Font size
S
M
L
XL
WorksheetsG7 U2 Vocab
Total questions: 144
Worksheet time: 1hrs 12mins
Name
Class
Date
1.
healthy food
a)
đồ ngọt
b)
thói quen xấu
c)
thực phẩm lành mạnh
d)
nước ngọt có ga
e)
đồ ăn nhanh
2.
affect
a)
tránh
b)
hoạt động thể chất
c)
ảnh hưởng
d)
tăng cân
e)
giữ dáng
3.
skin condition
a)
tình trạng da
b)
chất béo
c)
ngoài trời
d)
thể dục thường xuyên
e)
không sạch
4.
avoid
a)
tập thể dục
b)
tránh
c)
vui vẻ
d)
gầy đi
e)
uống nước
5.
fast food
a)
ngoài trời
b)
thức ăn có đường
c)
trong nhà
d)
đồ ăn nhanh
e)
thực phẩm lành mạnh
6.
soft drinks
a)
cà phê
b)
dầu ăn
c)
nước ngọt có ga
d)
sữa chua
e)
nước lọc
7.
bad habit
a)
cơ thể khỏe mạnh
b)
sức khỏe tốt
c)
thói quen xấu
d)
tránh xa
e)
hoạt động ngoài trời
8.
sweetened food
a)
rau củ
b)
thức ăn nhiều đường
c)
phòng tập
d)
thực phẩm chay
e)
bữa sáng
9.
go to bed late
a)
giấc ngủ sâu
b)
đi ngủ sớm
c)
tránh xa
d)
đi ngủ muộn
e)
hoạt động thể chất
10.
be good for your health
a)
ngoài trời
b)
tốt cho sức khỏe
c)
hại cho sức khỏe
d)
thói quen xấu
e)
bị tăng cân
11.
be bad for your health
a)
tình trạng da
b)
tránh bệnh
c)
hại cho sức khỏe
d)
thở sâu
e)
tốt cho sức khỏe
12.
be harmful to our health
a)
ngủ muộn
b)
ăn nhiều
c)
có hại cho sức khỏe
d)
thức ăn chay
e)
hoạt động ngoài trời
13.
indoors
a)
rau củ
b)
sức khỏe
c)
tăng cân
d)
trong nhà
e)
ngoài trời
14.
outdoors
a)
dầu mỡ
b)
ngoài trời
c)
bệnh da liễu
d)
trong nhà
e)
nước ngọt có ga
15.
physical activities
a)
ngoài trời
b)
đồ ngọt
c)
cơ thể gầy
d)
hoạt động thể chất
e)
trong nhà
16.
in order (to)
a)
tăng cân
b)
tránh xa
c)
để mà / nhằm mục đích
d)
không sạch
e)
bệnh nghiêm trọng
17.
be in good shape
a)
gầy đi
b)
ăn chay
c)
thói quen xấu
d)
giữ dáng / cơ thể khỏe mạnh
e)
bị bệnh
18.
not clean
a)
không sạch
b)
phòng tập
c)
ngoài trời
d)
sức khỏe tốt
e)
đồ ngọt
19.
put on weight
a)
giữ dáng
b)
ăn uống lành mạnh
c)
giảm cân
d)
tăng cân
e)
hoạt động ngoài trời
20.
exercise regularly
a)
không sạch
b)
thói quen xấu
c)
ăn chay
d)
ngủ muộn
e)
tập thể dục đều đặn
21.
dim light
a)
ánh sáng yếu
b)
ánh sáng mạnh
c)
bóng râm
d)
ánh sáng mặt trời
e)
ánh sáng nhân tạo
22.
lip balm
a)
son môi
b)
kem dưỡng môi
c)
son dưỡng môi
d)
phấn má
e)
dầu gội
23.
chapped lips
a)
môi mềm mại
b)
môi khô nứt nẻ
c)
môi đỏ
d)
môi hồng
e)
môi căng mọng
24.
coloured vegetables
a)
rau củ có màu
b)
rau xanh
c)
rau tươi
d)
rau luộc
e)
salad
25.
red spots
a)
vết đỏ
b)
mụn
c)
nốt ruồi
d)
vết sẹo
e)
vết cắt
26.
skin condition
a)
bệnh ngoài da
b)
tình trạng da
c)
da khỏe mạnh
d)
da nhạy cảm
e)
da mềm
27.
soft drinks
a)
nước ép
b)
nước có ga
c)
nước suối
d)
sữa
e)
trà xanh
28.
sunburn
a)
cháy nắng
b)
rám nắng
c)
da mịn
d)
da khô
e)
da nhờn
29.
keep me fit
a)
giữ cho tôi khỏe mạnh
b)
làm tôi mệt
c)
giúp tôi cao lớn
d)
giữ cho tôi ngủ ngon
e)
làm tôi buồn
30.
effect
a)
ảnh hưởng
b)
tác động
c)
kết quả
d)
lý do
e)
nguyên nhân
31.
get sunburn
a)
bị rám nắng
b)
bị cháy nắng
c)
bị ốm
d)
bị bệnh da
e)
bị cảm
32.
wash your hands
a)
chải tóc
b)
rửa tay
c)
rửa mặt
d)
đánh răng
e)
lau bàn
33.
tofu
a)
đậu phụ
b)
thịt bò
c)
thịt gà
d)
nước tương
e)
sữa chua
34.
brush your teeth
a)
rửa mặt
b)
chải răng
c)
rửa tay
d)
ngủ
e)
đánh giày
35.
touch your face
a)
sờ vào mặt
b)
sờ tay
c)
che mặt
d)
rửa mặt
e)
gãi tay
36.
dirty hands
a)
tay sạch
b)
tay bẩn
c)
tay ướt
d)
tay khô
e)
tay khỏe
37.
vitamin
a)
vitamin
b)
khoáng chất
c)
chất xơ
d)
chất béo
e)
protein
38.
avoid
a)
tránh
b)
gây ra
c)
tham gia
d)
chọn
e)
giữ
39.
affect
a)
ảnh hưởng
b)
tác động
c)
bảo vệ
d)
ngăn ngừa
e)
chữa khỏi
40.
vitamin A
a)
vitamin A
b)
vitamin C
c)
vitamin D
d)
sắt
e)
canxi
41.
popular
a)
phổ biến
b)
nổi tiếng
c)
hiếm
d)
quan trọng
e)
đặc biệt
42.
neighborhood
a)
khu phố
b)
hàng xóm
c)
thôn xóm
d)
thị xã
e)
quê hương
43.
outdoor activities
a)
hoạt động ngoài trời
b)
hoạt động trong nhà
c)
bài tập
d)
trò chơi điện tử
e)
công việc
44.
countryside
a)
thành phố
b)
nông thôn
c)
thị trấn
d)
trung tâm
e)
vùng ngoại ô
45.
fresh air
a)
không khí trong lành
b)
không khí ô nhiễm
c)
khói bụi
d)
hơi thở
e)
gió nóng
46.
sound interesting
a)
nghe thú vị
b)
nghe chán
c)
nghe mệt
d)
nghe khó
e)
nghe dễ
47.
bring
a)
mang theo
b)
để lại
c)
ném
d)
gói
e)
vứt bỏ
48.
lunch box
a)
hộp sữa
b)
hộp cơm trưa
c)
túi đồ ăn
d)
bữa tiệc
e)
túi nhựa
49.
I’d love to
a)
tôi muốn
b)
tôi thích
c)
tôi sẽ
d)
tôi đồng ý
e)
tôi mong
50.
join
a)
tham gia
b)
chia sẻ
c)
ra ngoài
d)
nghỉ ngơi
e)
làm việc
51.
suncream
a)
kem dưỡng da
b)
kem chống nắng
c)
kem đánh răng
d)
kem dưỡng ẩm
e)
son dưỡng
52.
in the morning
a)
vào buổi sáng
b)
vào buổi trưa
c)
vào buổi tối
d)
lúc nửa đêm
e)
ban đêm
53.
at noon
a)
buổi sáng
b)
buổi trưa
c)
buổi chiều
d)
buổi tối
e)
nửa đêm
54.
in the afternoon
a)
buổi sáng
b)
buổi trưa
c)
buổi chiều
d)
buổi tối
e)
ban đêm
55.
in the evening
a)
buổi sáng
b)
buổi trưa
c)
buổi chiều
d)
buổi tối
e)
ban đêm
56.
at night
a)
buổi sáng
b)
buổi trưa
c)
buổi chiều
d)
buổi tối
e)
ban đêm
57.
at midnight
a)
buổi sáng
b)
buổi trưa
c)
buổi chiều
d)
buổi tối
e)
lúc nửa đêm
58.
might
a)
có thể
b)
chắc chắn
c)
phải
d)
nên
e)
muốn
59.
I see
a)
tôi thấy
b)
tôi biết
c)
tôi hiểu
d)
tôi nghe
e)
tôi nhớ
60.
health problems
a)
vấn đề sức khỏe
b)
bệnh ngoài da
c)
bài tập thể dục
d)
thói quen xấu
e)
lối sống tốt
61.
healthy activities
a)
hoạt động lành mạnh
b)
hoạt động xấu
c)
bài kiểm tra
d)
môn học
e)
thói quen tệ
62.
use suncream
a)
dùng kem đánh răng
b)
dùng kem dưỡng ẩm
c)
dùng kem chống nắng
d)
dùng dầu gội
e)
dùng nước rửa tay
63.
be good for our health
a)
tốt cho sức khỏe của chúng ta
b)
xấu cho sức khỏe
c)
làm chúng ta bệnh
d)
vô ích
e)
nguy hiểm
64.
fast food
a)
đồ ăn nhanh
b)
đồ ăn chay
c)
món ăn đặc sản
d)
đồ ăn tự nấu
e)
rau củ
65.
the Japanese
a)
người Nhật
b)
tiếng Nhật
c)
Nhật Bản
d)
người Nhật Bản
e)
đất nước Nhật
66.
tofu
a)
nước tương
b)
đậu phụ
c)
thịt nguội
d)
sữa chua
e)
bánh pudding
67.
fast food
a)
thức ăn nhanh
b)
đồ ăn chay
c)
thức ăn truyền thống
d)
món ăn nóng
e)
bữa tiệc lớn
68.
soft drinks
a)
nước suối
b)
nước có ga
c)
nước lọc
d)
sữa tươi
e)
trà đá
69.
vegetarians
a)
người ăn thịt
b)
người ăn chay
c)
bác sĩ dinh dưỡng
d)
người tập thể thao
e)
đầu bếp
70.
acne
a)
cảm cúm
b)
mụn trứng cá
c)
bệnh ngoài da
d)
vết sẹo
e)
cháy nắng
71.
cause
a)
nguyên nhân
b)
kết quả
c)
ảnh hưởng
d)
hành động
e)
phương pháp
72.
pimple
a)
mụn nhọt
b)
vết thâm
c)
nếp nhăn
d)
vết cắt
e)
bệnh viêm da
73.
sports centre
a)
trung tâm thể thao
b)
phòng học
c)
bệnh viện
d)
siêu thị
e)
công viên
74.
cheesecake
a)
bánh phô mai
b)
bánh mì
c)
bánh kem
d)
bánh xèo
e)
bánh tráng
75.
clean up
a)
dọn dẹp
b)
làm bẩn
c)
vứt đi
d)
sửa chữa
e)
giữ lại
76.
community library
a)
trường học
b)
thư viện cộng đồng
c)
rạp chiếu phim
d)
viện bảo tàng
e)
khu vui chơi
77.
affect
a)
ảnh hưởng
b)
bảo vệ
c)
tránh
d)
giúp đỡ
e)
nguyên nhân
78.
brunch
a)
bữa trưa
b)
bữa sáng
c)
bữa sáng + trưa
d)
bữa tối
e)
bữa phụ
79.
healthy
a)
không khỏe
b)
khoẻ mạnh
c)
bệnh tật
d)
xấu
e)
yếu
80.
green tea
a)
trà đen
b)
trà xanh
c)
nước ngọt
d)
cà phê
e)
sinh tố
81.
chapped lips
a)
môi khô nứt nẻ
b)
môi đỏ
c)
son môi
d)
môi căng mọng
e)
môi nhăn
82.
avoid
a)
tránh
b)
gây ra
c)
gặp gỡ
d)
tiếp tục
e)
nhận được
83.
sweetened food
a)
thức ăn chua
b)
thức ăn nhạt
c)
thức ăn có đường
d)
thức ăn mặn
e)
thức ăn cay
84.
health tips
a)
mẹo sức khỏe
b)
bệnh nguy hiểm
c)
phòng khám
d)
thói quen xấu
e)
lời khuyên học tập
85.
use eyedrops
a)
dùng thuốc nhỏ mắt
b)
dầu ăn
c)
vitamin
d)
cháy nắng
e)
thực phẩm
86.
in dim light
a)
ngoài trời
b)
trong ánh sáng mờ
c)
sữa chua
d)
nước lọc
e)
ăn sáng
87.
take a rest
a)
tập thể dục
b)
đi ngủ muộn
c)
nghỉ ngơi
d)
dầu gội
e)
giữ dáng
88.
acne
a)
tăng cân
b)
cháy nắng
c)
mụn trứng cá
d)
sức khỏe
e)
bữa trưa
89.
touch your face
a)
tránh xa
b)
chạm vào mặt
c)
lời khuyên
d)
nước ngọt
e)
vui vẻ
90.
chapped
a)
nứt nẻ (da/môi)
b)
khỏe mạnh
c)
bệnh nhẹ
d)
ăn uống
e)
dầu ăn
91.
use hand cream
a)
da khô
b)
dầu ăn
c)
dùng kem dưỡng tay
d)
phòng tập
e)
vitamin
92.
use chemical soaps
a)
dùng xà phòng hóa học
b)
tập thể dục
c)
bữa sáng
d)
thói quen
e)
tăng cân
93.
tips
a)
lời khuyên nhỏ / mẹo
b)
ăn uống
c)
bệnh da liễu
d)
vitamin B
e)
trong nhà
94.
a healthy life
a)
cuộc sống lành mạnh
b)
đồ ăn nhanh
c)
nước ngọt
d)
mệt mỏi
e)
da nứt nẻ
95.
live long
a)
sống lâu
b)
ăn nhiều
c)
đồ ngọt
d)
bệnh ngoài da
e)
vui vẻ
96.
live long lives
a)
sống thọ
b)
cháy nắng
c)
ăn tối
d)
không sạch
e)
giấc ngủ
97.
main
a)
chính / chủ yếu
b)
tập thể dục
c)
bệnh nghiêm trọng
d)
nước uống
e)
bữa sáng
98.
reason
a)
da khô
b)
lý do
c)
tăng cân
d)
vitamin
e)
phòng tập
99.
diet
a)
chế độ ăn uống
b)
lời khuyên
c)
bệnh nhẹ
d)
rau củ
e)
tránh xa
100.
cooking oil
a)
dầu ăn
b)
đồ ngọt
c)
sức khỏe
d)
ngủ muộn
e)
thể dục
101.
product
a)
sản phẩm
b)
bệnh ngoài da
c)
vitamin
d)
cháy nắng
e)
da nứt nẻ
102.
soybeans
a)
đậu nành
b)
thói quen xấu
c)
nước ngọt
d)
ngủ đủ
e)
ăn nhanh
103.
vitamin B
a)
mụn trứng cá
b)
vitamin B
c)
dầu ăn
d)
bữa trưa
e)
ngoài trời
104.
keep fit
a)
thói quen
b)
tăng cân
c)
giữ dáng / giữ cơ thể khỏe mạnh
d)
bệnh nghiêm trọng
e)
nước ngọt
105.
sunburn
a)
cháy nắng
b)
mụn trứng cá
c)
nước ngọt
d)
vi-rút
e)
tăng cân
106.
chapped skin
a)
da nứt nẻ
b)
bệnh nghiêm trọng
c)
vitamin
d)
bụi bẩn
e)
ngoài trời
107.
acne
a)
mụn trứng cá
b)
thực phẩm
c)
cháy nắng
d)
không sạch
e)
giấc ngủ
108.
skin condition
a)
thói quen
b)
tình trạng da
c)
lời khuyên
d)
sữa chua
e)
ăn nhiều
109.
cause
a)
cung cấp
b)
nguyên nhân / gây ra
c)
giấc ngủ
d)
ngoài trời
e)
tập thể dục
110.
red spots
a)
đốm đỏ
b)
dầu ăn
c)
ăn sáng
d)
bệnh nặng
e)
vui vẻ
111.
affect
a)
ảnh hưởng
b)
vitamin
c)
bữa trưa
d)
bệnh ngoài da
e)
phòng tập
112.
young people (health context)
a)
người trẻ
b)
bệnh nặng
c)
nước sạch
d)
da khô
e)
uống nước
113.
serious
a)
nhẹ nhàng
b)
nghiêm trọng
c)
vui vẻ
d)
ít quan trọng
e)
mát mẻ
114.
disease
a)
căn bệnh
b)
lời khuyên
c)
giấc ngủ
d)
tăng cân
e)
vitamin
115.
avoid
a)
ăn nhiều
b)
đi ngủ sớm
c)
tránh
d)
ngoài trời
e)
đồ uống
116.
tip
a)
cháy nắng
b)
lời khuyên nhỏ / mẹo
c)
sữa
d)
vi-rút
e)
sức khỏe
117.
take care of
a)
chăm sóc
b)
da khô
c)
đồ ăn nhanh
d)
dầu ăn
e)
bữa sáng
118.
get enough sleep
a)
ngủ không đủ
b)
ngủ đủ giấc
c)
bệnh da liễu
d)
vui vẻ
e)
ăn nhanh
119.
fast food
a)
tập thể dục
b)
thức ăn nhanh
c)
vitamin
d)
nước lọc
e)
cháy nắng
120.
especially
a)
không khí trong lành
b)
đặc biệt
c)
dầu mỡ
d)
bệnh nặng
e)
ngủ muộn
121.
chapped lips
a)
môi nứt nẻ
b)
bữa tối
c)
cháy nắng
d)
ngoài trời
e)
khỏe mạnh
122.
lip balm
a)
son dưỡng môi
b)
bệnh nặng
c)
lời khuyên
d)
nước ngọt có ga
e)
ngoài trời
123.
put on weight
a)
tăng cân
b)
giảm cân
c)
đồ ăn nhanh
d)
bệnh nhẹ
e)
ngủ sớm
124.
use a conditioner
a)
dùng dầu xả
b)
vitamin
c)
ăn sáng
d)
hoạt động thể chất
e)
không sạch
125.
get sleep
a)
có giấc ngủ
b)
ăn sáng
c)
uống thuốc
d)
nước ngọt có ga
e)
tập thể dục
126.
daily
a)
hàng ngày
b)
hàng tuần
c)
hàng tháng
d)
thường xuyên
e)
đặc biệt
127.
be active
a)
năng động
b)
mệt mỏi
c)
ngủ đủ
d)
bị bệnh
e)
đồ ngọt
128.
habit
a)
thói quen
b)
sức khỏe
c)
ngoài trời
d)
đồ uống có ga
e)
thói quen xấu
129.
keep fit
a)
giữ dáng
b)
tăng cân
c)
giảm cân
d)
tập thể dục
e)
không sạch
130.
avoid disease
a)
tránh bệnh
b)
có bệnh
c)
lời khuyên
d)
gây ra
e)
vitamin
131.
advice
a)
vitamin
b)
lời khuyên
c)
sức khỏe
d)
tránh xa
e)
bệnh da liễu
132.
especially
a)
không sạch
b)
đặc biệt
c)
ngoài trời
d)
ăn nhanh
e)
ngủ sớm
133.
provide
a)
cung cấp
b)
uống
c)
ngủ
d)
học
e)
ăn
134.
vitamin
a)
ăn nhiều
b)
vitamin
c)
dầu ăn
d)
nước ngọt
e)
đồ ngọt
135.
may
a)
có thể
b)
chắc chắn
c)
đặc biệt
d)
nhanh chóng
e)
giữ dáng
136.
put on weight
a)
giảm cân
b)
tăng cân
c)
ngủ muộn
d)
uống nước
e)
lời khuyên
137.
enough (get enough sleep)
a)
giấc ngủ sâu
b)
ngủ đủ
c)
ăn nhiều
d)
nhiều đường
e)
ngoài trời
138.
soft drinks
a)
cà phê
b)
nước ngọt có ga
c)
dầu ăn
d)
sữa
e)
nước lọc
139.
do outdoor activities
a)
làm việc ngoài trời
b)
hoạt động ngoài trời
c)
trong nhà
d)
giữ dáng
e)
thói quen xấu
140.
keep your room tidy and clean
a)
giữ phòng gọn gàng sạch sẽ
b)
ngủ đủ
c)
tập thể dục
d)
ngoài trời
e)
đồ ngọt
141.
fresh air
a)
nước ngọt
b)
không khí trong lành
c)
đồ ăn nhanh
d)
ngoài trời
e)
vitamin
142.
sunshine
a)
ánh sáng mặt trời
b)
giấc ngủ
c)
vitamin
d)
tăng cân
e)
sức khỏe
143.
virus
a)
bệnh do vi-rút
b)
chất béo
c)
rau củ
d)
uống sữa
e)
ngoài trời
144.
serious
a)
nghiêm trọng
b)
vui vẻ
c)
không sạch
d)
nhẹ nhàng
e)
thoải mái
Reset
