Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizs 2_ Unit 2_ A multicultural world

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

autograph (n) /ˈɑːtəɡræf/

What does it mean?

a)

chữ kí (của người nổi tiếng)

b)

bức tranh

c)

cuốn sách

d)

bài hát

2.

popularize (v) /ˈpɑːpjələraɪz/

a)

phổ cập

b)

tăng cường

c)

giảm thiểu

d)

phát triển

3.

taste (n) /teɪst/

a)

mùi vị, hương vị

b)

món ăn

c)

đồ uống

d)

hương thơm

4.

diverse (adj) /dɪˈvɝːs/

a)

đa dạng

b)

đơn giản

c)

tương đồng

d)

khác biệt

5.

identification (n) /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/

a)

sự nhận dạng

b)

sự phân loại

c)

sự xác nhận

d)

sự chứng minh

6.

culture shock (np) /ˈkʌltʃɚ ʃɑːk/

a)

cú sốc văn hóa

b)

sự thay đổi văn hóa

c)

khó khăn trong giao tiếp

d)

tình trạng căng thẳng

7.

globalization (n) /ˌɡloʊbələˈzeɪʃən/

a)

toàn cầu hóa

b)

thế giới hóa

c)

hội nhập quốc tế

d)

phát triển kinh tế

8.

identify (v) /aɪˈdentəfaɪ/

a)

nhận dạng, nhận diện

b)

phân tích, phân loại

c)

tạo ra, sản xuất

d)

khám phá, tìm ra

9.

blended (adj) /ˈblendɪd/

a)

đã được trộn

b)

đã được xếp

c)

đã được phân loại

d)

đã được tổ chức

10.

barrier (n) /ˈbæriɚ/

a)

rào cản

b)

cơ hội

c)

thách thức

d)

sự hỗ trợ

11.

reflection (n) /rɪˈflekʃən/

What does it mean?

a)

sự phản chiếu; sự suy ngẫm

b)

sự phát triển; sự tiến bộ

c)

sự thay đổi; sự biến hóa

d)

sự kết nối; sự liên kết

12.

feature (n) /ˈfiːtʃɚ/

a)

đặc trưng, điểm nổi bật

b)

một loại sản phẩm

c)

một sự kiện đặc biệt

d)

một phong cách nghệ thuật

13.

blend (v) /blend/

a)

trộn

b)

hòa hợp

c)

phân tách

d)

tách rời

14.

What does 'language barrier' mean?

a)

rào cản ngôn ngữ

b)

a type of dialect

c)

a method of communication

d)

a form of translation

15.

element (n) /ˈeləmənt/

a)

yếu tố, phần tử

b)

khía cạnh, đặc điểm

c)

mô hình, hình thức

d)

nguyên tắc, quy tắc

16.

cross-cultural (adj) /ˌkrɒsˈkʌltʃərəl/

a)

đa/ liên văn hóa

b)

văn hóa đơn

c)

văn hóa địa phương

d)

văn hóa toàn cầu

17.

multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/

a)

đa văn hoá

b)

đơn văn hóa

c)

đa sắc tộc

d)

đơn sắc tộc

18.

reflect (v) /rɪˈflekt/

a)

phản ánh, phản chiếu

b)

tán thành, đồng ý

c)

phê bình, chỉ trích

d)

thể hiện, biểu lộ

19.

cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/

a)

thuộc văn hóa

b)

thuộc lịch sử

c)

thuộc khoa học

d)

thuộc nghệ thuật

20.

characteristic (n) /ˌkerəktəˈrɪstɪk/

a)

đặc trưng, đặc điểm

b)

tính cách, phẩm chất

c)

khả năng, năng lực

d)

đặc điểm, dấu hiệu