NEW
Font size
WorksheetsTỪ VỰNG CHỦ ĐỀ HOẠT ĐỘNG
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
表演
biǎoyǎn - biểu diễn
xiǎngyǔ - tưởng tượng
tánxīn - thảo luận
yùndòng - thể thao
运动
yùndòng - vận động
tǐyù - thể dục
huódòng - hoạt động
yùndòng - 运动
下班
xiàbān - tan làm
shàngbān - đi làm
xiàxī - nghỉ ngơi
zàijiàn - tạm biệt
购物
gòuwù - mua sắm
shāngdiàn - cửa hàng
xiāoshòu - bán hàng
màikè - tiếp thị
睡觉
shuìjiào - ngủ
xǐzǎo - tắm
chīfàn - ăn
zǒulù - đi bộ
上课
shàngkè - lên lớp
xuéxiào - trường học
kèchéng - khóa học
shū - sách
下厨房
xià chúfáng - xuống bếp
zǒu lù - đi bộ
qù shāngdiàn - đi siêu thị
chī fàn - ăn cơm
踢足球
tī zúqiú - đá bóng
tī yǔmáoqiú - chơi cầu lông
tī pīngpāngqiú - chơi bóng bàn
tī gāo'ěrfūqiú - chơi bóng chày
寄信
jìxìn - gửi thư
jìxìn - gửi báo
jìxìn - gửi tin nhắn
jìxìn - gửi email
接客人
jiē kèrén - đón khách
kè hù - khách hàng
jiāo liú - giao lưu
shōu dào - nhận được
看朋友
kàn péngyou - thăm bạn
kàn péngyou - gặp gỡ bạn
kàn péngyou - nói chuyện với bạn
kàn péngyou - viết thư cho bạn
教课
jiàokè - dạy học
xuéxí - học tập
tīng - nghe
kàn - xem
写信
xiěxìn - viết thư
xiěxìn - viết bài
xiěxìn - viết sách
xiěxìn - viết báo
洗脸
xǐliǎn - rửa mặt
xǐyǐ - rửa tay
xǐzǎo - tắm
xǐshǒu - rửa tay
比赛
bǐsài - thi đấu
tīng - nghe
xǐhuān - thích
zǒu - đi
请客
qǐngkè - mời khách
qǐngzhù - mời uống
qǐngwèn - hỏi thăm
qǐngjiā - mời gia đình
爬山
páshān - leo núi
tīng yīn - nghe nhạc
kàn shū - đọc sách
xǐ zǎo - tắm rửa
拍照片
pāi zhàopiàn - chụp ảnh
xiàngjī - máy ảnh
tāng - nước
shū - sách
开车
kāichē - lái xe
zǒulù - đi bộ
qí zìxíngchē - đi xe đạp
dǎo yóu - lái thuyền
过生日
guò shēngrì - mừng sinh nhật
shēngrì kuàilè - sinh nhật vui vẻ
zhù nǐ shēngrì kuàilè - chúc bạn sinh nhật vui vẻ
mù shēngrì - mừng tuổi
