wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E8 - UNIT 6 - PART 1

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
pioneer
a)
người tiên phong
b)
thiếu niên tiền phong
c)
tổ chức thiếu niên tiền phong
d)
tổ chức thanh niên
2.
young pioneer
a)
thiếu niên tiền phong
b)
tổ chức thiếu niên tiền phong
c)
tổ chức thanh niên
d)
tham gia/ tham dự
3.
young pioneer organization
a)
tổ chức thiếu niên tiền phong
b)
tổ chức thanh niên
c)
tham gia/ tham dự
d)
4.
youth organization
a)
tổ chức thanh niên
b)
tham gia/ tham dự
c)
d)
tàn tật
5.
to participate (in sth)
a)
tham gia/ tham dự
b)
c)
tàn tật
d)
đăng ký
6.
blind
a)
b)
tàn tật
c)
đăng ký
d)
việc nộp đơn
7.
handicapped
a)
tàn tật
b)
đăng ký
c)
việc nộp đơn
d)
mẫu đơn đăng ký
8.
to enroll
a)
đăng ký
b)
việc nộp đơn
c)
mẫu đơn đăng ký
d)
điền vào
9.
application
a)
việc nộp đơn
b)
mẫu đơn đăng ký
c)
điền vào
d)
sở thích
10.
application form
a)
mẫu đơn đăng ký
b)
điền vào
c)
sở thích
d)
ký tên
11.
to fill out
a)
điền vào
b)
sở thích
c)
ký tên
d)
sự chiếu cố, đặc ân
12.
hobby
a)
sở thích
b)
ký tên
c)
sự chiếu cố, đặc ân
d)
đề nghị
13.
to sign
a)
ký tên
b)
sự chiếu cố, đặc ân
c)
đề nghị
d)
sự trợ giúp
14.
favor
a)
sự chiếu cố, đặc ân
b)
đề nghị
c)
sự trợ giúp
d)
hỗ trợ, giúp đỡ
15.
to offer
a)
đề nghị
b)
sự trợ giúp
c)
hỗ trợ, giúp đỡ
d)
lốp xe
16.
assistance
a)
sự trợ giúp
b)
hỗ trợ, giúp đỡ
c)
lốp xe
d)
lốp xe bị xì
17.
to assist
a)
hỗ trợ, giúp đỡ
b)
lốp xe
c)
lốp xe bị xì
d)
môi trường
18.
tire (US) = tyre
a)
lốp xe
b)
lốp xe bị xì
c)
môi trường
d)
dọn dẹp, lau chùi
19.
a flat tire
a)
lốp xe bị xì
b)
môi trường
c)
dọn dẹp, lau chùi
d)
chiến dịch