Font size
WorksheetsBài 1 - TC3 - Tiếng Hàn Thầy Dũng
Total questions: 65
Worksheet time: 33mins
수업
Tiết học, bài học, giờ học, buổi học
Học kỳ
Môn học
Tín chỉ
학기
Tiết học, bài học, giờ học, buổi học
Học kỳ
Môn học
Tín chỉ
과목
Tiết học, bài học, giờ học, buổi học
Học kỳ
Môn học
Tín chỉ
학점
Tiết học, bài học, giờ học, buổi học
Học kỳ
Môn học
Tín chỉ (học điểm)
강의실
Phòng học
Nghỉ dạy
Kết thúc khóa học, kết thúc môn học
Học bù
휴강
Phòng học
Nghỉ dạy
Kết thúc khóa học, kết thúc môn học
Học bù
Trái nghĩa với 휴강
Phòng học
Nghỉ dạy
Kết thúc khóa học, kết thúc môn học
Học bù
보강
Phòng học
Nghỉ dạy
Kết thúc khóa học, kết thúc môn học
Học bù
종강
Phòng học
Nghỉ dạy
Kết thúc khóa học, kết thúc môn học
Học bù
중간고사
Thi giữa kỳ
Thi cuối kỳ
Thi tốt nghiệp
Thi chuyển cấp
기말고사
Thi giữa kỳ
Thi cuối kỳ
Thi tốt nghiệp
Thi chuyển cấp
학과 사무실
Văn phòng khoa
Giáo vụ, sinh viên phụ tá cho giáo sư
Thụ giảng, học
Đăng ký học
조교
Văn phòng khoa
Giáo vụ, sinh viên phụ tá cho giáo sư (trợ giảng)
Thụ giảng, học
Đăng ký học
수강하다
Văn phòng khoa
Giáo vụ, sinh viên phụ tá cho giáo sư (trợ giảng)
Thụ giảng, học
Đăng ký học
수강 신청하다
Văn phòng khoa
Giáo vụ, sinh viên phụ tá cho giáo sư (trợ giảng)
Thụ giảng, học
Đăng ký học
Nghe giảng
강의를 듣다
청강하다
수강하다
수강 신청하다
보고서를 제출하다
Nộp báo cáo
Thi
Tiền đăng ký học
Học kỳ mới
시험을 보다
Nộp báo cáo
Thi
Tiền đăng ký học
Học kỳ mới
등록금 [등녹증]
Nộp báo cáo
Thi
Tiền đăng ký học
Học kỳ mới
신학기
Nộp báo cáo
Thi
Tiền đăng ký học
Học kỳ mới (tân học kì)
Học sinh mới
새내기
신입생
신학기
재학생
Học sinh đang học
새내기
신입생
신학기
재학생
졸업생
Học sinh tốt nghiệp
Câu lạc bộ
Học sinh mới
Nhập học
동아리
Học sinh tốt nghiệp
Câu lạc bộ
Học sinh mới
Nhập học
입학하다 [이파카다]
Học sinh tốt nghiệp
Câu lạc bộ
Học sinh mới
Nhập học
졸업하다
Tốt nghiệp
Đăng ký
Nhận học bổng
Lễ khai giảng, lễ nhập học
등록하다 [등녹하다]
Tốt nghiệp
Đăng ký
Nhận học bổng
Lễ khai giảng, lễ nhập học
장학금을 받다
Tốt nghiệp
Đăng ký
Nhận học bổng
Lễ khai giảng, lễ nhập học
입학식
Lễ tốt nghiệp
Đăng ký
Nhận học bổng
Lễ khai giảng, lễ nhập học
오리엔테이션
Giới thiệu định hướng
Lễ tốt nghiệp
Đại hội thể thao
Dã ngoại tập thể (membership training)
졸업식
Giới thiệu định hướng
Lễ tốt nghiệp
Đại hội thể thao
Dã ngoại tập thể (membership training)
체육대회
Giới thiệu định hướng
Lễ tốt nghiệp
Đại hội thể thao
Dã ngoại tập thể (membership training)
MT
Giới thiệu định hướng
Lễ tốt nghiệp
Đại hội thể thao
Dã ngoại tập thể (membership training)
발표회
Buổi thuyết trình
Lễ hội
Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô
Lễ đón sinh viên mới
축제
Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp
Lễ hội
Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô
Lễ đón sinh viên mới
사은회
Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp
Lễ hội
Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô
Lễ đón sinh viên mới
신입생 환영회
Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp
Lễ hội
Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô
Lễ đón sinh viên mới
졸업생 환송회
Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp
Lễ hội
Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô
Lễ đón sinh viên mới
개교기념일
Ngày kỷ niệm thành lập trường
Học sinh có thành tích ưu tú
Tham dự
Giao lưu
성적 우수자
Ngày kỷ niệm thành lập trường
Học sinh có thành tích ưu tú
Tham dự
Giao lưu
참석
Ngày kỷ niệm thành lập trường
Học sinh có thành tích ưu tú
Tham dự
Giao lưu
교류
Ngày kỷ niệm thành lập trường
Học sinh có thành tích ưu tú
Tham dự
Giao lưu
시인
Nhà thơ
Lời mời
Sinh viên trao đổi
Thời gian thi
초대
Nhà thơ
Lời mời
Sinh viên trao đổi
Thời gian thi
교환학생
Nhà thơ
Lời mời
Sinh viên trao đổi
Thời gian thi
시험 기간
Nhà thơ
Lời mời
Sinh viên trao đổi
Thời gian thi
최선을 다하다
Cố gắng hết sức
Doanh nghiệp lớn
Hết hạn nộp đơn
Thảo luận
대기업
Cố gắng hết sức
Doanh nghiệp lớn
Hết hạn nộp đơn
Thảo luận
신청 마감
Cố gắng hết sức
Doanh nghiệp lớn
Hết hạn nộp đơn
Thảo luận
토론
Cố gắng hết sức
Doanh nghiệp lớn
Hết hạn nộp đơn
Thảo luận
모집하다
Thu thập, tuyển chọn
Phòng tư liệu
Thông dịch
Tác phẩm văn học
자료실
Thu thập, tuyển chọn
Phòng tư liệu
Thông dịch
Tác phẩm văn học
통역
Thu thập, tuyển chọn
Phòng tư liệu
Thông dịch
Tác phẩm văn học
문학작품
Thu thập, tuyển chọn
Phòng tư liệu
Thông dịch
Tác phẩm văn học
자원봉사
Phục vụ tình nguyện
Đặc biệt
Trả lại
Đưa ra, đề nghị
특히
Phục vụ tình nguyện
Đặc biệt
Trả lại
Đưa ra, đề nghị
반입
Phục vụ tình nguyện
Đặc biệt
Trả lại
Đưa ra, đề nghị
제시하다
Phục vụ tình nguyện
Đặc biệt
Trả lại
Đưa ra, đề nghị
휴관
Đóng cửa, nghỉ (hoạt động)
Hoạt động tình nguyện, hoạt động phục vụ cộng đồng
Chi trả, cấp phát
Đưa ra, đề nghị
봉사 활동
Đóng cửa, nghỉ (hoạt động)
Hoạt động tình nguyện, hoạt động phục vụ cộng đồng
Chi trả, cấp phát
Đưa ra, đề nghị
지급하다
Đóng cửa, nghỉ (hoạt động)
Hoạt động tình nguyện, hoạt động phục vụ cộng đồng
Chi trả, cấp phát
Đưa ra, đề nghị
Điền vào chỗ trống
대학교에 입학하면 먼저 ( )에서 학교 소개와 학사 일정에 대한 설명을 듣습니다.
재학생
오리엔테이션
시험 기간
신청 마감
Điền vào chỗ trống
이번 학기에는 어떤 ( )을/를 수강할 예정이에요?
성적 우수자
자료실
과목
대기업
Điền vào chỗ trống
우리 학교에서는 우수한 학생들에게 ( )을/를 지급하고 있습니다.
졸업식
입학식
장학금
사은회
Điền vào chỗ trống
오늘은 교수님이 개인 사정으로 ( )이 되었어요.
휴강
시험 기간
동아리
초대
