wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ HOẠT ĐỘNG

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

表演

a)

biǎoyǎn - biểu diễn

b)

xiǎngyǔ - tưởng tượng

c)

tánxīn - thảo luận

d)

yùndòng - thể thao

2.

运动

a)

yùndòng - vận động

b)

tǐyù - thể dục

c)

huódòng - hoạt động

d)

yùndòng - 运动

3.

下班

a)

xiàbān - tan làm

b)

shàngbān - đi làm

c)

xiàxī - nghỉ ngơi

d)

zàijiàn - tạm biệt

4.

购物

a)

gòuwù - mua sắm

b)

shāngdiàn - cửa hàng

c)

xiāoshòu - bán hàng

d)

màikè - tiếp thị

5.

睡觉

a)

shuìjiào - ngủ

b)

xǐzǎo - tắm

c)

chīfàn - ăn

d)

zǒulù - đi bộ

6.

上课

a)

shàngkè - lên lớp

b)

xuéxiào - trường học

c)

kèchéng - khóa học

d)

shū - sách

7.

下厨房

a)

xià chúfáng - xuống bếp

b)

zǒu lù - đi bộ

c)

qù shāngdiàn - đi siêu thị

d)

chī fàn - ăn cơm

8.

踢足球

a)

tī zúqiú - đá bóng

b)

tī yǔmáoqiú - chơi cầu lông

c)

tī pīngpāngqiú - chơi bóng bàn

d)

tī gāo'ěrfūqiú - chơi bóng chày

9.

寄信

a)

jìxìn - gửi thư

b)

jìxìn - gửi báo

c)

jìxìn - gửi tin nhắn

d)

jìxìn - gửi email

10.

接客人

a)

jiē kèrén - đón khách

b)

kè hù - khách hàng

c)

jiāo liú - giao lưu

d)

shōu dào - nhận được

11.

看朋友

a)

kàn péngyou - thăm bạn

b)

kàn péngyou - gặp gỡ bạn

c)

kàn péngyou - nói chuyện với bạn

d)

kàn péngyou - viết thư cho bạn

12.

教课

a)

jiàokè - dạy học

b)

xuéxí - học tập

c)

tīng - nghe

d)

kàn - xem

13.

写信

a)

xiěxìn - viết thư

b)

xiěxìn - viết bài

c)

xiěxìn - viết sách

d)

xiěxìn - viết báo

14.

洗脸

a)

xǐliǎn - rửa mặt

b)

xǐyǐ - rửa tay

c)

xǐzǎo - tắm

d)

xǐshǒu - rửa tay

15.

比赛

a)

bǐsài - thi đấu

b)

tīng - nghe

c)

xǐhuān - thích

d)

zǒu - đi

16.

请客

a)

qǐngkè - mời khách

b)

qǐngzhù - mời uống

c)

qǐngwèn - hỏi thăm

d)

qǐngjiā - mời gia đình

17.

爬山

a)

páshān - leo núi

b)

tīng yīn - nghe nhạc

c)

kàn shū - đọc sách

d)

xǐ zǎo - tắm rửa

18.

拍照片

a)

pāi zhàopiàn - chụp ảnh

b)

xiàngjī - máy ảnh

c)

tāng - nước

d)

shū - sách

19.

开车

a)

kāichē - lái xe

b)

zǒulù - đi bộ

c)

qí zìxíngchē - đi xe đạp

d)

dǎo yóu - lái thuyền

20.

过生日

a)

guò shēngrì - mừng sinh nhật

b)

shēngrì kuàilè - sinh nhật vui vẻ

c)

zhù nǐ shēngrì kuàilè - chúc bạn sinh nhật vui vẻ

d)

mù shēngrì - mừng tuổi