wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Word form 9 Unit 6 : Meaning 3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
prevent (v)
a)
ngăn cản, ngăn ngừa
b)
sự ngăn cấm
c)
bãi rác
d)
đổ ( rác)
2.
prevention (n)
a)
sự ngăn ngừa, sự cản trở
b)
( nhằm) ngăn cấm
c)
ngăn cấm
d)
bãi đổ (rác)
3.
dynamite (v)
a)
phá hủy bằng đinamit ( chất nổ mạnh)
b)
ngăn cản, ngăn ngừa
c)
sự ngăn cấm
d)
bãi rác
4.
dynamite (n)
a)
đinamit ( chất nổ mạnh)
b)
sự ngăn ngừa, sự cản trở
c)
( nhằm) ngăn cấm
d)
ngăn cấm
5.
achieve (v)
a)
đạt được
b)
phá hủy bằng đinamit ( chất nổ mạnh)
c)
ngăn cản, ngăn ngừa
d)
sự ngăn cấm
6.
achievement (n)
a)
thành tựu, thành tích
b)
đinamit ( chất nổ mạnh)
c)
sự ngăn ngừa, sự cản trở
d)
( nhằm) ngăn cấm
7.
dissolve (v)
a)
phân hủy
b)
đạt được
c)
phá hủy bằng đinamit ( chất nổ mạnh)
d)
ngăn cản, ngăn ngừa
8.
dissolution (n)
a)
sự phân hủy
b)
thành tựu, thành tích
c)
đinamit ( chất nổ mạnh)
d)
sự ngăn ngừa, sự cản trở
9.
litter (v)
a)
vứt rác bừa bãi
b)
phân hủy
c)
đạt được
d)
phá hủy bằng đinamit ( chất nổ mạnh)
10.
litter (n)
a)
rác xả bừa bãi
b)
sự phân hủy
c)
thành tựu, thành tích
d)
đinamit ( chất nổ mạnh)
11.
complain to sb about/ of sth (v)
a)
phàn nàn, than phiền
b)
vứt rác bừa bãi
c)
phân hủy
d)
đạt được
12.
complaint (n)
a)
sự than phiền, lời than phiền
b)
rác xả bừa bãi
c)
sự phân hủy
d)
thành tựu, thành tích
13.
fine (v)
a)
phạt tiền
b)
phàn nàn, than phiền
c)
vứt rác bừa bãi
d)
phân hủy
14.
fine (n)
a)
tiền phạt
b)
sự than phiền, lời than phiền
c)
rác xả bừa bãi
d)
sự phân hủy
15.
dump (v)
a)
đổ ( rác)
b)
phạt tiền
c)
phàn nàn, than phiền
d)
vứt rác bừa bãi
16.
dump (n)
a)
bãi đổ (rác)
b)
tiền phạt
c)
sự than phiền, lời than phiền
d)
rác xả bừa bãi
17.
garbage dump (n)
a)
bãi rác
b)
đổ ( rác)
c)
phạt tiền
d)
phàn nàn, than phiền
18.
prohibit (v)
a)
ngăn cấm
b)
bãi đổ (rác)
c)
tiền phạt
d)
sự than phiền, lời than phiền
19.
prohibition (n)
a)
sự ngăn cấm
b)
bãi rác
c)
đổ ( rác)
d)
phạt tiền
20.
prohibitive (adj)
a)
( nhằm) ngăn cấm
b)
ngăn cấm
c)
bãi đổ (rác)
d)
tiền phạt