wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về văn hóa xuyên quốc gia

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Sự hiểu biết xuyên văn hóa là gì?

a)

Khả năng nói nhiều ngôn ngữ

b)

Sự am hiểu về cách mà những khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến kinh doanh

c)

Kỹ năng quản lý tài chính

d)

Khả năng lãnh đạo nhóm

2.

Tại sao hiểu biết văn hóa địa phương quan trọng đối với các công ty quốc tế?

a)

Để giảm chi phí sản xuất

b)

Để tăng cường khả năng cạnh tranh

c)

Để hiểu và thích ứng với thị trường địa phương

d)

Để mở rộng quy mô công ty

3.

Các doanh nghiệp đa quốc gia (MNEs) có thể là nhân tố thay đổi văn hóa như thế nào?

a)

Bằng cách áp dụng công nghệ mới

b)

Bằng cách thay đổi luật pháp địa phương

c)

Bằng cách ảnh hưởng đến thói quen tiêu dùng và thực hành kinh doanh

d)

Bằng cách tăng cường an ninh quốc gia

4.

Khái niệm "văn hóa" được định nghĩa như thế nào?

a)

Hệ thống các giá trị và chuẩn mực được chia sẻ giữa một nhóm người

b)

Một nhóm người sống cùng nhau

c)

Các quy tắc xã hội không thay đổi

d)

Một tập hợp các phong tục truyền thống

5.

"Giá trị" trong văn hóa được hiểu là gì?

a)

Những quy tắc xã hội

b)

Những niệm trừu tượng về điều mà một nhóm người tin là tốt, đúng và đáng mong đợi

c)

Những hành vi phù hợp

d)

Những phong tục truyền thống

6.

"Chuẩn mực" trong văn hóa có nghĩa là gì?

a)

Những giá trị cá nhân

b)

Những quy tắc xã hội và hướng dẫn về hành vi phù hợp trong tình huống cụ thể

c)

Những phong tục truyền thống

d)

Những niệm trừu tượng

7.

Xã hội được định nghĩa như thế nào trong ngữ cảnh văn hóa?

a)

Một nhóm người sống cùng nhau

b)

Một nhóm người chia sẻ một tập hợp chung những giá trị và chuẩn mực

c)

Một cộng đồng có cùng ngôn ngữ

d)

Một nhóm người có cùng sở thích

8.

Giá trị cung cấp bối cảnh cho điều gì trong xã hội?

a)

Sự phát triển kinh tế

b)

Sự hình thành và điều chỉnh chuẩn mực xã hội

c)

Sự phát triển công nghệ

d)

Sự thay đổi khí hậu

9.

Chuẩn mực xã hội bao gồm những yếu tố nào?

a)

Lễ thói và quy phạm

b)

Lễ hội và phong tục

c)

Quy tắc và luật pháp

d)

Văn hóa và truyền thống

10.

Lễ thói (folkways) là gì?

a)

Các quy tắc pháp luật

b)

Các quy ước thông thường của cuộc sống hằng ngày

c)

Các quy định của chính phủ

d)

Các phong tục truyền thống

11.

Quy phạm (mores) được xem như là gì trong xã hội?

a)

Trung tâm đối với sự vận hành của xã hội

b)

Một phần của văn hóa dân gian

c)

Một loại hình nghệ thuật

d)

Một hình thức giải trí

12.

Mối quan hệ giữa xã hội và quốc gia có phải lúc nào cũng 1 đối 1 không?

a)

Có, luôn luôn 1 đối 1

b)

Không, không phải lúc nào cũng 1 đối 1

c)

Chỉ trong một số trường hợp

d)

Không có thông tin

13.

Quốc gia là thực thể gì?

a)

Thực thể kinh tế

b)

Thực thể văn hóa

c)

Thực thể chính trị

d)

Thực thể xã hội

14.

Một quốc gia có thể chứa bao nhiêu nền văn hóa?

a)

Chỉ một nền văn hóa

b)

Không có nền văn hóa nào

c)

Một hoặc nhiều nền văn hóa

d)

Tất cả các nền văn hóa trên thế giới

15.

Một nền văn hóa có thể tồn tại ở bao nhiêu quốc gia?

a)

Chỉ một quốc gia

b)

Nhiều quốc gia

c)

Không có quốc gia nào

d)

Tất cả các quốc gia

16.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố quyết định văn hóa?

a)

Tôn giáo (religion)

b)

Triết lý chính trị và kinh tế (political and economic philosophies)

c)

Thời tiết (weather)

d)

Ngôn ngữ (language)

17.

Giáo dục là một yếu tố quyết định văn hóa. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không chắc chắn

d)

Không liên quan

18.

Cấu trúc xã hội thuộc về yếu tố nào trong văn hóa?

a)

Yếu tố tự nhiên

b)

Yếu tố quyết định văn hóa

c)

Yếu tố kinh tế

d)

Yếu tố cá nhân

19.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố quyết định văn hóa?

a)

Triết lý chính trị

b)

Công nghệ

c)

Ngôn ngữ

d)

Tôn giáo

20.

Hệ thống giá trị và chuẩn mực của văn hóa bao gồm những yếu tố nào?

a)

Triết lý chính trị, Triết lý kinh tế, Giáo dục

b)

Công nghệ, Khoa học, Nghệ thuật

c)

Thời trang, Âm nhạc, Thể thao

d)

Kinh tế, Chính trị, Công nghệ

21.

Cấu trúc xã hội là gì?

a)

Sự tổ chức xã hội cơ bản của một xã hội

b)

Sự phát triển kinh tế của một quốc gia

c)

Hệ thống giáo dục của một cộng đồng

d)

Quá trình công nghiệp hóa

22.

Cấu trúc xã hội được xem xét ở mấy khía cạnh?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

23.

Một trong những khía cạnh của cấu trúc xã hội là gì?

a)

Mức độ phát triển công nghệ

b)

Mức độ nhận diện đơn vị cơ bản của tổ chức xã hội là cá nhân đối lập với tập thể

c)

Mức độ phát triển văn hóa

d)

Mức độ phát triển kinh tế

24.

Khía cạnh nào liên quan đến sự phân tầng xã hội?

a)

Mức độ phát triển công nghệ

b)

Mức độ xã hội phân tầng thành các giai cấp hay đẳng cấp

c)

Mức độ phát triển văn hóa

d)

Mức độ phát triển kinh tế

25.

Tập thể là gì?

a)

Một cá nhân độc lập

b)

Một nhóm người có cùng ý thức và tương tác với nhau

c)

Một tổ chức kinh doanh

d)

Một nhóm người không có liên hệ

26.

Những cá nhân thường gắn với những nhóm nào?

a)

Nhóm bạn bè

b)

Nhóm làm việc, nhóm xã hội, nhóm giải trí

c)

Nhóm thể thao

d)

Nhóm học tập

27.

Các xã hội khác nhau có mức độ nhìn nhận tập thể như thế nào?

a)

Giống nhau hoàn toàn

b)

Khác nhau rất nhiều

c)

Không có sự khác biệt

d)

Tương tự nhau

28.

Xã hội phương Tây tập trung vào điều gì?

a)

Thành tích cá nhân

b)

Sự đoàn kết tập thể

c)

Phát triển công nghệ

d)

Giáo dục toàn diện

29.

Điều gì là một trong những điểm yếu của xã hội phương Tây theo tài liệu?

a)

Thiếu sự tập trung vào cá nhân

b)

Thiếu sự đoàn kết trong công ty

c)

Thiếu sự phát triển kinh tế

d)

Thiếu sự sáng tạo

30.

Điều gì được coi là phổ biến trong xã hội phương Tây?

a)

Sự năng động của nền kinh tế Mỹ

b)

Sự phát triển của giáo dục

c)

Sự đoàn kết trong cộng đồng

d)

Sự phát triển công nghệ

31.

Trong nhiều xã hội Châu Á, đơn vị cơ bản của cấu trúc xã hội là gì?

a)

Cá nhân

b)

Tập thể

c)

Gia đình

d)

Chính phủ

32.

Một trong những hạn chế của việc tập thể là đơn vị cơ bản trong xã hội là gì?

a)

Khuyến khích sáng tạo cá nhân

b)

Hạn chế sự sáng tạo và sáng kiến cá nhân

c)

Tăng cường sự cạnh tranh

d)

Khuyến khích chuyển đổi công việc

33.

Tại sao hệ thống công việc trọn đời được khuyến khích trong nhiều xã hội Châu Á?

a)

Để tăng cường sự cạnh tranh

b)

Để khuyến khích chuyển đổi công việc

c)

Để dẫn đến sự hợp tác trong giải quyết vấn đề kinh doanh

d)

Để giảm bớt sự hợp tác

34.

Khái niệm "phân tầng xã hội" được định nghĩa như thế nào?

a)

Sự phân chia xã hội thành các nhóm dựa trên sở thích cá nhân

b)

Sự phân chia xã hội thành các lớp xã hội hoặc tầng lớp xã hội

c)

Sự phân chia xã hội dựa trên màu sắc và ngôn ngữ

d)

Sự phân chia xã hội dựa trên tuổi tác và giới tính

35.

Có bao nhiêu khía cạnh cần xem xét trong phân tầng xã hội?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

36.

Một trong những khía cạnh cần xem xét trong phân tầng xã hội là gì?

a)

Sự di động giữa các tầng lớp

b)

Sự khác biệt về ngôn ngữ

c)

Sự phân chia theo giới tính

d)

Sự khác biệt về tuổi tác

37.

Sự di động xã hội là gì?

a)

Khả năng di chuyển giữa các tầng lớp xã hội

b)

Khả năng di chuyển giữa các quốc gia

c)

Khả năng thay đổi nghề nghiệp

d)

Khả năng thay đổi nơi ở

38.

Hệ thống đẳng cấp (caste system) được xác định bởi yếu tố nào?

a)

Gia đình mà một người được sinh ra

b)

Thành tựu cá nhân

c)

Sự may mắn

d)

Giáo dục

39.

Hệ thống giai cấp (class system) cho phép điều gì?

a)

Thay đổi vị thế xã hội thông qua thành tựu

b)

Thay đổi vị thế xã hội thông qua hôn nhân

c)

Thay đổi vị thế xã hội thông qua di cư

d)

Thay đổi vị thế xã hội thông qua giáo dục

40.

Ý thức giai cấp là gì?

a)

Điều kiện mà mọi người nhận thức bản thân dựa trên xuất thân giai cấp

b)

Một loại hình nghệ thuật

c)

Một phong trào chính trị

d)

Một loại hình kinh doanh

41.

Mối quan hệ đối kháng giữa quản lý và lao động có tác động gì?

a)

Làm gia tăng chi phí sản xuất

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng cường hợp tác

d)

Không có tác động gì

42.

Tôn giáo là gì?

a)

Một hệ thống các niềm tin và nghi lễ liên quan tới phạm trù linh thiêng

b)

Một loại hình nghệ thuật

c)

Một phương pháp khoa học

d)

Một hình thức giải trí

43.

Tôn giáo nào không nằm trong bốn tôn giáo thống trị xã hội?

a)

Thiên chúa giáo

b)

Hồi giáo

c)

Đạo giáo

d)

Ấn Độ giáo

44.

Tôn giáo nào có ảnh hưởng đáng kể tới hành vi và văn hóa ở nhiều khu vực Châu Á?

a)

Thiên chúa giáo

b)

Nho giáo

c)

Hồi giáo

d)

Ấn Độ giáo

45.

Tôn giáo nào chiếm ưu thế ở Bắc Mỹ theo bản đồ?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Thiên Chúa giáo

d)

Ấn Độ giáo

46.

Theo bản đồ, khu vực nào có sự hiện diện của Phật giáo?

a)

Nam Mỹ

b)

Đông Á

c)

Châu Phi

d)

Bắc Âu

47.

Bản đồ cho thấy tôn giáo nào chiếm ưu thế ở Trung Đông?

a)

Hồi giáo

b)

Thiên Chúa giáo

c)

Do Thái giáo

d)

Phật giáo

48.

Hệ thống đạo đức là gì?

a)

Một tập hợp các nguyên tắc hoặc giá trị để dẫn dắt hành vi

b)

Một loại hình nghệ thuật

c)

Một phương pháp khoa học

d)

Một hình thức giải trí

49.

Tôn giáo và đạo đức thường có mối quan hệ như thế nào?

a)

Thường quyện chặt vào nhau

b)

Hoàn toàn tách biệt

c)

Luôn đối lập nhau

d)

Không liên quan

50.

Ví dụ nào sau đây là một hệ thống đạo đức?

a)

Đạo đức Thiên chúa giáo

b)

Nghệ thuật hiện đại

c)

Khoa học tự nhiên

d)

Thể thao

51.

Ki tô giáo là tôn giáo lớn nhất ở đâu?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Phi

d)

Châu Úc

52.

Triết lý làm việc đạo Tin lành được ai phát triển?

a)

Karl Marx

b)

Max Weber

c)

Sigmund Freud

d)

Friedrich Nietzsche

53.

Theo triết lý làm việc đạo Tin lành, điều gì là động lực thúc đẩy chủ nghĩa tư bản?

a)

Sự giàu có

b)

Sự tiết chế

c)

Sự tự do

d)

Sự sáng tạo

54.

Hồi giáo khởi nguồn từ năm nào sau Công nguyên?

a)

610

b)

500

c)

750

d)

800

55.

Hồi giáo dạy về điều gì?

a)

Chiến tranh và bạo lực

b)

Hòa bình, sự công bằng và lòng khoan dung

c)

Sở hữu tài sản cá nhân

d)

Quyền lực chính trị

56.

Theo Hồi giáo, con người đóng vai trò gì?

a)

Sở hữu tài sản

b)

Quản lý thay cho Chúa

c)

Chiến binh

d)

Nhà lãnh đạo chính trị

57.

Những người theo trào lưu chính thống đã giành được điều gì?

a)

Quyền lực chính trị

b)

Tài sản cá nhân

c)

Sự giàu có

d)

Sự nổi tiếng

58.

Ấn Độ giáo tập trung vào điều gì quan trọng nhất?

a)

Sự phát triển kinh tế

b)

Sự phát triển tâm linh

c)

Sự phát triển công nghệ

d)

Sự phát triển văn hóa

59.

Người Ấn Độ giáo được đánh giá cao bởi điều gì?

a)

Thành tựu về vật chất

b)

Thành tựu về khoa học

c)

Thành tựu về tinh thần

d)

Thành tựu về nghệ thuật

60.

Đa số tín đồ Ấn Độ giáo sinh sống ở đâu?

a)

Châu Âu

b)

Châu Phi

c)

Tiểu lục địa Ấn Độ

d)

Châu Mỹ