wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi củng cổ kiến thức CPDLC - nhóm 4

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những lợi ích chính của CPDLC là gì?

a)

Tăng mức tiêu thụ nhiên liệu

b)

Giảm tải thoại trên tần số VHF/HF

c)

Thay thế hoàn toàn hệ thống ADS-B

d)

Xóa bỏ nhu cầu sử dụng SATCOM

2.

Lý do CPDLC giúp tăng độ chính xác trong liên lạc ATC – phi công là gì?

a)

Có tốc độ truyền nhanh hơn voice

b)

Tin nhắn được chuẩn hóa theo message set

c)

Phi công có thể gửi tin nhắn bằng ngôn ngữ tự do

d)

Có khả năng thay thế thoại trong mọi tình huống

3.

Điểm hạn chế lớn nhất của CPDLC trong tình huống khẩn cấp là gì?

a)

Không thể gửi free text

b)

Độ trễ truyền dẫn cao

c)

Không hỗ trợ huấn luyện ATCO

d)

Không có khả năng lưu trữ tin nhắn

4.

Nguy cơ nào có thể xảy ra nếu ATCO và phi công quá phụ thuộc vào CPDLC?

a)

A. Tăng khả năng nghe nhầm trên thoại

b)

B. Suy giảm kỹ năng giao tiếp thoại truyền thống

c)

C. Không thể sử dụng SATCOM

d)

D. Không thể vận hành trong vùng FIR đại dương

5.

Trong các hạn chế sau, yếu tố nào liên quan đến an toàn thông tin của CPDLC?

a)

Độ trễ truyền dẫn 10–30 giây

b)

Yêu cầu avionics FANS/ATN

c)

Nguy cơ spoofing, message corruption

d)

Hạn chế message set chuẩn hóa

6.

Nguy cơ nào có thể xảy ra nếu ATCO và phi công quá phụ thuộc vào CPDLC?

a)

Không thể sử dụng SATCOM

b)

Suy giảm kỹ năng giao tiếp thoại truyền thống

c)

Không thể vận hành trong vùng FIR đại dương

d)

Tăng khả năng nghe nhầm trên thoại

7.

Ứng dụng chính của CPDLC là gì?

a)
A. Truyền dữ liệu khí tượng toàn cầu.
b)
B. Cung cấp clearance, huấn lệnh, yêu cầu và báo cáo liên quan đến ATC.
c)
C. Điều khiển động cơ và thiết bị trên máy bay.
d)
D. Giám sát tình trạng y tế của phi công.
8.

Thành phần nào sau đây không thuộc cấu trúc CPDLC?

a)
A. Giao diện với phi công.
b)
B. Bộ xử lý dữ liệu ATC.
c)
C. Đường truyền dữ liệu.
d)
D. Hệ thống điều áp trong khoang hành khách.
9.

Khi máy bay chuyển từ một FIR sang FIR kế tiếp, CPDLC sẽ:

a)
A. Tự động ngắt kết nối và yêu cầu sử dụng thoại.
b)
B. Chuyển giao dữ liệu cùng lúc với thoại sang ATC kế tiếp.
c)
C. Tiếp tục duy trì liên lạc với ATC cũ.
d)
D. Ngắt hoàn toàn liên lạc cho đến khi thiết lập mới bằng tay.
10.
Thách thức lớn nhất về hạ tầng kỹ thuật khi triển khai CPDLC tại FIR Hồ Chí Minh là gì?
a)
A. Hệ thống VHF hoạt động quá tốt nên không cần CPDLC
b)
B. Chưa có phủ sóng đầy đủ VDL Mode 2 tại vùng biển xa, vẫn phải dùng HF dễ nhiễu
c)
C. Phi công chưa quen gõ phím trên CPDLC
d)
D. Máy bay nội địa đã trang bị đồng bộ CPDLC nhưng chưa được sử dụng
11.
Vì sao việc triển khai CPDLC tại Việt Nam gặp khó khăn trong khai thác con người?
a)
A. Tất cả phi công nội địa đều chưa được huấn luyện sử dụng CPDLC
b)
B. Nhiều máy bay nội địa chưa trang bị CPDLC, ATCOs phải phối hợp vừa thoại vừa CPDLC
c)
C. CPDLC không được ICAO công nhận
d)
D. CPDLC chỉ dùng cho tình huống khẩn cấp nên ít cần huấn luyện
12.
Theo ICAO APAC Seamless ATM Plan, Việt Nam cần triển khai CPDLC cho các tuyến bay trên FL285 trước năm nào?
a)
A. 2020
b)
B. 2023
c)
C. 2025
d)
D. 2030
13.
Theo xu hướng phát triển của ICAO, CPDLC trong khu vực Đông Nam Á sẽ từng bước được tích hợp với công nghệ nào để hình thành hệ thống quản lý không lưu hiện đại?
a)
a. ILS và MLS
b)
b. ADS-B và ATN/IPS
c)
c. NDB và VOR
d)
d. HF Voice
14.
Theo định hướng của ICAO khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (APAC), tài liệu nào được sử dụng làm chuẩn để hài hòa triển khai CPDLC giữa các quốc gia?
a)
a. Annex 17 – Security
b)
b. GOLD (Global Operational Data Link Document)
c)
c. Doc 4444 – PANS-ATM
d)
d. Annex 14 – Aerodromes
15.
Phương thức khai thác ADS/CPDLC trong vùng thông báo bay Hồ Chí Minh được quy định trong Mục nào của AIP?
a)
A. GEN 1
b)
B. ENR 1.8
c)
C. ENR 1.10
d)
D. ENR 4.1
16.
Dịch vụ ADS/CPDLC được cung cấp cho bao nhiêu đường bay trong vùng thông báo bay (FIR) Hồ Chí Minh?
a)
A. 6
b)
B. 7
c)
C. 8
d)
D. 9
17.
Tại Việt Nam, Dịch vụ ADS/CPDLC đang được cung cấp cho khu vực nào?
a)
A. Trên biển xa trong FIR Hồ Chí Minh
b)
B. Vùng trung tận (TMA) Nội Bài
c)
C. Vùng trung tận (TMA) Hồ Chí Minh
d)
D. Tất cả đáp án trên
18.
CPDLC là viết tắt của cụm từ nào trong hàng không?
a)
a. Controller Pilot Data Link Communication
b)
b. Centralized Pilot Data Link Control
c)
c. Communication Protocol for Data Link Control
d)
d. Controller Processing Data Link Communication
19.
Ứng dụng chính của CPDLC trong quản lý không lưu là gì?
a)
a. Truyền tải dữ liệu khí tượng từ phi công sang kiểm soát viên
b)
b. Gửi và nhận huấn lệnh điều hành bay giữa kiểm soát viên và phi công qua kết nối dữ liệu
c)
c. Lưu trữ kế hoạch bay tự động cho tàu bay
d)
d. Thay thế hoàn toàn các thiết bị dẫn đường truyền thống
20.
Hạn chế nào của CPDLC khiến các quốc gia đang phát triển gặp khó khăn khi triển khai?
a)
A. Độ trễ truyền dẫn 10–30 giây
b)
B. Giới hạn về message set
c)
C. Yêu cầu hạ tầng và chi phí cao
d)
D. Nguy cơ phụ thuộc quá mức vào datalink