wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 - TC3 - Tiếng Hàn Thầy Dũng

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

수업

a)

Tiết học, bài học, giờ học, buổi học

b)

Học kỳ

c)

Môn học

d)

Tín chỉ

2.

학기

a)

Tiết học, bài học, giờ học, buổi học

b)

Học kỳ

c)

Môn học

d)

Tín chỉ

3.

과목

a)

Tiết học, bài học, giờ học, buổi học

b)

Học kỳ

c)

Môn học

d)

Tín chỉ

4.

학점

a)

Tiết học, bài học, giờ học, buổi học

b)

Học kỳ

c)

Môn học

d)

Tín chỉ (học điểm)

5.

강의실

a)

Phòng học

b)

Nghỉ dạy

c)

Kết thúc khóa học, kết thúc môn học

d)

Học bù

6.

휴강

a)

Phòng học

b)

Nghỉ dạy

c)

Kết thúc khóa học, kết thúc môn học

d)

Học bù

7.

Trái nghĩa với 휴강

a)

Phòng học

b)

Nghỉ dạy

c)

Kết thúc khóa học, kết thúc môn học

d)

Học bù

8.

보강

a)

Phòng học

b)

Nghỉ dạy

c)

Kết thúc khóa học, kết thúc môn học

d)

Học bù

9.

종강

a)

Phòng học

b)

Nghỉ dạy

c)

Kết thúc khóa học, kết thúc môn học

d)

Học bù

10.

중간고사

a)

Thi giữa kỳ

b)

Thi cuối kỳ

c)

Thi tốt nghiệp

d)

Thi chuyển cấp

11.

기말고사

a)

Thi giữa kỳ

b)

Thi cuối kỳ

c)

Thi tốt nghiệp

d)

Thi chuyển cấp

12.

학과 사무실

a)

Văn phòng khoa

b)

Giáo vụ, sinh viên phụ tá cho giáo sư

c)

Thụ giảng, học

d)

Đăng ký học

13.

조교

a)

Văn phòng khoa

b)

Giáo vụ, sinh viên phụ tá cho giáo sư (trợ giảng)

c)

Thụ giảng, học

d)

Đăng ký học

14.

수강하다

a)

Văn phòng khoa

b)

Giáo vụ, sinh viên phụ tá cho giáo sư (trợ giảng)

c)

Thụ giảng, học

d)

Đăng ký học

15.

수강 신청하다

a)

Văn phòng khoa

b)

Giáo vụ, sinh viên phụ tá cho giáo sư (trợ giảng)

c)

Thụ giảng, học

d)

Đăng ký học

16.

Nghe giảng

a)

강의를 듣다

b)

청강하다

c)

수강하다

d)

수강 신청하다

17.

보고서를 제출하다

a)

Nộp báo cáo

b)

Thi

c)

Tiền đăng ký học

d)

Học kỳ mới

18.

시험을 보다

a)

Nộp báo cáo

b)

Thi

c)

Tiền đăng ký học

d)

Học kỳ mới

19.

등록금 [등녹증]

a)

Nộp báo cáo

b)

Thi

c)

Tiền đăng ký học

d)

Học kỳ mới

20.

신학기

a)

Nộp báo cáo

b)

Thi

c)

Tiền đăng ký học

d)

Học kỳ mới (tân học kì)

21.

Học sinh mới

a)

새내기

b)

신입생

c)

신학기

d)

재학생

22.

Học sinh đang học

a)

새내기

b)

신입생

c)

신학기

d)

재학생

23.

졸업생

a)

Học sinh tốt nghiệp

b)

Câu lạc bộ

c)

Học sinh mới

d)

Nhập học

24.

동아리

a)

Học sinh tốt nghiệp

b)

Câu lạc bộ

c)

Học sinh mới

d)

Nhập học

25.

입학하다 [이파카다]

a)

Học sinh tốt nghiệp

b)

Câu lạc bộ

c)

Học sinh mới

d)

Nhập học

26.

졸업하다

a)

Tốt nghiệp

b)

Đăng ký

c)

Nhận học bổng

d)

Lễ khai giảng, lễ nhập học

27.

등록하다 [등녹하다]

a)

Tốt nghiệp

b)

Đăng ký

c)

Nhận học bổng

d)

Lễ khai giảng, lễ nhập học

28.

장학금을 받다

a)

Tốt nghiệp

b)

Đăng ký

c)

Nhận học bổng

d)

Lễ khai giảng, lễ nhập học

29.

입학식

a)

Lễ tốt nghiệp

b)

Đăng ký

c)

Nhận học bổng

d)

Lễ khai giảng, lễ nhập học

30.

오리엔테이션

a)

Giới thiệu định hướng

b)

Lễ tốt nghiệp

c)

Đại hội thể thao

d)

Dã ngoại tập thể (membership training)

31.

졸업식

a)

Giới thiệu định hướng

b)

Lễ tốt nghiệp

c)

Đại hội thể thao

d)

Dã ngoại tập thể (membership training)

32.

체육대회

a)

Giới thiệu định hướng

b)

Lễ tốt nghiệp

c)

Đại hội thể thao

d)

Dã ngoại tập thể (membership training)

33.

MT

a)

Giới thiệu định hướng

b)

Lễ tốt nghiệp

c)

Đại hội thể thao

d)

Dã ngoại tập thể (membership training)

34.

발표회

a)

Buổi thuyết trình

b)

Lễ hội

c)

Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô

d)

Lễ đón sinh viên mới

35.

축제

a)

Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

b)

Lễ hội

c)

Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô

d)

Lễ đón sinh viên mới

36.

사은회

a)

Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

b)

Lễ hội

c)

Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô

d)

Lễ đón sinh viên mới

37.

신입생 환영회

a)

Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

b)

Lễ hội

c)

Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô

d)

Lễ đón sinh viên mới

38.

졸업생 환송회

a)

Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

b)

Lễ hội

c)

Lễ cảm ơn, lễ cảm ơn thầy cô

d)

Lễ đón sinh viên mới

39.

개교기념일

a)

Ngày kỷ niệm thành lập trường

b)

Học sinh có thành tích ưu tú

c)

Tham dự

d)

Giao lưu

40.

성적 우수자

a)

Ngày kỷ niệm thành lập trường

b)

Học sinh có thành tích ưu tú

c)

Tham dự

d)

Giao lưu

41.

참석

a)

Ngày kỷ niệm thành lập trường

b)

Học sinh có thành tích ưu tú

c)

Tham dự

d)

Giao lưu

42.

교류

a)

Ngày kỷ niệm thành lập trường

b)

Học sinh có thành tích ưu tú

c)

Tham dự

d)

Giao lưu

43.

시인

a)

Nhà thơ

b)

Lời mời

c)

Sinh viên trao đổi

d)

 Thời gian thi

44.

초대

a)

Nhà thơ

b)

Lời mời

c)

Sinh viên trao đổi

d)

 Thời gian thi

45.

교환학생

a)

Nhà thơ

b)

Lời mời

c)

Sinh viên trao đổi

d)

 Thời gian thi

46.

시험 기간

a)

Nhà thơ

b)

Lời mời

c)

Sinh viên trao đổi

d)

 Thời gian thi

47.

최선을 다하다

a)

Cố gắng hết sức

b)

Doanh nghiệp lớn

c)

Hết hạn nộp đơn

d)

Thảo luận

48.

대기업

a)

Cố gắng hết sức

b)

Doanh nghiệp lớn

c)

Hết hạn nộp đơn

d)

Thảo luận

49.

신청 마감

a)

Cố gắng hết sức

b)

Doanh nghiệp lớn

c)

Hết hạn nộp đơn

d)

Thảo luận

50.

토론

a)

Cố gắng hết sức

b)

Doanh nghiệp lớn

c)

Hết hạn nộp đơn

d)

Thảo luận

51.

모집하다

a)

Thu thập, tuyển chọn

b)

Phòng tư liệu

c)

Thông dịch

d)

Tác phẩm văn học

52.

자료실

a)

Thu thập, tuyển chọn

b)

Phòng tư liệu

c)

Thông dịch

d)

Tác phẩm văn học

53.

통역

a)

Thu thập, tuyển chọn

b)

Phòng tư liệu

c)

Thông dịch

d)

Tác phẩm văn học

54.

문학작품

a)

Thu thập, tuyển chọn

b)

Phòng tư liệu

c)

Thông dịch

d)

Tác phẩm văn học

55.

자원봉사

a)

Phục vụ tình nguyện

b)

Đặc biệt

c)

Trả lại

d)

Đưa ra, đề nghị

56.

특히

a)

Phục vụ tình nguyện

b)

Đặc biệt

c)

Trả lại

d)

Đưa ra, đề nghị

57.

반입

a)

Phục vụ tình nguyện

b)

Đặc biệt

c)

Trả lại

d)

Đưa ra, đề nghị

58.

제시하다

a)

Phục vụ tình nguyện

b)

Đặc biệt

c)

Trả lại

d)

Đưa ra, đề nghị

59.

휴관

a)

Đóng cửa, nghỉ (hoạt động)

b)

Hoạt động tình nguyện, hoạt động phục vụ cộng đồng

c)

Chi trả, cấp phát

d)

Đưa ra, đề nghị

60.

봉사 활동

a)

Đóng cửa, nghỉ (hoạt động)

b)

Hoạt động tình nguyện, hoạt động phục vụ cộng đồng

c)

Chi trả, cấp phát

d)

Đưa ra, đề nghị

61.

지급하다

a)

Đóng cửa, nghỉ (hoạt động)

b)

Hoạt động tình nguyện, hoạt động phục vụ cộng đồng

c)

Chi trả, cấp phát

d)

Đưa ra, đề nghị

62.
  1. Điền vào chỗ trống
    대학교에 입학하면 먼저 (           )에서 학교 소개와 학사 일정에 대한 설명을 듣습니다.

a)
  1. 재학생

b)
  1. 오리엔테이션

c)
  1. 시험 기간

d)
  1. 신청 마감

63.

Điền vào chỗ trống
이번 학기에는 어떤 (           )을/를 수강할 예정이에요?

a)

성적 우수자

b)

자료실

c)

과목

d)

대기업

64.

Điền vào chỗ trống
우리 학교에서는 우수한 학생들에게 (            )을/를 지급하고 있습니다.

a)

졸업식

b)

입학식

c)

장학금

d)

사은회

65.

Điền vào chỗ trống
오늘은 교수님이 개인 사정으로 (           )이 되었어요.

a)

휴강 

b)

시험 기간

c)

동아리

d)

초대