tính.

c)

Một giao thức mạng.

d)

Một phần mềm để duyệt web.

7.

Phiên bản địa chỉ IP nào được sử dụng phổ biến và rộng rãi hiện nay?

a)

IPv6

b)

IPv5

c)

IPv4

d)

IPv3

8.

Tên miền phụ phổ biến nhất, viết tắt của World Wide Web là gì?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

WWW

d)

IP

9.

Chức năng “Đảm bảo tính bảo mật và độ tin cậy” của giao thức mạng bao gồm những cơ chế nào?

a)

Chỉ cung cấp thuật toán định tuyến.

b)

Chỉ quản lý lưu lượng mạng.

c)

Bao gồm các giao thức mã hóa, xác thực và kiểm soát truy cập.

d)

Chỉ phân chia dữ liệu thành các gói tin.

10.

Tại sao TCP được coi là giao thức vận chuyển đáng tin cậy hơn UDP trong mạng Internet?

a)

Vì TCP không yêu cầu thiết lập kết nối trước khi truyền dữ liệu.

b)

Vì TCP không kiểm tra lỗi và khôi phục gói tin bị mất.

c)

Vì TCP có cơ chế kiểm tra lỗi, khôi phục và điều chỉnh tốc độ truyền dữ liệu.

d)

Vì UDP đảm bảo việc truyền dữ liệu đúng thứ tự và toàn vẹn.

11.

Chức năng chính của Giao thức Internet (IP) là gì?

a)

Quản lý lưu lượng mạng để tránh tắc nghẽn.

b)

Định dạng và chuẩn hóa dữ liệu trước khi gửi.

c)

Định tuyến và định danh các gói tin để có thể chuyển tiếp các gói tin qua các mạng đến đúng địa chỉ máy nhận.

d)

Đảm bảo tính bảo mật cho dữ liệu truyền qua mạng.

12.

Điều gì sẽ xảy ra nếu một gói tin bị mất hoặc bị lỗi trong quá trình trao đổi dữ liệu theo giao thức TCP?

a)

Máy nhận sẽ tự động tạo lại gói tin đó.

b)

Thiết bị gửi sẽ thực hiện gửi lại gói tin.

c)

Quá trình trao đổi dữ liệu sẽ dừng lại hoàn toàn.

d)

Gói tin sẽ được chuyển hướng sang một đường truyền khác.

13.

Tại sao số lượng địa chỉ IPv4 không đủ cho tất cả thiết bị kết nối Internet trên thế giới hiện nay?

a)

Vì IPv4 chỉ sử dụng 8 bit nhị phân.

b)

Vì IPv4 chỉ có thể tạo được khoảng 2^32 địa chỉ khác nhau.

c)

Vì IPv4 chỉ được sử dụng cho các mạng cục bộ.

d)

Vì IPv4 không hỗ trợ các thiết bị di động.

14.

Giao thức HTTP quy định điều gì trong việc truyền tải dữ liệu các trang web?

a)

Cách các máy chủ lưu trữ dữ liệu.

b)

Cách các máy khách và máy chủ giao tiếp và trao đổi thông tin.

c)

Cách mã hóa dữ liệu trên trang web.

d)

Cách định tuyến gói tin giữa các máy tính.

15.

Một tập hợp các giao thức mạng kết nối với nhau thành một bộ giao thức. Ví dụ nào được sử dụng phổ biến nhất trong mạng máy tính hiện nay?

a)

Bộ giao thức HTTP/FTP

b)

Bộ giao thức SMTP/IP

c)

Bộ giao thức TCP/IP

d)

Bộ giao thức UDP/IP

16.

Những giao thức mạng nào có thể được sử dụng khi em gửi một email cho bạn bè?

a)

HTTP và FTP.

b)

IP và SMTP

c)

IP, TCP và SMTP.

d)

UDP và HTTP

17.

Em đang xem một video trực tuyến trên Internet. Giao thức vận chuyển nào có thể được ưu tiên sử dụng để đảm bảo video phát liên tục mà không bị gián đoạn, ngay cả khi có thể có một vài gói tin bị mất?

a)

TCP

b)

IP

c)

SMTP

d)

UDP

18.

Khi em truy cập một trang web có địa chỉ như https://mail.google.com, phần mail.google.com này thuộc loại nào trong cấu trúc tên miền?

a)

Tên miền cấp một

b)

Tên miền cấp hai

c)

Tên miền cấp ba

d)

Tên miền phụ

19.

Giả sử em đang tải xuống một tệp tin lớn từ một máy chủ từ xa. Giao thức nào sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo tệp tin được tải xuống một cách đầy đủ và không bị lỗi?

a)

UDP

b)

HTTP

c)

FTP (hoặc TCP nếu dùng HTTP để tải file)

d)

SMTP

20.

Để giải quyết vấn đề cạn kiệt địa chỉ IP trên toàn cầu, phiên bản IP nào đã được phát triển và đang dần được triển khai rộng rãi?

a)

IPv4

b)

IPv5

c)

IPv6

d)

IPv7

21.

“Thế giới ảo” trong bối cảnh nói về tính nhân văn đồng nghĩa với khái niệm nào?

a)

Thế giới trong game online.

b)

Không gian mạng.

c)

Thế giới tưởng tượng.

d)

Một hình thức giao tiếp trực tiếp.

22.

Giao tiếp qua không gian mạng được thực hiện bằng các phương tiện nào?

a)

Chỉ bằng thư tay.

b)

Chỉ bằng các cuộc gặp mặt trực tiếp.

c)

Bằng các phương tiện kỹ thuật số.

d)

Bằng cách gọi điện thoại bàn.

23.

Giao tiếp đồng bộ trong không gian mạng có nghĩa là:

a)

Các bên tham gia giao tiếp cùng trao đổi thông tin tại cùng một thời điểm.

b)

Các bên tham gia giao tiếp không cần phải cùng lúc online.

c)

Thông tin được lưu trữ và truy cập bất cứ lúc nào.

d)

Chỉ có một chiều trao đổi thông tin.

24.

Ví dụ nào sau đây thể hiện giao tiếp không đồng bộ?

a)

Cuộc gọi video.

b)

Chat trực tuyến.

c)

Gửi email.

d)

Cuộc gọi điện thoại.

25.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Bị giới hạn bởi không gian và thời gian.

b)

Không phụ thuộc vào thời gian và địa điểm.

c)

Luôn yêu cầu hai bên phải có mặt cùng một lúc.

d)

Làm mất đi ngôn ngữ hình thể.

26.

Khía cạnh nào sau đây thể hiện “tính người” trong ứng xử nhân văn?

a)

Mong muốn một xã hội thịnh vượng.

b)

Chân thành, đồng cảm và thấu hiểu với người khác.

c)

Yêu cái tốt, thích cái đẹp; ghét cái xấu, chống cái ác.

d)

Độ lượng, vị tha và khoan dung.

27.

Hành vi nào sau đây là ví dụ về ứng xử nhân văn trên không gian mạng?

a)

Mạo danh người khác để giải trí.

b)

Tiếp tay cho kẻ bắt nạt.

c)

Bày tỏ sự không đồng tình và phê phán việc bắt nạt.

d)

Phát tán những nội dung có tính quấy rối.

28.

“Nhử mồi” (baiting) qua mạng là một chiêu trò lừa đảo thường thấy nhằm mục đích gì?

a)

Hứa hẹn vật phẩm để dụ dỗ nạn nhân, lừa tiền.

b)

Chia sẻ kiến thức hữu ích.

c)

Tổ chức các buổi họp trực tuyến.

d)

Giúp đỡ những người khiếm khuyết.

29.

Ưu điểm “Góp phần xóa bỏ mặc cảm, giảm nhẹ các rào cản ở bước đầu giao tiếp” của giao tiếp qua không gian mạng được giải thích như thế nào?

a)

Vì giao tiếp trên mạng luôn ẩn danh.

b)

Vì người tham gia giao tiếp không cần phải đối mặt trực tiếp.

c)

Vì mọi người đều có thể nói chuyện tự do mà không cần suy nghĩ.

d)

Vì không gian mạng không có quy tắc ứng xử.

30.

Việc giao tiếp qua tin nhắn văn bản có thể xảy ra hiểu lầm do diễn giải sai ý nghĩa của lời văn vì lý do nào sau đây?

a)

Vì thiếu ngữ điệu và biểu cảm khi truyền đạt thông tin.

b)

Vì tin nhắn văn bản luôn chính xác và rõ ràng.

c)

Vì mọi người đều hiểu giống nhau về mọi thông điệp.

d)

Vì tin nhắn văn bản có thể tự động sửa lỗi chính tả.

31.

Một trong những nhược điểm của việc dạy và học hoàn toàn qua mạng mà không cần đến lớp học trực tiếp là gì?

a)

Tiết kiệm thời gian và công sức.

b)

Dễ dàng lưu trữ thông tin.

c)

Nguy cơ bị nghiện Internet và ngây ngô trong cuộc sống thực.

d)

Cho phép số lượng lớn người cùng tham gia.

32.

“Có tình xã hội loài người” trong ứng xử nhân văn thể hiện điều gì?

a)

Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.

b)

Mong muốn một xã hội thịnh vượng, người người hạnh phúc.

c)

Chỉ giao tiếp với những người thân quen.

d)

Luôn tuân thủ mọi quy tắc do người khác đặt ra.

33.

Tại sao ứng xử nhân văn trên không gian mạng là thận trọng suy xét để không bị lợi dụng, vô tình tiếp tay hỗ trợ bọn xấu?

a)

Vì không gian mạng là nơi ẩn danh hoàn toàn.

b)

Vì có nhiều chiêu trò lừa đảo qua mạng như mời, deepfake.

c)

Vì mọi thông tin trên mạng đều là giả mạo.

d)

Vì không gian mạng thiếu cảm nhận văn.

34.

Việc sử dụng “công cụ làm giả hoàn hảo (deepfake)” để lừa người thiếu cảnh giác là một biểu hiện của hành vi nào?

a)

Giao tiếp đồng bộ.

b)

Ứng xử nhân văn.

c)

Chiêu trò lừa đảo qua mạng.

d)

Giao tiếp không đồng bộ.

35.

Giao tiếp qua không gian mạng làm mất đi nhiều ưu điểm của giao tiếp trực tiếp. Điều này có thể dẫn đến vấn đề nào?

a)

Tăng cường khả năng lưu trữ thông tin.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổ chức các buổi họp lớn.

c)

Sự lười biếng thói công nghệ, ví dụ gửi tin nhắn thay vì trò chuyện trực tiếp.

d)

Giảm rào cản giao tiếp ban đầu.

36.

Bạn A gửi một tin nhắn cho bạn B với nội dung khá ngắn gọn và mang tính hài hước. Tuy nhiên, bạn B lại hiểu lầm tin nhắn đó là bạn A đang giận dỗi. Tình huống này minh họa cho nhược điểm nào của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Nguy cơ bị nghiện Internet.

b)

Thiếu ngôn ngữ hình thể và tín hiệu cảm xúc dẫn đến hiểu lầm.

c)

Sự lười biếng trong giao tiếp.

d)

Vấn đề về lỗi chính tả và ngữ pháp.

37.

Một nhóm học sinh đang thực hiện dự án nhóm. Thay vì gặp mặt trực tiếp, các bạn thường xuyên trao đổi qua các ứng dụng chat và lưu trữ toàn bộ nội dung thảo luận. Ưu điểm nào của giao tiếp qua không gian mạng đã được nhóm này tận dụng hiệu quả?

a)

Góp phần xóa bỏ mặc cảm.

b)

Không phụ thuộc vào thời gian và địa điểm, tạo điều kiện lưu trữ thông tin.

c)

Giảm nguy cơ bị bắt nạt.

d)

Tạo ra hiệu ứng xã hội tích cực.

38.

Khi thấy một bài viết trên mạng xã hội có nội dung xuyên tạc sự thật và gây hoang mang dư luận, một người dùng đã bày tỏ sự không đồng tình và chia sẻ các thông tin chính xác để phản bác. Hành động này thể hiện khía cạnh nào của ứng xử nhân văn trên không gian mạng?

a)

Chỉ bày tỏ sự đồng cảm.

b)

Tích cực chống người xấu, việc xấu.

c)

Mạo danh người khác.

d)

Lười biếng trong giao tiếp.

39.

Một trang web đăng tải thông tin kêu gọi ủng hộ đồng bào miền Trung bị ảnh hưởng bởi lũ lụt. Em đã chia sẻ thông tin này và tự mình đóng góp một phần nhỏ. Hành động này minh họa cho việc ứng xử nhân văn trên không gian mạng ở cấp độ nào?

a)

Chỉ bày tỏ thái độ bằng lời văn.

b)

Tham gia trực tiếp vào các hoạt động vì những giá trị nhân văn.

c)

Chỉ phê phán sự việc tiêu cực.

d)

Giao tiếp không đúng mực.

40.

Em nhận được một tin nhắn lạ hứa hẹn tặng quà miễn phí nếu nhấp vào một đường link và cung cấp thông tin cá nhân. Để tránh bị lừa đảo, em đã không nhấp vào link và xóa tin nhắn đó. Hành động này thể hiện ứng xử nhân văn trên không gian mạng ở khía cạnh nào?

a)

Bày tỏ sự đồng cảm.

b)

Thận trọng suy xét để không bị lợi dụng.

c)

Lan tỏa giá trị tích cực.

d)

Phát hiện và phê phán người xấu.